Đêm dần tàn, nhưng không khí trên sông Bạch Đằng không hề dịu đi, trái lại càng thêm phần căng thẳng và ghê rợn. Những con thuyền Nguyên Mông, sau khi bị Yết Kiêu cắt neo, cứ thế lênh đênh trôi dạt vô định trong màn sương dày đặc, tiếng va chạm lạch cạch giữa các con thuyền vang lên thỉnh thoảng, phá tan sự tĩnh mịch, như những tiếng than khóc của tử thần. Trên chiếc thuyền chỉ huy, sự điên loạn của Toa Đô vẫn chưa chấm dứt. Hắn đứng giữa mười cái xác không đầu, máu me bê bết, hơi thở hổn hển, đôi mắt đỏ ngầu vẫn quét khắp nơi như muốn tìm thêm kẻ đáng để trút giận. Áo Lỗ Xích, Lý Hằng, Phàn Tiếp, và Truật Đô nép mình vào một góc, không dám ho he, chỉ biết câm nín chịu đựng bầu không khí nặng nề bởi sự tàn bạo và mùi máu tanh nồng.
"Khốn kiếp! Quân Đại Việt hèn nhát! Dám giở trò hèn hạ!" Toa Đô gầm lên, giọng hắn khản đặc, lạc đi. Hắn đá mạnh vào một cái xác không đầu của tên lính Cát Lợi, khiến nó lăn lông lốc trên boong tàu rồi văng xuống nước "tõm" một tiếng, tạo thành một vệt sóng nhỏ tan vào bóng đêm. "Ngươi nghĩ sao, Truật Đô? Chúng ta nên làm gì đây? Tìm ra lũ gián điệp đó ngay lập tức! Ta không thể chịu đựng thêm nữa!" Hắn quay phắt lại, ánh mắt điên dại nhìn chằm chằm vào Truật Đô, như muốn xuyên thủng hắn, khiến Truật Đô phải rụt người lại, sống lưng lạnh toát.
Truật Đô cố gắng nuốt khan, lồng ngực hắn thắt lại. Hắn cúi đầu, tránh ánh mắt của Toa Đô. "Thưa tướng quân, trong đêm tối và sương mù dày đặc thế này, việc tìm kiếm kẻ địch là vô cùng khó khăn. Hơn nữa, thuyền của chúng ta đang trôi dạt vô định. Chúng ta cần tìm cách ổn định lại đội hình, tránh va chạm để không làm hỏng thuyền thêm." Hắn cố gắng giữ giọng bình tĩnh, dù trong lòng đang sôi sục, mồ hôi lạnh túa ra sau gáy, thấm ướt lớp áo giáp nặng nề, dính chặt vào da.
Đúng lúc đó, một tiếng "RẦM!" long trời lở đất vang lên. Chiếc thuyền chở lương thảo của tên lính Cáp Sơn ở phía trước bỗng chao đảo dữ dội, rồi nghiêng hẳn sang một bên, nước ùa vào khoang thuyền ào ạt. Tiếng la hét hoảng loạn vang lên, tiếng gỗ vỡ loảng xoảng, tiếng vật dụng rơi đổ, tiếng những bao tải lương thảo rơi ùm xuống nước, chìm nghỉm. "Thuyền bị thủng! Có vật gì đó đâm vào! Cứu mạng! Cứu mạng!" Cáp Sơn gào lên trong tuyệt vọng, giọng hắn đứt quãng, chới với trong làn nước lạnh buốt đang dâng lên nhanh chóng, ngập đến đầu gối.
Trên boong thuyền chỉ huy của Toa Đô, một tên lính tên Thiết Cán đang đứng ở mũi thuyền, đột nhiên mắt hắn trợn trừng, hắn chỉ tay về phía trước, giọng run rẩy đến lạc cả đi: "Tướng... tướng quân! Kia... kia là cái gì?!" Tay hắn run rẩy chỉ thẳng về phía những bóng đen lờ mờ đang hiện ra. Hắn lùi lại từng bước nhỏ, vẻ mặt đầy kinh hãi, khuôn mặt cắt không còn giọt máu.
