Hồi 65: Kháng Thư Thăm Dò

Sau Hội nghị Bình Than đầy ý nghĩa, khi ý chí quyết chiến đã được củng cố và đồng lòng khắp triều đình cũng như dân chúng – một ngọn lửa bất khuất đã được thắp lên trong mỗi trái tim người Đại Việt – và trong lúc Trần Quốc Tuấn miệt mài ngày đêm biên soạn những bộ binh pháp kinh điển, đúc kết tinh hoa quân sự để lại cho muôn đời sau, triều đình Đại Việt dưới sự chỉ đạo sáng suốt của Trần Thánh Tông đã quyết định thực hiện một bước đi ngoại giao khôn khéo, táo bạo và đầy tính toán. Đây không phải là một động thái nhằm mục đích hòa hoãn thực sự, bởi tất cả đều hiểu rằng cuộc chiến đã không thể tránh khỏi, mà là để câu giờ quý báu, giành lấy từng ngày, từng giờ vàng ngọc cho công tác chuẩn bị quốc phòng, đồng thời thăm dò phản ứng và ý đồ thực sự của đế quốc Nguyên Mông. Một kháng thư ngoại giao đã được soạn thảo, thể hiện sự kết hợp tinh tế và tài tình giữa thái độ mềm mỏng, tuân thủ lễ nghi bang giao, và việc khẳng định chủ quyền độc lập một cách kiên quyết, không thỏa hiệp.

Các quan ngoại giao hàng đầu của Đại Việt, những bậc danh sĩ tài ba, uyên thâm kinh sử, với sự khéo léo trong chính trị và tài ăn nói điêu luyện, đã được giao trọng trách chấp bút và truyền đạt kháng thư này. Họ là những người hiểu rõ quy tắc bang giao, nhưng cũng không quên nhiệm vụ bảo vệ quốc thể. Khác với chiếu thư hống hách, trịch thượng và đầy tính đe dọa của Nguyên Mông, kháng thư của Đại Việt được viết bằng ngôn từ uyển chuyển, tinh tế, tuân thủ triệt để lễ nghi bang giao giữa hai quốc gia, thể hiện sự tôn trọng nhất định đối với thiên triều. Tuy nhiên, đằng sau những lời lẽ mềm mỏng ấy là một nội dung cốt lõi vững chắc, không nhân nhượng, kiên quyết bảo vệ độc lập dân tộc.

Kháng thư bắt đầu bằng những lời lẽ lễ độ, mang tính ngoại giao cao, thể hiện sự kính trọng đối với Đại Hãn và thiên triều Nguyên Mông. Đại Việt bày tỏ "mong muốn hòa hiếu", "tránh đổ máu binh đao làm khổ chúng sinh", và "tin tưởng vào đức lớn của Đại Hãn, vị chúa tể anh minh của muôn dân thiên hạ". Điều này nhằm xoa dịu phần nào cơn giận của Hốt Tất Liệt sau hành động đốt chiếu thư – một hành động bị coi là xúc phạm nặng nề – tạo ra một vỏ bọc mềm mỏng, một sự "nhún nhường" giả tạo để che giấu ý định thực sự là từ chối mọi yêu sách và kéo dài thời gian. Họ biết rằng việc xoa dịu kẻ thù một cách khôn ngoan có thể giúp trì hoãn cuộc tấn công trực diện.

Tuy nhiên, ngay sau những lời lẽ xã giao đó, kháng thư bắt đầu khẳng định chủ quyền của Đại Việt một cách khéo léo nhưng vững chắc, không một chút mơ hồ. Nó nhấn mạnh rằng Đại Việt là một quốc gia độc lập, có cương vực riêng, có chủ quyền từ bao đời nay, đã được các triều đại Trung Hoa trước đó công nhận. Các yêu sách của Nguyên Mông về việc cống nạp, mở đường cho quân đội đi qua lãnh thổ để đánh Chiêm Thành, hay bắt giữ những người chống đối Nguyên đang tị nạn ở Đại Việt đều bị từ chối một cách lịch sự nhưng kiên quyết. Mỗi lời từ chối đều đi kèm với những lập luận sắc bén và hợp lý, khiến kẻ thù khó lòng bắt bẻ.

