Sau khi Trần Quốc Tuấn trình bày chi tiết kế sách "Thanh dã" (vườn không nhà trống) và "Dụ địch vào lòng tử địa" – một bản đồ chiến lược táo bạo chưa từng có trong lịch sử Đại Việt – một không khí nặng nề nhưng đầy suy tư bao trùm chính điện. Vẻ kinh ngạc và khâm phục đã hiện rõ trên gương mặt nhiều người, nhưng một kế sách lớn lao và táo bạo đến vậy không thể không vấp phải những ý kiến trái chiều, những sự hoài nghi ban đầu. Đây không phải là sự bất phục hay thiếu tin tưởng vào Trần Quốc Tuấn, mà là sự cẩn trọng cố hữu của những người gánh vác vận mệnh quốc gia, đặc biệt là khi kế sách đòi hỏi sự hy sinh quá lớn lao từ toàn dân và tiềm ẩn vô vàn rủi ro khó lường.
Trần Thánh Tông, với ánh mắt sâu xa, nhìn một lượt các tướng lĩnh và vương hầu đang chìm trong suy nghĩ. Ngài biết rằng, để đại kế này thành công, không chỉ cần sự đồng thuận trên giấy tờ của triều đình, mà còn cần sự thấu hiểu sâu sắc và tin tưởng tuyệt đối từ những người trực tiếp cầm quân, những người sẽ phải đối mặt với khó khăn và nguy hiểm. Ngài khẽ gật đầu, ra hiệu cho các tướng lĩnh phát biểu, mở ra một cuộc tranh luận thẳng thắn.
Đầu tiên, một số vị tướng lĩnh lão thành, từng trải qua nhiều trận mạc, kinh qua vô vàn gian khó, bày tỏ sự lo ngại một cách chân thành. "Tâu bệ hạ, thưa Quốc công Tiết chế," một vị tướng già với mái tóc bạc phơ, gương mặt hằn những vết sẹo của thời gian và chiến trận, đứng dậy. Giọng điệu của ông đầy tôn kính nhưng không giấu nổi sự băn khoăn, nỗi trăn trở trong lòng. "Kế sách 'thanh dã' và rút quân khỏi kinh đô là một quyết định vô cùng mạo hiểm, thưa ngài. Thăng Long là kinh đô, là biểu tượng thiêng liêng của quốc gia, là linh hồn của Đại Việt. Nếu để quân giặc giày xéo, tàn phá, liệu lòng dân có còn vững vàng? Liệu họ có còn tin vào triều đình khi kinh đô bị bỏ ngỏ? Hơn nữa, việc dụ địch vào sâu nội địa, nếu không may có sai sót, nếu quân giặc mạnh hơn ta dự kiến, chẳng phải là rước voi về giày mả tổ ư? Quân Nguyên Mông có thể mạnh, nhưng liệu chúng ta có nên nhường đất quá dễ dàng như vậy không, có nên trao cho chúng lợi thế về không gian?"
Những câu hỏi này không phải không có lý. Việc từ bỏ kinh đô, chấp nhận sự tàn phá về vật chất, là một điều khó chấp nhận đối với nhiều người, nhất là với những người đã sống và chiến đấu để bảo vệ nó bằng cả sinh mạng. Lịch sử Đại Việt chưa từng ghi nhận một kế sách nào táo bạo đến thế, và sự hoài nghi là lẽ tự nhiên của con người khi đứng trước một quyết định mang tính sống còn.
Một số vị quan lại khác lại lo ngại về vấn đề lương thảo và dân sinh, những vấn đề thiết thực ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng vạn người. "Việc sơ tán dân chúng quy mô lớn, thưa Quốc công, liệu có đảm bảo được an toàn và đủ lương thực cho hàng vạn người trong thời gian dài, khi họ phải sống trong rừng sâu hay những vùng đất lạ? Dân chúng ly tán, liệu có thể tập hợp lại khi cần phản công, hay họ sẽ vì đói khổ mà nảy sinh ý chí khác? Và nếu quân giặc tiến quá nhanh, chúng ta không kịp phản ứng để rút quân, để thực hiện 'thanh dã' thì sao?"
