HỒI 69: SÓNG GIÓ SÔNG ĐÀ

Khi những nỗ lực củng cố pháo đài biên giới của Đại Việt đang diễn ra khẩn trương, hối hả từng ngày, từng giờ, và mối lo nội bộ vẫn âm ỉ như một đốm lửa chờ bùng cháy, đe dọa sự thống nhất của vương triều Trần, thì từ phía Bắc, những đợt sóng đầu tiên của cơn bão chiến tranh đã thực sự ập đến. Quân Nguyên Mông, sau khi tập kết lực lượng khổng lồ tại biên giới và hoàn tất kế hoạch xâm lược, đã không chờ đợi thêm một khoảnh khắc nào. Chúng bắt đầu những cuộc tấn công thăm dò, những mũi dùi đầu tiên chọc vào tuyến phòng thủ của Đại Việt, khởi đầu cho những trận giao tranh đầu tiên đầy khốc liệt, báo hiệu một cuộc chiến tổng lực không khoan nhượng.

Vùng biên giới phía Bắc, đặc biệt là những con sông như sông Đà, sông Lô, nơi địa hình hiểm trở với núi cao chót vót, vực sâu thăm thẳm, dòng chảy xiết và những cánh rừng già rậm rạp, trở thành chiến trường đầu tiên. Đây là những con sông huyết mạch chảy từ phương Bắc vào nội địa Đại Việt, đóng vai trò như những con đường tự nhiên dẫn quân xâm lược. Và cũng chính tại những nơi hiểm trở này, quân Nguyên Mông muốn thử sức mạnh và khả năng phòng thủ của đối phương, tìm ra điểm yếu trong hàng phòng ngự của Đại Việt. Chúng không ồ ạt tiến quân ngay lập tức một cách toàn diện, mà cử các đạo quân nhỏ hơn, nhưng tinh nhuệ, được trang bị tốt và có kinh nghiệm chiến đấu dày dặn, tấn công vào các tiền đồn nhỏ lẻ và những làng xã nằm sát biên giới, những nơi được coi là "tiền tiêu" của Đại Việt.

Trên sông Đà, một nhánh quân tiên phong của Nguyên Mông, ước chừng vài trăm kỵ binh và bộ binh, bất ngờ xuất hiện như những bóng ma từ trong màn đêm. Chúng không ngần ngại tràn qua biên giới, nhằm thẳng vào một tiền đồn nhỏ của Đại Việt nằm trên một gò đất cao, cạnh bờ sông, được bao bọc bởi một lớp hàng rào tre đơn sơ và một vài ụ đất. Tiền đồn này chỉ có khoảng vài chục lính biên phòng, những người con của núi rừng, quen với việc tuần tra, chống cướp bóc nhỏ lẻ và bảo vệ dân lành, nhưng chưa từng đối mặt với một đội quân chính quy hùng mạnh, thiện chiến và tàn bạo như thế.

Tiếng vó ngựa rầm rập vang lên trong đêm tối, phá tan sự tĩnh mịch vốn có của núi rừng, mang theo điềm gở của chết chóc. Ánh lửa từ những đống lửa trại khổng lồ của quân Nguyên bập bùng chiếu sáng một góc trời, vẽ nên những bóng đen khổng lồ, đáng sợ trên các vách đá, như những quỷ dữ từ địa ngục hiện về. Tiếng hô xung trận bằng thứ ngôn ngữ lạ lẫm, man rợ vang vọng khắp thung lũng, xen lẫn tiếng cung nỏ vút đi xé gió, tiếng tên găm phập vào thân cây, vào đất đá, báo hiệu một trận chiến không cân sức đã bắt đầu, một cuộc đối đầu giữa yếu thế và cường quyền.

Sự hỗn loạn nhanh chóng bao trùm tiền đồn. Các lính biên phòng, dù đã được huấn luyện sơ bộ và chuẩn bị tinh thần từ trước, vẫn không khỏi bất ngờ và choáng váng trước tốc độ tấn công chớp nhoáng và sự hung hãn đến tàn bạo của quân Nguyên. Tiếng còi báo động vang lên gấp gáp, từng hồi, xé toang màn đêm đen đặc. Những người lính vội vàng cầm lấy vũ khí, vọt lên các chốt gác, người nắm chặt giáo, người giương cung, người thủ thế với mác. Họ là những người con của đất Việt, với sự dũng cảm tiềm ẩn và lòng yêu nước cháy bỏng, sẵn sàng đối mặt với tử thần để bảo vệ tấc đất thiêng liêng.

Trận giao tranh diễn ra khốc liệt từng giây phút. Quân Nguyên Mông, với số lượng áp đảo và kinh nghiệm chiến trường dày dặn từ hàng trăm cuộc chinh phạt khắp châu lục, liên tục bắn tên như mưa, dùng thang trèo tường, tìm cách đột nhập vào tiền đồn từ mọi phía. Những mũi tên tẩm độc vút bay trong đêm tối, ghim vào vách gỗ, vào đất đá, và cả vào da thịt người lính Đại Việt, mang theo nỗi đau đớn khủng khiếp. Tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng la hét của binh lính Nguyên, tiếng gầm gừ, rên rỉ của những người bị thương hòa lẫn vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc, ám ảnh.