Dưới ánh trăng mờ ảo và màn sương đêm, những hình thù lờ mờ, đen kịt, cao ngút hiện ra từ dưới mặt nước. Ban đầu chỉ là một vài cái, rồi dần dần, hàng trăm, hàng ngàn cái, nhấp nhô giữa làn nước xoáy, như những bộ xương khổng lồ trồi lên từ đáy sông. Chúng là những cọc gỗ lim khổng lồ, đầu nhọn hoắt, được đóng thẳng đứng dưới lòng sông, tạo thành một bãi chông ngầm rộng lớn – bãi cọc Bạch Đằng.
"Cọc... cọc gỗ!" Toa Đô thốt lên, đôi mắt hắn mở to kinh hoàng, vẻ điên loạn đã hoàn toàn bị thay thế bởi sự sợ hãi tột độ. Hắn lùi lại một bước, va vào cột buồm, rồi vội vàng lùi tiếp, gần như ngã. "Tránh ra! Tránh ra mau! Quay đầu thuyền! Quay đầu thuyền!" Hắn gào thét trong tuyệt vọng, tiếng gào xé lòng, nhưng những con thuyền không neo không thể điều khiển được, chúng cứ thế bị dòng nước xiết đẩy mạnh hơn về phía bãi cọc tử thần, như những con cá mắc lưới, không lối thoát, chỉ còn biết chấp nhận số phận.
Tiếng "RẦM! RẦM! RẦM!" nối tiếp nhau vang lên không ngớt, tạo thành một bản giao hưởng chết chóc. Hàng loạt chiến thuyền Nguyên Mông, từ những chiếc thuyền nhỏ đến những chiếc thuyền lớn chở đầy binh lính và quân lương, liên tiếp đâm sầm vào những cọc gỗ. Tiếng gỗ vỡ tan tành, tiếng la hét thảm thiết, tiếng cầu cứu của hàng ngàn binh lính vang vọng khắp khúc sông, hòa lẫn với tiếng sóng vỗ và tiếng gió rít, tạo nên một bản nhạc tang thương của sự hủy diệt. Thuyền vỡ, người ngã xuống nước, bị cọc đâm xuyên qua người, bị những mảnh gỗ vỡ nát đâm vào da thịt, bị đồng đội giẫm đạp trong cơn hoảng loạn, hoặc bị cuốn trôi đi trong dòng nước xiết không thương tiếc. Máu tươi hòa vào dòng nước sông, nhuộm đỏ cả một khúc sông Bạch Đằng, như một dòng sông máu thứ hai, chảy cuồn cuộn về phía biển, mang theo sinh mạng của kẻ xâm lược.
Từ trên bờ sông, ẩn mình trong những bụi cây rậm rạp được ngụy trang kỹ lưỡng, Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải, Trần Khánh Dư và Phạm Ngũ Lão đang quan sát toàn bộ thảm cảnh của quân Nguyên. Ánh mắt họ sắc lạnh, nhưng không khỏi ánh lên sự xót xa cho sinh linh vô tội bị cuốn vào vòng chiến, dù đó là kẻ thù, bởi họ cũng là những con người.
Phạm Ngũ Lão, với khuôn mặt cương nghị và đôi mắt rực lửa, đang đứng cạnh một chiếc cọc lim lớn, chuẩn bị cho cú đóng cọc cuối cùng. Ông đang đứng trên một chiếc bè gỗ chắc chắn, được neo chặt vào bờ, cách xa chiến trường một khoảng an toàn. Trong tay ông không phải là chiếc búa tạ thông thường, mà là một thanh kiếm gỗ cũ kỹ. Đó là thanh kiếm gỗ tuổi thơ của ông, do chính tay người cha khắc lên dòng chữ "Gươm gỗ chém giặc" – một lời thề thiêng liêng về ý chí bảo vệ đất nước. Thanh kiếm đã gắn bó với ông suốt những năm tháng luyện võ, thấm đẫm mồ hôi và ước mơ, trở thành một phần của ông, một biểu tượng của lòng dũng cảm.
