HỒI 82: RÚT DÂN VỀ THÀNH

Khi mùa khô bắt đầu len lỏi trên những cánh đồng, mang theo cái nắng hanh hao và bụi đất, và hơi thở chiến tranh từ phương Bắc ngày càng hiển hiện rõ nét, Trần Quốc Tuấn cùng triều đình nhà Trần biết rằng thời điểm cốt yếu để thực hiện đại kế đã đến. Sau những ngày đêm chuẩn bị miệt mài, với những con đê vững chãi được đắp, hệ thống kênh mương chằng chịt đã sẵn sàng chờ đợi dòng nước, và quân lính đã tôi luyện thành những chiến binh thiện chiến, tinh nhuệ nhất. Giờ là lúc thực hiện phần cam go nhất, nhưng cũng là phần then chốt nhất của chiến lược "vườn không nhà trống": rút dân về thành (hoặc sâu hơn nữa vào các vùng an toàn được chuẩn bị từ trước), biến những vùng đất màu mỡ ở tiền tuyến thành những bãi đất hoang tàn, không một vật dụng, không một bóng người để quân Nguyên Mông có thể lợi dụng.

Triều đình ban bố một chiếu chỉ trọng đại, vang vọng khắp các làng xã từ biên giới phía Bắc cho đến các vùng ven kinh đô Thăng Long. Chiếu chỉ này không chỉ là một mệnh lệnh quân sự khô khan, mà là một lời hiệu triệu thống thiết, truyền đạt ý chí sắt đá của vua và Quốc công Tiết chế, chạm đến sâu thẳm trái tim mỗi người dân. Nội dung chiếu chỉ rõ ràng, dứt khoát: sơ tán dân chúng khỏi những vùng có nguy cơ bị quân Nguyên xâm lược, thực hiện chính sách "vườn không nhà trống" một cách triệt để. Chiếu chỉ không chỉ là mệnh lệnh, mà còn là lời kêu gọi người dân Đại Việt vì đại nghĩa dân tộc mà chấp nhận hy sinh những lợi ích cá nhân, những tài sản, và cả mảnh đất mà cha ông họ đã bao đời gắn bó.

Ban đầu, không ít người dân cảm thấy bàng hoàng, sửng sốt. Rời bỏ quê hương, rời bỏ mảnh đất cha ông đã đổ mồ hôi xương máu để khai phá, gieo trồng là một quyết định vô cùng khó khăn, một sự đoạn tuyệt đau lòng. Tâm lý "an cư lạc nghiệp" đã ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người nông dân, gắn bó họ với từng gốc rạ, từng bờ tre. Cảnh phải bỏ lại những ngôi nhà đơn sơ nhưng đầy kỷ niệm, những cánh đồng lúa đang thì con gái xanh mướt, hay những vườn cây ăn trái sum suê, trĩu nặng quả, thực sự là một sự day dứt khôn nguôi, một nỗi đau xé lòng. Tuy nhiên, trước lời lẽ thống thiết của chiếu chỉ và đặc biệt là trước sự gương mẫu của các vương hầu, quan lại – những người cũng rời bỏ dinh thự, ruộng vườn của mình – sự tin tưởng vào triều đình và những người lãnh đạo đã chiến thắng mọi nỗi lo sợ, mọi sự lưỡng lự trong lòng họ.

Người dân đã được Trần Quốc Tuấn và các tướng lĩnh giải thích cặn kẽ về mục đích cao cả của chính sách "thanh dã". Họ hiểu rằng, đây không phải là sự bỏ rơi hay trốn chạy, mà là một phần không thể thiếu của chiến lược lớn, nhằm làm suy yếu quân giặc đến tận cùng, bảo toàn sinh mạng và tài sản quý giá nhất cho dân tộc – đó chính là con người. Họ tin tưởng vào tầm nhìn của Quốc công Tiết chế, người đã nhiều lần chứng minh tài năng kiệt xuất và lòng yêu nước vô bờ bến của mình trong các cuộc chiến trước đây. Niềm tin ấy như một ngọn lửa, thắp sáng ý chí hy sinh trong mỗi người.

