Sau hàng loạt báo cáo khẩn cấp, dồn dập đổ về từ các đồn biên phòng phía Bắc – những bản tin hỏa tốc được chuyển đi ngày đêm, không quản mưa nắng, tuyết gió, vượt qua những con đường hiểm trở nhất, mang theo thông tin về sự gia tăng hoạt động đáng báo động của quân Nguyên Mông. Đó không chỉ là những đạo quân đông đảo như kiến cỏ đang rầm rập tập kết, chuẩn bị cho một cuộc tổng tấn công, mà còn là những doanh trại khổng lồ mọc lên như nấm sau mưa, những cột khói bếp khổng lồ cuồn cuộn bay lên trời báo hiệu số lượng quân lính lên đến hàng chục vạn, cùng với những cỗ máy công thành nặng nề, đồ sộ, chậm chạp từ từ tiến về biên giới, như những con quái vật thép đang bò tới. Hơn thế nữa, sau hành động đốt chiếu thư đầy khí phách, kiên cường, một lời tuyên chiến không lời nhưng vang dội khắp bốn phương của chính mình – một hành động mà Trần Thánh Tông biết rõ đã khiến Hốt Tất Liệt nổi giận lôi đình và quyết tâm báo thù bằng mọi giá – ngài nhận thức sâu sắc rằng đã đến lúc phải chính thức tập hợp ý chí toàn dân. Ngài phải biến những nỗi lo lắng cá nhân, những trăn trở của một vị vua thành sức mạnh tập thể, thành một khối thống nhất không thể bị lay chuyển. Bởi thế, ngài quyết định triệu tập một cuộc Hội nghị Bình Than. Đây không chỉ là một buổi thiết triều thông thường, một cuộc họp mặt định kỳ của triều đình nhằm giải quyết công việc nội chính, mà là một hội nghị mang tính chất tiền đề, một cột mốc quan trọng định đoạt vận mệnh quốc gia, một khoảnh khắc lịch sử trọng đại để bàn bạc kỹ lưỡng, sâu sắc kế sách đối phó với kẻ thù hùng mạnh chưa từng có trong lịch sử Đại Việt, trước khi cuộc chiến thực sự bùng nổ, nhấn chìm mảnh đất thân yêu này trong biển lửa và máu.
Bình minh còn chưa ló dạng, bầu trời phương Đông vẫn còn mờ mịt trong màn sương đêm dày đặc, lạnh giá, đọng lại trên từng kẽ lá, từng ngọn cỏ dại, nhưng những con đường mòn, lối tắt dẫn đến Bình Than đã bắt đầu rộn ràng bởi những đoàn người đặc biệt. Hội nghị được tổ chức tại một khu vực vắng vẻ, hoang sơ của vùng đất Bình Than, nằm sâu trong rừng núi, cách xa kinh thành Thăng Long hàng trăm dặm. Vị trí này được lựa chọn cẩn thận, không chỉ để đảm bảo sự bí mật tuyệt đối, tránh xa mọi tai mắt của kẻ thù có thể len lỏi vào, mà còn để tạo sự tập trung cao độ, tách biệt khỏi mọi ồn ào, xáo động của cuộc sống thường nhật, cho phép các đại thần toàn tâm toàn ý vào việc bàn bạc quốc sự. Xung quanh khu vực diễn ra hội nghị, những con đường mòn nhỏ hẹp dẫn vào đều được canh gác cẩn mật bởi các đội quân tinh nhuệ, những binh sĩ với ánh mắt cảnh giác cao độ, tay luôn đặt trên chuôi kiếm, sẵn sàng đối phó với bất kỳ động tĩnh nào. Ngay cả những người dân làng vô tình đi ngang qua cũng được hướng dẫn vòng tránh xa khu vực đó, không ai được phép tiến vào, dù chỉ là một bước chân.
