Hành động đốt chiếu thư của Trần Thánh Tông trên điện Rồng đã trở thành một biểu tượng, một lời tuyên chiến không lời vang vọng khắp kinh thành và lan truyền ra cả nước nhanh như gió thổi trên đồng cỏ khô. Ngọn lửa nhỏ nhoi thiêu rụi tấm lụa vàng không chỉ đốt cháy những dòng chữ ngạo mạn, mà còn đốt cháy mọi nỗi sợ hãi, mọi sự do dự còn sót lại trong tâm trí người Đại Việt. Sự quả cảm và dứt khoát của ngài đã thổi bùng lên ngọn lửa tự tôn dân tộc, một ngọn lửa bấy lâu nay vẫn âm ỉ, giờ đây được dịp bùng cháy dữ dội. Nhưng để chuẩn bị cho một cuộc chiến sống còn với đế quốc Nguyên Mông hùng mạnh, một đế chế đã san phẳng gần như toàn bộ lục địa Á-Âu, Trần Thánh Tông và Thượng hoàng Trần Thủ Độ hiểu rằng, khí phách của một vị vua là chưa đủ. Họ cần có sự đồng lòng của toàn dân, từ những vương hầu quyền quý nhất trong hoàng tộc, những quan lại trung kiên nơi triều chính, cho đến những người dân thường lam lũ nơi đồng ruộng, chợ búa. Không có sự đồng tâm hiệp lực, dù có dũng cảm đến mấy cũng khó lòng chống lại cơn binh lửa cuồn cuộn từ phương Bắc.
Ngay sau sự kiện chấn động ấy, khi tiếng vó ngựa của sứ giả Nguyên Mông còn chưa kịp tắt hẳn trên đường về, một chiến dịch thăm dò ý kiến ngầm đã được triều đình Trần tiến hành một cách khéo léo và bài bản. Không phải là những cuộc họp công khai ồn ào hay những chiếu chỉ trưng cầu dân ý mang tính hình thức, mà là những cuộc gặp gỡ kín đáo, những lời thăm hỏi ý nhị, những cuộc trò chuyện thân mật, tự nhiên như hơi thở trong các phủ đệ uy nghiêm, các tư gia giản dị, và thậm chí len lỏi vào cả những quán trà nhỏ bé ven đường, những góc chợ búa ồn ào. Đây là cách mà nhà Trần luôn duy trì sự gắn kết với dân chúng, hiểu rõ lòng dân hơn bất kỳ triều đại nào.
Trần Thánh Tông, với sự khôn ngoan bẩm sinh và thấu hiểu sâu sắc lòng người, đã đích thân gặp gỡ các vương hầu trong hoàng tộc, những người anh em, chú bác, những trụ cột quyền lực của vương triều. Ngài không dùng quyền uy để ra lệnh, không ép buộc họ phải theo ý mình. Thay vào đó, ngài là người lắng nghe, người tâm sự. Ngài kể lại sự hống hách đến tột cùng của sứ Nguyên, sự trơ tráo, vô lý của chiếu thư với những yêu sách không thể chấp nhận được, và bày tỏ nỗi lo lắng về vận mệnh quốc gia, về tương lai của con cháu họ nếu đất nước rơi vào tay giặc. Các vương hầu, vốn là những chiến binh dũng mãnh, những người đã từng chứng kiến sự tàn phá khủng khiếp của quân Nguyên Mông ở các nước lân cận qua lời kể rùng rợn của các sứ giả chạy nạn, đều bày tỏ sự căm phẫn tột độ, khuôn mặt họ biến sắc vì giận dữ.
"Bệ hạ, giang sơn này là của chung, xã tắc này là của muôn dân Đại Việt!" một vị vương hầu lớn tuổi, với mái tóc bạc phơ như sương tuyết nhưng ánh mắt vẫn quắc thước, đầy dũng khí, khái tâu lên, giọng nói vang vọng sự kiên định. "Kẻ thù dám khinh miệt quốc thể ta, dám đòi mở đường, đòi cống nạp vàng bạc châu báu, đòi cả binh lính tinh nhuệ của ta làm bia đỡ đạn cho chúng! Đó là sự sỉ nhục không thể dung thứ! Máu xương tổ tiên ta đã đổ xuống để giữ gìn bờ cõi, nay không lẽ lại để giang sơn rơi vào tay giặc? Xin bệ hạ cứ hạ lệnh, thần nguyện dốc hết sức lực, tài sản, thậm chí cả tính mạng này để bảo vệ đất nước, bảo vệ nòi giống!" Lời nói của ông cụ già như một lời thề son sắt. Các vương hầu khác cũng đồng loạt thể hiện sự kiên quyết, nguyện cùng vua chiến đấu.
Trần Thủ Độ, với kinh nghiệm chính trường dày dặn, uy tín tuyệt đối trong hoàng tộc và vai trò "quốc phụ" của vương triều, cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc củng cố tinh thần và ý chí chiến đấu. Ông không chỉ thăm dò ý kiến, mà còn trực tiếp truyền đạt ý chí quyết chiến của triều đình, của Hoàng đế đến từng người, từng gia đình trong hoàng tộc và các quan lại cấp cao. Ông nhấn mạnh rằng, đây không phải là cuộc chiến của riêng Hoàng đế, của riêng dòng họ Trần, mà là cuộc chiến của toàn dân, của mỗi người con Đại Việt. "Nếu chúng ta không đứng lên chiến đấu, không dốc hết sức mình chống lại quân thù, thì con cháu chúng ta sẽ phải làm nô lệ muôn đời cho kẻ ngoại bang, giang sơn này sẽ không còn là của người Việt nữa, tổ tiên chúng ta sẽ không ngậm cười nơi chín suối!" lời của ông vang vọng, chạm đến tận đáy lòng mỗi người, thức tỉnh lòng tự tôn và trách nhiệm.
