Hồi 64: Bách Khoa Toàn Thư Binh Pháp

Sau Hội nghị Bình Than lịch sử, khi ý chí quyết chiến đã đồng lòng khắp triều đình và dân chúng, biến nỗi lo âu thành một ngọn lửa bất khuất, Trần Thánh Tông chính thức ban chiếu chỉ giao phó trọng trách tổng chỉ huy quân đội cho Trần Quốc Tuấn. Đây không chỉ là sự tin tưởng tuyệt đối vào tài năng quân sự đã được minh chứng của chàng qua nhiều năm tháng, mà còn là sự thừa nhận tầm nhìn chiến lược sắc bén của Quốc Tuấn trong bối cảnh hiểm nguy đang cận kề. Với gánh nặng vận mệnh quốc gia trên đôi vai, Trần Quốc Tuấn không chỉ miệt mài chuẩn bị về binh lực, tập trung quân sĩ, rèn luyện chiến thuật, và củng cố phòng tuyến mà còn bắt tay vào một công trình vĩ đại khác, một di sản muôn đời cho hậu thế: hệ thống hóa tri thức binh pháp, đúc kết những tinh hoa quân sự thành sách vở.

Trong những đêm dài tại tổng hành dinh, nằm sâu trong doanh trại quân đội, tách biệt khỏi mọi ồn ào của thế sự, chỉ có ánh đèn dầu leo lét soi rõ gương mặt Trần Quốc Tuấn đang say sưa làm việc. Chàng miệt mài bên những cuộn giấy được trải phẳng phiu, bút lông thanh thoát và nghiên mực đen nhánh. Mùi mực tàu thoang thoảng trong không khí, hòa lẫn với mùi gỗ mục và hơi ẩm của đêm. Chàng bắt đầu biên soạn những ý tưởng ban đầu, những phác thảo sơ lược cho hai tác phẩm kinh điển sau này sẽ làm rạng danh nền quân sự Đại Việt: "Binh thư yếu lược""Vạn Kiếp tông bí truyền thư". Đây không chỉ là việc ghi chép lại những gì đã học, những kiến thức đã tiếp thu, mà là một quá trình tổng hợp, đúc rút tinh hoa từ kho tàng kiến thức quân sự uyên bác của chàng – một kiến thức được tích lũy từ vô số thư tịch cổ kim – và những kinh nghiệm thực tiễn xương máu đã trải qua trên các chiến trường, hay từ các cuộc diễn tập, nghiên cứu địa hình.

Trần Quốc Tuấn vốn là người thông minh bẩm sinh, sở hữu trí tuệ siêu phàm, lại được học tập từ những thầy giỏi nhất Đại Việt và tiếp xúc với vô số sách lược binh pháp từ cổ kim. Từ Tôn Tử binh pháp, Ngô Khởi binh pháp của Trung Hoa – những bộ binh thư đã trở thành kim chỉ nam cho các tướng lĩnh lừng danh qua hàng ngàn năm – đến những kinh nghiệm chiến đấu của các danh tướng Đại Việt trong lịch sử như Lý Thường Kiệt với chiến thuật "tiên phát chế nhân", hay thậm chí cả những bài học từ các cuộc chiến của chính Mông Cổ mà chàng đã nghiên cứu kỹ lưỡng qua các tài liệu thu được từ những lần giao tranh nhỏ lẻ, qua lời kể của các tù binh, thậm chí qua những sứ giả thám thính. Chàng đọc, suy ngẫm thấu đáo, so sánh từng chi tiết nhỏ nhất, từng nguyên tắc chiến thuật, và tìm ra những điểm tinh túy nhất, những bài học sâu sắc nhất, phù hợp nhất với đặc điểm địa hình, thủy thổ và con người Đại Việt. Chàng hiểu rằng, binh pháp của ngoại bang dù hay đến mấy cũng phải được "bản địa hóa", phải được điều chỉnh để phát huy tối đa sức mạnh của quân dân Đại Việt.

Những trang giấy đầu tiên của "Binh thư yếu lược" bắt đầu hình thành với những khái niệm cơ bản nhưng sâu sắc, những nguyên tắc bất biến về nguyên tắc dùng binh trong mọi thời đại. Chàng viết về "dĩ đoản chế trường" (lấy ngắn thắng dài), không phải là sự liều lĩnh mà là sự thông minh trong việc tận dụng sở trường, sở đoản; "dĩ nhu chế cương" (lấy mềm thắng cứng), một tư tưởng triết lý sâu sắc, linh hoạt, biến điểm yếu thành điểm mạnh; và đặc biệt là tầm quan trọng của việc "khoan thư sức dân" (nuôi dưỡng sức dân), một triết lý mà chàng luôn tâm niệm, bởi chàng hiểu rằng dân có giàu mạnh, có an cư lạc nghiệp thì mới có thể ủng hộ triều đình, mới có thể cung cấp binh lực và lương thảo cho chiến tranh. Chàng hệ thống hóa các nguyên tắc về địa lợi – cách tận dụng địa hình hiểm trở của Đại Việt để biến nó thành pháo đài tự nhiên, về nhân hòa – cách khơi dậy sự đồng lòng, ý chí chiến đấu của dân chúng, về việc nắm bắt thời cơ – thời điểm vàng để ra đòn quyết định, và về cách tổ chức quân đội – từ việc huấn luyện binh sĩ đến phân chia các đạo quân, bố trí doanh trại. Trần Quốc Tuấn không chỉ tập trung vào chiến đấu đơn thuần mà còn vào việc làm thế nào để xây dựng một nền quân sự vững mạnh lâu dài, có khả năng tự cường, tự vệ cho nhiều thế hệ.