Không khí bao trùm nơi đây là sự nghiêm túc đến tột độ và tập trung cao độ. Không có tiếng cười đùa, không có những câu chuyện phiếm thường ngày, chỉ có những lời chào hỏi trầm lắng, những cái gật đầu đầy ý nghĩa. Chỉ có tiếng gió xào xạc qua kẽ lá, tiếng chim hót thỉnh thoảng vang lên từ sâu trong rừng, và tiếng bước chân trầm lắng, nặng nề của những người đang tiến vào hội trường. Những khuôn mặt u sầu, những ánh mắt chứa đựng nỗi lo lắng sâu sắc về tương lai đất nước, về vận mệnh của gia tộc và của chính họ, nhưng ẩn sâu trong đó là một ngọn lửa quyết tâm không dễ gì dập tắt, một ý chí kiên cường đang âm ỉ cháy.
Các vương hầu, quan lại chủ chốt, những người nắm giữ trọng trách quốc gia, những trụ cột của triều đình và tông tộc Trần, đều lần lượt tề tựu. Họ đến từ khắp mọi miền đất nước, từ những vùng đồng bằng trù phú đến những miền núi non hiểm trở, mang theo những lo toan, những suy nghĩ riêng, những kinh nghiệm và trí tuệ của mình, nhưng chung một nỗi lòng là vận mệnh quốc gia đang bị đe dọa. Những chiếc kiệu nhẹ nhàng hạ xuống bên ngoài khu vực cấm, những con ngựa được buộc gọn gàng vào các gốc cây, và từng vị đại thần, tướng lĩnh bước vào hội trường được dựng tạm bằng gỗ lim vững chắc, nhưng trang nghiêm và linh thiêng như một đền thờ. Gương mặt ai nấy đều lộ rõ sự lo lắng, những nếp nhăn hằn sâu thêm vì những đêm trằn trọc mất ngủ, những suy tư không ngừng nghỉ, nhưng cũng đầy quyết tâm, sẵn sàng đối mặt với thử thách lớn nhất trong lịch sử Đại Việt. Sự im lặng bao trùm không gian như một sự tôn trọng tuyệt đối dành cho tầm quan trọng của sự kiện này, và cũng là sự thể hiện của một nỗi lo chung đang đè nặng lên mọi trái tim, một sự đồng cảm thầm lặng giữa những con người gánh vác sơn hà xã tắc.
Trên bệ cao, nơi ánh sáng từ những ngọn đuốc rực cháy, được đặt trong những giá nến bằng vàng chạm khắc tinh xảo, chiếu rọi, Trần Thánh Tông ngồi uy nghiêm, với long bào màu vàng rực rỡ, nhưng gương mặt lại mang vẻ trầm tư, đăm chiêu. Ngài là vị vua đang đứng trước một thử thách lớn nhất của triều đại, thậm chí của cả dân tộc, một thời khắc mà lịch sử sẽ mãi mãi ghi nhớ. Ánh mắt ngài sắc bén, tinh tường quét qua từng khuôn mặt trong hội trường, từ những vị lão thần tóc bạc phơ đến những tướng trẻ tuổi đầy nhiệt huyết, như muốn thấu hiểu mọi nỗi niềm, mọi suy nghĩ, mọi sự dao động dù là nhỏ nhất trong lòng họ, từ những lo sợ thầm kín đến những ý chí kiên cường, bất khuất. Ngài biết rằng, để toàn dân đồng lòng, để khơi dậy sức mạnh tiềm tàng của một quốc gia, ngài phải là người dẫn đầu, là ngọn hải đăng soi đường, là linh hồn của cuộc kháng chiến.
Ngài bắt đầu bằng việc tóm tắt tình hình khẩn cấp một cách ngắn gọn, súc tích nhưng đầy sức nặng, khiến không ai có thể nghi ngờ về mức độ nghiêm trọng của vấn đề: sự hống hách của sứ Nguyên qua lời lẽ trịch thượng của Sài Thung, hành động đốt chiếu thư của chính ngài – một hành động mà ngài biết đã khiến Hốt Tất Liệt nổi giận lôi đình và quyết tâm báo thù bằng một cuộc xâm lược quy mô lớn, và cuối cùng là những báo cáo đáng lo ngại, liên tục từ biên giới về sự tập kết binh lực khổng lồ, chưa từng có của Nguyên Mông. Giọng ngài trầm hùng, nhưng rõ ràng, từng lời nói dứt khoát, không hề có chút do dự hay run sợ, chỉ có sự quyết tâm sắt đá.
