HỒI 180: VÓ NGỰA CUỐI CÙNG RỜI THĂNG LONG

 Sau màn hỏa công kinh hoàng từ những con rối nước và sự giày vò không ngừng của côn trùng cùng tiếng cối xay gió, tinh thần quân Nguyên đã sụp đổ hoàn toàn. Cả doanh trại chỉ còn là một mớ hỗn độn của những kẻ vật vờ, những tiếng rên rỉ yếu ớt và mùi khét lẹt của cháy rụi, lẫn với mùi tanh nồng của mật ong lên men và xác thối. Tiếng ho sặc sụa, tiếng cào cấu da thịt, và tiếng lẩm bẩm điên dại vang vọng khắp nơi, khiến không khí càng thêm nặng nề.

Trong đại trướng tan hoang, mái lều bị thủng lỗ chỗ, để lộ những vì sao lấp lánh như đang chế giễu, Toa Đô, Áo Lỗ Xích, Lý Hằng, Phàn Tiếp và cả viên tướng mới đến từ Mông Cổ là Truật Đô ngồi bất động trên những chiếc ghế đổ nát. Khuôn mặt Toa Đô trắng bệch, đôi mắt hõm sâu, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định trước mặt, như thể đang nhìn thấy một bóng ma. Hắn cố gắng hít một hơi thật sâu, nhưng chỉ cảm thấy mùi khói và mùi tử khí xộc thẳng vào buồng phổi, khiến hắn ho khan liên tục, đôi vai gầy guộc run rẩy. "Chúng ta... chúng ta phải rút," Toa Đô thều thào, giọng hắn khản đặc như bị ai bóp nghẹt, cổ họng đau rát. Hắn nuốt khan một cách khó nhọc, rồi đưa tay lên xoa thái dương, cố gắng xua đi cơn đau đầu như búa bổ. "Không thể ở lại đây thêm một khắc nào nữa. Nếu cứ cố thủ, tất cả sẽ chết hết, không còn một ai sống sót trở về báo tin cho Đại Hãn." Lời nói của hắn như tiếng gió rít qua những hàm răng nghiến chặt, đầy sự bất lực và cay đắng.

Áo Lỗ Xích không nói một lời, chỉ gật đầu nặng nề, đôi mắt đỏ ngầu vì mất ngủ và uất hận. Hắn biết, đây là điều không thể tránh khỏi. Dù đau đớn và nhục nhã đến tận xương tủy, nhưng việc bảo toàn số tàn quân còn lại, dù ít ỏi, là ưu tiên duy nhất lúc này. Hắn khẽ thở dài, rồi ho khan. Lý Hằng thì gục mặt vào hai bàn tay, mái tóc bù xù rũ rượi, cơ thể run rẩy từng cơn bần bật. "Thua rồi... Thua thảm hại rồi... Chúng ta đã mất hết rồi..." hắn lặp đi lặp lại như một người mất trí, vai hắn run lên từng đợt, như đang chịu đựng một cơn sốt dữ dội. Truật Đô, vị tướng mới đến, với kinh nghiệm trận mạc dày dặn, cũng không thể tin được vào mắt mình. Đây có lẽ là cuộc chiến nhục nhã nhất trong sự nghiệp chinh phạt của hắn, một nỗi ô nhục không thể gột rửa. Hắn nắm chặt tay, móng tay cắm sâu vào da thịt đến rớm máu, nhưng dường như không cảm thấy đau đớn.

Và thế là, trong đêm đen như mực, dưới ánh trăng mờ nhạt bị che khuất bởi những đám mây u ám và khói bụi từ kho đạn cháy, lệnh bỏ thành được ban ra. Quân Nguyên rút lui như những kẻ trộm, không kèn trống, không hô hào. Từng tốp lính vật vờ, thều thào gọi nhau bằng những cái tên vô hồn, "Ulaan... Batbayar... Đi thôi... Đi thôi..." tập hợp lại thành hàng quân rệu rã. Họ di chuyển chậm chạp, lê bước chân nặng nề qua những con đường lầy lội, những bức tường đổ nát, những đống tro tàn vẫn còn âm ỉ khói. Tiếng bước chân "lạo xạo" trên nền đất trộn lẫn với tiếng rên rỉ yếu ớt của những binh lính bị thương không thể di chuyển, bị bỏ lại phía sau, đôi mắt mở trừng trừng nhìn vào khoảng không, đầy sự tuyệt vọng, đôi khi còn có tiếng khóc mếu máo. Không một ai quay đầu lại, không một lời từ biệt, chỉ có sự im lặng của những kẻ đã chấp nhận số phận bị bỏ rơi.