"Phạm tướng quân! Nước đã lên cao! Giờ là lúc! Hãy kết thúc mọi thứ!" Trần Quốc Tuấn ra lệnh, giọng ông vang dội, đầy uy lực, át cả tiếng ồn ào trên sông, như một lời tuyên ngôn cuối cùng. Ông nắm chặt tay, ánh mắt dõi theo Phạm Ngũ Lão.
Phạm Ngũ Lão gật đầu, đôi mắt ông ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao, rồi nhìn xuống thanh kiếm gỗ trong tay, vuốt nhẹ lên những nét khắc cũ kỹ đã mờ theo năm tháng. Một dòng nước mắt lăn dài trên gò má sạm nắng của người chiến binh, không phải nước mắt yếu đuối, mà là nước mắt của sự quyết tâm tột cùng, của tình yêu thương đất nước sâu nặng, và của sự dâng hiến vĩ đại. Ông nắm chặt thanh kiếm gỗ, toàn thân dồn hết sức lực từ gót chân lên đến ngọn tóc, từng thớ thịt căng cứng, gân cốt nổi rõ, và với một tiếng gầm vang dội, ông đâm mạnh thanh kiếm gỗ xuống đỉnh cọc lim.
"VÌ ĐẠI VIỆT! CHÉM GIẶC! NON SÔNG VẠN DẶM!" Phạm Ngũ Lão hét lên, tiếng hét của ông xé toạc màn đêm, hòa cùng tiếng gió và tiếng sóng, như một lời thề non sông, một lời nguyền rủa cho kẻ thù, rung động lòng người.
Thanh kiếm gỗ, dồn nén bao ước mơ, bao lời thề và bao sức mạnh vô hình của cả một dân tộc, đâm thẳng vào đỉnh cọc lim. Tiếng "RẮC!" chói tai vang lên, thanh kiếm gỗ tuổi thơ của Phạm Ngũ Lão vỡ tan tành thành trăm mảnh, những mảnh gỗ nhỏ bắn tung tóe trong không khí, rơi xuống nước và văng lên bờ, như những mảnh vỡ của lịch sử, của một kỷ nguyên đã qua. Nhưng cùng lúc đó, chiếc cọc lim khổng lồ, nhận được sức mạnh cuối cùng từ thanh kiếm và ý chí của người chiến binh, cắm sâu xuống lòng sông, đúng vào vị trí chiến lược đã định, xuyên thủng đáy một chiếc thuyền lớn của quân Nguyên do tên lính Ba Khắc Đồ điều khiển, khiến nó nghiêng ngửa và chìm dần xuống trong tiếng kêu cứu thất thanh của hắn, bọt nước sủi lên dữ dội, cuốn theo hắn xuống đáy sông.
Nước mắt của Phạm Ngũ Lão hòa vào làn mưa phùn lất phất và những giọt nước sông bắn lên, như một lời tiễn biệt cho vũ khí tuổi thơ, một sự hy sinh thiêng liêng để bảo vệ non sông. Thanh kiếm gỗ, từ một món đồ chơi trẻ thơ, đã hóa thành một bảo vật diệt ngoại xâm, biểu tượng cho ý chí quật cường và lòng yêu nước bất diệt của người Đại Việt.
Trên sông Bạch Đằng, cảnh tượng càng trở nên hỗn loạn và bi thảm. Hàng trăm con thuyền Nguyên Mông đã mắc cạn hoặc bị đâm thủng bởi bãi cọc ngầm. Tiếng kêu gào, tiếng khóc than của binh lính vang lên không ngớt, hòa cùng tiếng nổ của những con thuyền bị phá hủy, tiếng gỗ nghiến ken két, tiếng người vật lộn trong nước lạnh giá.