"Kẻ thù đã công khai uy hiếp quốc thể ta, chúng xem giang sơn Đại Việt như miếng mồi trong tầm tay, như một món đồ chơi dễ dàng chiếm đoạt mà không cần tốn quá nhiều sức lực," Trần Thánh Tông cất giọng, từng lời như khắc sâu vào tâm trí mỗi người nghe, như một lời nhắc nhở không thể quên. "Lệnh của Đại Hãn đã ban, chiếu chỉ xâm lược đã được truyền đi khắp nơi. Quân Nguyên Mông đang rầm rập tập kết ở biên giới phía Bắc, tiếng vó ngựa và tiếng kèn đồng của chúng đã vang đến tai ta. Họa xâm lăng đã cận kề, chỉ còn là vấn đề thời gian, có thể là vài tuần, hoặc thậm chí vài ngày nữa. Nay, trẫm triệu tập các khanh đến đây, không phải để than vãn hay run sợ, không phải để tìm cách cúi đầu cầu hòa, mà để cùng bàn bạc kế sách chống giặc, bảo vệ xã tắc, bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của tổ tiên đã bao đời gầy dựng, bảo vệ từng sinh mạng của trăm họ Đại Việt đang tin tưởng vào chúng ta."
Một sự im lặng gần như tuyệt đối bao trùm hội trường. Không gian như đặc quánh lại, chỉ còn nghe tiếng gió thổi vi vu qua những khe hở của vách gỗ và tiếng thở dồn dập của những người tham dự. Ngài ra hiệu cho các vị quan lại phát biểu, bắt đầu từ những vị vương hầu lớn tuổi, có uy tín và kinh nghiệm trong dòng tộc và triều đình, những người đã chứng kiến nhiều thăng trầm của đất nước, đã trải qua không ít cuộc chiến tranh.
Từng người đứng lên, trình bày quan điểm của mình. Có người bày tỏ sự căm phẫn tột độ trước sự ngạo mạn, trịch thượng của kẻ thù, kêu gọi toàn dân đứng lên chiến đấu đến cùng, thà chết không chịu làm nô lệ, không chịu mất nước. Lời nói của họ vang lên đầy nhiệt huyết, như những ngọn lửa bùng cháy dữ dội giữa đêm tối, khơi gợi lòng yêu nước sâu sắc. "Đất nước là máu thịt, là linh hồn của dân tộc, không thể để giặc giày xéo, chà đạp!" một vị lão thần tóc bạc phơ vừa nói vừa đập tay xuống bàn, ánh mắt cương nghị. "Chúng ta thà làm quỷ nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc!" Có người phân tích rõ ràng về sức mạnh khủng khiếp của quân Nguyên Mông, những đạo quân đã chinh phục khắp thế giới, gieo rắc nỗi kinh hoàng từ Âu sang Á, nhưng cũng chỉ ra những điểm yếu cố hữu của chúng và những lợi thế của Đại Việt khi chiến đấu trên địa hình quen thuộc của mình. Họ phân tích về sự xa lạ thủy thổ của quân giặc, về khí hậu nóng ẩm, về đường tiếp tế dài dằng dặc sẽ bào mòn sức lực và tinh thần của quân viễn chinh, về sự khó khăn của kỵ binh Nguyên khi phải chiến đấu trong rừng rậm, sông nước.