Không khí bắt đầu trở nên sôi nổi hơn với những tiếng bàn tán xôn xao, những lời thì thầm to nhỏ. Mỗi người đều có những lo lắng riêng, những câu hỏi cần được giải đáp, những mối bận tâm về vận mệnh gia đình và đất nước. Tất cả ánh mắt lại đổ dồn về phía Trần Quốc Tuấn, chờ đợi câu trả lời từ chàng, từ vị tướng quân đã đưa ra kế sách này.
Trần Quốc Tuấn lắng nghe một cách kiên nhẫn, không hề ngắt lời bất cứ ai. Gương mặt chàng vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, tự tin, không một chút dao động, như đã lường trước được mọi thắc mắc. Sau khi mọi người đã bày tỏ hết nỗi lòng, chàng mới từ tốn cất lời, bắt đầu bằng việc hóa giải từng mối lo ngại một, bằng những lập luận sắc bén, thấu tình đạt lý và tầm nhìn chiến lược vượt xa những lo toan cục bộ, thông thường.
"Chư vị lo lắng là điều dễ hiểu, và những mối lo ngại đó là chính đáng," Quốc Tuấn mở lời, giọng điệu ôn hòa nhưng vẫn chứa đựng sự kiên định. "Nhưng hãy nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo, nhìn vào đại cục chứ không phải những lợi ích nhỏ lẻ. Kinh đô Thăng Long, đúng là biểu tượng, là niềm tự hào của chúng ta, nhưng biểu tượng đó có ý nghĩa gì nếu quốc gia bị diệt vong, nếu dân tộc phải làm nô lệ? Giữ Thăng Long bằng mọi giá, cố thủ trong thành lũy nhỏ bé này, liệu chúng ta có đủ sức để chống lại hàng chục vạn quân Nguyên đã quen với việc công thành, phá lũy? Hơn nữa, kinh đô là nơi tập trung dân cư đông đúc. Nếu chúng ta cố thủ, quân giặc sẽ tàn sát nhân dân, khiến dân chúng phải chịu cảnh lầm than gấp bội. 'Vườn không nhà trống' là để cứu dân, để bảo toàn lực lượng, để giữ được gốc rễ của dân tộc, chứ không phải là bỏ chạy hèn nhát."
Chàng tiếp tục, ánh mắt sắc sảo nhìn thẳng vào vị tướng già đã phát biểu trước đó: "Thưa tướng quân, nếu chúng ta chống cự ngay biên giới, quân ta sẽ bị áp đảo về số lượng và vũ khí. Mỗi trận giao tranh sẽ là một cuộc tắm máu vô ích, khiến chúng ta tổn thất binh lực mà không mang lại hiệu quả chiến lược. Còn việc dụ địch vào sâu nội địa, đúng là mạo hiểm, nhưng nó là mạo hiểm có tính toán kỹ lưỡng. Quân Nguyên Mông mạnh trên đồng bằng, nơi kỵ binh của chúng có thể càn quét, nhưng yếu khi phải tác chiến ở địa hình phức tạp, hiểm trở như Đại Việt ta, với rừng núi, sông ngòi chằng chịt. Chúng ta không 'nhường đất dễ dàng', mà là 'đổi không gian lấy thời gian', 'đổi địa hình lấy sinh lực địch'. Mỗi bước chân của quân Nguyên vào sâu đất ta, là một bước chân chúng tự đào mồ chôn mình, là một bước chân chúng tự đẩy mình vào tử địa."
