HỒI 70: ĐẠI HỌA CẬN KỀ

Những trận giao tranh nhỏ lẻ ở biên giới phía Bắc, dù chỉ là những mũi tên thăm dò của quân Nguyên, đã trở thành những hồi chuông báo động cuối cùng, xé tan mọi ảo tưởng về một nền hòa bình mong manh, dù đã được triều đình Đại Việt khéo léo duy trì bằng kháng thư ngoại giao. Giờ đây, không còn nghi ngờ gì nữa, thông tin mà các thám tử và sứ giả bí mật của Đại Việt đã liều mình thâm nhập vào lãnh thổ Nguyên Mông mang về đã được xác thực một cách đáng sợ: đại quân Nguyên Mông đã sẵn sàng khởi binh, chỉ chờ lệnh từ Đại Hãn Hốt Tất Liệt. Tin tức ấy như một luồng gió lạnh buốt tràn về từ phương Bắc, khiến không khí khắp Thăng Long và toàn cõi Đại Việt trở nên đặc quánh một sự cấp bách đến nghẹt thở. Mỗi người dân, từ bậc vua chúa ngồi trên ngai vàng đến người nông dân chân lấm tay bùn, đều cảm nhận rõ ràng rằng ánh lửa ngục từ phương Bắc sắp tràn đến Đại Việt. Đó không phải là một đội quân nhỏ lẻ, cũng không phải là một cuộc xâm lược thông thường như những cuộc đối đầu với các bộ tộc phương Bắc trước đây. Đó là cả một cỗ máy chiến tranh khổng lồ, được tổ chức hoàn hảo, đã từng nghiền nát bao quốc gia, dân tộc trên con đường bành trướng vô tận của nó. Một đế chế mà vó ngựa của chúng đã tung hoành từ châu Á sang châu Âu, gieo rắc kinh hoàng đến tận những vùng đất xa xôi nhất, đến cả những nền văn minh vĩ đại.

Các báo cáo chi tiết về quy mô, lực lượng của quân Nguyên Mông được gửi về triều đình khiến không ít người phải rùng mình, lạnh sống lưng. Hàng chục vạn quân lính, con số ước tính ban đầu lên đến hơn ba mươi vạn người – một con số chưa từng có trong lịch sử đối đầu của Đại Việt – bao gồm kỵ binh Mông Cổ hung hãn với những cung tên thần sầu có thể bắn xuyên giáp, bộ binh thiện chiến từ Trung Nguyên được trang bị đầy đủ giáp trụ và vũ khí tinh xảo, cùng cả những đạo quân chư hầu từ các vùng đất bị đô hộ, buộc phải tham gia vào cỗ máy chiến tranh của Nguyên. Mỗi chiến binh Nguyên Mông đều được coi là một sát thủ lạnh lùng, được rèn luyện từ bé trong các trận chiến khốc liệt, quen với máu và cái chết. Vũ khí của chúng được rèn từ sắt thép tốt nhất, sắc bén và bền bỉ. Lương thảo được tích trữ khổng lồ, chất cao như núi, đủ để nuôi sống một đạo quân khổng lồ trong nhiều tháng ròng rã, đảm bảo khả năng tác chiến lâu dài. Cùng với đó là những cỗ máy công thành đồ sộ, những tháp gỗ di động cao ngất, những máy bắn đá có thể phá hủy thành trì chỉ trong chớp mắt với những tảng đá khổng lồ, và những máy bắn tên liên châu có thể tạo ra những trận mưa tên dày đặc, che kín cả bầu trời. Tất cả đều đã tập kết tại các căn cứ tiền tiêu, chỉ cách biên giới Đại Việt một quãng đường ngắn ngủi, sẵn sàng cho cuộc hành quân. Tiếng kèn lệnh chiến tranh, tiếng trống trận dồn dập của quân Nguyên Mông, dù chưa vượt qua ranh giới, nhưng đã đủ sức vọng tới, gieo rắc một nỗi ám ảnh kinh hoàng, một điềm báo về cái chết và sự hủy diệt. Mùi khói lửa chiến tranh dường như đã phảng phất trong không khí, báo hiệu một cuộc tàn phá khủng khiếp sắp diễn ra. Đó là mùi của tro tàn, của máu và nước mắt sẽ đổ.