Và thế là, một cuộc di dân lịch sử chưa từng có đã diễn ra trên toàn cõi Đại Việt. Khắp các nẻo đường, hàng vạn người dân tay xách nách mang, dắt díu con nhỏ, già yếu, lũ lượt rời bỏ nhà cửa, làng mạc của mình. Họ mang theo những vật dụng thiết yếu nhất, lương thực khô dự trữ, gia súc nhỏ có thể dắt đi được. Những con đường vốn tấp nập, ồn ào giờ đây chỉ còn tiếng bước chân mệt mỏi và tiếng ho của người già, tiếng khóc thút thít của trẻ thơ, xen lẫn tiếng thở dài của những người lớn. Không ai thực sự muốn rời đi, nhưng tất cả đều tuân theo mệnh lệnh với một tinh thần hy sinh cao cả, một lòng vì nước quên thân.

Sự thực hiện chính sách này được tiến hành một cách bài bản và có tổ chức, dưới sự giám sát chặt chẽ của quân đội và quan lại địa phương, đảm bảo mọi thứ diễn ra trật tự và hiệu quả nhất có thể:

  • Sơ tán có kế hoạch: Các làng xã được phân chia thành từng nhóm nhỏ, có quân lính và quan viên hướng dẫn đường đi, địa điểm tập kết an toàn. Những vùng đất cao ráo, xa xôi, hiểm trở trong rừng sâu, hoặc những nơi có phòng thủ kiên cố ở phía Nam được chọn làm nơi tạm trú, nơi họ có thể an toàn sinh sống qua những tháng ngày chiến tranh. Kho lương thực dự trữ bí mật cũng đã được chuẩn bị sẵn ở những nơi này để tiếp tế cho dân, đảm bảo họ không bị đói khát.

  • Thu dọn và phá hủy: Trước khi rời đi, người dân được yêu cầu thu dọn toàn bộ lương thực, công cụ sản xuất, gia súc lớn nhỏ, và mọi thứ có thể dùng để tiếp tế cho quân giặc. Các giếng nước bị lấp, hoặc đánh dấu rõ ràng là "có độc" (dù thực chất không độc, chỉ để dọa). Các chuồng trại bị phá bỏ, nhà cửa được tháo dỡ, đốt cháy hoặc phá sập để quân Nguyên không thể trú ngụ hay lấy vật liệu xây dựng. Cánh đồng lúa đang xanh tốt cũng bị phá bỏ không thương tiếc, hoặc dẫn nước vào làm ngập úng, khiến chúng không thể thu hoạch. Không một hạt thóc, không một cọng rơm, không một vật dụng nào được để lại cho kẻ thù. Cảnh tượng những ngôi nhà thân yêu chìm trong biển lửa hoặc bị đập phá tan hoang thật sự đau lòng, nhưng người dân tin rằng đó là sự hy sinh cần thiết để bảo vệ giang sơn.

  • Che giấu tài sản: Một số tài sản quý giá không thể mang theo được chôn giấu cẩn thận dưới đất, với hy vọng một ngày nào đó chiến thắng sẽ trở về để khai quật, xây dựng lại cuộc sống.

  • Phá hoại cơ sở hạ tầng: Các con đường, cầu cống đều bị phá hủy một cách triệt để để làm chậm bước tiến của quân Nguyên. Những con đường mòn quen thuộc bị cày nát, cắm chông, hoặc ngụy trang thành bãi lầy, những hố sâu nguy hiểm.

Sự tin tưởng vào triều đình của người dân là chìa khóa cho thành công của chính sách này, một điều mà không phải quốc gia nào cũng có được. Họ hiểu rằng triều đình không hề bỏ rơi họ mà đang bảo vệ họ bằng một cách khác, một cách chiến đấu mà không cần trực tiếp đổ máu quá nhiều. Những lời tuyên thệ của vua Trần Thánh TôngTrần Quốc Tuấn về việc "cùng tướng sĩ phụ lão đồng lòng", cùng chia sẻ gian khổ và vinh quang, đã củng cố niềm tin đó. Người dân tin rằng, họ không đơn độc trong cuộc chiến này, rằng họ là một phần không thể thiếu của đại nghĩa dân tộc.

Hành trình di chuyển của người dân cũng đầy gian nan, thử thách sức chịu đựng của mỗi cá nhân và cả cộng đồng. Nhiều người bị ốm đau do thời tiết khắc nghiệt và thiếu thốn điều kiện sống, trẻ nhỏ quấy khóc, người già yếu không thể đi nhanh. Nhưng họ vẫn kiên trì, dìu dắt lẫn nhau, không một ai bị bỏ lại phía sau. Tình làng nghĩa xóm, tình người đã trở nên gắn bó hơn bao giờ hết. Những người khỏe mạnh cõng người yếu, những người có nhiều lương thực chia sẻ cho người thiếu thốn. Trong những khoảnh khắc ấy, sự đoàn kết dân tộc hiện lên rõ nét nhất, rực rỡ nhất. Họ không còn là những cá nhân đơn lẻ mà là một khối thống nhất, một bức tường thành sống động, vững chắc chống lại kẻ thù.