"Cứu ta! Ta không biết bơi! Nước lạnh quá! Cha ơi, mẹ ơi!" Tên lính Mông Kha la hét tuyệt vọng khi con thuyền của hắn vỡ tan, hắn chới với trong làn nước lạnh giá, cố gắng bám víu vào những mảnh ván gỗ trôi nổi, nhưng bị những mảnh vỡ khác va vào, rồi bị một cọc gỗ đâm trúng vào bụng, máu phun xối xả. Hắn giãy giụa yếu ớt rồi chìm hẳn, đôi mắt vô hồn nhìn lên bầu trời.
"Không! Không thể nào! Đại Hãn sẽ giết chúng ta nếu chúng ta quay về tay trắng! Thà chết còn hơn!" Tên lính Ô Mã Nhi tuyệt vọng gào thét khi con thuyền của hắn đâm sầm vào một cọc gỗ, hắn ngã dúi dụi và bị một thanh cọc khác đâm xuyên qua vai, máu trào ra từ miệng hắn, rồi hắn bất động, thân thể trôi dạt trong dòng nước, hòa cùng với những xác chết khác.
Toa Đô, chứng kiến toàn bộ cảnh tượng kinh hoàng, khuôn mặt hắn trắng bệch như tờ giấy, đôi mắt hắn hoàn toàn mất đi vẻ điên loạn mà thay vào đó là sự sợ hãi tột cùng, ánh mắt hắn vô hồn nhìn về phía những con thuyền đang chìm, những người lính đang vật vã trong nước. Hắn nhận ra, đây không còn là một cuộc chiến, mà là một cuộc tàn sát, một sự hủy diệt hoàn toàn. "Thảm họa! Đây là thảm họa! Chúng ta bị bao vây rồi! Hoàn toàn bị bao vây! Không còn đường thoát!" Hắn lảo đảo lùi lại, va vào Lý Hằng, người cũng đang run rẩy bần bật, răng đánh vào nhau lập cập, toàn thân co rúm lại như con tôm, chỉ biết ôm đầu.
Lý Hằng, thấy Toa Đô trong tình trạng hoảng loạn tột độ, cố gắng giữ chút bình tĩnh cuối cùng, dù giọng hắn cũng run rẩy, đứt quãng. "Tướng quân! Chúng ta phải tìm cách thoát ra! Bằng mọi giá! Dù là một con thuyền nhỏ nhất! Chúng ta phải sống! Không thể chết ở nơi khỉ ho cò gáy này!" Hắn quay sang Áo Lỗ Xích, giọng khẩn thiết, cầu xin, đôi mắt hắn dán chặt vào Áo Lỗ Xích như tìm kiếm một tia hy vọng cuối cùng. "Áo Lỗ Xích! Ngươi hãy tập hợp những binh lính còn sống sót! Chúng ta phải tìm một con thuyền còn nguyên vẹn! Không thể chết ở đây được!"
Nhưng đã quá muộn. Từ hai bên bờ sông, hàng ngàn chiến thuyền nhỏ của Đại Việt, với những chiến binh lòng đầy căm thù và ý chí quyết chiến, lao ra như bão táp, tiếng mái chèo khua nước rào rào, tiếng va chạm của thuyền với thuyền, tiếng mũi thuyền xé gió, tạo thành một bức tường thép. Tiếng trống đồng vang dội, tiếng hò reo "Sát Thát! Sát Thát!" rung chuyển cả khúc sông, vang vọng đến tận trời xanh, át cả tiếng gió và tiếng sóng, như một bản hùng ca chiến thắng, một lời nguyền rủa kẻ thù, gieo rắc nỗi kinh hoàng. Hàng ngàn mũi tên, tẩm độc, bay vút trong đêm, găm vào những kẻ địch còn sống sót trên những con thuyền đang chìm hoặc đang trôi dạt, xuyên thủng da thịt, áo giáp, ghim chặt chúng vào những mảnh vỡ, khiến chúng không thể nhúc nhích.
