Trong khi triều đình Đại Việt đang khéo léo câu giờ bằng những kháng thư ngoại giao phức tạp, giằng co từng khoảnh khắc quý báu, và Trần Quốc Tuấn miệt mài đêm ngày bên nghiên mực, biên soạn những bộ binh pháp tinh hoa để chuẩn bị đại kế cho toàn quân, thì ở những vùng biên giới phía Bắc, nơi trực tiếp đối mặt với mối hiểm họa khổng lồ của đế quốc Nguyên Mông, một làn sóng mạnh mẽ của lòng yêu nước và ý chí tự cường đã bùng lên một cách tự phát, mãnh liệt. Không cần chờ đợi chiếu chỉ từ kinh đô, không đợi mệnh lệnh từ các quan lại trung ương, người dân các làng xã biên giới đã bắt đầu hành động. Họ tự vũ trang, biến những vật dụng quen thuộc thành vũ khí, và lập nên những đội tự vệ, chuẩn bị tinh thần đối phó với quân giặc sắp tràn đến, như con đê chắn sóng đầu tiên trước cơn đại hồng thủy.
Tin tức về sự tàn bạo khét tiếng của quân Nguyên Mông ở các nước lân cận – những câu chuyện rùng rợn về thành trì bị san bằng, về người dân bị thảm sát, về sự hủy diệt không thương tiếc – cùng với những báo cáo về hoạt động ngày càng tăng của chúng ở sát biên giới, tiếng vó ngựa, tiếng chiêng trống vọng lại từ phía Bắc, đã khiến mỗi người dân nơi đây nhận thức rõ ràng, trực diện về nguy cơ diệt vong đang treo lơ lửng trên đầu họ. Đối với họ, đây không chỉ là cuộc chiến của vua quan, của triều đình hay của những vị tướng lĩnh xa xôi, mà là cuộc chiến để bảo vệ mảnh đất ông cha, nơi họ đã sinh ra và lớn lên, nơi chôn rau cắt rốn, bảo vệ những nếp nhà đơn sơ nhưng thân thương, những cánh đồng lúa xanh tốt nuôi sống họ qua bao đời, và hơn hết, là sự sống còn của chính gia đình họ, của vợ con, cha mẹ, anh em. Từng người dân biên giới hiểu rằng, nếu họ không đứng lên, tất cả sẽ mất.
Những người đàn ông khỏe mạnh trong làng, từ những lão nông quen tay cày cuốc, với làn da rám nắng và đôi bàn tay chai sần, đến những thợ săn lành nghề, quen thuộc với từng con đường mòn, ngóc ngách trong rừng, đều tự động mang theo vũ khí tự chế. Đó có thể là những chiếc giáo tre vót nhọn hoắt, được tôi luyện qua lửa để tăng độ cứng và sắc bén; những cây cung nỏ thô sơ, được làm từ gỗ rừng và dây mây, nhưng vẫn đủ sức xuyên phá; hay thậm chí là những chiếc mác, cuốc, liềm, dao phay – những dụng cụ lao động hàng ngày – được mài sắc bén như gươm, sẵn sàng biến thành vũ khí tự vệ chết người. Họ tập hợp lại, dưới sự chỉ huy của những người có kinh nghiệm trận mạc, có thể là những cựu binh từng tham gia các cuộc chiến nhỏ lẻ, hoặc những lão làng uy tín, được cả cộng đồng tin tưởng, để thành lập các đội tự vệ của riêng làng mình.
Mỗi làng xã trở thành một pháo đài sống, một chiến lũy kiên cố. Họ cùng nhau gia cố lại lũy tre làng, những hàng rào tre gai được bện chặt, sắc nhọn, cao vút, trở thành bức tường phòng thủ đầu tiên. Họ đào hào sâu, đắp ụ đất kiên cố quanh làng, biến những con mương nhỏ thành hào nước rộng, gây khó khăn cho kỵ binh địch. Những con đường quen thuộc, những lối mòn trong rừng được cải tạo thành những lối đi hiểm trở, những bãi chông, hố chông được bố trí bí mật, ngụy trang khéo léo trong các khu rừng gần làng, hoặc trên các con đường mòn mà quân giặc có thể đi qua. Phụ nữ và trẻ em tuy không trực tiếp cầm vũ khí xông pha trận mạc, nhưng cũng tích cực tham gia vào công việc hậu cần, là những người hùng thầm lặng phía sau. Họ chuẩn bị lương thực khô, nước uống trong các vò sành, thuốc men từ các loại cây rừng, và thậm chí còn giúp cắm chông, chuẩn bị đá, gỗ để phục vụ cho việc kháng cự khi quân giặc đến gần. Mỗi người, mỗi việc, cùng chung sức bảo vệ làng.