Lính biên phòng Đại Việt chiến đấu kiên cường, quả cảm đến hơi thở cuối cùng. Họ dùng cung nỏ bắn trả, mũi tên găm vào những thân thể trần trụi của lính Nguyên. Họ dùng giáo mác đâm xuyên qua khe tường, ném đá tảng từ trên cao xuống đầu kẻ thù. Mỗi tấc đất, mỗi bức tường rào đơn sơ đều được bảo vệ bằng xương máu, bằng sự hy sinh của họ. Một số người lính đã ngã xuống, máu họ loang lổ trên đất, nhưng những người khác vẫn tiếp tục chiến đấu, ánh mắt họ rực lửa căm thù và quyết tâm, không một chút lùi bước. Họ biết rằng, dù tiền đồn này có thể thất thủ, dù cái chết đang cận kề, nhưng mỗi giây phút cầm chân được kẻ thù là thêm một cơ hội quý giá cho đồng bào ở phía sau, cho quân đội chính quy kịp thời chuẩn bị.

Mùi máu tanh nồng nặc trong không khí, hòa lẫn với mùi khói từ những đám cháy nhỏ và mùi đất ẩm. Sắc mặt của những người lính không còn giữ được vẻ bình tĩnh ban đầu, sự lo sợ len lỏi trong từng ánh mắt, từng cử chỉ run rẩy của đôi tay nắm chặt vũ khí. Nhưng đó là nỗi sợ hãi của một người lính biết rõ mình đang đối mặt với cái chết chắc chắn, biết rõ sự hy sinh đã cận kề, chứ không phải nỗi sợ hãi của kẻ hèn nhát muốn bỏ chạy. Họ vẫn bám trụ, vẫn chiến đấu, bởi vì phía sau họ là gia đình, là làng xã thân yêu, là cả một dân tộc đang chờ đợi họ bảo vệ. Ý chí chiến đấu của họ vượt lên trên mọi nỗi sợ.

Trận đánh kéo dài cho đến gần sáng, khi quân Nguyên Mông, sau khi thăm dò được sức kháng cự quyết liệt của Đại Việt và gây ra một số thiệt hại nhất định, quyết định rút lui chiến thuật. Chúng không muốn phí phạm quá nhiều sinh lực cho một tiền đồn nhỏ, bởi mục tiêu chính của chúng là nắm bắt thông tin về khả năng phòng thủ của Đại Việt, về loại vũ khí, chiến thuật, và tinh thần của binh lính. Khi bình minh ló dạng, hé lộ cảnh tượng hoang tàn, đổ nát. Tiền đồn bị phá hủy một phần, hàng rào tre bị xé toạc, đất đá vương vãi khắp nơi. Nhiều người lính đã hy sinh, máu của họ thấm đỏ xuống nền đất, hòa vào lòng đất mẹ. Những người còn sống sót, dù kiệt sức và mang trên mình đầy thương tích, từ những vết chém, vết đâm đến những mũi tên găm sâu, vẫn nắm chặt vũ khí, ánh mắt đầy căm phẫn và cảnh giác, sẵn sàng cho đợt tấn công tiếp theo.

Những trận giao tranh tương tự cũng diễn ra ở nhiều điểm khác trên biên giới, từ rừng sâu đến ven sông, từ đồn nhỏ đến chốt gác. Mỗi tiền đồn bị tấn công đều trở thành một bài học, một kinh nghiệm quý giá cho Đại Việt. Các báo cáo chi tiết về vũ khí, quân số, chiến thuật, hướng tấn công, và cả tinh thần của quân Nguyên Mông được thu thập một cách cẩn thận từ những người lính sống sót, nhanh chóng gửi về cho Trần Quốc Tuấn thông qua hệ thống trạm dịch và điệp báo viên. Đây là những thông tin vô cùng quan trọng, giúp chàng hoàn thiện thêm những tư tưởng trong "Binh thư yếu lược""Vạn Kiếp tông bí truyền thư", điều chỉnh kế hoạch tổng thể, bổ sung những chiến thuật phù hợp với thực tế chiến trường.

Sóng gió sông Đà không chỉ là những trận giao tranh đầu tiên, mà còn là lời báo hiệu chiến tranh toàn diện sắp bùng nổ, là tiếng sấm vang vọng báo hiệu cơn bão lớn. Tiếng súng đã nổ, máu đã đổ, và không còn đường lùi. Đại Việt không còn con đường nào khác ngoài việc đứng lên chiến đấu, dốc toàn lực để bảo vệ giang sơn. Những người lính biên phòng, dù nhỏ bé, yếu thế, nhưng bằng sự dũng cảm phi thường và tinh thần đối mặt với hiểm nguy, đã viết nên những dòng đầu tiên của bản hùng ca kháng chiến chống Nguyên Mông vĩ đại, bản hùng ca sẽ vang vọng ngàn đời sau.