HỒI 181: SÔNG HUYẾT DỤ RỒNG

Đoàn quân Nguyên Mông, sau đêm tháo chạy hỗn loạn khỏi Thăng Long, giờ đây chỉ còn là một dòng người vật vờ, kéo lê thân xác rệu rã trên con đường mòn ven sông Hồng, như những bóng ma lạc lối trong sương. Mỗi bước chân là một sự nhọc nhằn, cắm sâu vào lớp bùn lầy, để lại những vết hằn vô định. Mùi tử khí từ những xác chết đồng đội bị bỏ lại phía sau vẫn còn vương vấn trong không khí, đặc quánh đến mức có thể nếm được, hòa lẫn với mùi bùn tanh và hơi ẩm lạnh lẽo của sông nước, tạo thành một thứ mùi hôi thối kinh hoàng, ám ảnh từng thớ thịt, từng tế bào thần kinh của chúng. Những vết côn trùng cắn sưng tấy, ngứa ngáy dữ dội, những cơn đói cồn cào bóp nghẹt dạ dày, và nỗi sợ hãi vô hình từ "màn rối nước của thần chết" đêm qua vẫn bám riết lấy từng binh lính, gặm nhấm chút ý chí cuối cùng của chúng đến tận xương tủy. Toa Đô, Áo Lỗ Xích, Lý Hằng, Phàn Tiếp và cả viên tướng mới đến từ Mông Cổ là Truật Đô dẫn đầu đoàn quân, nhưng không còn chút oai phong nào của kẻ chinh phạt. Họ cúi gằm mặt trên lưng ngựa, đôi mắt thâm quầng, hõm sâu, chỉ mong thoát khỏi mảnh đất quỷ ám này càng nhanh càng tốt, mỗi nhịp thở đều nặng nhọc, như muốn nén lại tiếng rên rỉ của tâm hồn.

Sáng sớm, khi sương mù còn giăng mắc trên mặt sông, dày đặc đến mức che phủ gần như hoàn toàn tầm nhìn, chỉ còn lại những bóng vật mờ ảo hiện lên, một tên lính Nguyên tên Bạch Nhan, đang cắm cúi bước đi, bàn tay bấu chặt vào bộ giáp hoen ố, rỉ sét, bỗng ngẩng đầu lên. Hắn dụi mắt, rồi lại dụi mạnh hơn nữa, tưởng mình nhìn nhầm, hay có lẽ là ảo giác do đói khát và mệt mỏi đã khiến hắn mê sảng. "Nhìn kìa... Cái gì đang trôi trên sông vậy? Có phải... có phải là cứu cánh không?" Hắn thều thào, giọng khản đặc, như tiếng ma gọi hồn, chỉ tay run rẩy về phía dòng nước đỏ ngầu phù sa, nơi những hình bóng mờ ảo đang bập bềnh, lúc ẩn lúc hiện trong lớp sương khói.

Hàng ngàn chiếc thùng gỗ lớn, nhỏ, đủ kích cỡ, từ những thùng tròn trịa đựng lương thực cho đến những hòm vuông vắn giống hòm đạn, đang trôi lềnh bềnh xuôi theo dòng sông Hồng, như những con thuyền ma không người lái, bám sát bờ. Chúng lắc lư, va vào nhau, tạo ra những tiếng "cộc... cộc..." khô khốc, vang vọng trong không gian tĩnh mịch của buổi sáng sớm, nghe thật kỳ lạ và đầy mê hoặc. Một số binh lính Nguyên khác cũng nhận ra, họ dừng lại, đứng sững sờ, nheo mắt nhìn, khuôn mặt lộ rõ vẻ bối rối pha lẫn hy vọng rực cháy. Tên lính A Lạp Đan, người Mông Cổ cao lớn, với bộ giáp dính đầy bùn đất, khẽ cau mày, nhìn kỹ hơn, cố gắng phân biệt rõ ràng hơn trong màn sương. "Trông giống những thùng chứa lương thực của chúng ta... hay là của bọn Đại Việt? Biết đâu chúng ta gặp may! Trời phật phù hộ!" Hắn nói, giọng lạc quan một cách yếu ớt, nhưng đôi mắt hắn đã sáng lên một chút.

