Chương 186: Bi Ca Bạch Đằng

Bình minh tháng Ba năm 1288, sau đêm thảm sát Bạch Đằng, ánh nắng ban mai yếu ớt như một giọt lệ mong manh, xuyên qua làn sương mỏng còn vương trên mặt sông. Nó không mang theo chút hơi ấm nào, mà chỉ rải thứ ánh sáng bạc lạnh lẽo xuống những con sóng lăn tăn vẫn còn vẩn đục màu máu. Tiếng sóng vỗ nhẹ vào bờ, giờ đây không còn là âm thanh của sự sống, mà là tiếng thì thầm ai oán của dòng sông, mang theo những mảnh vỡ của chiến thuyền, những thi thể trôi dạt của quân Nguyên Mông và mùi tanh nồng của tử khí, mùi khói khét lẹt của gỗ cháy. Khúc sông Bạch Đằng, giờ đây, không chỉ là một chiến trường, mà đã trở thành một nghĩa địa khổng lồ, nơi giấc mộng bá quyền của kẻ xâm lược đã vĩnh viễn bị chôn vùi, một mồ chôn tập thể của tham vọng và sự tàn bạo. Tiếng hò reo "Sát Thát!" vẫn vang vọng từ phía bờ, nhưng giờ đây, nó đã biến đổi. Không còn là tiếng reo mừng chiến thắng đơn thuần, mà là một bản giao hưởng cuồng nộ, một tiếng gầm thét của nỗi đau và sự báo thù, hòa lẫn với tiếng khóc than vô vọng của những kẻ đang hấp hối.

Trên boong chiếc thuyền chỉ huy, Trần Quốc Tuấn đứng sừng sững. Thân hình tráng kiện của ông, thường ngày toát ra vẻ uy dũng của một vị tướng quân bất bại, giờ đây như đang gồng mình chống chọi với một cơn bão tố vô hình. Chiếc áo bào của ông còn vương mùi khói lửa, mùi máu tanh và cả mùi bùn đất, nhưng đôi mắt thì rực sáng tinh anh, không chút mệt mỏi, mà chỉ có lửa hận thù đang bùng cháy dữ dội. Trong vòng tay ông, thi thể bé nhỏ của Lê Thị Hoa lạnh ngắt, nhẹ tênh, như một cánh hoa vừa lìa cành. Làn máu tươi của em, đỏ thẫm trên lớp áo bào gấm, từng giọt nóng hổi như đốt cháy da thịt ông, khắc sâu vào tâm khảm ông một nỗi đau không gì tả xiết, một vết cắt mãi mãi không lành. Khuôn mặt Hưng Đạo Vương vốn trầm tĩnh giờ đây biến dạng vì phẫn uất, hàm răng nghiến chặt, gân xanh nổi rõ trên thái dương. Ông cảm thấy lồng ngực mình bị bóp nghẹt, như thể không khí trong điện đang dần bị rút cạn, hay chính hơi thở của ông đang bị nén chặt bởi một sức ép vô hình, bởi sức nặng của số phận nghiệt ngã. Ông cảm thấy một điều gì đó đã vĩnh viễn tan vỡ trong trái tim mình, một phần linh hồn đã chết cùng với cô bé anh hùng này.

"Tiểu Hoa... con gái... Ôi, con gái của ta!" Tiếng thốt lên của ông khản đặc, nghẹn ngào, từng tiếng bật ra như xé ruột gan. Ông đặt nhẹ thi thể bé nhỏ của em xuống boong thuyền, đôi tay run rẩy, bất lực vuốt ve mái tóc đen nhánh bết vào khuôn mặt xanh xao của em, vuốt ve đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhìn về phía dòng sông. Đôi mắt ấy, giờ đây, không còn là đôi mắt trong veo của một cô bé mà là đôi mắt của một chiến binh, ánh lên sự kiên định, không chút sợ hãi hay hối tiếc. Nụ cười nhỏ trên môi em, một nụ cười đầy bí ẩn và thách thức, như muốn chế giễu kẻ thù đang trong cơn tuyệt vọng, càng khiến trái tim Trần Quốc Tuấn quặn thắt. Ông ngẩng đầu, ánh mắt ông quét qua từng tướng sĩ – Trần Quang Khải với gương mặt điềm tĩnh giờ đây cũng hằn lên nét bi thương, tay vẫn nắm chặt chuôi kiếm, sẵn sàng cho mọi tình huống; Trần Khánh Dư, ánh mắt sắc lẹm vẫn quét dọc bờ sông, nhưng giờ đây là ánh mắt rực lửa căm thù; Phạm Ngũ Lão, khuôn mặt cương nghị nhưng đôi mắt đỏ hoe, rưng rưng, bàn tay ông vẫn còn vương chút mụn gỗ li ti từ thanh kiếm đã vỡ tan, như một kỷ vật vô hình, một lời nhắc nhở về sự hy sinh cao cả; và Yết Kiêu, thân hình lấm lem bùn đất, vừa từ dưới nước trở lên, đang lau khô thanh gươm của mình, nhưng ánh mắt anh lại tràn ngập đau đớn. Họ đều đã trải qua một đêm không ngủ, nhưng ánh mắt ai nấy đều rạng ngời niềm tự hào và mãn nguyện đã bị thay thế bằng nỗi đau và sự phẫn nộ tột cùng.

