Những lời báo cáo dồn dập, không ngừng nghỉ từ các đồn biên phòng đổ về kinh thành Thăng Long, như những hồi trống cảnh báo liên tục dội vào tâm trí triều đình, xé tan mọi ảo ảnh về hòa bình. Giờ đây, không còn nghi ngờ gì nữa, đại họa đang đến rất gần, tiếng vó ngựa Nguyên Mông đã vọng đến tai mỗi người Đại Việt. Trong bối cảnh đó, ngoài việc bí mật hoàn thiện đại kế Bạch Đằng Giang dưới sự chỉ đạo thiên tài của Trần Quốc Tuấn, Trần Thánh Tông – vị vua với gương mặt đầy ưu tư nhưng ánh mắt kiên định – và Thượng hoàng Trần Thủ Độ – người đã trải qua bao thăng trầm của triều đại và luôn giữ vững ý chí sắt đá – đã ra ngay những chiếu chỉ khẩn cấp nhất, truyền đi khắp các vùng biên giới phía Bắc. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ trực tiếp cương thổ, mà còn là để cầm chân quân giặc, làm suy yếu lực lượng tiền phương của chúng ngay từ những bước chân đầu tiên trên đất Đại Việt, và quan trọng hơn cả là mua lấy thời gian quý giá cho toàn bộ kế hoạch tổng thể đã được vạch ra từ Hội nghị Bình Than, đặc biệt là cho việc hoàn thành "lưới rồng" ở Bạch Đằng Giang và việc di dời dân chúng.
Các pháo đài và thành lũy trọng yếu ở biên giới phía Bắc, vốn đã tồn tại từ lâu với nhiệm vụ trấn giữ cương thổ, nay trở thành những điểm nóng thực sự, những pháo đài sống sục sôi khí thế chiến đấu. Từ Ải Nam Quan hùng vĩ, nằm chênh vênh giữa những vách núi đá dựng đứng, cho đến các đồn binh nhỏ hơn rải rác khắp các khe núi, thung lũng, ven sông, đâu đâu cũng vang lên tiếng búa gõ vào đá, tiếng xẻ gỗ rền rĩ, tiếng hô hào dồn dập của hàng vạn người lính và dân công. Đó là sự khởi đầu của một cuộc chạy đua với thời gian, nơi mỗi viên đá được đắp, mỗi thanh gỗ được gia cố đều mang ý nghĩa sống còn, là một lời thề ngầm trước kẻ thù. Sự gấp rút chuẩn bị hiện rõ trong từng chi tiết, từng hơi thở, từng nhịp đập của trái tim người Đại Việt. Từng ngày, từng giờ đều được tận dụng triệt để, không một phút giây nào bị bỏ phí.
Những bức tường thành vốn đã sừng sững, uy nghi qua bao đời nay được đắp cao hơn, dày hơn, vững chãi hơn nữa. Hàng vạn tấn đất đá được nện chặt, nện liên tục không ngừng nghỉ, tạo thành những lớp bảo vệ kiên cố. Mỗi lớp đất nện xuống đều mang theo mồ hôi mặn chát và cả hy vọng cháy bỏng của người dân về một tương lai độc lập. Bên ngoài, những lớp đá tảng lớn, vuông vức, xám xịt được vận chuyển từ các mỏ đá xa xôi, hiểm trở, tỉ mỉ ghép vào nhau, tạo thành một lớp vỏ bọc kiên cố, bất khả xâm phạm. Chúng được gắn kết bằng vữa trộn từ vôi, cát, mật mía và thậm chí là nước cơm nếp – một công thức truyền thống bí truyền của người Đại Việt để tăng độ bền chắc, giúp vữa kết dính chặt đến mức có thể chống chọi với thời gian và cả những cỗ máy công thành hiện đại nhất của giặc. Từng viên đá được thợ cả kiểm tra kỹ lưỡng, vuốt ve từng bề mặt, đảm bảo không có một kẽ hở dù là nhỏ nhất có thể bị kẻ thù lợi dụng. Mùi vôi vữa nồng nặc, hăng hắc hòa lẫn với mùi đất ẩm, mùi mồ hôi của những người thợ, mùi khói từ những bếp lửa nấu vôi, tạo nên một không khí đặc trưng của công trường. Khắp các công trường, lửa bập bùng cháy suốt đêm ngày, tiếng đục đẽo đá vang vọng cả một vùng núi rừng, không ngừng nghỉ. Những đoàn người nối đuôi nhau, gồng gánh những tảng đá nặng trịch, những súc gỗ khổng lồ, vượt qua những con dốc cheo leo, những con suối cạn, trong ánh trăng mờ hoặc dưới ánh đuốc lập lòe. Họ làm việc dưới ánh nắng gay gắt ban ngày và dưới ánh đuốc lập lòe ban đêm, không ngừng nghỉ, gần như kiệt sức nhưng không ai dám dừng lại.