Dù vậy, vẫn có một vài vị quan lại, đặc biệt là những người từng chứng kiến sự tàn phá kinh hoàng của Nguyên Mông ở các nước lân cận như Nam Tống, Chiêm Thành, bày tỏ sự e ngại, sự lo sợ cho cảnh lầm than của dân chúng nếu chiến tranh xảy ra. Họ cân nhắc liệu có nên tìm một giải pháp hòa hoãn, gửi sứ cầu hòa, hoặc chấp nhận một số điều kiện nào đó để tránh đổ máu không cần thiết, để giữ lại chút sinh lực cho dân tộc. Họ lo sợ cho cảnh thành thị tan hoang, đồng ruộng bỏ hoang, người dân phải ly tán. Tuy nhiên, những ý kiến này nhanh chóng bị lấn át bởi làn sóng quyết tâm mạnh mẽ, bởi tinh thần không lùi bước của đa số vương hầu và quan lại. Tiếng hô "Quyết chiến! Quyết chiến!" dù không quá lớn nhưng đầy sức nặng, vang lên từ phía dưới, thể hiện sự đồng lòng và ý chí sắt đá. "Đầu hàng là mất tất cả! Chỉ có chiến đấu mới giữ được độc lập!" một vị tướng trẻ khái quát, lời nói vang vọng như một lời thề.
Trong hội nghị quan trọng này, Trần Quốc Tuấn lúc này đã có một tiếng nói nhất định và đầy trọng lượng, khác hẳn với những năm tháng trước đây, khi chàng còn phải chịu đựng sự hiểu lầm và những ánh mắt nghi kỵ từ một bộ phận trong tông thất. Chàng không còn là một hoàng tử đơn độc với những ý tưởng táo bạo, đôi khi bị coi là điên rồ hay quá khích. Sự tài năng quân sự và khả năng nhìn xa trông rộng của chàng đã được minh chứng một cách rõ ràng qua việc tổ chức xây dựng "Lưới Rồng Dưới Nước" – một công trình phòng thủ bí mật nhưng hiệu quả kinh ngạc tại Bạch Đằng Giang, cũng như những đóng góp thầm lặng nhưng sâu sắc vào kế sách phòng thủ đất nước, vào việc rèn luyện quân đội và chuẩn bị hậu cần. Hơn nữa, việc chàng được tin tưởng giao phó trọng trách lớn, được trao quyền Tiết chế Quốc công, chỉ huy quân đội, cũng khiến lời nói của chàng có sức thuyết phục hơn bao giờ hết, mang theo trọng lượng của một vị tướng tài đã được thử thách và tin cậy.
Khi đến lượt mình phát biểu, Trần Quốc Tuấn đứng dậy, dáng vẻ uy nghi nhưng bình dị, ánh mắt kiên định, nhìn thẳng vào từng khuôn mặt trong hội trường. Chàng không hoa mỹ, không dùng những lời lẽ phô trương hay văn vẻ, mà trình bày một cách rành mạch, khoa học, logic về sức mạnh thực sự của quân Nguyên, không hề che giấu hay phóng đại, để mọi người hiểu rõ kẻ thù của mình. Chàng phân tích chi tiết về ưu thế kỵ binh, hỏa khí, số lượng quân lính và kinh nghiệm chinh phạt của chúng. Nhưng đồng thời, chàng lại nhấn mạnh vào chiến lược "lấy yếu chống mạnh", "lấy ít địch nhiều", "dĩ đoản binh chế trường trận" mà Đại Việt có thể và phải áp dụng để giành chiến thắng. Chàng phân tích rõ ràng tầm quan trọng của địa hình hiểm trở, của hệ thống sông ngòi chằng chịt, của thủy quân tinh nhuệ, và đặc biệt là sự đồng lòng, ý chí kiên cường của toàn dân – một yếu tố mà Nguyên Mông không thể nào hiểu được, không thể nào đánh giá đúng.