Cảnh tượng những vùng đất rộng lớn, vốn là nơi trù phú, nay dần trở nên hoang tàn, không một bóng người, không một dấu hiệu của sự sống đã được báo cáo về triều đình. Đây là một cảnh tượng đau lòng, một nỗi xót xa khôn nguôi, nhưng lại là sự hy sinh cần thiết để chiến thắng. Mỗi ngôi nhà bị bỏ trống, mỗi cánh đồng bị bỏ hoang là một đòn đánh chí mạng vào kế hoạch tiếp tế của quân Nguyên Mông, làm chúng phải tự mình gánh vác mọi thứ từ phương xa.

Việc sơ tán dân chúng và thực hiện "vườn không nhà trống" mang lại nhiều lợi thế chiến lược không thể bàn cãi:

  • Cắt đứt nguồn tiếp tế: Đây là mục tiêu chính, yếu tố sống còn của chiến lược. Quân Nguyên Mông sẽ không thể tìm thấy lương thực, nước uống, hay bất cứ vật dụng nào để duy trì cuộc chiến trên đất Đại Việt. Chúng sẽ phải mang vác tất cả từ phương Bắc xa xôi, làm suy yếu nghiêm trọng khả năng hành quân và chiến đấu, bởi lẽ quân càng đông, nhu cầu càng lớn, gánh nặng càng chồng chất.

  • Bảo toàn lực lượng dân sự: Hàng trăm ngàn người dân đã được sơ tán an toàn, tránh khỏi cảnh bị quân Nguyên tàn sát, cướp bóc, hoặc bị bắt làm phu dịch. Đây là lực lượng lao động, sản xuất quan trọng cho tương lai của đất nước sau chiến tranh, đảm bảo Đại Việt có thể nhanh chóng phục hồi.

  • Tạo ra "tử địa" cho quân Nguyên: Khi quân Nguyên tiến vào những vùng đất trống rỗng, không có dân cư, chúng sẽ cảm thấy hoang mang, cô lập. Môi trường không có dân cư sẽ làm tăng thêm nỗi lo sợ về bệnh tật, cạm bẫy, và sự quấy phá không ngừng nghỉ của quân ta, vốn ẩn hiện như những bóng ma.

  • Củng cố tinh thần kháng chiến: Chính sự hy sinhđoàn kết của người dân đã truyền thêm sức mạnh và ý chí sắt đá cho quân đội. Khi những người lính thấy dân mình vì nước mà chấp nhận gian khổ, chấp nhận bỏ lại tất cả, lòng căm thù giặc của họ càng tăng lên gấp bội, quyết tâm bảo vệ non sông càng mãnh liệt.

Khi quân Nguyên Mông vượt qua biên giới, chúng sẽ không tìm thấy một đất nước trù phú để cướp bóc, một nguồn cung cấp vô tận như chúng vẫn thường làm ở các vùng đất khác, mà chỉ là những vùng đất hoang tàn, im lìm, không một bóng người. Cảm giác trống rỗng và cô lập sẽ gặm nhấm tinh thần của chúng từng chút một. Chúng sẽ bị kéo dài đội hình, kiệt sức vì thiếu thốn lương thực, và liên tục bị quấy phá bởi những bóng ma thoắt ẩn thoắt hiện của quân Đại Việt, những chiến binh đã được tôi luyện để chiến đấu trong chính địa hình khắc nghiệt mà chúng đang đối mặt.

Sự hy sinh của người dân trong việc "rút dân về thành" là một minh chứng hùng hồn cho lòng yêu nước và sự đoàn kết dân tộc vĩ đại của Đại Việt. Họ đã chấp nhận rời bỏ tất cả, đặt niềm tin tuyệt đối vào triều đình và những vị tướng lĩnh tài ba. Chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã tạo nên một bức tường thành vững chắc vô hình, một cái bẫy khổng lồ chờ đợi kẻ thù. Toàn bộ Đại Việt, từ triều đình đến người dân, từ vùng đất tiền tuyến đến hậu phương, đã trở thành một khối thống nhất, sẵn sàng đối mặt với đại họa cận kề, viết nên trang sử chói lọi về ý chí quật cường.