Các thợ mộc, với đôi tay chai sần, những ngón tay thô ráp nhưng cực kỳ khéo léo và kinh nghiệm lâu năm, miệt mài xẻ gỗ lim, gỗ sến – những loại gỗ cứng nhất, bền nhất của rừng xanh – để đóng những tấm ván dày đến hai, ba gang tay, những thanh xà ngang kiên cố chống đỡ toàn bộ công trình. Tiếng cưa xẻ gỗ rền rĩ, đều đặn suốt ngày đêm, như một bản nhạc của sự sống còn. Cổng thành, vốn là nơi yếu điểm nhất và dễ bị công phá nhất, được gia cố bằng nhiều lớp gỗ lim và bọc sắt dày. Hàng loạt chốt chặn bằng sắt lớn, bằng gỗ lớn được thiết kế để có thể khóa chặt cổng thành từ bên trong, chịu được sức công phá khủng khiếp của những cỗ phá thành, những chiếc búa công thành khổng lồ của quân Nguyên. Những chông sắt khổng lồ, những then ngang bằng cây gỗ lớn được chuẩn bị sẵn sàng để chặn đứng bất kỳ cố gắng phá cổng nào của kẻ thù, biến cánh cổng thành một cái bẫy chết người. Mỗi cái đinh sắt được đóng xuống đều kèm theo một lời nguyện cầu thầm lặng cho sự bình yên và độc lập của đất nước.
Phía bên ngoài tường thành, hệ thống phòng thủ được mở rộng và nâng cấp lên một tầm cao mới, trở thành một mạng lưới cạm bẫy dày đặc. Các hào sâu được đào rộng thêm, sâu thêm, biến chúng thành những vực thẳm đầy hiểm nguy, với đáy hào cắm chi chít chông tre vót nhọn hoắt và gai sắt được rèn từ những lò rèn dã chiến. Các chông tre này không chỉ được vót nhọn mà còn được hun khói bằng tro bếp để tăng độ cứng và khả năng đâm xuyên, đồng thời được ngâm tẩm các loại độc dược từ thảo mộc như lá ngón, củ đậu dại để tăng tính sát thương và gây nhiễm trùng nhanh chóng, đau đớn tột cùng cho quân địch nếu chúng không may bị vướng phải. Mùi khói và mùi độc dược thoang thoảng trong không khí, hòa lẫn với mùi đất, tạo nên một không gian đầy chết chóc, ám ảnh. Dọc theo rìa hào, những cạm bẫy kiểu hố sâu được ngụy trang khéo léo bằng lá cây, cỏ khô, cành cây gãy, khiến kẻ thù khó lòng phát hiện.
Những con đường mòn quen thuộc dẫn vào thành giờ đây trở thành những cái bẫy chết người, những mê cung tử thần. Những hố chông lớn, sâu từ hai đến ba mét, đủ để một kỵ binh cùng ngựa rơi xuống và không thể thoát ra, được đào rải rác khắp các lối đi chính và lối đi phụ, miệng hố được che phủ bằng lớp lá cây mỏng manh, cành cây khô, không một dấu vết đáng ngờ. Dưới đáy hố là những mũi cọc tre vót sắc nhọn, chĩa ngược lên trời, sẵn sàng xiên thủng bất kỳ ai rơi xuống. Dọc theo hai bên đường, những bãi chông dày đặc được bố trí, nằm ẩn mình dưới lớp đất mỏng hoặc cỏ dại, sẵn sàng đâm xuyên qua giày ủng của bất kỳ kẻ xâm nhập nào, gây ra những vết thương chí mạng hoặc làm chậm bước tiến của chúng. Những khu vực này được các tướng sĩ biên phòng và dân binh ghi nhớ kỹ lưỡng, đôi khi còn có những dấu hiệu bí mật chỉ người trong cuộc mới hiểu để tránh bị sa bẫy của chính mình, đảm bảo an toàn cho quân nhà.