Ông quay lại nhìn toàn thể quân sĩ, khuôn mặt họ còn vương nét mệt mỏi sau đêm trường chiến đấu, nhưng đôi mắt lại rực sáng bởi một ngọn lửa mới – ngọn lửa của sự báo thù. Giọng ông, dù khản đặc vì xúc động, vẫn vang vọng uy nghiêm, gằn từng tiếng như những nhát búa tạ giáng thẳng vào lồng ngực: "Quân ta! Chúng ta đã thắng! Nhưng cái giá phải trả quá đắt! Máu của Lê Thị Hoa sẽ không đổ vô ích! Không một tên giặc nào được phép thoát khỏi đây! Giết sạch! Giết sạch bọn chúng! Cho bọn chúng biết, Đại Việt này không chỉ có gươm giáo, mà còn có cả máu và nước mắt của những người con yêu nước! Lấy máu trả máu! Lấy mạng đền mạng!"

Lời hô của Hưng Đạo Vương như một tiếng sét đánh ngang tai, tiếp thêm sức mạnh thần kỳ, một cơn cuồng nộ bùng phát không thể kìm nén trong lòng các chiến binh. Phạm Ngũ Lão, với đôi mắt đỏ hoe, răng nghiến ken két, rút thanh kiếm vẫn còn vương máu giặc, gầm lên: "Tiểu Hoa ra đi, nhưng linh hồn em sẽ chứng giám! Không một tên giặc nào được phép sống sót để kể lại câu chuyện này! Trả thù cho tiểu Hoa!" Ông lao đi như một mãnh hổ thoát cũi, cùng Trần Khánh Dư và Yết Kiêu dẫn đầu các mũi tấn công, biến những chiến binh kiệt sức thành những hung thần báo oán. Trần Khánh Dư, ánh mắt rực lửa căm thù, tay vung trường kiếm như vũ bão, lao thẳng về phía những toán tàn quân Nguyên Mông đang tuyệt vọng bơi vào bờ. "Các ngươi dám giết người vô tội! Chết đi! Chết hết đi!" Giọng ông gằn từng tiếng, mỗi nhát kiếm chém xuống mang theo nỗi căm phẫn tột độ, không cho kẻ thù một cơ hội nào để giãy giụa, để cầu xin. Yết Kiêu, thân hình lấm lem bùn đất, như một con cá kình, bổ nhào xuống nước, săn lùng từng tên giặc còn sống sót dưới lòng sông, đôi mắt anh đỏ ngầu như muốn phun lửa, mỗi cú ra đòn đều là sự trút giận cho cái chết oan nghiệt của Lê Thị Hoa.

Trên sông, cảnh tượng hỗn loạn tiếp diễn, nhưng giờ đây là sự hỗn loạn của cuộc tàn sát đơn phương. Những con thuyền nhỏ của Đại Việt, với những chiến binh mang khuôn mặt dữ tợn như ác quỷ báo thù, lao đi vun vút như những mũi tên độc. Chúng bao vây, xiềng xích và tiêu diệt từng toán quân Nguyên Mông đang tuyệt vọng tìm đường thoát, không một chút thương xót. Tiếng la hét cầu xin thảm thiết của Truật Đô, Kha Đan, Mạnh Cát, Bắc Lai và Khắc Hổ nhanh chóng tắt lịm, những tiếng kêu cứu cuối cùng bị át đi bởi tiếng gào thét báo thù của quân Đại Việt. Thân xác chúng, dính đầy bùn và máu, bị kéo xuống tận đáy sông, hòa vào dòng chảy của lịch sử và nỗi ô nhục thất bại. Máu của chúng nhuộm đỏ một phần khúc sông, hòa lẫn với máu của Lê Thị Hoa, như một sự trả giá đắt cho tội ác mà chúng đã gây ra. Những bãi cọc ngầm, vốn là bẫy chết người do Lê Thị Hoa chỉ điểm, giờ đây trở thành nấm mồ vĩnh viễn cho giấc mộng bá quyền của quân xâm lược, một chứng tích vĩnh cửu của sự thất bại và nỗi ô nhục.