Sự tò mò và hy vọng le lói về lương thực đã chiến thắng nỗi sợ hãi và sự cảnh giác còn sót lại trong tâm trí rệu rã của chúng. "Mau! Mau vớt chúng lên! Ai vớt được sẽ được thưởng lớn! Có thể là lương thực, là vũ khí, là thứ gì đó giúp chúng ta sống sót!" Một tên chỉ huy cấp thấp của Nguyên tên Bột Nhi Chỉ Cân, với bộ râu quai nón lấm lem bùn đất và khuôn mặt hốc hác, gào lớn, giọng hắn khàn đặc nhưng đầy phấn khích, kích động đám đông. Hắn vội vã thúc giục. Hắn ra lệnh cho một nhóm lính vội vàng xuống bờ sông, dùng dây thừng và sào tre để kéo những chiếc thùng gỗ vào, bàn tay run rẩy vì đói, nhưng cũng đầy háo hức. Tên lính A Nhĩ Tư LanCổ Mộc là những người đầu tiên lao xuống, gần như ngã nhào vì quá vội vàng.

Khi những chiếc thùng đầu tiên được kéo lên bờ một cách khó nhọc, mùi hương quen thuộc của dầu và thuốc súng thoảng qua, nhưng bị át đi bởi một mùi tanh nồng khác, ghê rợn hơn, khiến ai ngửi cũng phải rùng mình. "Là xác người! Có xác người bên trong! Kinh tởm quá! Mùi này..." Tên lính Thiết Mộc Chân, người đầu tiên dùng dao cạy nắp một chiếc thùng, hoảng hốt kêu lên, hắn lùi lại ba bước, khuôn mặt tái mét, tay che miệng cố nén cơn buồn nôn, dạ dày hắn co thắt. Bên trong chiếc thùng là một hình nhân được tạo hình giống hệt một thương binh Đại Việt với quần áo rách rưới, máu giả loang lổ khắp người, trông y như thật, được tẩm ướp một loại chất lỏng đặc quánh, trông như máu thật đã đông lại. Xung quanh hình nhân là những lớp vải tẩm dầu và thuốc nổ, được ngụy trang khéo léo dưới lớp rơm rạ và lá cây khô.

"Là đồng đội của chúng ta! Chúng đã bị bọn Đại Việt sát hại và vứt xác vào đây! Bọn mọi rợ tàn ác! Chúng dám làm thế với chiến binh của Đại Hãn sao!" Một tên lính khác tên Ngột Đạt Nhĩ, nhìn thấy hình nhân, lập tức hiểu lầm, hắn nắm chặt tay, gân xanh nổi lên trên cổ. Hắn nghiến răng ken két, mắt đỏ ngầu vì căm hờn, hàm răng nghiến chặt. "Bọn Đại Việt tàn ác! Chúng ta phải trả thù cho những người đã ngã xuống! Mau vớt hết lên! Chôn cất tử tế cho họ!" Sự tức giận và căm thù đã che mờ lý trí của chúng, lấn át cả nỗi sợ hãi và sự mệt mỏi. Quân Nguyên, vốn đã kiệt quệ và mất phương hướng, giờ đây lại bị kích động bởi cảnh tượng "đồng đội" bị thảm sát. Chúng tin rằng đây là những xác chết thật, là bằng chứng cho sự tàn bạo của quân Đại Việt, và muốn vớt lên để chôn cất tử tế, hoặc ít nhất là để mang theo như một lời nhắc nhở về sự trả thù trong tương lai.

"Vớt hết lên! Không được để một ai bị bỏ lại! Chúng ta sẽ chôn cất họ! Từng người một! Mau lên! Kẻ nào chậm trễ sẽ bị xử phạt nghiêm khắc!" Toa Đô, nghe thấy tiếng la hét và nhìn thấy cảnh tượng ghê rợn, cũng vội vã thúc ngựa đến, nét mặt hắn vặn vẹo trong cơn phẫn nộ tột cùng. Hắn nhìn thấy những hình nhân, đôi mắt hắn thoáng qua một tia đau đớn và căm hờn, hắn nghiến chặt răng. "Chúng ta sẽ chôn cất họ tử tế! Và sẽ trả thù cho họ! Đại Hãn sẽ không tha thứ cho bọn man di này! Chúng sẽ phải trả giá đắt cho hành động tàn ác này!" Hắn nghiến răng, giọng nói đầy thù hận, nhưng cũng pha chút tuyệt vọng và sự bất lực. Lệnh được ban ra, hàng trăm, hàng ngàn binh lính Nguyên, quên đi mệt mỏi, lao xuống sông, thi nhau vớt những chiếc thùng gỗ lên bờ, chen lấn xô đẩy nhau, tạo thành một khung cảnh hỗn loạn. Họ cẩn thận đặt chúng gần kho vũ khí tạm bợ của mình, nơi những chiếc xe ngựa chất đầy tên, giáo, và một ít thuốc súng còn sót lại sau vụ nổ đêm qua, sẵn sàng cho cuộc chạy trốn và là hy vọng sống sót cuối cùng.

