HỒI 74: KẾ SÁCH GIAM CHÂN

Sau khi đạt được sự đồng thuận tuyệt đối từ triều đình và các tướng lĩnh về đại kế "Thanh dã, Dụ địch vào lòng tử địa", Trần Quốc Tuấn không ngừng nghỉ dù chỉ một khoảnh khắc. Năng lượng và sự quyết tâm của chàng dường như không bao giờ vơi cạn. Chàng lập tức bắt tay vào việc triển khai từng phần của kế hoạch, với sự tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất, đảm bảo mọi thứ diễn ra ăn khớp như một cỗ máy khổng lồ. Giờ đây, trọng tâm là biến lợi thế địa hình sông ngòi, kênh rạch chằng chịt của Đại Việt thành một chiến trường đầy cạm bẫy, nhằm giam chân quân Nguyên Mông, khiến chúng bị sa lầy và thiếu thốn lương thảo trầm trọng. Đây là một phần cốt yếu của chiến lược tiêu hao, một sự thể hiện rõ nét sự tỉ mỉ, chu đáosự khôn ngoan tuyệt đỉnh của Hưng Đạo Vương, biến những hạn chế về binh lực thành sức mạnh vô song.

Trong những căn phòng bản đồ được canh gác cẩn mật, dưới ánh đèn dầu leo lét suốt ngày đêm, Trần Quốc Tuấn và một nhóm nhỏ các tướng lĩnh thân tín, những người am hiểu sâu sắc về địa lý sông nước của Đại Việt, cùng các lão ngư dân, những người dân địa phương thông thạo từng con lạch, từng dòng chảy, từng con nước lên xuống của thủy triều, đã ngày đêm làm việc không ngừng nghỉ. Từng luồng lạch, từng bãi cạn, từng gò đất nổi giữa sông đều được phân tích kỹ lưỡng. Trên tấm bản đồ lớn được trải rộng, những đường nét màu đỏ, màu xanh được vẽ ra, đánh dấu các tuyến sông, kênh, đầm lầy, và các khu vực có thể áp dụng kế sách giam chân. Mùi mực tàu, mùi giấy cũ và mùi mồ hôi trộn lẫn vào nhau, tạo nên một không khí làm việc khẩn trương và đầy tập trung.

Kế hoạch chi tiết về việc sử dụng các sông ngòi, kênh rạch được vạch ra không chỉ trên lý thuyết mà còn dựa trên khảo sát thực địa kỹ lưỡng của chính Trần Quốc Tuấn và đội ngũ của chàng. Mỗi con sông, mỗi ngọn lạch đều được đánh giá tiềm năng để trở thành một cái bẫy chết người cho kẻ thù. Quân Nguyên Mông, vốn quen tác chiến trên thảo nguyên rộng lớn, với những vó ngựa phi nước đại và những mũi tên vun vút như mưa, sẽ phải đối mặt với một môi trường hoàn toàn xa lạ: một mê cung của nước và bùn lầy, một địa hình mà họ không thể phát huy sở trường của mình, nơi mà sức mạnh cơ bắp trở nên vô dụng.

Đầu tiên, Quốc Tuấn tập trung vào các con sông lớn ở phía Bắc, những tuyến đường thủy mà quân Nguyên có thể sử dụng để vận chuyển lương thảo và binh lính. Sông Bạch Đằng hiển nhiên là trọng tâm cuối cùng, là nơi chôn vùi số phận của chúng, nhưng trước đó, các con sông như sông Lô, sông Đà, sông Cầu, và vô số nhánh rạch nhỏ hơn sẽ được tận dụng triệt để, biến thành những chướng ngại vật khổng lồ, những cái bẫy không thể lường trước.

Kế hoạch bao gồm các biện pháp sau, được triển khai đồng bộ và rộng khắp với sự tham gia của toàn dân:

  • Phong tỏa và gây tắc nghẽn dòng chảy: Quốc Tuấn ra lệnh cho quân dân đắp đập, đóng cọc gỗ lớn ở những khúc sông hẹp, những ngã ba sông chiến lược, những nơi dòng chảy dễ bị chặn. Các cọc này được đóng ngầm hoặc chỉ nhô lên khỏi mặt nước một chút để không gây chú ý, đánh lừa quân địch. Mục đích là để làm chậm dòng chảy, gây cản trở nghiêm trọng cho việc di chuyển của thuyền bè địch, đặc biệt là những chiếc thuyền lớn chở lương thảo và vũ khí cồng kềnh. Ở những nơi có thể, các khúc sông được cắm dày đặc chông tre, cây gỗ nhọn hoắt dưới đáy, khiến thuyền địch dễ bị thủng hoặc mắc cạn khi thủy triều rút, biến chúng thành những mục tiêu bất động, dễ dàng bị tấn công.