Kháng thư lập luận rằng:

  • Việc cống nạp và mở đường cho quân đội nước ngoài đi qua lãnh thổ là điều chưa từng có trong quan hệ bang giao giữa các nước độc lập, và sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định và cuộc sống của dân chúng Đại Việt. Việc cho phép một đội quân nước ngoài, đặc biệt là quân đội Mông Cổ nổi tiếng tàn bạo, đi qua lãnh thổ sẽ khiến dân chúng hoang mang, mùa màng bị tàn phá, trật tự xã hội bị đảo lộn. Hơn nữa, điều này cũng là hành động vi phạm chủ quyền quốc gia một cách trắng trợn, tạo tiền lệ xấu cho tương lai. Kháng thư khéo léo viện dẫn các quy tắc bang giao truyền thống để làm lý do từ chối.

  • Viêm nhiệt phương Nam không phù hợp với sức khỏe của quân sĩ Nguyên Mông, và việc cung cấp lương thảo quy mô lớn cho một đội quân đông đảo như vậy sẽ khiến dân chúng Đại Việt kiệt quệ, không thể duy trì cuộc sống, dẫn đến đói kém và loạn lạc. Đây là một lý do hợp lý được đưa ra để khước từ yêu sách, đồng thời là một lời ám chỉ tinh tế về những khó khăn mà quân Nguyên Mông sẽ phải đối mặt khi xâm lược Đại Việt – khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật hoành hành, và khả năng tiếp tế lương thảo khó khăn trên một chặng đường dài. Lập luận này không chỉ thể hiện sự quan tâm "giả vờ" đến quân sĩ Nguyên mà còn là một lời cảnh báo ngầm về sự khắc nghiệt của chiến trường phương Nam.

Mỗi câu chữ trong kháng thư đều được cân nhắc kỹ lưỡng, được mài giũa tỉ mỉ, thể hiện sự khéo léo trong chính trị ở đỉnh cao của triều đình Trần. Họ không dùng những lời lẽ khiêu khích hay thách thức trực tiếp, không biến nó thành một lời tuyên chiến công khai thứ hai. Thay vào đó, họ chọn cách từ chối một cách tế nhị, viện dẫn những lý do hợp lý, những "khó khăn khách quan" để kéo dài thời gian. Mục đích chính là để câu giờ, giành thêm từng ngày, từng giờ quý báu cho công tác chuẩn bị chiến tranh toàn diện, đặc biệt là việc hoàn thiện "lưới rồng" ở Bạch Đằng Giang – một bí mật quân sự tối thượng đang được gấp rút xây dựng – và rèn luyện binh lính, củng cố phòng tuyến, tích trữ lương thảo, sơ tán dân chúng khỏi vùng có thể là chiến trường. Mỗi ngày câu giờ được là thêm một bước tiến trong việc củng cố sức mạnh phòng thủ.

Đồng thời, kháng thư này cũng là một phép thăm dò phản ứng của Nguyên Mông. Bằng cách quan sát kỹ lưỡng thái độ của sứ giả khi nhận kháng thư, từng nét mặt, từng cử chỉ, và đặc biệt là phản ứng tiếp theo từ triều đình Nguyên – liệu Hốt Tất Liệt có chấp nhận những lý do đó để trì hoãn, hay sẽ càng nổi giận và đẩy nhanh tốc độ tấn công – Đại Việt có thể đánh giá được mức độ kiên quyết của kẻ thù, cũng như những toan tính chiến lược của chúng. Đây là một cuộc đấu trí ngoại giao căng thẳng, một phần không thể thiếu trong toàn bộ kế hoạch phòng thủ quốc gia, một cuộc chiến thầm lặng nhưng đầy cam go trên bàn đàm phán trước khi tiếng gươm giáo thực sự vang lên.

Khi kháng thư được gửi đi bằng con đường khẩn cấp nhất, cả triều đình Đại Việt đều hiểu rằng đây chỉ là một biện pháp tạm thời, một màn kịch cần thiết để giành thêm thời gian. Cuộc chiến không thể tránh khỏi, nhưng mỗi ngày câu giờ được là thêm một ngày Đại Việt có thể chuẩn bị tốt hơn, củng cố thêm sức mạnh cho một cuộc đối đầu định mệnh với một đế chế hùng mạnh nhất thế giới. Sự khéo léo này không chỉ thể hiện tầm vóc của một quốc gia tuy nhỏ bé nhưng đầy bản lĩnh, không chỉ dùng sức mạnh quân sự để bảo vệ độc lập mà còn biết dùng trí tuệ và nghệ thuật ngoại giao để tối ưu hóa lợi thế của mình, biến thời gian thành một vũ khí chiến lược. Điều này khẳng định triều đại Trần không chỉ giỏi đánh trận mà còn cực kỳ tinh tế trong đối ngoại, sẵn sàng tận dụng mọi cơ hội để bảo vệ giang sơn xã tắc.