Từ xa, trên một ngọn đồi nhỏ khuất sau rặng tre, nơi những tán lá xanh um che khuất tầm nhìn hoàn toàn, Phạm Ngũ Lão đứng lặng lẽ. Gió thổi tung mái tóc bạc của ông, ánh mắt sắc bén như chim ưng dõi theo từng hành động của quân Nguyên, từng cử chỉ nhỏ nhặt nhất, từng tiếng hô hoán. Ông có thể nghe rõ mồn một tiếng chúng la hét, tiếng chúng vật lộn kéo thùng. Bên cạnh ông là một nhóm binh lính Đại Việt tinh nhuệ, tay cầm cung tên đã lên dây, mũi tên tẩm lửa sẵn sàng, ánh lửa bập bùng trên đầu mũi tên, chờ lệnh. Một viên tướng trẻ tên Lê Phụng Hiểu, với khuôn mặt cương nghị, khẽ hỏi, giọng thì thầm đủ để Phạm Ngũ Lão nghe thấy, nhưng cũng đầy nôn nóng: "Thưa tướng quân, đã đến lúc chưa ạ? Sương đã bắt đầu tan rồi, và chúng đang chất đống đó."

Phạm Ngũ Lão không trả lời ngay. Ông nhìn xuống dòng sông Hồng đang cuồn cuộn chảy, nhuốm màu phù sa đỏ nặng, rồi lại nhìn về phía đám quân Nguyên đang hối hả vớt thùng gỗ, sự tham lam và căm thù hiện rõ trên khuôn mặt chúng. Ông khẽ nhếch mép cười, một nụ cười lạnh lùng và đầy uy lực, ẩn chứa sự tính toán và trí tuệ. "Đợi chúng gom đủ... Đợi chúng tin tưởng tuyệt đối rằng đó là những thi thể... Đợi lửa hận thiêu đốt lý trí chúng đến mức không còn một chút cảnh giác nào." Ông lẩm bầm, rồi đột nhiên, ông giơ cao tay phải, nắm chặt lại. "Bắn! Tận diệt chúng! Không để một tên nào thoát!"

Lập tức, hàng loạt mũi tên lửa được bắn ra từ vị trí của quân Đại Việt, xé toang không khí với tiếng "Vút! Vút! Vút!" khô khốc, như những tia sét trong đêm. Chúng lao thẳng về phía những chiếc thùng gỗ đang chất đống gần kho vũ khí của quân Nguyên, mỗi mũi tên đều tìm đến mục tiêu của mình. Tiếng "Xoẹt!" của lửa bén vào dầu, tiếng "Xì xèo!" của thuốc nổ bắt đầu cháy lan.

"Lửa! Tên lửa! Tránh ra! Nhanh lên! Có phục kích! Ôi trời!" Một tên lính Nguyên tên Đa Ngõa Đạo Nhĩ hét lên, hắn vừa kịp ngẩng đầu lên thì một mũi tên đã cắm thẳng vào chiếc thùng gỗ ngay cạnh hắn, xuyên qua lớp vải ngụy trang, bén vào thuốc nổ. Hắn định bỏ chạy, nhưng đã quá muộn, đôi chân hắn như bị đóng băng tại chỗ, ánh mắt trợn trừng.