Để củng cố lập luận của mình, Quốc Tuấn bắt đầu phân tích sâu hơn về những khó khăn mà quân Nguyên Mông sẽ phải đối mặt khi bị dụ vào sâu nội địa, những khó khăn mà chúng không thể lường trước:
Vấn đề hậu cần: "Hàng chục vạn quân, chúng sẽ cần bao nhiêu lương thảo mỗi ngày? Bao nhiêu đoàn xe ngựa khổng lồ để vận chuyển số lương thảo đó qua những con đường hiểm trở, lầy lội của đất ta? Cứ mỗi bước tiến sâu vào đất ta, đường tiếp tế của chúng sẽ kéo dài thêm hàng trăm dặm, trở nên mỏng manh và dễ bị cắt đứt. Khi chúng ta thực hiện 'thanh dã' một cách triệt để, chúng sẽ không tìm thấy bất cứ thứ gì để cướp bóc, để tiếp tế. Cái đói, cái khát sẽ hành hạ chúng gấp bội hơn bất cứ đạo quân nào của ta, khiến chúng kiệt quệ và mất đi ý chí chiến đấu."
Khí hậu và bệnh tật: "Chúng là những kẻ quen sống ở phương Bắc lạnh giá, khô cằn. Khí hậu phương Nam của chúng ta nóng ẩm, mưa nhiều, bệnh sốt rét hoành hành, các loại côn trùng độc hại sẽ là kẻ thù vô hình nhưng cực kỳ đáng sợ đối với quân Nguyên Mông. Chỉ cần một trận dịch nhỏ cũng đủ làm suy yếu tinh thần và thể chất của hàng vạn binh lính, biến chúng thành những cái xác biết đi trước khi ra trận."
Địa hình lạ lẫm và quấy phá: "Núi non hiểm trở, sông ngòi chằng chịt, đầm lầy, rừng rậm... tất cả sẽ trở thành những cạm bẫy khổng lồ, những chiến trường quen thuộc của quân dân ta. Kỵ binh của chúng mạnh đến mấy cũng sẽ vô dụng trong những con đường lầy lội, những cánh rừng rậm rạp. Chúng ta sẽ liên tục quấy phá, phục kích, tấn công bất ngờ vào các đoàn quân lẻ, các tuyến tiếp tế, không cho quân địch có một phút giây nào yên ổn. Chúng sẽ kiệt sức vì di chuyển, kiệt sức vì cảnh giác liên tục, kiệt sức vì không thể tìm thấy kẻ địch để chiến đấu trực diện, mà chỉ thấy bóng ma và những đòn đánh chớp nhoáng."
Khi Quốc Tuấn nói đến đây, một trong những người ủng hộ chàng mạnh mẽ nhất, An Sinh Vương Trần Quang Khải, một vị tướng tài năng và là em ruột của vua Trần Thánh Tông, đứng dậy. Ánh mắt ông tràn đầy sự tin tưởng và kiên định, thể hiện rõ sự đồng điệu với tư tưởng của Quốc Tuấn. Trần Quang Khải lên tiếng, giọng nói dõng dạc, thể hiện sự đồng lòng và ủng hộ không lay chuyển:
"Lời của Quốc công Tiết chế thật sự thấu triệt! Chư vị hãy suy xét kỹ. Quân Nguyên Mông mạnh ở sự hung hãn và số lượng áp đảo. Nhưng nếu chúng ta biến lợi thế của chúng thành bất lợi, biến sức mạnh thành gánh nặng, thì chiến thắng sẽ nằm trong tay ta. Thần tin vào kế sách này. Việc bảo toàn lực lượng, giữ vững ý chí dân quân, chờ thời cơ phản công mới là thượng sách để giữ nước, để bảo toàn lực lượng cho mai sau."
Lời nói của Trần Quang Khải như một liều thuốc trấn an, củng cố thêm niềm tin cho những người còn đang lưỡng lự. Sự ủng hộ mạnh mẽ, công khai từ một vương hầu có uy tín và tài năng như ông là vô cùng quan trọng, giúp dập tắt những tiếng nói hoài nghi cuối cùng và định hướng tư tưởng của triều đình.
