Trong cái không khí đặc quánh của sự căng thẳng và chuẩn bị cho cuộc chiến định mệnh, giữa những đêm dài thao thức của vua tôi nhà Trần – khi mỗi tiếng gió lay động ngoài cửa cũng khiến người ta giật mình liên tưởng đến tiếng vó ngựa Nguyên Mông – một tia sáng hy vọng đã được thắp lên rực rỡ, xua tan phần nào bóng tối lo âu. Tia sáng ấy bùng lên từ bàn tay tài ba, khối óc siêu việt của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn. Sau hàng tháng trời miệt mài nghiên cứu, tổng hợp thông tin tình báo chi tiết từ khắp các ngả biên cương, từ những báo cáo sơ bộ của các tiền đồn cho đến những dữ liệu từ điệp báo viên thâm nhập sâu vào lãnh thổ địch, và vận dụng toàn bộ sự uyên bác, tinh túy trong binh pháp của mình, chàng đã hoàn thành một công trình mà tương lai sẽ trở thành yếu tố then chốt, mang tính quyết định cho sự sống còn của Đại Việt: một bản đồ phòng thủ sông Hồng chi tiết, bao gồm toàn bộ khu vực trọng yếu quanh kinh đô Thăng Long. Đây không chỉ là một tấm bản đồ địa lý đơn thuần, với sông núi cây cỏ được vẽ một cách khô khan, mà còn là một đồ trận Thăng Long hoàn chỉnh, một tuyệt tác của nghệ thuật quân sự Đại Việt, gói gọn tinh hoa trí tuệ của Trần Quốc Tuấn.
Buổi triều yết hôm ấy diễn ra trong không khí trang nghiêm và căng thẳng hơn bao giờ hết. Các vương hầu, quan lại, những vị tướng lĩnh cấp cao, tất cả đều tề tựu đông đủ trong chính điện nguy nga, ai nấy đều mang vẻ lo âu, nặng trĩu suy tư trên khuôn mặt. Họ biết rằng, thời khắc quyết định của vận mệnh dân tộc đang đến rất gần, có thể chỉ còn tính bằng ngày, bằng giờ. Khi Trần Quốc Tuấn bước vào, trong tay ôm một cuộn giấy lớn đã được niêm phong cẩn thận bằng dấu triện, tất cả ánh mắt đều đổ dồn về phía chàng, đầy vẻ mong đợi và tò mò. Dù dáng vẻ có phần gầy gò, tiều tụy vì những đêm dài thức trắng bên án đèn, bên những cuộn binh thư và bản đồ, nhưng ánh mắt chàng lại sáng rực lên vẻ tự tin, điềm tĩnh lạ thường, như thể đã nhìn thấu tương lai và nắm chắc phần thắng trong tay, một sự điềm tĩnh phi thường giữa tâm bão.
Trần Thánh Tông – vị vua với thần thái uy nghiêm nhưng không kém phần lo lắng – ra hiệu cho Quốc Tuấn trình bày. Quốc Tuấn chậm rãi bước đến chiếc bàn lớn đặt giữa điện, trải rộng tấm bản đồ ra một cách cẩn trọng. Tấm bản đồ được vẽ vô cùng tỉ mỉ, chi tiết đến từng con sông, con suối nhỏ nhất, từng gò đất, từng khu rừng cây, và đặc biệt là hệ thống sông Hồng cùng các nhánh sông lớn nhỏ chằng chịt bao quanh kinh đô. Không chỉ có địa hình tự nhiên, tấm bản đồ còn thể hiện rõ ràng các điểm yếu và mạnh trong hệ thống phòng thủ hiện có của Đại Việt, cùng với các tuyến phòng thủ dự kiến và những kế hoạch rút lui chiến lược đã được chàng vạch ra một cách công phu, tỉ mỉ. Từng nét vẽ là từng tính toán, từng nước cờ.
Quốc Tuấn bắt đầu trình bày bằng một giọng điệu trầm ấm, rõ ràng, không chút vội vã, nhưng chứa đựng sức thuyết phục mạnh mẽ. Chàng chỉ tay vào tấm bản đồ, phân tích từng khu vực một, từng chi tiết nhỏ:
"Tâu bệ hạ, thưa chư vị vương hầu, quan lại. Qua việc thám thính và phân tích kỹ lưỡng địa hình của Đại Việt chúng ta, cùng với sức mạnh, chiến thuật tiềm tàng của quân Nguyên, thần đã phác thảo nên đồ trận này, với mong muốn tối ưu hóa khả năng phòng thủ của ta, làm suy yếu và tiêu hao sinh lực địch đến mức tối đa, và cuối cùng là đẩy chúng vào chỗ diệt vong."