Họ để lại sau lưng một Thăng Long hoang tàn, đổ nát, nhưng đầy rẫy những xác chết không chôn cất. Những binh lính Nguyên tử vong vì dịch bệnh, vì điên loạn tự vẫn bằng cách cứa cổ, hoặc bị côn trùng cắn xé đến chết, nằm la liệt trong doanh trại, trên đường phố, dưới chân tường thành, và cả bên những đống lửa đã tàn, thân thể trương phềnh, tím tái, bốc mùi hôi thối. Mùi tử khí nồng nặc hòa lẫn với mùi khét của khói và mùi tanh tưởi của mật ong đã biến chất, tạo thành một thứ mùi hôi thối kinh khủng, ám ảnh cả không gian. Một tên lính trẻ tên Ganbold vấp phải một xác chết của đồng đội, hắn ngã lăn ra, nôn thốc nôn tháo những gì còn sót lại trong dạ dày, rồi nằm vật ra, cơ thể co giật nhẹ, không thể đứng dậy nổi.

Toa Đô ngồi trên lưng con ngựa chiến của mình, con ngựa cũng rệu rã không kém chủ, từng bước chân nặng nề, mệt mỏi, đầu gục xuống. Cơ thể hắn cúi gằm mặt xuống, vai hắn đầy tuyết sương của đêm đông, dù trời không có tuyết, nhưng sự lạnh giá của thất bại như thấm vào từng thớ thịt, từng khớp xương, buốt giá đến tận tâm can. Hắn không dám nhìn thẳng, đôi mắt hắn như muốn chìm sâu vào bờm ngựa, tránh né mọi ánh nhìn và mọi thứ xung quanh. Mỗi tiếng vó ngựa "lộc cộc" vang lên trên cầu gỗ bắc qua sông, tiếng vang vọng trong đêm tối, dường như càng đè nặng lên trái tim hắn, như tiếng chuông báo tử cho một đế chế từng bất bại. Hắn nghe thấy tiếng thở dài của Áo Lỗ Xích đi ngay phía sau, và tiếng khụt khịt của Lý Hằng đang cố nén tiếng khóc, đôi vai hắn run lên bần bật trong gió, gương mặt ướt đẫm.

Từ trên đồi Vọng Cảnh cao vút, nơi gió đêm thổi lồng lộng, mang theo hơi lạnh buốt và mùi hương của cỏ cây, Trần Quốc Tuấn đứng lặng lẽ. Ánh mắt ông dõi theo từng bóng đen của quân Nguyên đang rút lui trong đêm, như những con ma đang cố gắng thoát khỏi địa ngục, nhỏ bé và thảm hại, dần khuất vào bóng tối mênh mông. Bên cạnh ông là các tướng lĩnh thân cận như Phạm Ngũ Lão, dáng người vạm vỡ nhưng đứng im phăng phắc, tay vẫn đặt hờ trên chuôi kiếm, đôi mắt sắc lạnh và đầy cảnh giác; Trần Quang Khải, với ánh mắt đầy suy tư, trầm ngâm nhìn về phía Thăng Long, ông khẽ vuốt chòm râu bạc, khuôn mặt hiện rõ vẻ ưu tư; và Trần Khánh Dư, nét mặt lạnh lùng nhưng ánh mắt lấp lánh sự thỏa mãn, đôi môi khẽ mím lại, dường như đang cố nén một nụ cười, ông khẽ vỗ vai Phạm Ngũ Lão. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng gió rít qua tai và tiếng thở đều đều, trầm ổn của những chiến binh Đại Việt, những người đã kiên cường chịu đựng mọi gian khổ. Ông hất nhẹ tay ra hiệu cho lính canh Đại Việt tên Hoàng GiápVăn Long, những người đang ẩn mình trong bóng tối dưới tán cây cổ thụ, tay cầm chắc giáo, thầm đếm từng bước chân tháo chạy của kẻ thù, đôi mắt cảnh giác nhưng cũng đầy tự hào. Hoàng Giáp khẽ thì thầm với Văn Long, khóe miệng nhếch lên: "Chúng chạy như chuột vỡ ổ vậy. Thật thảm hại! Chắc chúng không dám quay lại đâu, Văn Long ạ." Văn Long chỉ gật đầu, khuôn mặt hiện rõ vẻ đồng tình, ánh mắt lấp lánh sự khinh bỉ.