"Bắn! Bắn chết hết bọn chúng! Không để một tên nào sống sót!" Trần Khánh Dư gầm lên, tay vung kiếm, chỉ huy quân lính bắn tên xối xả, không ngừng nghỉ. Ông nhìn thấy Phàn Tiếp đang cố gắng bám vào một mảnh ván gỗ lớn, hai tay hắn cào cấu vào mặt gỗ, đôi mắt hắn cầu xin sự sống, miệng hắn mấp máy không thành tiếng, khuôn mặt biến dạng vì sợ hãi. Trần Khánh Dư không chút do dự, ra lệnh: "Đừng để một tên nào thoát! Tiêu diệt sạch lũ giặc Nguyên! Trừ khử tên đó! Đừng để nó bẩn mắt ta!" Một cung thủ Đại Việt tên Cao Minh nhắm thẳng vào Phàn Tiếp, mũi tên đã được tẩm độc, ánh mắt sắc lạnh, không chút cảm xúc.
Phàn Tiếp, với vẻ mặt thất thần, nhìn những người lính của mình bị tiêu diệt từng người một, hắn chỉ biết nín thở, cố gắng bám trụ, tay hắn buốt giá vì lạnh, cơ thể đã tê dại. Hắn cố gắng bơi vào mảnh ván gỗ lớn hơn, nhưng một mũi tên của quân Đại Việt do tên lính Cao Minh bắn ra đã xuyên thẳng vào cổ họng hắn, găm chặt vào cổ. Hắn giãy giụa vài cái, đôi mắt trợn trừng, máu trào ra từ vết thương, rồi chìm dần xuống dòng sông máu, chỉ để lại những bong bóng khí nổi lên mặt nước, báo hiệu một cái chết đau đớn và vô vọng.
Áo Lỗ Xích đang cố gắng tập hợp vài tên lính còn sống sót như Tốc Bất Đài, Thiết Ca, Hắc Long trên một con thuyền nhỏ hơn, cố gắng chèo ra xa bãi cọc, hy vọng thoát khỏi vùng tử địa. "Chúng ta phải chiến đấu! Không thể bỏ cuộc! Chúng ta sẽ tìm đường về! Cố gắng lên! Vì Đại Hãn!" Hắn rút kiếm, cố gắng chống trả những con thuyền Đại Việt đang áp sát, ánh mắt hắn đầy vẻ tuyệt vọng, nhưng vẫn lóe lên chút ý chí cuối cùng. Nhưng một nhóm chiến thuyền Đại Việt do Phạm Ngũ Lão trực tiếp chỉ huy đã áp sát, thuyền của ông được một dũng sĩ tên Trần Lãm chèo lái rất nhanh, tiếng mái chèo vang dội, áp sát như một con hổ đói vồ mồi. Phạm Ngũ Lão nhảy sang thuyền địch, tay cầm thanh đoản kiếm sắc bén, ánh mắt quyết liệt, không chút do dự, như một vị thần chiến tranh. "Áo Lỗ Xích! Ngươi sẽ không thoát được khỏi mảnh đất này đâu! Đây là mồ chôn của các ngươi! Hãy đền tội đi!"
Áo Lỗ Xích vội vàng rút kiếm đỡ, tiếng "Leng keng!" vang lên khi hai thanh kiếm chạm nhau, tóe lửa trong đêm tối. Nhưng hắn đã kiệt sức, tinh thần suy sụp, những đòn đánh của hắn yếu ớt và thiếu chính xác, dễ dàng bị Phạm Ngũ Lão hóa giải. Sau vài đường kiếm, Phạm Ngũ Lão ra đòn chí mạng, đâm xuyên ngực Áo Lỗ Xích. Hắn gục xuống, đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhìn bầu trời đêm đầy sao như muốn níu kéo chút hơi tàn trước khi trút hơi thở cuối cùng, máu tươi thấm ướt boong tàu, chảy xuống rãnh thoát nước, mang theo sinh mạng của một kẻ xâm lược.