Chàng bắt đầu với các điểm mạnh tự nhiên của Đại Việt, những ưu thế mà kẻ thù không thể có. Đó là hệ thống sông ngòi chằng chịt, đặc biệt là sông Hồng và các nhánh của nó, tạo thành một mạng lưới thủy lợi tự nhiên, vô cùng hiểm trở đối với một đạo quân chủ yếu dựa vào kỵ binh như quân Nguyên Mông. Chàng chỉ rõ các con sông lớn có thể dùng làm tuyến phòng thủ tự nhiên, nơi có thể bố trí thủy quân tinh nhuệ của Đại Việt, và các bãi lầy, đầm lầy, ruộng nước ngập sâu có thể khiến kỵ binh địch sa lầy, mất khả năng cơ động. Chàng cũng chỉ ra những vùng rừng núi rậm rạp, với địa hình hiểm trở, nơi quân ta có thể ẩn nấp, phục kích, và nơi quân địch sẽ gặp khó khăn lớn trong việc di chuyển, tiếp tế lương thảo, dễ bị lạc đường và suy yếu. Trần Quốc Tuấn cũng không quên nhấn mạnh vào lòng dân kiên cường, ý chí chiến đấu bất khuất, và khả năng thích nghi nhanh chóng với chiến tranh du kích của quân dân Đại Việt. Đó là những điểm mạnh vô hình nhưng lại có sức công phá khủng khiếp đối với bất kỳ kẻ thù nào, là thứ mà giặc Nguyên không thể nào hiểu được.
Tuy nhiên, Trần Quốc Tuấn cũng không ngần ngại chỉ ra những điểm yếu chí tử mà Đại Việt phải đối mặt một cách trung thực. Chàng thừa nhận rằng lực lượng binh sĩ chính quy của Đại Việt kém xa về số lượng so với quân Nguyên Mông hùng hậu. Khí giới và trang bị của ta cũng không thể sánh bằng về chất lượng và số lượng. Kinh đô Thăng Long, dù được bao bọc bởi sông nước, nhưng vẫn có những khu vực dễ bị công phá nếu không có sự phòng thủ chặt chẽ, đặc biệt là khi quân địch sử dụng các cỗ máy công thành. Chàng đặc biệt nhấn mạnh nguy cơ bị bao vây, cắt đứt đường tiếp tế nếu quân địch tiến quá sâu vào nội địa và chiếm được các cứ điểm quan trọng. Sự thiếu kinh nghiệm đối đầu với một đội quân quy mô lớn, thiện chiến như Nguyên Mông cũng là một điểm yếu cần phải khắc phục bằng chiến thuật linh hoạt và tinh thần thép.
Tiếp theo, chàng trình bày về các tuyến phòng thủ đã được tính toán kỹ lưỡng. Thay vì tập trung bảo vệ từng thành trì riêng lẻ một cách bị động, Trần Quốc Tuấn đề xuất một chiến lược phòng thủ linh hoạt, nhiều lớp, từ biên giới đến kinh đô.
Tuyến đầu: Chính là các pháo đài biên giới đã được gia cố và các làng xã tự vệ kiên cường. Mục tiêu của tuyến này không phải là chặn đứng hoàn toàn quân Nguyên, mà là làm chậm bước tiến của chúng, gây thiệt hại ban đầu, và quan trọng nhất là thăm dò, thu thập thông tin về chiến thuật, lực lượng và điểm yếu của địch. Mỗi trận đánh ở đây là một bài học đắt giá.
Tuyến thứ hai: Hệ thống sông Hồng và các nhánh phụ cận, đặc biệt là khu vực cửa ngõ vào Thăng Long. Đây sẽ là nơi tập trung phần lớn thủy quân Đại Việt, lợi dụng địa hình sông nước hiểm trở để tiêu hao sinh lực địch, phá vỡ đội hình của chúng, khiến chúng mất phương hướng. Trần Quốc Tuấn vẽ rõ các vị trí có thể đặt bãi cọc ngầm khổng lồ, nơi có thể tổ chức phục kích thủy bộ phối hợp, và các con đường thủy mà địch có thể dùng để tiến vào, để bố trí cạm bẫy.
Tuyến phòng thủ cuối cùng (và quan trọng nhất): Chính là kế hoạch "vườn không nhà trống" tại Thăng Long. Chàng giải thích rằng, thay vì cố thủ trong thành và chịu cảnh bị bao vây, bị cắt đứt lương thực như các cuộc chiến trước đây, Đại Việt sẽ chủ động rút quân và dân khỏi kinh đô khi cần thiết, biến Thăng Long thành một thành phố hoang tàn, không có lương thảo hay vật phẩm để tiếp tế cho quân giặc. Điều này sẽ buộc quân Nguyên phải đối mặt với khó khăn lớn về hậu cần, tinh thần binh sĩ sẽ suy giảm nhanh chóng khi không tìm thấy thứ gì để cướp bóc hay sử dụng, khiến chúng kiệt sức và dễ bị đánh bại.