    "Mỗi khúc sông bị tắc nghẽn là một rào cản vô hình, nhưng lại cực kỳ hiệu quả trong việc làm tiêu hao sức lực của chúng," Quốc Tuấn giải thích với các tướng lĩnh, ánh mắt chàng ẩn chứa sự kiên định. "Chúng sẽ phải tốn thời gian, công sức để phá bỏ những chướng ngại vật này, hoặc phải tìm đường vòng, càng đi sâu vào những nơi chúng không quen thuộc, càng bị kéo dài đội hình, càng kiệt sức và suy yếu."

  • Biến đầm lầy thành bẫy chết người: Các vùng đầm lầy, bãi lầy vốn là nỗi ám ảnh của quân đội khi hành quân, nay lại trở thành đồng minh lợi hại của Đại Việt. Quốc Tuấn chỉ đạo quân dân đào thêm các mương rạch nhỏ, dẫn nước từ sông vào các vùng đất trũng, biến những cánh đồng khô cằn, những lối đi mòn thành những bãi lầy mênh mông, không thể đi bộ hay cưỡi ngựa. Đây là một phương pháp "biến đổi địa hình" tinh vi, phục vụ mục đích chiến tranh, biến đất đai quen thuộc thành kẻ thù của giặc.

    "Địa hình lầy lội sẽ khiến kỵ binh của chúng mất đi lợi thế tốc độ, mũi nhọn tấn công của chúng sẽ bị bẻ gãy một cách thảm hại," chàng nói, giọng đầy tự tin. "Những con ngựa to lớn, cồng kềnh của chúng sẽ sa lầy, làm chậm bước tiến của toàn quân. Bộ binh cũng sẽ kiệt sức khi phải lội qua bùn lầy, mang vác nặng nề dưới trời nắng nóng hoặc mưa dầm. Hơn nữa, những nơi này thường có nhiều muỗi mòng, bệnh tật, là kẻ thù vô hình nhưng cực kỳ đáng sợ, càng làm suy yếu quân địch về thể chất và tinh thần, gây hoang mang tột độ." Các lối đi nhỏ hẹp trong đầm lầy được ngụy trang cẩn thận bằng cỏ cây, bên dưới cắm chi chít chông tre, cọc nhọn, khiến quân Nguyên dễ dàng rơi vào bẫy nếu không cẩn thận, gây ra thương vong và hoang mang tột độ trong hàng ngũ địch.

  • Cắt đứt đường tiếp tế thủy bộ: Đây là phần quan trọng nhất của kế sách giam chân, nhằm đánh vào "dạ dày" của quân địch, cắt đứt nguồn sống của chúng. Quân Nguyên Mông sẽ dựa vào sông ngòi để vận chuyển lương thực và vũ khí. Trần Quốc Tuấn đã phái các đội quân nhỏ, tinh nhuệ, những người am hiểu địa hình, luồn sâu vào hậu tuyến của địch, phục kích các đoàn thuyền chở lương thảo trên sông và các đoàn xe ngựa trên bộ.

    "Mỗi chuyến thuyền chở lương thực bị đánh úp là một đòn chí mạng vào bụng quân giặc," chàng nói. "Chúng sẽ đói, sẽ khát. Kẻ địch không thể chiến đấu bằng bụng rỗng. Lương thảo bị thiếu hụt sẽ gây ra sự hỗn loạn, tranh giành, thậm chí bạo loạn trong nội bộ chúng, làm suy yếu kỷ luật và tinh thần chiến đấu đến mức thấp nhất."

    Các con đường bộ nối liền các căn cứ địch cũng được chú trọng. Quân ta sẽ liên tục phục kích, phá cầu cống, chặt cây đổ chắn đường, gây khó khăn cho việc vận chuyển trên bộ. Những con đường mòn quen thuộc của dân địa phương sẽ trở thành những cái bẫy chết người nếu quân Nguyên cố gắng sử dụng chúng để tìm đường tắt, khiến chúng lạc lối và bị tiêu diệt.

  • Sử dụng thủy quân quấy phá liên tục: Các đội thuyền nhỏ, linh hoạt của Đại Việt, với những chiến binh thủy quân tinh nhuệ dưới sự chỉ huy của những tướng tài như Yết KiêuDã Tượng, sẽ liên tục tuần tra các con sông. Chúng sẽ không trực tiếp đối đầu với hạm đội lớn của Nguyên Mông khi chúng còn sung sức, mà sẽ sử dụng chiến thuật "du kích sông nước": tập kích bất ngờ vào các thuyền lẻ, các đội quân tuần tra nhỏ của địch, rồi nhanh chóng rút lui vào các con lạch nhỏ, các đầm lầy mà thuyền lớn của địch không thể vào được, khiến chúng không thể truy đuổi, chỉ biết căm tức bất lực.

