HỒI 76: CẢI TRANG THÁM THÍNH

Trong bối cảnh toàn cõi Đại Việt đang gồng mình chuẩn bị cho một cuộc kháng chiến vệ quốc mà số phận của cả một dân tộc được đặt lên bàn cân, khi những kế sách vĩ đại, đầy táo bạo của Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn – từ việc lập "Đồ trận Thăng Long" đến việc quyết định thực hiện chiến lược "Thanh dã, Dụ địch vào lòng tử địa" – đang được triển khai một cách thần tốc và tỉ mỉ trên khắp mọi miền đất nước, một yếu tố then chốt khác đã được đặt ra để đảm bảo thành công: đó là thông tin tình báo chính xác, toàn diện và sâu sắc về kẻ thù. Dù đã có những báo cáo sơ bộ từ các thám tử và đội quân trinh sát hoạt động ở biên giới, nhưng để có cái nhìn trực quan và chân thực nhất về quy mô lực lượng, cách bố trí quân sự, đường tiến quân dự kiến, và đặc biệt là tâm lý, tình trạng nội tại của quân Nguyên Mông ở tiền tuyến, cần một sự mạo hiểm không tưởng, một hành động mà ít ai dám nghĩ đến trong thời khắc cam go này. Và người gánh vác sứ mệnh tưởng chừng như bất khả thi này, không ai khác, chính là Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải.

Ông, với tư cách là em ruột của vua Trần Thánh Tông, một trong những trụ cột vững chắc nhất của triều đình nhà Trần, và là người đã đặt trọn vẹn lòng tin không lay chuyển vào đại kế của Trần Quốc Tuấn, đã đưa ra một quyết định táo bạo đến kinh ngạc. Đó là đích thân cải trang thâm nhập vào vùng kiểm soát của địch, nơi mà cái chết có thể rình rập bất cứ lúc nào. Đây không chỉ là một hành động đơn thuần của sự dũng cảm cá nhân, mà còn là một minh chứng hùng hồn cho sự mưu trí, gan dạ, và dũng cảm chấp nhận rủi ro tột cùng của một vị vương gia, một con người đặt vận mệnh của quốc gia lên trên cả sinh mệnh và địa vị của bản thân. Quyết định này không chỉ khẳng định niềm tin tuyệt đối của ông vào chiến lược của Trần Quốc Tuấn, mà còn thể hiện sự sẵn sàng hy sinh vô điều kiện vì dân tộc.

Kế hoạch thâm nhập của Trần Quang Khải được giữ bí mật tuyệt đối, chỉ có Trần Quốc Tuấn và một vài người thân tín nhất, những người đã thề giữ kín sinh tử, được biết. Trần Quang Khải không chọn cách của một lính trinh sát chuyên nghiệp đơn thuần, người thường di chuyển lén lút, hạn chế tiếp xúc và tránh gây sự chú ý bằng mọi giá. Ông muốn tiếp cận quân Nguyên một cách tự nhiên nhất, hòa mình vào dòng chảy của cuộc sống thường nhật ở vùng biên giới vốn dĩ đã hỗn loạn và đầy rẫy hiểm nguy do chiến tranh và sự hiện diện của quân địch. Ông tin rằng, chỉ khi thật sự hòa nhập, ông mới có thể lắng nghe được những tiếng nói chân thực nhất, những thông tin không bị che đậy bởi báo cáo chính thức.

Để làm được điều đó, Trần Quang Khải quyết định cải trang thành một người lái buôn nhỏ, một người buôn bán các mặt hàng thiết yếu mà vùng biên thường có nhu cầu như muối, vải vóc thô, hoặc đồ kim khí đơn giản như dao rựa, liềm hái. Hoặc khi cần thiết, ông sẽ biến thành một thợ săn lành nghề, lang thang trong rừng núi để tìm kiếm thú rừng, lấy cớ tìm kế sinh nhai trong thời buổi loạn lạc, nơi mà việc săn bắn là một nghề phổ biến và ít bị nghi ngờ. Cả hai thân phận này đều cho phép ông di chuyển tương đối tự do, tiếp cận các khu vực gần doanh trại quân Nguyên Mông và các khu chợ biên giới mà không gây quá nhiều sự chú ý hay nghi ngờ từ phía địch.