Khi trình bày về kế hoạch rút lui chiến lược, Quốc Tuấn đã thể hiện sự sáng tạo vượt bậc, vượt ra ngoài lối tư duy thông thường. Đây không phải là sự tháo chạy hèn nhát mà là một phần không thể thiếu của chiến thuật, một nước cờ cao tay. Chàng vẽ ra các tuyến đường rút lui an toàn cho quân đội và dân chúng, các điểm tập kết bí mật, các kho lương dự trữ ẩn sâu trong rừng núi, và các đường tiếp tế ngầm đã được tính toán kỹ lưỡng. Kế hoạch này được tính toán kỹ lưỡng đến mức có cả phương án dự phòng cho từng trường hợp, đảm bảo rằng dù tình hình có xấu đến đâu, quân đội và triều đình vẫn có thể giữ được lực lượng, không bị tiêu diệt hoàn toàn. Chàng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc di tản linh hoạt, không để địch bắt được, không để chúng đoán biết ý đồ của ta. Các đội quân nhỏ sẽ liên tục quấy phá, cản bước địch trong quá trình truy đuổi, không cho chúng có thời gian nghỉ ngơi hay ổn định hậu phương, khiến chúng luôn ở trong trạng thái căng thẳng.
Trong suốt buổi trình bày, Trần Quốc Tuấn không chỉ nói suông mà còn kèm theo những minh chứng, những phân tích logic sắc bén dựa trên binh pháp cổ kim và những thông tin thực tế thu thập được. Chàng sử dụng những ví dụ từ các cuộc chiến tranh trong lịch sử để minh họa cho từng chiến thuật, từng nguyên tắc, làm cho lời nói của mình thêm sức nặng. Sự uyên bác trong binh pháp của chàng thể hiện rõ qua từng lời nói, từng cái chỉ tay trên bản đồ. Chàng không chỉ biết về chiến lược tổng thể mà còn hiểu rõ từng chi tiết nhỏ nhất của trận địa, từng đặc điểm địa lý, từng yếu tố thời tiết có thể ảnh hưởng đến cục diện chiến trường.
Các vương hầu, quan lại và cả Trần Thánh Tông đều lắng nghe một cách chăm chú, không bỏ sót một lời, gương mặt từ lo lắng dần trở nên nghiêm nghị. Ban đầu có thể có vài người tỏ ra nghi ngờ về tính khả thi của một số chiến thuật, đặc biệt là việc rút bỏ kinh đô – một quyết định chưa từng có. Nhưng khi nghe Quốc Tuấn phân tích sâu sắc, khi nhìn vào từng đường nét chi tiết trên bản đồ, sự nghi ngờ dần tan biến. Thay vào đó là sự tin tưởng vào tài năng của Quốc Tuấn ngày càng lớn mạnh, bao trùm khắp chính điện. Ánh mắt họ từ ngạc nhiên chuyển sang khâm phục, rồi cuối cùng là niềm hy vọng cháy bỏng vào một chiến thắng.
Trần Thánh Tông, với ánh mắt rực sáng niềm tin, không giấu nổi sự hài lòng và khâm phục tột độ. Ngài gật đầu liên tục, thỉnh thoảng lại đặt câu hỏi để Quốc Tuấn giải thích rõ hơn, nắm bắt sâu sắc hơn từng chi tiết. Sự thông thái, quyết đoán và tầm nhìn chiến lược của vị Quốc công Tiết chế đã hoàn toàn chinh phục được triều đình. Bản đồ phòng thủ Thăng Long không chỉ là một kế hoạch quân sự khô khan, mà còn là một lời khẳng định đanh thép về khả năng chiến thắng, về việc Đại Việt sẽ không cúi đầu trước bất kỳ kẻ thù nào, dù đó là đế quốc hùng mạnh đến đâu.
Khi Trần Quốc Tuấn kết thúc bài trình bày, cả triều đình vỡ òa trong tiếng bàn tán xôn xao, nhưng lần này không phải là sự lo sợ hay hoài nghi, mà là sự đồng tình, khâm phục và niềm phấn khích. Nhiều vị quan lão thành, vốn nổi tiếng là khắt khe, khó tính, cũng phải đứng dậy vỗ tay tán thưởng, gương mặt rạng rỡ. Quyết định cuối cùng được đưa ra ngay lập tức, không một chút chần chừ: toàn bộ kế hoạch "Đồ trận Thăng Long" của Trần Quốc Tuấn sẽ được thực hiện một cách triệt để, không chút sai sót.
Giờ đây, không còn là những bước chuẩn bị đơn lẻ, rời rạc. Đại Việt đã có trong tay một bản đồ chiến lược hoàn chỉnh, một lộ trình rõ ràng để đối phó với kẻ thù hùng mạnh. Niềm tin tưởng vào tài năng của Quốc Tuấn đã lan tỏa khắp triều đình, trở thành một sức mạnh tinh thần to lớn, giúp họ vững tin hơn vào chiến thắng cuối cùng. Thăng Long, dù có thể sẽ chịu cảnh hoang tàn, nhưng đó sẽ là sự hy sinh cần thiết để bảo vệ giang sơn, để viết nên một trang sử hào hùng về ý chí bất khuất của dân tộc Đại Việt, một trang sử không bao giờ cúi đầu.