Các vọng gác được dựng cao hơn, kiên cố hơn, mang lại tầm nhìn bao quát hơn về phía biên giới, nơi quân địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Trên các vọng gác, các tháp bắn tên được xây dựng bằng gỗ và đá, có thể chứa hàng chục cung thủ cùng lúc, tạo thành những trận mưa tên dữ dội, không ngừng nghỉ trút xuống đội hình địch. Những lỗ châu mai được khoét rộng, cho phép tầm bắn rộng và khả năng phòng thủ hiệu quả, đồng thời bảo vệ tốt cho các cung thủ. Bên cạnh đó, các ụ đặt máy bắn đá thô sơ cũng được chuẩn bị sẵn sàng. Những cỗ máy này tuy không hiện đại bằng của Nguyên Mông nhưng đủ sức bắn ra những tảng đá lớn, gây thiệt hại đáng kể cho đội hình địch, đặc biệt khi chúng tập trung công thành. Các tảng đá tròn, nặng hàng trăm cân, được chất đống gần các máy bắn đá, sẵn sàng cho những đợt tấn công đầu tiên.
Hàng vạn dân binh được huy động từ các làng xã lân cận, làm việc ngày đêm không nghỉ. Họ là những người nông dân chân chất, thợ thủ công lành nghề, giờ đây tạm gác công việc thường nhật để gánh vác sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ đất nước. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tay chân dính đầy đất đá, chai sạn, nhưng trên khuôn mặt họ vẫn hiện rõ sự quyết tâm sắt đá, không hề nao núng. Họ biết rằng, mỗi công sức bỏ ra hôm nay là để bảo vệ cuộc sống bình yên cho ngày mai, cho con cháu họ, để con cháu họ không phải làm nô lệ. Những lời động viên, những bát nước chè tươi thơm nồng, những câu hò vè khích lệ vang lên khắp các công trường, tiếp thêm sức mạnh cho những đôi vai mỏi mệt, xua tan cái lạnh của đêm và cái nóng của ngày.
Các tướng sĩ phụ trách công việc gia cố này, như tướng quân Trần Khắc Chung ở tuyến đầu – một vị tướng dạn dày kinh nghiệm trận mạc, gương mặt rám nắng và đôi mắt đầy vẻ lo toan nhưng cũng rất kiên nghị – làm việc quên ăn quên ngủ. Hằng đêm, ông vẫn đích thân leo lên những bức tường thành vừa được đắp, kiểm tra từng mảng tường, từng chốt gác, từng góc nhỏ để đảm bảo không có bất kỳ sai sót nào. Ông đi lại không ngừng, đốc thúc binh lính và dân phu, đồng thời kiểm tra các kho vũ khí, kho lương thảo, đảm bảo mọi thứ đều sẵn sàng cho một cuộc chiến kéo dài, không thể biết trước thời điểm kết thúc. Ánh mắt ông luôn mang theo vẻ căng thẳng cao độ, không ngừng dò xét phía chân trời, nơi có thể xuất hiện bóng dáng của quân Nguyên Mông bất cứ lúc nào, như một con đại bàng đang rình mồi. Ông thường xuyên mang theo bản đồ địa hình, đối chiếu với những công trình đang xây dựng, đảm bảo chúng phát huy hiệu quả tối đa trong mọi tình huống. Ông cũng đặc biệt chú ý đến việc phân chia lương thực, nước uống cho quân lính và dân phu, đảm bảo không ai bị đói khát hay kiệt sức, bởi ông biết rằng sức khỏe và tinh thần là yếu tố sống còn.