Chỉ trong tích tắc, một tiếng "BÙM! BÙM! BÙM!" long trời lở đất vang lên, còn lớn hơn cả vụ nổ đêm qua, như hàng trăm tiếng sấm đồng loạt nổ giữa trời quang, rung chuyển cả vũ trụ. Hàng ngàn chiếc thùng gỗ, mỗi chiếc đều là một quả bom hẹn giờ được ngụy trang hoàn hảo, đồng loạt phát nổ. Lửa và khói đen cuồn cuộn bốc lên, cao ngút trời, như một cột khói khổng lồ vươn lên từ địa ngục, bao trùm lấy toàn bộ khu vực bờ sông nơi quân Nguyên đang tập trung. Tiếng nổ xé toạc màn sương sớm, làm rung chuyển cả mặt đất, khiến chim chóc bay tán loạn khỏi tổ, tiếng kêu thất thanh của chúng hòa lẫn vào tiếng la hét của quân Nguyên, tiếng gào thét của những kẻ đang bị thiêu cháy. Hàng trăm, hàng ngàn binh lính Nguyên bị hất tung lên không trung như những mảnh giẻ rách, rồi rơi xuống đất, thân thể nát bươn, máu thịt văng tung tóe khắp nơi, không còn nhận ra hình hài. Những chiếc xe ngựa chứa vũ khí cũng bị sức ép của vụ nổ xé nát, biến thành những mảnh vụn cháy đen, văng xa hàng chục thước. Mùi thịt cháy khét lẹt, mùi thuốc súng nồng nặc và mùi máu tươi tanh tưởi hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ mùi kinh hoàng, ám ảnh đến tận cùng, khiến bất cứ ai ngửi phải cũng phải nôn mửa, đứng không vững.

"Không! Không thể nào! Đại Hãn ơi! Cứu ta!" Toa Đô gào lên, hắn ngã lăn khỏi lưng ngựa khi con ngựa của hắn hoảng loạn hí lên và bỏ chạy, không thể kiểm soát. Hắn nằm vật vã trên đất, đôi mắt hắn trợn trừng, nhìn về phía biển lửa đang nuốt chửng tàn quân của mình, không còn chút sức lực nào để đứng dậy, miệng sùi bọt mép, cơ thể co giật từng hồi. "Đại Hãn... Người sẽ không bao giờ biết được... sự nhục nhã này... Chúng ta... đã thua..." Hắn lẩm bẩm, rồi bất tỉnh, chìm vào cơn ác mộng vĩnh cửu. Lý HằngTruật Đô cũng bị hất văng, nằm vật vã trên đất, cơ thể bầm dập, đôi mắt vô hồn nhìn vào cảnh tượng địa ngục trước mặt, không thể thốt nên lời nào, chỉ còn những tiếng rên rỉ nghẹn ngào, rồi cũng gục ngã. Phàn TiếpÁo Lỗ Xích may mắn hơn một chút khi đang ở xa hơn, nhưng họ cũng bị sức ép hất ngã, và giờ đây chứng kiến đồng đội mình bị hủy diệt hoàn toàn, nỗi sợ hãi tột cùng hiện rõ trên khuôn mặt, đôi chân họ run rẩy không kiểm soát.

Từ trên đồi, Phạm Ngũ Lão nhìn xuống, khuôn mặt ông không biểu lộ cảm xúc gì ngoài sự kiên định và một chút tiếc nuối cho những sinh mạng đã mất, dù đó là kẻ thù. Ông đưa tay vuốt nhẹ chòm râu bạc, rồi khẽ nói, giọng trầm ấm nhưng đầy uy lực, như một lời tuyên thệ với dòng sông vĩ đại, với non sông đất nước đã được bảo vệ: "Sông này nuôi dân ta, nay uống máu giặc!" Ông quay người, bước đi chậm rãi, khuôn mặt vẫn giữ vẻ trầm tĩnh, như đã hoàn thành một sứ mệnh thiêng liêng.

Dòng sông Hồng, vốn là huyết mạch nuôi dưỡng bao đời dân tộc Đại Việt, giờ đây đã trở thành Sông Huyết Dụ Rồng, một cái bẫy chết người, một nấm mồ chôn vùi hàng ngàn tàn quân Nguyên Mông. Những chiếc thùng gỗ, vốn là "mồi nhử hồn ma" của những kẻ xâm lược, đã trở thành biểu tượng cho sự trí tuệ và mưu lược của người Đại Việt, biến lòng tham và sự cả tin của kẻ thù thành chính cái chết của chúng. Đây không chỉ là một đòn tiêu diệt về quân sự tàn khốc, mà còn là một đòn giáng mạnh vào tinh thần, khiến quân Nguyên Mông hoàn toàn suy sụp, không còn chút ý chí chiến đấu nào, chỉ còn lại sự hoảng loạn và tuyệt vọng. Cuộc tháo chạy của chúng giờ đây đã biến thành một cuộc thảm sát, một sự trừng phạt nghiệt ngã từ chính mảnh đất mà chúng đã giày xéo, một bài học lịch sử đắt giá được viết bằng máu và lửa, mãi mãi khắc sâu trong ký ức của những kẻ sống sót.