Bên cạnh đó, "Vạn Kiếp tông bí truyền thư" (mà ý tưởng đã manh nha từ Hồi 31 khi Trần Quốc Tuấn ẩn mình ở Vạn Kiếp, nghiên cứu sâu sắc về vùng đất này và những chiến lược tiềm năng) bắt đầu được phác thảo với những tư tưởng sâu xa hơn, mang tính chất bí truyền và chiến lược cấp cao, dành riêng cho các tướng lĩnh tài ba nhất của đất nước. Đây không chỉ là sách binh pháp thông thường, mà là một cẩm nang về nghệ thuật chiến tranh, về cách dùng người – cách nhìn nhận và trọng dụng nhân tài, cách phát huy sở trường của từng vị tướng, cách ứng phó với mọi biến động trên chiến trường – từ những thay đổi bất ngờ của thời tiết đến những mưu kế hiểm độc của kẻ thù. Chàng ghi lại những phân tích tỉ mỉ về thủy triều Bạch Đằng Giang, từng con nước lên xuống, từng dòng chảy xiết, từng bãi đá ngầm, những chiến thuật đánh thủy độc đáo, cách bố trí trận địa cọc ngầm sao cho hiệu quả nhất, và cách phối hợp nhịp nhàng giữa thủy quân với bộ binh để tạo thành thế gọng kìm, thế tiến công đa chiều, khiến kẻ thù không thể chống đỡ. Đó là những bí mật quân sự mà chàng chỉ truyền dạy cho những người thân cận nhất, những vị tướng lĩnh kiệt xuất nhất của mình.

Sự uyên bác của Trần Quốc Tuấn thể hiện rõ qua từng dòng chữ, từng sơ đồ chiến thuật phức tạp nhưng rõ ràng, từng lời chú giải ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa. Chàng không chỉ là một vị tướng cầm quân trên sa trường mà còn là một nhà lý luận quân sự vĩ đại, một triết gia chiến tranh sâu sắc. Chàng không chỉ đơn thuần sao chép kiến thức từ các bậc tiền nhân mà còn sáng tạo, bổ sung những tư tưởng riêng, những kinh nghiệm xương máu từ thực tế mà không một cuốn sách nào có thể dạy được. Chàng đúc kết về tầm quan trọng của lòng dân – nền tảng vững chắc nhất của mọi cuộc kháng chiến, về ý chí "sát thát" – tinh thần căm thù giặc, quyết tâm tiêu diệt kẻ thù đến cùng, và về sự đoàn kết "cha con một nhà" của vương triều Trần – một yếu tố then chốt làm nên sức mạnh vĩ đại, vượt qua mọi mâu thuẫn cá nhân, mọi hiềm khích tông tộc để cùng nhau chống giặc. Chàng hiểu rằng, đoàn kết là sức mạnh tối thượng.

Tầm nhìn xa của Trần Quốc Tuấn không chỉ dừng lại ở cuộc chiến sắp tới với quân Nguyên Mông. Chàng biết rằng những kiến thức này không chỉ để dùng cho riêng chàng hay thế hệ này, mà còn là di sản quý báu cho muôn đời sau của Đại Việt. Chúng sẽ là kim chỉ nam, là ngọn đèn soi sáng cho các thế hệ tướng lĩnh tương lai của Đại Việt trong việc bảo vệ giang sơn, trong việc đối phó với bất kỳ kẻ thù nào dám xâm phạm bờ cõi. Chàng muốn trao lại cho hậu thế không chỉ một kinh nghiệm chiến thắng mà là một tư duy chiến lược, một nền tảng vững chắc để phát triển binh pháp Đại Việt.

Công việc biên soạn này là một quá trình tận tâm, miệt mài, đòi hỏi sự tập trung cao độ và ý chí phi thường. Có những lúc, chàng thức trắng đêm, chỉ có ánh đèn dầu hiu hắt và những trang giấy làm bạn, ngón tay mỏi nhừ vì cầm bút, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ. Có những lúc, chàng dừng lại, suy tư thật lâu về một câu hỏi khó, một tình huống chiến lược phức tạp, ánh mắt nhìn xa xăm như xuyên thấu màn đêm, rồi lại vung bút viết tiếp với vẻ mặt mãn nguyện khi tìm ra lời giải, một nụ cười nhẹ thoáng qua trên môi khi một ý tưởng lớn hình thành. Nỗi lo lắng về kẻ thù hùng mạnh, về vận mệnh quốc gia không làm chàng nản chí hay chùn bước, mà lại càng thúc đẩy chàng dốc hết tâm huyết, biến những kiến thức và kinh nghiệm thành những trang sách vô giá, những viên ngọc quý của binh pháp Đại Việt. Mỗi nét chữ, mỗi hình vẽ đều chứa đựng tâm huyết, trí tuệ và tình yêu nước của chàng.

Cứ thế, giữa không khí chuẩn bị cho chiến tranh đầy căng thẳng và những đêm dài thao thức, Trần Quốc Tuấn đã đặt nền móng cho những bộ binh thư vĩ đại, minh chứng cho sự uyên bác, tầm nhìn xa và lòng tận tâm vô bờ bến của một vị thiên tài quân sự, người sẽ mãi mãi được khắc ghi trong lịch sử Đại Việt không chỉ như một vị tướng bách chiến bách thắng mà còn là một nhà lý luận, một người thầy vĩ đại. Những tác phẩm ấy không chỉ giúp Đại Việt vượt qua hiểm nguy trước mắt mà còn định hình nền tảng quân sự vững chắc cho nhiều triều đại sau này, trở thành biểu tượng cho trí tuệ và ý chí quật cường của dân tộc Việt.