    "Mỗi đêm, chúng ta sẽ khiến chúng không thể ngủ yên. Ban ngày, chúng sẽ phải cảnh giác từng phút giây," Quốc Tuấn khẳng định, nắm chặt tay. "Sự mệt mỏi về thể chất và tinh thần sẽ khiến chúng suy yếu, mất đi sự hung hãn ban đầu. Chúng sẽ cảm thấy như bị bao vây bởi vô hình, luôn trong trạng thái lo lắng, sợ hãi, không biết khi nào bị tấn công tiếp."

Sự tỉ mỉ, chu đáo của Trần Quốc Tuấn thể hiện rõ qua từng bản vẽ, từng chỉ dẫn được ban hành. Chàng không chỉ đưa ra ý tưởng mà còn tính toán đến từng chi tiết về địa hình cụ thể, về sức người cần huy động, về loại vật liệu cần dùng, và cả về thời điểm thực hiện để đạt hiệu quả cao nhất. Chàng dành nhiều thời gian để trò chuyện với những người dân bản địa, lắng nghe kinh nghiệm của họ về thủy triều, về những con lạch bí ẩn, về những vùng đất ngập nước theo mùa. Chàng biết rằng, chính những kiến thức dân gian này là chìa khóa để khai thác tối đa lợi thế của địa hình, tạo nên những cái bẫy hoàn hảo mà kẻ thù không thể ngờ tới.

Kế hoạch này không chỉ nhằm mục đích làm chậm bước tiến của quân Nguyên, mà còn để khiến chúng bị sa lầy và thiếu lương thảo một cách nghiêm trọng, đẩy chúng vào thế cùng quẫn. Một đạo quân dù hùng mạnh đến đâu, nếu không có lương thực và nước uống, nếu bị giam hãm trong môi trường xa lạ và khắc nghiệt, sẽ nhanh chóng tan rã. Tinh thần binh sĩ sẽ suy sụp, kỷ luật sẽ lỏng lẻo, và sức chiến đấu sẽ giảm sút đáng kể, biến những "con hổ" hung hãn thành những "con mèo đói" vô hại.

Khi Quốc Tuấn trình bày xong, các tướng lĩnh đều tỏ ra khôn ngoan và nhận thấy sự sâu sắc, tính khả thi của kế sách. Đây không phải là một trận đánh trực diện dựa vào sức mạnh cơ bắp, mà là một cuộc chiến của sự kiên nhẫn, của trí tuệ và của việc tận dụng triệt để những gì mình có. Họ nhận ra rằng, Quốc công Tiết chế không chỉ là một vị tướng dũng mãnh trên chiến trường mà còn là một nhà chiến lược tài tình, người có thể biến cả đất nước thành một chiến trường tự nhiên, một cỗ máy nghiền nát quân thù một cách từ từ nhưng chắc chắn.

Trần Thánh Tông gật đầu hài lòng, ánh mắt đầy ngưỡng mộ và tin tưởng tột độ vào vị tướng tài ba của mình. "Quốc công Tiết chế quả là đã thấu hiểu lòng đất, lòng sông của Đại Việt!" Ngài cảm nhận được một luồng sinh khí mới, một niềm hy vọng lớn lao đang trỗi dậy từ những kế sách tưởng chừng như đơn giản nhưng lại vô cùng hiệu quả này.

Kế sách giam chân đã được phát động ngay lập tức. Hàng vạn dân binh và binh lính được lệnh thực hiện nhiệm vụ. Tiếng búa đóng cọc vang vọng khắp các con sông, tiếng cuốc xẻng đào mương rạch vang lên khắp các cánh đồng trũng. Đại Việt, từ kinh đô đến làng xã, đang biến mình thành một mạng lưới cạm bẫy khổng lồ, chờ đợi những bước chân tự tin của kẻ thù phương Bắc. Sự căng thẳng không hề giảm bớt, nhưng thay vào đó là một sự tự tin mới mẻ, dựa trên một kế hoạch chi tiết, một tầm nhìn xa và một niềm tin sắt đá vào tài năng của vị Tổng chỉ huy. Cả dân tộc đang hợp sức, biến từng tấc đất, từng dòng nước thành vũ khí để bảo vệ non sông.