Sự chuẩn bị cho chuyến đi này vô cùng kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào, thể hiện sự tỉ mỉ và chu đáo của một nhà chiến lược. Trần Quang Khải đã gạt bỏ mọi sự xa hoa, quyền quý của một vị vương gia. Ông khoác lên mình bộ quần áo vải thô sờn cũ, đã được nhuộm màu nâu đất để dễ dàng hòa lẫn vào cảnh vật và che đi vẻ thanh cao, quý phái của bậc đế vương. Khuôn mặt ông, vốn dĩ trắng trẻo và thư sinh, được ngụy trang bằng cách bôi bẩn, làm sạm da, nhuộm răng đen, và thậm chí tạo thêm vài vết chai sần trên tay để che đi vẻ quý phái thường thấy, biến mình thành một người dân lao động lam lũ, quen với nắng gió.

Không chỉ thay đổi vẻ bề ngoài, Trần Quang Khải còn trải qua một quá trình rèn luyện gian khổ để thay đổi cả cách ứng xử, lời ăn tiếng nói. Ông học cách đi đứng khệnh khạng, dáng vẻ lom khom, đôi mắt nhìn quanh co dè chừng của một người dân thường quen sống trong lo sợ, hoặc sự lanh lẹ, tinh ranh của một người buôn bán nhỏ. Ông học cách nói năng cục mịch, dùng từ ngữ thô mộc của dân dã, và thậm chí còn học thuộc vài câu tiếng địa phương của các sắc tộc thiểu số sống ở vùng biên để dễ dàng giao tiếp và tạo sự tin tưởng với những người mà ông gặp gỡ. Điều này đòi hỏi không chỉ trí nhớ mà còn cả khả năng nhập vai xuất thần, một sự mưu trí vượt bậc.

Hàng hóa mang theo cũng được tính toán cẩn thận: vài cuộn vải thô đã qua sử dụng, một ít muối hạt, một vài chiếc dao rựa sắc bén – những thứ thiết yếu mà ngay cả quân lính cũng có thể cần đến và dễ dàng trao đổi bằng chút tiền hoặc lương thực dư thừa. Nếu đóng vai thợ săn, ông sẽ mang theo chiếc cung nỏ cũ kỹ, vài mũi tên thô sơ, một ít bẫy sập đã sờn mòn và vài con thú nhỏ đã được săn trước đó, tạo vỏ bọc hoàn hảo cho chuyến đi của mình. Tất cả đều là những vật dụng đơn giản, không đáng nghi ngờ, nhưng lại là phương tiện hữu hiệu để ông tiếp cận, quan sát và giao tiếp.

Đi cùng ông là hai người lính cận vệ tâm phúc, những chiến binh tinh nhuệ được lựa chọn kỹ càng về khả năng ngụy trang, sự tinh ý, khả năng ứng biến nhanh nhạy, và đặc biệt là lòng trung thành tuyệt đối với vương gia. Họ cũng được cải trang tương tự và đóng vai trò như những người bạn đồng hành, những "phụ tá" khờ khạo, giúp ông che mắt kẻ thù và hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp. Mỗi người trong họ đều hiểu rằng, đây là một nhiệm vụ tử sinh, và vận mệnh của đất nước có thể nằm trong chuyến đi này.

Hành trình thâm nhập bắt đầu vào một đêm không trăng, khi màn đêm bao trùm vạn vật, che chở cho bước chân mạo hiểm của họ. Cả nhóm vượt qua các tiền đồn cuối cùng của Đại Việt một cách bí mật, không để lại bất kỳ dấu vết nào, rồi len lỏi qua những con đường mòn heo hút, ít người qua lại, băng qua những cánh rừng già rậm rạp và những con suối cạn nước lạnh buốt.