Trên khắp các nẻo đường, các cánh đồng, những hoạt động chuẩn bị cho cuộc chiến diễn ra khẩn trương hơn bao giờ hết. Tại các quân trường, tiếng hò reo luyện tập của binh lính vang vọng suốt ngày đêm, hòa cùng tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng chân rầm rập của hàng vạn người. Những chàng trai trẻ, những người đàn ông trung niên, thậm chí cả những cụ già tóc bạc phơ vẫn hăng hái vung gươm, múa giáo, không quản ngày đêm hay tuổi tác. Mồ hôi của họ rơi xuống đất, thấm đẫm từng thớ đất, như để gột rửa đi mọi sự yếu hèn, mọi nỗi sợ hãi. Các đội dân binh tự vệ ở làng xã cũng liên tục luyện tập, mài sắc vũ khí thô sơ của mình: những ngọn giáo tre vót nhọn hoắt, được tôi qua lửa; những cây cung nỏ tự chế từ gỗ rừng và dây mây, nhưng vẫn đủ sức xuyên phá; những chiếc dao, cuốc, liềm được mài sắc bén như gươm, sẵn sàng biến thành vũ khí phòng vệ. Họ dựng lên những bãi tập dã chiến ngay trong làng, dưới sự hướng dẫn của những cựu binh hoặc những người có kinh nghiệm chiến đấu, những người đã từng kinh qua vài trận mạc.

Phụ nữ và trẻ em tuy không trực tiếp cầm vũ khí xông pha trận mạc, nhưng cũng tích cực tham gia vào công việc hậu cần, đảm bảo "tư lương" cho tiền tuyến và sự sống còn của cuộc kháng chiến. Họ miệt mài chuẩn bị lương thực khô, như cơm nắm sấy khô, thịt hun khói, cá muối, rau củ khô để binh sĩ dễ dàng mang theo và bảo quản. Họ may vá, sửa chữa y phục cho binh lính, chuẩn bị vải băng bó và các loại thuốc men từ thảo dược quý giá. Những cụ già tóc bạc phơ vẫn không ngừng nhắc nhở con cháu về truyền thống kiên cường, bất khuất của dân tộc, về những chiến công oanh liệt của Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng, về tinh thần "giặc đến nhà đàn bà cũng đánh", tiếp thêm niềm tin và ý chí sắt đá. Họ kể về những trận đánh hào hùng, về những hy sinh thầm lặng của cha ông, để khắc sâu vào tâm trí thế hệ trẻ tinh thần "sát thát", tinh thần bảo vệ non sông đến giọt máu cuối cùng. Các làng xã đều lập bàn thờ thần linh, khẩn cầu cho quốc thái dân an, cho quân dân Đại Việt được ban cho sức mạnh để chống lại quân thù xâm lược.

Triều đình Trần, dưới sự lãnh đạo tài tình của Trần Thánh Tông – một vị vua anh minh, quyết đoán, và sự cố vấn sáng suốt, không gì sánh bằng của Thượng hoàng Trần Thủ Độ – một người đã đặt nền móng vững chắc cho vương triều và luôn nhìn xa trông rộng, cùng với sự chỉ đạo chiến lược không gì sánh bằng của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn – vị thiên tài quân sự với tầm nhìn phi thường, đang làm việc không ngừng nghỉ, gần như không chợp mắt. Những chiếu chỉ khẩn cấp được ban hành liên tiếp, với nội dung rõ ràng, kêu gọi toàn dân đồng lòng kháng chiến, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, nam nữ. Khắp nơi, khẩu hiệu "Diệt Thát" được hô vang, trở thành tiếng nói chung của cả dân tộc, một lời thề sắt son.