Khóe môi Trần Quốc Tuấn khẽ nhếch lên một nụ cười mãn nguyện, nhưng cũng đầy trầm tư, pha chút xót xa cho kiếp người và những cuộc chiến tranh vô nghĩa. Ông quay sang nhìn về phía Thăng Long, nơi ánh lửa từ những đống đổ nát vẫn còn lập lòe, hắt lên một màu cam buồn bã, như một vết thương chưa lành của mảnh đất này. Rồi ông lại hướng mắt về phương Bắc, về phía những bóng người cuối cùng đang khuất dần trong đêm, xa xôi và mờ mịt, chỉ còn lại những chấm đen nhỏ dần rồi biến mất vào cõi hư vô.

"Hãy để chúng mang nỗi sợ này về phương Bắc... Hãy để chúng kể lại câu chuyện về một Đại Việt mà chúng không bao giờ có thể chinh phục được," ông nói, giọng điềm tĩnh nhưng vang vọng trong gió đêm, như một lời tiên tri cho tương lai, một lời tuyên bố đầy tự hào. "Chúng ta không cần gươm giáo lúc này. Nỗi sợ hãi sẽ là vũ khí lớn nhất mà chúng ta trao cho chúng, một nỗi sợ hãi sẽ ám ảnh chúng mãi mãi, truyền từ đời này sang đời khác, cảnh báo bất cứ kẻ nào dám đặt chân lên mảnh đất thiêng liêng này." Ông nắm chặt tay, ánh mắt kiên định, nhìn thẳng vào bóng tối phía Bắc, nơi quân thù đã biến mất. Một cảm giác tự hào dâng trào trong lồng ngực ông.

Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên của bình minh hé rạng, chiếu rọi lên kinh thành Thăng Long đổ nát, quân Nguyên đã biến mất, như chưa từng tồn tại trên mảnh đất này. Chỉ còn lại những dấu tích đau thương của cuộc chiến, những bức tường cháy đen, những túp lều rách nát, và đặc biệt là những vết vó ngựa in hằn trên cầu gỗ bắc qua sông, rõ nét như một dòng chữ khắc sâu vào đá, chứng minh cho một cuộc tháo chạy vội vã. Mỗi vết vó ngựa như một dấu chấm hết rõ ràng, khắc nghiệt cho 4 tháng chiếm đóng đầy bạo tàn và cuối cùng là thảm bại của quân Nguyên Mông. Chúng là minh chứng cho một thất bại không thể chối cãi, một bài học đắt giá cho bất cứ kẻ xâm lược nào.

Thăng Long giờ đây chỉ còn là một đống tro tàn, nhưng trong không khí, người ta có thể cảm nhận được một sự giải thoát, một tiếng thở phào nhẹ nhõm, như gánh nặng ngàn cân đã được trút bỏ khỏi đôi vai của cả dân tộc. Chiến thắng đã đến, không cần những trận chiến đẫm máu cuối cùng, mà bằng sự trí tuệ, mưu lược và ý chí kiên cường của cả dân tộc Đại Việt. Đây là một chiến thắng trầm lắng, nhưng lại là sự khải hoàn vĩ đại nhất, chiến thắng không chỉ trên chiến trường mà còn trong tâm trí và tinh thần của kẻ thù, một chiến thắng mà tiếng vang của nó sẽ còn vọng mãi về sau, như một bản hùng ca bất diệt của lòng yêu nước và ý chí bất khuất.