"Thưa bệ hạ kính yêu, thưa chư vị vương hầu, quan lại cùng toàn thể tướng sĩ và phụ lão đại diện cho trăm họ Đại Việt!" Trần Quốc Tuấn cất giọng, âm vang khắp hội trường, giọng nói đầy nội lực, sức thuyết phục và lòng nhiệt huyết. "Kẻ thù mạnh như vũ bão, quân số đông đảo, kỵ binh thiện chiến, hỏa khí tối tân, kinh nghiệm chinh phạt khắp thiên hạ. Điều đó là không thể phủ nhận. Chúng ta không thể coi thường chúng. Nhưng không phải là không có điểm yếu. Chúng xa lạ địa hình hiểm trở, thủy thổ khắc nghiệt phương Nam của ta. Khí hậu nóng ẩm, bệnh tật sẽ bào mòn sức lực của chúng. Đường tiếp tế dài dằng dặc sẽ khiến quân lính mệt mỏi, lương thảo cạn kiệt."
Chàng tiếp tục phân tích, đưa ra những ví dụ cụ thể, sống động từ các cuộc chiến tranh trong lịch sử và từ chính kinh nghiệm của mình. "Chúng ỷ vào kỵ binh, coi đó là sức mạnh vô địch, nhưng lại không quen với sông nước, rừng rậm chằng chịt của ta. Những con sông lớn, những con suối nhỏ, những bãi cọc ngầm được bố trí khéo léo sẽ là mồ chôn cho thủy quân của chúng, là bãi chiến trường mà chúng ta nắm thế chủ động!" Chàng đưa tay chỉ vào bản đồ sông nước, những đường nét đã được chàng nghiên cứu kỹ lưỡng, chỉ ra những điểm hiểm yếu, những nơi có thể đặt bãi cọc.
"Điều quan trọng nhất, điều quý giá hơn vạn binh, điều mà không một đạo quân nào trên thế giới có thể đánh bại, chính là ý chí chiến đấu của chúng ta, là lòng dân đồng thuận, là sự đoàn kết từ triều đình đến bá tánh!" Trần Quốc Tuấn nhấn mạnh, giọng chàng mạnh mẽ hơn bao giờ hết, từng câu từng chữ như khắc vào tim gan người nghe. "Hễ người trên dưới một lòng, anh em hòa thuận, cả nước góp sức, thì dẫu kẻ thù có mạnh đến đâu, dẫu chúng có đông đảo đến mức nào, chúng ta cũng sẽ chiến thắng! Chúng ta có tinh thần bất khuất của dân tộc Việt đã trải qua bao nhiêu thăng trầm, bao nhiêu cuộc chiến tranh giữ nước, đã từng đứng vững trước bao kẻ thù hùng mạnh. Điều đó là vũ khí tối thượng của chúng ta, là sức mạnh mà quân giặc không thể nào hiểu và đối phó được!"
Trần Quốc Tuấn không quên gợi nhắc đến chiến công hiển hách của Ngô Quyền tại Bạch Đằng Giang năm xưa, một chiến thắng đã đi vào huyền thoại, khẳng định tài năng của người Việt trong việc lợi dụng địa thế sông nước để đánh bại kẻ thù hùng mạnh. "Tổ tiên ta đã từng đánh tan quân Nam Hán ngay trên sông Bạch Đằng, biến nó thành mồ chôn cho quân xâm lược. Nay, Bạch Đằng Giang một lần nữa sẽ là mồ chôn cho quân giặc, nếu chúng dám tiến vào! Chúng ta sẽ lập lại kỳ tích, thậm chí còn vĩ đại hơn, vẻ vang hơn!" Lời nói của Trần Quốc Tuấn không chỉ là một bản báo cáo, mà là một bản hùng ca, một lời hiệu triệu vang vọng, thắp sáng niềm tin trong lòng những người nghe, xua tan mọi nỗi sợ hãi còn sót lại, hun đúc ý chí chiến đấu mãnh liệt. Ánh mắt các vị tướng lĩnh, quan lại đều sáng lên, một ngọn lửa hy vọng đã được thổi bùng, lan tỏa khắp hội trường.
