Giữa lúc toàn cõi Đại Việt đang sục sôi tinh thần chuẩn bị cho cuộc chiến sinh tử với quân Nguyên Mông – khi những bức tường thành biên giới đang được gia cố ngày đêm không nghỉ, quân lính miệt mài luyện tập đến đổ mồ hôi sôi máu, và người dân ở khắp các làng xã đã tự vũ trang, sẵn sàng biến quê hương thành những pháo đài thép – thì một nỗi lo thầm kín, như một bóng ma dai dẳng, vẫn âm ỉ trong lòng những người đứng đầu triều đình. Đó là mối lo nội bộ, một hiểm họa tiềm ẩn có thể gây ra những hậu quả khôn lường. Dù mối họa ngoại xâm đã hiện hữu rõ ràng, như một lưỡi gươm sắc lạnh kề sát cổ họng quốc gia, nhưng những vết rạn nứt sâu sắc trong hoàng tộc và hàng ngũ quan lại vẫn chưa thể hàn gắn hoàn toàn. Chúng tiềm ẩn như những mạch ngầm độc hại, có thể bùng phát bất cứ lúc nào, đe dọa phá vỡ sự đoàn kết vốn là yếu tố sống còn, quý giá hơn cả binh lực, của một dân tộc đứng trước hiểm nguy, đặc biệt là trước một kẻ thù hùng mạnh chưa từng thấy.
Đặc biệt, mâu thuẫn dai dẳng giữa dòng dõi của Trần Liễu (anh ruột của vua Trần Thái Tông, cha đẻ của Trần Quốc Tuấn) và Trần Cảnh (tức vua Trần Thái Tông, ông nội của vua Trần Thánh Tông hiện tại) vẫn là một cái gai nhức nhối, một vết sẹo không thể lành trong huyết mạch vương triều Trần. Câu chuyện bi kịch về việc Thái sư Trần Thủ Độ, vì muốn củng cố quyền lực của nhà Trần mới thành lập và tránh họa ngoại thích, đã ép Trần Thái Tông phải lấy chị dâu là công chúa Lý Chiêu Hoàng (nguyên là vợ của Trần Liễu, sau bị giáng xuống thành Trần Liễu) – một hành động tước đoạt vợ ngay trong gang tấc – đã gieo vào lòng Trần Liễu một mối hận thù sâu sắc, không gì có thể xoa dịu nổi. Mối hận ấy, dù đã trải qua nhiều năm tháng, dù bề ngoài có vẻ đã lắng xuống, nhưng vẫn âm ỉ truyền từ Trần Liễu sang con cháu, đặc biệt là Trần Quốc Tuấn, người phải gánh chịu di chứng từ bi kịch gia đình. Dù Trần Thủ Độ đã cố gắng xoa dịu bằng cách phong tước, ban thưởng hậu hĩnh cho Trần Liễu và con cháu, thậm chí còn hứa trao cho ông một phần đất để cai trị như một tiểu quốc độc lập, nhưng vết thương lòng về danh dự và hạnh phúc gia đình bị chà đạp vẫn còn đó, không ngừng rỉ máu trong tâm hồn dòng họ.
Trong triều đình, những phe phái ngấm ngầm vẫn tồn tại, dù không công khai đối đầu hay lớn tiếng chỉ trích nhưng lại biểu hiện qua thái độ, qua những lời lẽ bóng gió, những cái nhìn lẩn tránh và sự bất hợp tác ngầm trong công việc chung. Một số quan lại thân cận với dòng Trần Liễu, hoặc những người có tư tưởng bảo thủ, chỉ muốn giữ nguyên nếp cũ, vẫn giữ thái độ cảnh giác, thậm chí có phần bất mãn với những quyết sách của dòng chính, hoặc ít nhất là không thực sự toàn tâm toàn ý dốc sức vì đại cục. Họ không dám cãi lời vua trực tiếp, bởi vì sợ bị trừng phạt, nhưng lại thường xuyên đưa ra những ý kiến dè dặt, né tránh trách nhiệm, tìm cách thoái thác, hoặc tìm cách đổ lỗi, chia rẽ nội bộ bằng những tin đồn thổi vô căn cứ, những lời xì xào bán tín bán nghi. Những người này tuy số lượng không nhiều nhưng lại có khả năng gây chia rẽ nghiêm trọng, làm suy yếu tinh thần đoàn kết của cả dân tộc trong thời điểm then chốt này, khi mà sự đồng lòng là yếu tố sống còn. Họ có thể lợi dụng những mâu thuẫn nhỏ nhặt, những sự hiểu lầm nhất thời để kích động, gây ra sự hoài nghi giữa các tướng lĩnh, giữa các hoàng thân quốc thích, biến những đố kỵ cá nhân thành những rạn nứt lớn.