Khi càng tiến gần đến vùng biên giới đang bị quân Nguyên kiểm soát, sự hồi hộp càng tăng lên trong lồng ngực mỗi người. Mọi giác quan đều được đẩy lên mức cao nhất. Mỗi bước chân đều phải cẩn trọng, nhẹ nhàng đến mức không tạo ra tiếng động. Mỗi âm thanh dù nhỏ nhất – tiếng xào xạc của lá cây, tiếng hú của chim đêm, tiếng gió lùa qua kẽ lá – cũng đủ để khiến trái tim đập mạnh hơn, cảnh giác cao độ. Không khí tĩnh mịch của rừng sâu bị phá vỡ bởi nhịp thở dồn dập và sự căng thẳng vô hình.

Khi đến gần khu vực doanh trại quân Nguyên Mông, một nguy hiểm cận kề hiện rõ mồn một. Khắp nơi là lính tuần tra của địch, những ánh lửa trại lập lòe trong đêm, soi rõ bóng dáng những tên lính gác đang đứng gác, tiếng vó ngựa vang động trên con đường đất, và tiếng lính canh vọng lại từ xa. Mùi khói bếp, mùi thịt nướng nồng nặc, và mùi vị đặc trưng, khó chịu của những trại lính dã chiến phảng phất trong không khí, càng khiến không khí trở nên ngột ngạt và căng thẳng. Trần Quang Khải và những người cộng sự phải hết sức cẩn thận, lợi dụng bóng tối và địa hình hiểm trở như những lùm cây rậm rạp, những tảng đá lớn để ẩn nấp, quan sát mọi động tĩnh của quân thù mà không bị phát hiện.

Trần Quang Khải thận trọng tiếp cận một khu chợ biên giới nhỏ, nơi những người dân địa phương và cả lính tráng Nguyên Mông thỉnh thoảng ghé qua để mua bán trao đổi hàng hóa. Tại đây, ông cố gắng hòa mình vào đám đông ồn ào, lắng nghe những câu chuyện phiếm, những lời phàn nàn của binh lính địch khi chúng giao dịch với người dân. Ông quan sát cách họ ăn uống vội vã, cách họ nói chuyện ồn ào, cách họ di chuyển một cách lề mề, mệt mỏi, và cả cách họ kiểm soát khu vực một cách lỏng lẻo. Từng chi tiết nhỏ nhặt nhất, từ cái nhíu mày của một tên lính đến một lời than vãn vu vơ, đều không thoát khỏi ánh mắt tinh tường và bộ óc phân tích sắc bén của ông.