Kết thúc hội nghị, một sự đồng thuận lớn, mạnh mẽ và kiên định đã được hình thành. Không còn những tiếng xì xào, không còn những ánh mắt nghi ngại hay bất đồng. Dù lo lắng về sức mạnh khủng khiếp của kẻ thù, nhưng tất cả các vương hầu và quan lại, những người đã lắng nghe lời phân tích thấu đáo và đầy nhiệt huyết của Trần Quốc Tuấn, đều thống nhất quyết chiến đến cùng để bảo vệ giang sơn, bảo vệ độc lập dân tộc. Không còn ai nhắc đến hòa hoãn hay đầu hàng. Ý chí chiến đấu như một ngọn lửa bùng cháy dữ dội, lan tỏa khắp hội trường, thắp sáng trong mỗi trái tim, kết nối mọi người thành một khối thống nhất.
Hội nghị Bình Than đã trở thành một biểu tượng cho ý chí bất khuất của Đại Việt, cho thấy một quốc gia tuy nhỏ bé về diện tích, về dân số so với đế quốc khổng lồ Nguyên Mông, nhưng lại đoàn kết một lòng, từ vua đến dân, từ triều đình đến thôn xóm, sẵn sàng đối mặt với bất kỳ hiểm nguy nào để giữ vững độc lập. Đó là minh chứng sống động cho tinh thần "cha truyền con nối" trong việc giữ nước, "huynh đệ đồng lòng" trong tông tộc Trần, và "quân dân nhất trí" – một sức mạnh mà kẻ thù không thể nào lường trước được, không thể nào đánh giá đúng. Quyết tâm này, được hun đúc tại Bình Than, sẽ là nền tảng vững chắc, là kim chỉ nam cho cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại sắp tới, một cuộc chiến sẽ đi vào lịch sử và trở thành niềm tự hào muôn đời của dân tộc Việt.
Sau hội nghị, những chiếu chỉ mới, cụ thể hóa các kế sách phòng thủ và tấn công, được ban ra khắp cả nước. Các tướng lĩnh trở về các địa phương, bắt tay ngay vào việc chuẩn bị quân đội, rèn luyện binh sĩ, tích trữ lương thảo, chế tạo vũ khí theo đúng tinh thần đã được thống nhất tại Bình Than. Dân chúng khắp nơi cũng được huy động, không chỉ là những người lính ra trận mà còn là những người dân tham gia vào việc đắp đập, đào hào, xây dựng phòng tuyến, vận chuyển lương thực, đóng thuyền chiến, hoặc đơn giản là sẵn sàng di tản khỏi vùng chiến sự để thực hiện kế hoạch "vườn không nhà trống". Mỗi người dân Đại Việt, dù già hay trẻ, trai hay gái, đều hiểu rằng mình là một phần của cuộc chiến này, và số phận của đất nước đang nằm trong tay họ, họ sẽ cùng nhau chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.
Không khí tại Bình Than khi các vị quan lại ra về khác hẳn lúc họ đến. Nỗi lo lắng vẫn còn đó, nhưng đã được thay thế bằng sự tự tin, sự quả quyết và tinh thần chiến đấu sục sôi, mãnh liệt. Những tiếng bước chân trở nên mạnh mẽ hơn, những ánh mắt nhìn nhau đầy tin tưởng và quyết tâm. Họ mang theo không chỉ những kế hoạch chi tiết, những chỉ thị cụ thể, mà còn là một ý chí kiên cường, một niềm tin mãnh liệt vào chiến thắng, vào sự bất diệt của dân tộc. Cuộc chiến không chỉ diễn ra trên chiến trường, mà còn là cuộc chiến của ý chí, của tinh thần, của lòng dân. Và tại Bình Than, Đại Việt đã khẳng định rằng họ sẽ không bao giờ cúi đầu, không bao giờ khuất phục trước bất kỳ thế lực nào, dù hùng mạnh đến đâu. Lịch sử đã chứng minh rằng, ý chí ấy, dù nhỏ bé đến mấy, cũng có thể đánh bại bất kỳ thế lực hung mạnh nào, bởi vì nó mang sức mạnh của niềm tin, của lòng yêu nước, của sự đoàn kết và của một dân tộc kiên cường.