Đối với các quan lại, đặc biệt là những người từng có chút hoang mang, lo sợ, ánh mắt dao động sau khi nghe chiếu thư hống hách của Nguyên Mông, Trần Thánh Tông và Trần Thủ Độ đã cử những người tin cẩn nhất, những vị tướng lĩnh, văn thần có uy tín và khả năng thuyết phục đến để thăm dò và động viên. Họ phân tích rõ ràng tình hình, chỉ ra rằng sự nhân nhượng, sự cầu hòa trong lúc này chỉ mang lại sự hủy diệt chậm rãi, sự tàn phá khốc liệt hơn, và chỉ có chiến đấu đến cùng mới có thể bảo vệ được độc lập, bảo vệ được danh dự dân tộc.
"Nếu chúng ta cúi đầu, chúng sẽ coi thường, sẽ đòi hỏi nhiều hơn nữa, cho đến khi chúng ta không còn gì để cống nạp, không còn gì để mất!" một vị quan thượng thư đã từng dao động, giờ đây đã hoàn toàn kiên định, ánh mắt rực lửa nói với các đồng liêu. "Chi bằng đứng lên chiến đấu một trận, chiến đấu bằng tất cả sức mạnh và trí tuệ của mình, dù có phải hy sinh cũng vẻ vang hơn là sống trong nhục nhã, làm nô lệ cho kẻ thù, sống như những kẻ không có tổ quốc!" Lời lẽ của ông như tiếp thêm sức mạnh cho những người còn đang lưỡng lự.
Không chỉ dừng lại ở triều đình và vương hầu, ý kiến của người dân cũng được triều đình Trần đặc biệt quan tâm và coi trọng. Các quan lại địa phương, những người thân cận của Hoàng gia, những nhân sĩ yêu nước đã được phái đi khắp các vùng quê, các chợ búa, các làng chài, len lỏi vào từng ngõ ngách của cuộc sống để lắng nghe tiếng lòng của dân chúng. Họ không hỏi thẳng, không hô hào khẩu hiệu rỗng tuếch, mà khéo léo lồng ghép vào những câu chuyện hàng ngày, những cuộc trò chuyện thân mật bên ấm trà, bên bờ sông.
Và câu trả lời nhận được khiến cả Trần Thánh Tông và Trần Thủ Độ đều cảm thấy vô cùng ấm lòng, một niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của dân tộc. Hầu hết đều đồng lòng quyết chiến! Nỗi sợ hãi về vó ngựa Mông Cổ, về những câu chuyện tàn khốc vẫn còn đó, nhưng đã bị lấn át bởi lòng căm phẫn tột độ trước sự hống hách, trơ tráo của kẻ thù và tình yêu quê hương sâu sắc, tình yêu dành cho mảnh đất tổ tiên đã đổ xương máu để gây dựng.
"Thà chết vinh còn hơn sống nhục!" một lão nông dân ở vùng ngoại ô Thăng Long, tay vẫn còn lấm lem bùn đất, dáng người gầy gò nhưng ánh mắt kiên nghị, khẳng khái nói. "Chúng dám khinh rẻ đất nước ta, đòi hỏi vô lý! Chúng ta sẽ không bao giờ chấp nhận làm nô lệ cho chúng! Cứ đánh đi, bệ hạ ơi!"
"Dù là đàn bà con trẻ, chúng tôi cũng nguyện góp sức!" một người phụ nữ buôn bán ở chợ, với đôi mắt rực lửa, giọng nói đanh thép, nói thêm. "Nếu cần, chúng tôi sẽ lo lương thực, thuốc men cho quân lính. Nếu cần, chúng tôi sẽ đào hào đắp lũy, sẽ canh gác, sẽ làm mọi thứ có thể để đánh đuổi giặc, để bảo vệ gia đình, làng xóm và cả non sông này!"
Những lời nói chân thành, mộc mạc nhưng đầy sức mạnh ấy đã chứng minh rằng, ý chí chiến đấu không chỉ nằm trong triều đình, không chỉ là lời của các vương hầu, mà đã ăn sâu vào máu thịt của mỗi người dân Đại Việt, từ kinh thành đến thôn quê, từ người già đến trẻ nhỏ. Một làn sóng đồng lòng mạnh mẽ, một ý chí đoàn kết sắt đá đã dâng trào, bao trùm khắp giang sơn.
Sự kiện đốt chiếu thư của Trần Thánh Tông không chỉ là một hành động dũng cảm, một biểu tượng của lòng kiên cường, mà còn là một tia lửa châm ngòi cho tinh thần đoàn kết, cho ý chí chiến đấu của toàn dân. Giờ đây, Đại Việt không còn là một quốc gia đơn độc, một vị vua đơn độc đối mặt với họa lớn. Thay vào đó, Đại Việt đã trở thành một khối thống nhất, một dân tộc kiên cường, sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách, bất kể gian khó. Họ đã sẵn sàng đón nhận tiếng vó ngựa của quân thù, bởi họ biết rằng, phía sau lưng họ là hàng triệu trái tim đang đập cùng một nhịp, hàng triệu bàn tay đang siết chặt vũ khí, và hàng triệu ánh mắt đang nhìn về phía trước với một niềm tin bất diệt vào chiến thắng cuối cùng.