Không chỉ riêng mâu thuẫn cũ, những đồn đoán về việc ai sẽ là người thực sự lãnh đạo quân đội, ai sẽ là người có công lớn nhất trong cuộc chiến cũng len lỏi trong tâm trí một số kẻ ham danh, lợi dụng tình hình loạn lạc để trục lợi, để tìm kiếm cơ hội thăng tiến. Mặc dù Trần Quốc Tuấn đã được giao trọng trách lớn, được tin tưởng tuyệt đối bởi Trần Thánh Tông và Trần Thủ Độ, nhưng uy tín của chàng vẫn chưa đủ để dập tắt hoàn toàn mọi sự nghi kỵ, đặc biệt là từ những người chỉ thấy mối quan hệ cá nhân phức tạp, thấy lời thề cha con đầy ám ảnh, mà không thấy được tài năng quân sự kiệt xuất và lòng trung quân ái quốc thực sự của chàng. Một số vương hầu, quan lại khác, dù không phải là kẻ xấu hay có ý đồ phản bội, nhưng vẫn còn chút tư tưởng cục bộ, chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân, của dòng tộc mình, chưa hoàn toàn đặt lợi ích quốc gia, vận mệnh của trăm họ lên trên hết mọi thứ. Họ còn cạnh tranh địa vị, tranh giành quyền lực, gây ra những cuộc tranh cãi vô bổ làm tiêu tốn thời gian và tâm sức quý giá của triều đình, lẽ ra phải dành cho việc đối phó với ngoại xâm.
Đối với Trần Quốc Tuấn, gánh nặng này càng trở nên nặng nề hơn bao giờ hết, đè nén lên đôi vai của một vị thiên tài quân sự. Chàng không chỉ phải lo toan việc quân cơ, binh pháp, huấn luyện binh lính, chuẩn bị chiến lược tổng thể cho một cuộc chiến khốc liệt sắp tới, mà còn phải đối mặt với áp lực từ lời thề của cha. Ngày xưa, trước khi mất, Trần Liễu đã trăng trối với Quốc Tuấn bằng những lời lẽ đầy oán hờn và thống khổ, những lời nói xuất phát từ tận cùng nỗi đau bị chà đạp: "Con không vì cha mà lấy được thiên hạ, thì xuống suối vàng cha không nhắm mắt!" Lời thề ấy, được thốt ra trong giây phút oán hờn tột cùng của một người cha bị tước đoạt mọi thứ, đã trở thành một gông xiềng vô hình trói buộc tâm trí Quốc Tuấn, một lời nguyền ám ảnh theo chàng suốt cuộc đời. Lòng hiếu thảo và sự trung quân ái quốc, hai phẩm chất cao quý nhất của một người con, một thần dân, giằng xé trong tâm trí chàng, tạo thành một cuộc chiến nội tâm không kém phần khốc liệt. Chàng hiểu sâu sắc rằng việc giành lấy ngai vàng trong thời điểm đất nước đang bị ngoại xâm đe dọa sẽ chỉ dẫn đến nội loạn, làm suy yếu quốc gia và đẩy dân tộc vào họa diệt vong, trở thành tội đồ của lịch sử. Nhưng làm sao để vừa trọn đạo hiếu với cha, vừa trọn đạo trung với vua, lại vừa trọn đạo với dân tộc? Đó là một câu hỏi luẩn quẩn, một nút thắt khó gỡ mà chàng phải mang theo suốt cuộc đời. Đôi khi, giữa đêm khuya thanh vắng, khi ánh đèn dầu hiu hắt soi rõ những nét nhăn trên trán, hình ảnh người cha đau khổ, cùng lời thề định mệnh lại hiện về, khiến chàng trăn trở không ngủ, đầu óc quay cuồng.