Quốc Tuấn tiếp tục, giải thích về việc dân chúng sơ tán và tái tập hợp, hóa giải nỗi lo về dân sinh: "Việc sơ tán dân chúng đã được tính toán kỹ lưỡng, có sự chuẩn bị về kho lương dự trữ bí mật, được cất giấu sâu trong lòng đất hoặc hang động, có sự phân chia địa điểm tập kết rõ ràng cho từng làng, từng tổng. Các quan lại và binh lính sẽ có trách nhiệm hướng dẫn, đảm bảo an toàn cho dân. Và khi thời cơ đến, khi quân giặc đã kiệt quệ, chính những người dân này sẽ là nguồn bổ sung lực lượng dồi dào cho quân đội ta, với ý chí căm thù giặc sâu sắc vì những gì chúng gây ra. Họ sẽ là những người dũng cảm nhất, bởi họ chiến đấu để bảo vệ chính ngôi nhà, mảnh đất của mình, giành lại cuộc sống đã mất."
Cuối cùng, Quốc Tuấn kết luận bằng một lời khẳng định đầy khí phách, làm lay động lòng người, khiến mọi trái tim trong chính điện đều rung động: "Kế sách này, tuy táo bạo, đầy mạo hiểm, nhưng là con đường duy nhất để chúng ta chiến thắng một kẻ thù mạnh hơn ta gấp bội. Chúng ta không thể đánh bằng số đông, chúng ta phải đánh bằng trí tuệ, bằng sự kiên cường của cả dân tộc và bằng lòng dân. Chỉ khi nào quân giặc đã bị bủa vây bởi cái đói, cái khát, cái bệnh tật và sự kiệt sức cùng cực, khi chúng đã trở thành 'cá nằm trên thớt', đó mới là thời điểm chúng ta tung đòn quyết định. Khi đó, Bạch Đằng Giang, cùng với sự đoàn kết sắt đá của toàn dân, sẽ trở thành mồ chôn tập thể của quân Nguyên Mông!"
Những lời nói đầy sức thuyết phục của Trần Quốc Tuấn, kết hợp với sự ủng hộ mạnh mẽ của Trần Quang Khải và những vị tướng lĩnh khác, đã tạo nên một làn sóng đồng thuận mạnh mẽ, lan tỏa khắp chính điện. Sự hoài nghi ban đầu dần tan biến, thay vào đó là sự đồng lòng dần hình thành trong toàn thể triều đình, như những dòng sông nhỏ hòa vào một dòng chảy lớn. Các tướng sĩ không còn chỉ nhìn thấy những rủi ro, mà đã nhìn thấy một con đường chiến thắng rõ ràng, dù đầy chông gai và đòi hỏi sự hy sinh tột cùng.
Trần Thánh Tông đứng dậy, ánh mắt long lanh, gương mặt rạng rỡ niềm tin. Ngài nhìn Trần Quốc Tuấn với sự tin tưởng tuyệt đối, không chỉ là tin tưởng vào tài năng quân sự kiệt xuất mà còn là tin tưởng vào tấm lòng trung quân ái quốc vô bờ bến của chàng. "Quốc công Tiết chế đã vạch ra con đường. Giờ là lúc chúng ta phải đồng lòng, cùng nhau bước đi trên con đường đó, không một chút chần chừ hay lùi bước!"
Tiếng hô "Vâng lệnh bệ hạ! Vâng lệnh Quốc công!" vang vọng khắp chính điện, như một lời thề sắt son. Mọi sự tranh luận, hoài nghi đã được hóa giải hoàn toàn. Một sự đồng lòng mạnh mẽ đã được củng cố, gắn kết toàn bộ hoàng tộc và quan lại thành một khối vững chắc, không thể lay chuyển. Từ giờ phút này, đại kế của Trần Quốc Tuấn không còn là ý tưởng của riêng chàng, mà đã trở thành kim chỉ nam cho toàn bộ cuộc kháng chiến vĩ đại của Đại Việt. Tất cả đều đã sẵn sàng, sẵn sàng đối mặt với cái chết, miễn là giữ được non sông, giữ được tự do cho muôn đời sau.