Không khí tại các pháo đài luôn trong tình trạng báo động cao nhất, không một phút giây lơ là. Tiếng còi báo động được diễn tập thường xuyên, khiến ai nấy đều giật mình thon thót, sẵn sàng vào vị trí chiến đấu chỉ trong nháy mắt. Những buổi huấn luyện diễn ra liên tục, không kể ngày đêm, dù trời nắng gắt hay mưa rào. Binh sĩ được rèn luyện cách giữ vững trận địa trước sức xung phong như vũ bão của kỵ binh Nguyên Mông, cách sử dụng cung nỏ hiệu quả, bắn tên đúng mục tiêu ngay cả trong bóng tối, và cách chiến đấu cận chiến trong không gian hẹp của thành lũy khi giặc đã vượt tường. Họ tập cách phòng thủ khi quân địch leo thang bằng thang mây, cách chống lại các cuộc tấn công bằng dây thừng, và cách sử dụng các loại vũ khí thô sơ như gậy gộc, dao mác trong tình thế cấp bách, khi đã hết tên, hết đạn. Những giọt mồ hôi, máu, và cả nước mắt đã đổ xuống trong những buổi tập luyện đầy gian khổ ấy, nhưng không ai oán thán.
Mặc dù các tướng sĩ và triều đình đều nhận thức được rằng các pháo đài này khó lòng chặn đứng hoàn toàn một đội quân khổng lồ, được tổ chức tinh nhuệ và thiện chiến như Nguyên Mông, nhưng mục tiêu của chúng không phải là một chiến thắng quyết định hay tiêu diệt toàn bộ quân địch tại chỗ. Thay vào đó, chúng được thiết kế để làm tiêu hao sinh lực địch một cách tối đa, buộc chúng phải trả giá bằng máu và xương trong mỗi cuộc tấn công vào thành, làm giảm sức mạnh và tinh thần của chúng. Mỗi mũi tên bắn ra, mỗi tảng đá lăn xuống, mỗi cạm bẫy được kích hoạt đều mang theo sự thù hận và ý chí quật cường của người Đại Việt. Chúng cũng có nhiệm vụ làm chậm bước tiến của địch một cách tối đa. Mỗi ngày, mỗi giờ mà quân Nguyên bị cầm chân ở biên giới là thêm một ngày quý giá để Trần Quốc Tuấn và đội thủy quân của mình hoàn tất kế hoạch "Lưới rồng" ở Bạch Đằng Giang, để các đội quân chính quy di chuyển về vị trí chiến lược đã định, và để dân chúng sơ tán triệt để, tránh khỏi vùng chiến sự, thực hiện kế sách "vườn không nhà trống" hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc chúng phải công thành, phải trải qua các trận đánh kéo dài sẽ buộc địch lộ rõ chiến thuật, bộc lộ những điểm mạnh, điểm yếu của mình trong thực chiến, cung cấp thông tin tình báo quý giá cho quân Đại Việt. Điều này cho phép Trần Quốc Tuấn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách thức tấn công của kẻ thù, từ đó điều chỉnh kế sách tổng thể cho phù hợp, tối ưu hóa khả năng phản công. Cuối cùng, việc kiên cường phòng thủ tại các pháo đài sẽ củng cố tinh thần dân quân. Nó cho thấy rằng Đại Việt không hề run sợ, không hề đầu hàng, mà sẵn sàng chiến đấu đến cùng, không một tấc đất bị bỏ lại dễ dàng. Mỗi lần quân Nguyên bị đẩy lùi khỏi thành, dù chỉ là tạm thời, đều là một chiến thắng nhỏ, tiếp thêm động lực, niềm tin cho toàn dân, chứng minh rằng kẻ thù không phải là bất khả chiến bại.
Những bức tường thành vững chãi mọc lên giữa vùng biên giới phía Bắc như những lời tuyên bố không lời về ý chí phòng thủ kiên cường của Đại Việt, gửi gắm thông điệp rõ ràng đến kẻ thù. Chúng không chỉ là công trình quân sự mà còn là biểu tượng cho sự kiên cường, lòng dũng cảm, sự đồng lòng của một dân tộc đang gồng mình chuẩn bị cho trận chiến vĩ đại nhất trong lịch sử. Mỗi chiến sĩ, mỗi người dân tham gia vào công cuộc này đều hiểu rõ rằng, họ đang góp phần vào một trang sử hào hùng, bảo vệ từng tấc đất, từng giọt máu của cha ông, chờ đợi khoảnh khắc định mệnh sẽ đến. Sự căng thẳng bao trùm khắp các pháo đài, nhưng trong đó, một tinh thần bất khuất đang ngày càng mạnh mẽ hơn bao giờ hết, sẵn sàng đối đầu với bất kỳ thử thách nào.