Trần Quốc Tuấn hiểu rằng, trong thời điểm đất nước lâm nguy, sự đoàn kết là yếu tố sống còn, quý giá hơn vàng bạc, châu báu, và thậm chí hơn cả tính mạng của bản thân mình. Dù mang trong mình mối hận riêng tư, dù chịu áp lực từ lời trăng trối của cha, chàng vẫn luôn đặt lợi ích của xã tắc lên trên hết, trên cả lời thề của cha, trên cả danh vọng cá nhân. Chàng đã từng thưa với vua Trần Thánh Tông những lời gan ruột, thể hiện sự quyết tâm và lòng trung thành tuyệt đối, cũng như sự đau đáu của chàng về sự đồng lòng của toàn dân: "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước." Đó không chỉ là một lời nói đầy khí phách, một sự hiến dâng tận cùng tính mạng cho đất nước, mà còn là lời thề hóa giải mọi hiềm khích nội bộ, một tuyên bố công khai về sự từ bỏ mọi ý định riêng, sẵn sàng làm gương cho tất cả các vương hầu, quan lại, và cả trăm họ. Lời nói đó không chỉ là sự bất khuất trước kẻ thù mà còn là lời hiệu triệu, là tấm gương sáng về sự hy sinh vì đại nghĩa.
Chàng luôn giữ thái độ khiêm nhường, gần gũi với mọi người, không phân biệt thân sơ, dòng dõi hay phe phái. Chàng thường xuyên thăm hỏi, động viên các vương hầu, quan lại, lắng nghe ý kiến của họ một cách chân thành, và cố gắng hóa giải những hiểu lầm, những mối hiềm khích nhỏ nhặt bằng sự chân thành, bằng tài năng đã được chứng minh và bằng tầm nhìn lớn lao của mình về vận mệnh quốc gia. Trần Quốc Tuấn biết rằng, để đoàn kết nội bộ, không chỉ cần lời nói hoa mỹ mà còn cần hành động thiết thực, cần sự gương mẫu của chính người lãnh đạo. Chàng luôn thể hiện rõ ràng lòng trung thành tuyệt đối với triều đình, với vua Trần Thánh Tông, và với đất nước. Chàng muốn chứng minh rằng, dù quá khứ có phức tạp đến đâu, dù những mâu thuẫn cá nhân có sâu sắc đến nhường nào, thì vận mệnh của Đại Việt vẫn là điều quan trọng nhất, là mục tiêu tối thượng mà tất cả phải hướng tới. Chàng sẵn sàng gạt bỏ mọi lợi ích cá nhân, mọi hiềm khích gia đình để toàn tâm toàn ý vì nước, vì dân.
Sự lo lắng về sự đoàn kết nội bộ là một bóng ma thường trực, một áp lực vô hình đè nặng lên vai Trần Thánh Tông và Trần Thủ Độ. Họ đều nhận ra điều này, hiểu rõ mức độ nguy hiểm của nó. Họ phải hết sức cẩn trọng trong từng quyết định, từng lời nói, từng động thái ngoại giao nội bộ, để tránh châm ngòi cho những mâu thuẫn đang âm ỉ, có thể bùng phát thành một cuộc nội chiến ngay trong lúc nước sôi lửa bỏng. Họ biết rằng, nếu không thể hóa giải hoàn toàn những hiềm khích sâu xa, ít nhất cũng phải đảm bảo rằng những mâu thuẫn này không bùng phát công khai, không gây ảnh hưởng đến đại cục kháng chiến, không làm lung lay niềm tin của dân chúng. Đây là một thách thức không hề nhỏ, đòi hỏi sự khôn ngoan, bao dung, lòng vị tha và bản lĩnh chính trị phi thường của những người đứng đầu vương triều. Bởi lẽ, kẻ thù từ bên ngoài tuy đáng sợ, nhưng sự chia rẽ từ bên trong còn đáng sợ hơn gấp bội, nó có thể phá hủy một quốc gia từ chính nền móng của nó, khiến mọi nỗ lực chống giặc trở nên vô nghĩa, khiến mọi sự hy sinh trở nên uổng phí.
Cuộc chiến chống Nguyên Mông không chỉ là cuộc chiến trên chiến trường với gươm đao, máu lửa, mà còn là cuộc chiến trong lòng người, cuộc chiến để củng cố niềm tin và hóa giải những chia rẽ âm ỉ, để biến Đại Việt thành một khối thống nhất, vững chắc như thành đồng, vách sắt. Đó là một trận chiến thầm lặng nhưng đầy cam go, và chiến thắng trong trận chiến này cũng quan trọng không kém gì chiến thắng trên sa trường.