Khi mặt trời lên cao, rọi chiếu rõ hơn khung cảnh tang thương nhưng cũng đầy vẻ hào hùng của Bạch Đằng Giang, không còn một bóng quân Nguyên Mông nào trên mặt sông. Quân Đại Việt đã hoàn tất cuộc truy quét, không một tên nào thoát khỏi lưới tử thần. Trên bờ, hàng ngàn chiến thuyền giặc cháy rụi, khói vẫn nghi ngút bốc lên, hòa vào màn sương mỏng còn sót lại, như một lời nhắc nhở không bao giờ phai nhạt về sự hủy diệt khủng khiếp đã diễn ra đêm qua. Mùi tử khí vẫn còn nồng nặc, quấn lấy từng hơi thở, nhưng giờ đây nó đã hòa lẫn với hương vị của chiến thắng, của sự tự do và sự báo thù ngọt ngào đến nghẹn ngào.

Trần Quốc Tuấn đứng bên bờ sông, nhìn dòng nước đỏ ngầu dần trở lại màu xanh trong vắt. Ông biết, cái chết của Lê Thị Hoa là một vết thương lòng không thể hàn gắn, một nỗi đau sẽ theo ông suốt cuộc đời, khắc sâu vào từng giấc mơ, từng suy nghĩ. Nhưng nó cũng là một biểu tượng vĩnh cửu của lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả. "Lời nguyền Bạch Đằng" mà Lê Thị Hoa đã thốt lên trước lúc nhắm mắt – "CỌC ĐANG ĐỢI CÁC NGƯƠI! Dưới đáy Bạch Đằng! Hãy xuống đó mà chịu tội!" – giờ đây không còn là lời nguyền, mà đã trở thành lời thề son sắt, lời thề máu của cả dân tộc. Chiến thắng này không chỉ là sự kết thúc của một cuộc chiến, mà còn là sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, nơi tinh thần đoàn kết, ý chí bất khuất và lòng yêu nước sẽ là ngọn đuốc soi đường cho muôn đời sau. Ông quay lại nhìn những chiến binh Đại Việt, khuôn mặt họ còn vương nét mệt mỏi nhưng đôi mắt rực sáng niềm tự hào và sự kiên cường không thể lay chuyển. Ông biết, cái chết của Lê Thị Hoa đã gieo vào lòng mỗi người một hạt giống của sự kiên cường và lòng yêu nước sâu sắc hơn bao giờ hết.

Quân lính bắt đầu thu dọn chiến trường trong sự im lặng trang nghiêm, chỉ còn tiếng rì rầm của những lời cầu nguyện thầm kín. Từng chiếc thuyền vỡ nát của quân Nguyên được kéo vào bờ, từng thi thể giặc được vớt lên, chất thành đống, như một minh chứng không thể chối cãi cho sự thảm bại của kẻ xâm lược. Nhưng trong sâu thẳm tâm trí mỗi người, hình ảnh cô bé dũng cảm Lê Thị Hoa vẫn hiện hữu rõ nét, không phai nhạt. Câu chuyện về "Nữ ngư tinh" sẽ được truyền lại qua nhiều thế hệ, từ người già đến trẻ nhỏ, từ làng chài này sang làng chài khác, như một huyền thoại sống về sự hy sinh và lòng dũng cảm phi thường, về một anh hùng bé nhỏ đã làm nên điều vĩ đại. Dòng sông Bạch Đằng, từ nay, không chỉ là nơi chứng kiến một trận thủy chiến vĩ đại, mà còn là nơi ghi dấu sự hy sinh anh dũng của một anh hùng nhỏ tuổi, máu của em đã hòa vào dòng nước, nhuộm đỏ dòng sông lịch sử, mãi mãi trường tồn cùng non sông Đại Việt, như một lời cảnh báo đanh thép cho bất kỳ kẻ thù nào dám xâm phạm bờ cõi. Nơi đây, Bạch Đằng Giang sẽ mãi mãi là biểu tượng của tinh thần Việt Nam bất khuất, nơi những lời thề được kết bằng máu và nước mắt, và chiến thắng được đổi bằng xương thịt của những người con yêu nước, để ngàn đời sau vẫn còn vang vọng khúc bi ca anh hùng.