Lòng yêu nước của người dân thể hiện rõ ràng trong từng hành động nhỏ nhất của họ. Không ai ngần ngại hy sinh công sức, tài sản, hay thậm chí là mạng sống của mình cho công cuộc tự vệ. Những người có kinh nghiệm võ thuật hoặc am hiểu địa hình, những người đã từng sống hòa mình với rừng núi, trở thành người hướng dẫn cho cả làng. Họ dạy nhau cách sử dụng vũ khí, cách ẩn nấp trong bụi rậm, cách phối hợp để chống lại kỵ binh và bộ binh của giặc một cách hiệu quả nhất, cách đánh du kích, cách quấy rối địch. Những bài học thực chiến được truyền lại từ đời này sang đời khác, nay lại được áp dụng và cải tiến.
Sự đoàn kết trở thành sức mạnh vô song của họ, một thứ vũ khí mà kẻ thù không thể nào hiểu được. Các làng xã vốn có thể có những xích mích nhỏ, những tranh chấp đất đai hay hiềm khích cá nhân đã kéo dài hàng thập kỷ, nay đều gạt bỏ mọi bất đồng, mọi tị hiềm để cùng nhau chống lại kẻ thù chung. Họ hỗ trợ lẫn nhau, chia sẻ thông tin về quân giặc, về các kế hoạch phòng thủ, và cùng nhau xây dựng các kế hoạch phòng thủ liên làng, tạo thành một mạng lưới phòng thủ vững chắc, nhiều lớp. Khi một làng bị tấn công, các làng lân cận sẽ lập tức chi viện, cử người đến hỗ trợ, tạo thành một thế trận liên hoàn, khiến quân giặc không thể dễ dàng tiến sâu vào nội địa mà không gặp phải sự kháng cự quyết liệt.
Tinh thần tự lực, tự cường của người dân biên giới là một điều đáng kinh ngạc, một phẩm chất đã ăn sâu vào máu thịt của dân tộc Đại Việt. Họ không chờ đợi sự giúp đỡ hoàn toàn từ triều đình, không ngồi yên chịu trận hay trông chờ vào phép màu, mà tự mình đứng lên bảo vệ mảnh đất của mình, bằng chính đôi tay và khối óc của họ. Điều này không chỉ thể hiện sự dũng cảm phi thường mà còn là niềm tin sâu sắc vào khả năng của chính mình và của cộng đồng. Họ tin rằng, dù không có quân đội chính quy hùng hậu, dù vũ khí thô sơ, nhưng với ý chí kiên cường và sự đoàn kết vững chắc, họ vẫn có thể gây khó khăn lớn cho quân giặc, làm chậm bước tiến của chúng, hoặc ít nhất là câu giờ cho quân đội chính quy kịp thời ứng phó, tạo điều kiện thuận lợi cho đại quân phản công.
Tiếng trống thúc giục binh sĩ luyện tập, tiếng hô hào tập luyện võ thuật từ những bãi đất trống, và ánh lửa bập bùng từ những bếp lửa đêm làm vũ khí, soi rõ những khuôn mặt đầy quyết tâm – tất cả tạo nên một bức tranh sống động, mạnh mẽ và đầy cảm xúc về một dân tộc đang bừng bừng khí thế chiến đấu. Từ những người nông dân hiền lành, quen với việc cày cấy, trồng trọt, họ đã biến thành những chiến binh tự vệ dũng cảm, sẵn sàng cầm vũ khí đứng lên bảo vệ quê hương. Dù biết cuộc chiến sẽ khốc liệt, sẽ có máu đổ và mất mát, nhưng họ sẵn sàng đối mặt, để mỗi tấc đất, mỗi nếp nhà, mỗi con sông, con suối của Đại Việt đều trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm, một cạm bẫy chết người cho kẻ thù. Tinh thần tự vệ của dân làng biên giới không chỉ là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh tiềm ẩn của lòng dân, mà còn là một yếu tố then chốt, một bức tường thành vững chắc đầu tiên, góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại sau này của Đại Việt trước đế quốc Nguyên Mông hùng mạnh. Nó chứng minh rằng, ý chí của con người, khi được hun đúc bởi lòng yêu nước và sự đoàn kết, có thể tạo nên những kỳ tích.