Những thông tin thu thập được từ chuyến đi này vô cùng quý giá, vượt xa mọi báo cáo trước đó. Trần Quang Khải nhận thấy quân Nguyên Mông, dù con số vẫn khổng lồ, nhưng đã bắt đầu lộ rõ sự mệt mỏi và kiệt quệ sau hành trình dài và những trận mưa liên miên. Khí hậu nóng ẩm, muỗi mòng dày đặc, và đặc biệt là tình trạng thiếu lương thảo đã khiến tinh thần binh sĩ của chúng sa sút rõ rệt, không còn giữ được sự hung hãn ban đầu. Ông nghe được nhiều lời than vãn về dịch bệnh hoành hành trong doanh trại, về những trận sốt rét, kiết lỵ khiến binh lính đổ bệnh hàng loạt, nằm la liệt. Ông cũng nắm bắt được thông tin về việc đường tiếp tế bị kéo dài, trở nên mỏng manh và thường xuyên bị các đội quân nhỏ của Đại Việt quấy phá, cướp bóc. Ngựa chiến của chúng cũng không quen với địa hình lầy lội, nhiều con đã bị thương tích, hoặc chết vì bệnh dịch, khiến tốc độ hành quân bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Có lần, khi đang đóng vai một người thợ săn khờ khạo, với chiếc cung nỏ cũ trên vai và vài con thú rừng nhỏ trong tay, ông liều mình tiếp cận một nhóm lính Nguyên Mông đang nghỉ ngơi bên một dòng suối. Với thái độ thân thiện và có vẻ ngây ngô của một người dân bản xứ, ông mời họ chút rượu gạo thô mà ông mang theo, hoặc vài miếng thịt khô do ông "săn" được, và khéo léo bắt chuyện. Ông hỏi han về tình hình chiến sự, về quân đội của họ, về những khó khăn mà họ gặp phải trên đất Đại Việt. Nhờ sự mưu trí và khả năng diễn xuất tài tình, ông đã biến mình thành một người dân hiền lành, dễ tin, khiến những tên lính Nguyên không hề nghi ngờ. Từ những cuộc trò chuyện tưởng chừng vô thưởng vô phạt đó, ông đã thu thập được nhiều thông tin quan trọng về quân số ước tính của từng đạo quân, về đường tiến quân dự kiến của chúng, về thời gian di chuyển, và cả về tinh thần của binh sĩ – một tinh thần sa sút rõ rệt, đầy rẫy sự than vãn và chán nản.

Sự gan dạ của Trần Quang Khải được thử thách đến tột cùng trong từng khoảnh khắc của chuyến đi. Có lúc, ông suýt bị lính tuần tra phát hiện khi đang ẩn mình trong bụi cây rậm. Tim ông đập thình thịch trong lồng ngực, tưởng chừng như có thể nghe thấy cả tiếng tim mình vang vọng trong đêm tối, nhưng ông vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc, nín thở chờ đợi nguy hiểm qua đi. Ông phải gồng mình, kiên nhẫn ẩn mình suốt hàng giờ đồng hồ, không dám cử động. Có khi, ông phải lẩn tránh vào những con lạch sâu, chịu đựng giá rét của nước và sự ẩm ướt, hay ẩn mình dưới lớp bùn lầy, chấp nhận bị vắt cắn, muỗi đốt để không bị lộ tung tích, không để lại dấu vết nào cho kẻ thù. Những ngày đêm lẩn trốn, ăn uống kham khổ, ngủ không tròn giấc đã vắt kiệt sức lực của ông.

Chuyến đi thám thính này kéo dài vài ngày, mỗi ngày đều là một cuộc đấu trí căng thẳng với tử thần, một cuộc đua với thời gian và hiểm nguy. Trần Quang Khải không chỉ quan sát bằng mắt mà còn cảm nhận bằng cả giác quan: mùi thuốc súng phảng phất trong không khí lạnh lẽo của buổi đêm, tiếng ngựa hí thê lương từ các doanh trại, tiếng chân bước nặng nề của lính canh, tiếng ho sù sụ của những tên lính bệnh tật, tất cả đều được ông ghi nhớ sâu sắc, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về tình hình địch. Ông không chỉ thu thập thông tin về quân địch mà còn khẳng định được sự đúng đắn, tính hiệu quả của kế sách "Thanh dã" và "Dụ địch vào lòng tử địa". Rõ ràng, quân Nguyên đang gặp phải những khó khăn nghiêm trọng mà Quốc Tuấn đã dự đoán, và thậm chí còn tệ hơn những gì đã báo cáo, điều này càng củng cố niềm tin vào chiến thắng.