Toa Đô và Lý Hằng may mắn hơn một chút khi con thuyền của họ, dù bị hư hại nặng, vẫn chưa chìm hẳn. Chúng cố gắng chèo chống, bơi lội trong vô vọng giữa làn nước đầy xác người và mảnh vỡ. Toa Đô cào cấu vào thành thuyền, cố gắng leo lên, tay hắn bám chặt vào ván gỗ đã mục nát. Truật Đô, với kinh nghiệm trận mạc, cố gắng tập hợp một vài tên lính còn sức như A Bạt và Túc Lạt, cố gắng tìm một lối thoát, bơi về phía bờ, hy vọng trốn thoát bằng đường bộ.
"Bám vào đây! Cố gắng thoát ra khỏi đây! Sông này quá nguy hiểm! Phải tìm đường bộ!" Truật Đô gào lên, hắn dùng hết sức bình sinh, cố gắng đẩy một mảnh ván lớn về phía mấy tên lính đang chới với, mặt hắn tái nhợt vì lạnh và sợ hãi, răng hắn lập cập, tiếng nói run rẩy.
Tuy nhiên, quân Đại Việt đã bố trí lưới và dây thép gai giăng khắp cửa sông, một cái bẫy hoàn hảo, không cho một kẻ nào thoát. Những mảnh ván gỗ mà bọn chúng bám vào đều bị vướng lại, hoặc bị các cọc gỗ khác đâm thủng. Toa Đô bị một sợi dây thép gai quấn chặt chân, hắn ngã xuống nước, chới với kêu cứu, nhưng không ai nghe thấy trong tiếng hỗn loạn, chỉ có tiếng sóng vỗ át đi tiếng kêu của hắn. Hắn cố gắng giãy giụa, tay cào cấu trong vô vọng, nhưng dòng nước xiết đã cuốn hắn chìm dần xuống đáy sông, nơi những cọc gỗ lim vẫn đang chờ đợi, và hắn không bao giờ nổi lên nữa, để lại một vệt bọt khí cuối cùng, rồi tan biến vào bóng đêm. Lý Hằng, thấy Toa Đô bị cuốn đi, hắn gào lên một tiếng kinh hoàng rồi cũng bị một mũi lao của quân Đại Việt do tên lính Hoàng Bá ném trúng, đâm xuyên qua lưng, găm chặt vào xương sống, ngã gục xuống nước, từ từ chìm xuống, đôi mắt hắn mở trừng trừng trong cơn hấp hối, nhìn thấy bầu trời cuối cùng là màu đen thẳm của dòng sông, và gương mặt của hắn dần trở nên tím tái.
Chỉ còn lại Truật Đô và vài tên lính ít ỏi như Kha Đan, Mạnh Cát, Bắc Lai. Hắn cố gắng dùng chút sức lực cuối cùng để bơi về phía bờ, nhưng vô vọng. Tiếng "Sát Thát! Sát Thát!" vang dội khắp sông Bạch Đằng, như một lời tuyên án tử hình cho tất cả những kẻ xâm lược, kết thúc giấc mộng bá chủ của quân Nguyên Mông trên đất Đại Việt. Những binh lính Nguyên Mông còn sống sót trên bờ cũng bị quân Đại Việt truy đuổi gắt gao, không một kẻ nào có thể thoát khỏi vòng vây tử thần, dù là tên lính Khắc Đan cố gắng chạy trốn vào rừng sâu hay tên Bành Diêm cố gắng ẩn nấp dưới bụi cây, chúng đều bị bắt hoặc bị tiêu diệt.
Trận Bạch Đằng đã kết thúc. Sông Bạch Đằng đã trở thành mồ chôn của hàng vạn quân Nguyên Mông, một chiến thắng vang dội đi vào lịch sử, mãi mãi được ghi nhớ. Những chiếc cọc lim kiên cường, cùng với ý chí bất khuất của dân tộc Đại Việt, đã một lần nữa làm nên kỳ tích. Ánh bình minh dần hé rạng, chiếu sáng khúc sông Bạch Đằng nhuộm đỏ máu, như một lời nhắc nhở về sự hy sinh và chiến thắng vĩ đại, báo hiệu một kỷ nguyên mới đã bắt đầu.