Kế hoạch "vườn không nhà trống" được đẩy mạnh hơn bao giờ hết, thực hiện một cách triệt để và dứt khoát. Dân chúng ở các vùng dự kiến là chiến trường chính, nơi quân Nguyên có thể đi qua, được lệnh sơ tán, di chuyển vào sâu trong rừng núi hoặc các vùng an toàn hơn, được quân đội bảo vệ. Họ mang theo lương thực, của cải quý giá nhất, gia súc, không để lại bất cứ thứ gì có thể tiếp tế cho quân giặc. Các giếng nước bị lấp bằng đá và đất, kho lương bị đốt cháy thành tro, nhà cửa bị phá dỡ để quân Nguyên không thể lợi dụng làm nơi trú ẩn hay khai thác vật phẩm. Đây là một quyết sách đau lòng, đòi hỏi sự hy sinh lớn lao từ người dân, bởi họ phải rời bỏ quê hương, tài sản, nhưng tất cả đều hiểu rằng đó là cách duy nhất để tước đi lợi thế tiếp tế của kẻ thù, biến vùng đất xâm lược thành một hoang địa, cô lập quân Nguyên.

Các thành trì quan trọng ở xa biên giới cũng được gia cố thêm, kho lương được di chuyển đến những nơi an toàn hơn, ẩn sâu trong lòng đất hoặc các hang động bí mật, được canh gác cẩn mật. Hệ thống thông tin liên lạc được thiết lập chặt chẽ, với các trạm dịch ngựa trạm bố trí dày đặc khắp cả nước, đảm bảo mọi mệnh lệnh, tin tức đều được truyền tải nhanh chóng và chính xác nhất, không một chút chậm trễ. Mọi con đường đều có lính canh gác, đảm bảo an ninh tuyệt đối cho các tuyến đường vận tải và truyền tin, chống lại các hoạt động phá hoại của gián điệp địch.

Trần Quốc Tuấn, với sự uyên bác về binh pháp cổ kim và tầm nhìn xa của mình, liên tục điều chỉnh các kế hoạch chiến lược dựa trên những thông tin tình báo mới nhất từ các tiền đồn biên giới và các sứ giả. Chàng hiểu rằng, với sức mạnh áp đảo của quân Nguyên Mông, Đại Việt không thể đối đầu trực diện trong các trận đánh lớn trên đồng bằng, nơi kỵ binh Nguyên có thể phát huy tối đa sức mạnh. Chiến lược "tránh mũi nhọn" – tức là tránh đối đầu với quân Nguyên khi chúng còn sung sức và thiện chiến nhất – được đặt lên hàng đầu. Thay vào đó, quân Đại Việt sẽ áp dụng chiến thuật "đánh lâu dài" và "tiêu hao sinh lực địch", sử dụng địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt và đặc biệt là tinh thần đoàn kết của toàn dân để làm suy yếu và đánh bại kẻ thù từ từ, từng bước một. Chàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "thanh dã" (vườn không nhà trống) để cắt đứt nguồn tiếp tế của địch, "lấy đoản binh chế trường trận" (lấy quân ít đánh quân nhiều) bằng mưu trí và tinh thần, "lấy yếu thắng mạnh" bằng lòng dũng cảm và sự sáng tạo. Kế hoạch dụ địch vào bãi cọc ngầm ở Bạch Đằng Giang cũng được hoàn thiện đến từng chi tiết nhỏ nhất, với sự phối hợp nhịp nhàng giữa thủy quân và bộ binh. Mỗi đường đi, mỗi bãi cọc, mỗi luồng nước thủy triều đều được Trần Quốc Tuấn tính toán kỹ lưỡng, dựa trên những kiến thức uyên bác từ "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư" mà chàng đã miệt mài biên soạn, cùng với kinh nghiệm thực tế về sông nước Đại Việt.