Khi trở về an toàn, mang theo những thông tin quý giá, Trần Quang Khải đã kiệt sức, quần áo rách bươm, gương mặt hốc hác, nhưng ánh mắt ông lại ánh lên vẻ chiến thắng và sự mãn nguyện. Ông ngay lập tức được đưa đến gặp Trần Quốc Tuấn và vua Trần Thánh Tông trong một không khí đầy mong chờ. Những thông tin từ chuyến thám thính của ông đã củng cố thêm niềm tin vào đại kế, giúp triều đình và đặc biệt là Trần Quốc Tuấn có cái nhìn chính xác hơn về tình hình thực tế của địch. Nó cho phép Trần Quốc Tuấn điều chỉnh những chi tiết cuối cùng, rà soát lại từng điểm trong kế hoạch, đảm bảo tính hiệu quả tối đa cho chiến lược, như một quân cờ đã được đặt đúng vị trí trên bàn cờ sinh tử.

Thông tin của Trần Quang Khải không chỉ là những con số khô khan, mà là những trải nghiệm sống động về sự khốn khổ của quân địch, về sự bất lực của chúng trước địa hình và khí hậu Đại Việt. Ông đã cảm nhận được sự mệt mỏi, sự chán nản, và nỗi sợ hãi đang len lỏi trong hàng ngũ quân Nguyên. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó tác động mạnh mẽ đến tâm lý của quân và dân ta. Khi biết rằng kẻ thù tuy đông nhưng đang suy yếu, mệt mỏi và hoang mang, tinh thần chiến đấu của quân Đại Việt càng được củng cố. Niềm tin vào chiến thắng, vốn đã được Trần Quốc Tuấn gieo mầm, nay lại được tưới tắm bằng những bằng chứng cụ thể, khiến nó nảy nở mạnh mẽ hơn bao giờ hết, lan tỏa khắp từ kinh đô đến các làng xã, các chiến tuyến.

Hành động của Trần Quang Khải cũng là một tấm gương sáng chói về sự hy sinh và lòng yêu nước cho toàn quân. Một vị vương hầu cao quý, lẽ ra có thể an toàn trong cung cấm với mọi sự tiện nghi, lại sẵn sàng khoác lên mình bộ quần áo rách nát, tự mình dấn thân vào nơi hiểm nguy nhất, nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào. Điều đó đã truyền cảm hứng mạnh mẽ, củng cố thêm ý chí quyết chiến, quyết thắng cho mọi binh sĩ và dân binh trên khắp cả nước. Nó chứng tỏ rằng triều đình, đặc biệt là hoàng tộc, đã đồng lòng, chung sức với dân chúng trong cuộc chiến sinh tử này, không hề có sự phân biệt địa vị hay sang hèn. Sự cống hiến không ngừng nghỉ của vương hầu đã thắp lên ngọn lửa tin yêu trong lòng dân, củng cố sức mạnh đoàn kết dân tộc.

Sự kiện này cũng giúp Trần Quốc Tuấn có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về đối phương, không chỉ từ các báo cáo chính thức khô khan mà còn từ những cảm nhận chân thực nhất của một người đã trực tiếp đối mặt với chúng. Chàng hiểu rõ hơn về điểm yếu thực sự của quân Nguyên không chỉ là về hậu cần hay sự không quen địa hình mà còn là về tâm lý và khả năng thích nghi kém cỏi. Từ đó, chàng có thể tối ưu hóa các chiến thuật quấy phá, chọn đúng thời điểm, đúng mục tiêu để tung ra những đòn quyết định, khiến kẻ địch không thể chống đỡ.

Chuyến thám thính của Trần Quang Khải là một quân át chủ bài thầm lặng, một yếu tố then chốt giúp Đại Việt giành được lợi thế tinh thần và chiến lược một cách không ngờ. Nó không chỉ cung cấp thông tin quý giá mà còn củng cố niềm tin, thắt chặt thêm tình đoàn kết, và chứng minh cho toàn dân thấy rằng những người lãnh đạo của họ không chỉ tài ba, mưu lược mà còn đầy lòng dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì vận mệnh của đất nước. Đó là một Hồi truyện về sự gan dạ, trí tuệ và tình huynh đệ đã góp phần làm nên huyền thoại nhà Trần, một trong những trang sử vàng chói lọi nhất của dân tộc Đại Việt.