Cả đất nước như một cỗ máy khổng lồ đang hoạt động hết công suất, không một khoảnh khắc ngơi nghỉ. Từ những con sông lớn đến những con suối nhỏ, những chiếc bè, chiếc thuyền đang được gấp rút đóng, sẵn sàng cho việc di chuyển quân lính, lương thảo hoặc sơ tán dân chúng khi cần thiết. Từ những làng nghề rèn sắt, tiếng búa đập thép vang lên không ngừng nghỉ, tạo ra vô số mũi tên, ngọn giáo, lưỡi kiếm sắc bén, tiếng lửa than hồng rực. Lửa lò rèn bập bùng suốt ngày đêm, nhuộm đỏ cả một vùng trời, ánh sáng rực rỡ như báo hiệu một tương lai đầy gian khổ nhưng cũng đầy hy vọng. Từ những khu rừng sâu, những cây gỗ lim lớn được đốn hạ, thân cây được gọt đẽo thành những chiếc cọc nhọn hoắt, chuẩn bị cho việc đóng cọc Bạch Đằng. Mùi gỗ tươi, mùi bùn đất và mùi mồ hôi trộn lẫn vào nhau, tạo nên một mùi hương đặc trưng của sự chuẩn bị cho cuộc chiến, một mùi hương của lòng yêu nước và ý chí bất khuất.

Tuy nhiên, dù tinh thần toàn dân đang lên cao, sự căng thẳng vẫn hiện rõ trong ánh mắt của mỗi người, mỗi gia đình. Họ biết rằng, cuộc chiến sắp tới sẽ là một thử thách sống còn, một cuộc đối đầu không khoan nhượng, có thể đánh đổi bằng sinh mạng của hàng chục vạn người. Không ai biết trước điều gì sẽ xảy ra, nhưng tất cả đều sẵn sàng. Sẵn sàng hy sinh xương máu, sẵn sàng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, sẵn sàng bảo vệ độc lập của dân tộc bằng mọi giá. Những đêm trăng, tiếng trẻ con khóc thét vì những giấc mơ thấy cảnh chiến tranh, tiếng chó sủa vang vọng khắp các xóm làng khi một tin tức khẩn cấp được truyền đến, tất cả đều góp phần làm tăng thêm nỗi lo lắng, sự bồn chồn trong lòng dân. Nhưng ẩn sâu trong nỗi lo đó là một ngọn lửa kiên cường, bất khuất, một tinh thần không bao giờ đầu hàng. Họ không sợ chết, họ chỉ sợ mất nước, mất đi tự do mà cha ông bao đời đã đổ máu để gìn giữ, để xây đắp.

Đại họa cận kề không còn là một mối đe dọa mơ hồ, mà đã trở thành hiện thực sờ sờ trước mắt, một thực tế mà không ai có thể chối bỏ. Tiếng vó ngựa Nguyên Mông, dù chưa nghe rõ ở kinh thành, nhưng đã vang vọng trong tâm trí mỗi người dân Đại Việt, thúc giục họ phải nhanh hơn, phải mạnh mẽ hơn, và phải đoàn kết hơn bao giờ hết. Đây là thời điểm mà vận mệnh của cả một dân tộc được đặt lên bàn cân, và mỗi cá nhân, từ người lính cầm kiếm đến người nông dân cầm cuốc, đều mang trong mình sứ mệnh bảo vệ non sông, làm nên một trang sử mới cho Đại Việt, một trang sử hào hùng của lòng quả cảm. Sự im lặng trước cơn bão lớn, sự chờ đợi đầy căng thẳng ấy, chính là minh chứng hùng hồn nhất cho ý chí quật cường của một dân tộc kiên trung, không bao giờ chịu khuất phục. Họ đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của sự sống còn, nơi mà chỉ có lòng dũng cảm, trí tuệ và sự đoàn kết mới có thể dẫn lối đến chiến thắng.