Đêm Hàm Tử Quan, một màn đêm đen đặc quánh như mực loãng, nuốt chửng mọi ánh sáng, không một vì sao, không một chút ánh trăng soi rọi, chỉ có những tàn tích của mây giăng mắc lơ lửng trên nền trời u ám, như những tấm màn tang khổng lồ che phủ một bi kịch sắp diễn ra, một cuộc tận diệt không thể tránh khỏi. Cái lạnh thấu xương của tiết trời cuối xuân đầu hè len lỏi qua từng khe hở của những chiếc lều bạt thô ráp, mang theo mùi đất ẩm mục, mùi mồ hôi chua loét nồng nặc của hàng vạn binh lính Nguyên Mông đang mệt mỏi rệu rã, co ro trong những chiếc chăn mỏng dính. Họ cố gắng tìm chút hơi ấm cuối cùng từ những đống lửa trại lập lòe như vô vàn con mắt ma quái nhìn vào màn đêm đen kịt, như những đốm lửa sự sống nhỏ bé sắp tàn lụi, những hy vọng mong manh cuối cùng. Gió sông thổi về, mang theo mùi bùn non đặc trưng của dòng sông Hồng cuồn cuộn chảy xiết, và cả mùi của sự lo âu, của nỗi sợ hãi vô hình đang dần xâm chiếm, như một chất độc chậm rãi ngấm vào từng thớ thịt, từng hơi thở, làm nặng trĩu lồng ngực, khiến mỗi nhịp đập của trái tim cũng mang theo sự bất an.
Hàng vạn binh lính Nguyên Mông, những kẻ từng reo hò chiến thắng trên thảo nguyên bao la, từng gieo rắc kinh hoàng khắp châu lục, giờ đây chỉ là những cái bóng rệu rã, co cụm tại Hàm Tử Quan. Họ tìm kiếm một giấc ngủ yên bình, một nơi trú ẩn an toàn, dù chỉ là tạm thời, trước khi bình minh mang theo những cuộc truy sát mới của quân Đại Việt, những kẻ đang khát máu báo thù, những bóng ma của sông Bạch Đằng. Tiếng lính gác đi lại đều đều trên thành, tiếng vó ngựa nhè nhẹ, tiếng ngáy ngủ nặng nhọc và cả tiếng lính tráng ho khan vì cái lạnh, tiếng răng va vào nhau cầm cập, tiếng rên rỉ vô thức của những giấc mơ kinh hoàng, tất cả hòa lẫn vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng đơn điệu của sự mỏi mệt và tuyệt vọng, một khúc nhạc buồn cho những kẻ sắp phải đối mặt với tử thần. Mùi mồ hôi, mùi sắt gỉ của áo giáp, mùi đất ẩm và mùi thức ăn nấu dở quyện vào nhau, tạo thành một bầu không khí ngột ngạt, đặc quánh, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên nặng nề hơn, như nuốt phải cả nỗi sợ hãi đang dâng trào trong huyết quản, đến tận cùng những tế bào.
Sự tĩnh lặng rùng rợn ấy kéo dài cho đến tận canh ba, khi vầng trăng khuyết treo lơ lửng trên nền trời như một lưỡi hái bạc, vô cảm nhìn xuống. Một binh sĩ trẻ tên Bá Nhan, đang làm nhiệm vụ gác trên đỉnh thành, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ, bỗng thấy một đốm sáng nhỏ xé toạc màn đêm từ phía sông. Hắn dụi mắt, lẩm bẩm: "Cái gì thế? Một ngôi sao chổi ư? Hay là ta đã quá mệt mỏi mà sinh ra ảo giác rồi?" Nhưng rồi, đốm sáng nhỏ đó nhanh chóng biến thành hàng loạt những quả cầu lửa khổng lồ, như những ngôi sao băng rực cháy từ địa ngục, vụt sáng trong bóng tối, lao thẳng vào doanh trại quân Nguyên với tốc độ kinh hoàng, vẽ lên bầu trời những vệt sáng chết chóc, những đường rạch định mệnh. Tiếp theo đó, hàng trăm, hàng ngàn mũi tên lửa tẩm dầu, những bó đuốc được ném đi không ngừng nghỉ từ những chiếc thuyền nhỏ của Đại Việt, ẩn mình trong bóng đêm như những con quỷ khát máu, chỉ chờ thời cơ bùng phát. Chúng rơi xuống những mái lều bằng vải bạt, khô khốc và dễ bén như giấy, rơi xuống những đống rơm, củi khô chất cao như núi, và cả những thùng dầu, lương thảo mà quân Nguyên tích trữ cẩn thận bên trong doanh trại. Tiếng nổ khô khốc của những ngọn đuốc chạm vào vải bạt, rồi tiếng phừng phừng của lửa bùng lên, nhanh như chớp, nuốt trọn màn đêm.
Chỉ trong tích tắc, Hàm Tử Quan đã biến thành một biển lửa khổng lồ, một địa ngục trần gian sống động, rực rỡ nhưng cũng tàn khốc đến ghê rợn, một cảnh tượng kinh hoàng đến mức tâm trí không thể nào nắm bắt hết. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó với tốc độ kinh hoàng, như một con quái vật đói khát không ngừng vươn vòi bạch tuộc lửa, liếm láp mọi thứ, từ cây cối đến những bức tường đá, từ lều trại đến những thân người đang ngủ say. Tiếng củi gỗ cháy reo lách tách, tiếng vải bạt xé toạc trong ngọn lửa dữ dội, tiếng kim loại giãn nở vì nhiệt rồi vặn vẹo trong cơn đau đớn, tiếng nổ "Ầm! Ầm!" liên tiếp, long trời lở đất khi những thùng dầu phát nổ, bắn ra những cột lửa cao ngút trời, nuốt trọn cả những bức tường thành cao lớn, kiên cố, biến chúng thành những ngọn đuốc khổng lồ, những đài lửa tang tóc. Khói đen cuồn cuộn bốc lên, đặc quánh và ngột ngạt, dày đặc đến nỗi không khí như bị hút cạn, che khuất cả ánh trăng, biến Hàm Tử Quan thành một khối u ám khổng lồ, bị ngọn lửa đói khát gặm nhấm, như một con thú bị thiêu đốt từ bên trong, quằn quại trong đau đớn. Mùi cháy khét của gỗ, của vải, mùi da thịt cháy xém, mùi tóc cháy khét lẹt, mùi dầu mỡ, mùi khói độc hắc nồng, tất cả hòa quyện vào nhau, tràn ngập không khí, luồn lách vào từng hơi thở, từng tế bào, khiến bất kỳ ai hít phải cũng cảm thấy lợm giọng, muốn nôn khan, cảm thấy linh hồn mình như đang bị thiêu đốt cùng với những ngọn lửa, một nỗi đau không gì có thể so sánh.
Hàng vạn binh lính Nguyên Mông chìm trong cơn ác mộng khủng khiếp nhất của đời mình, một cơn ác mộng mà họ sẽ không bao giờ tỉnh dậy. Tiếng la hét kinh hoàng, tiếng kêu cứu thảm thiết vang lên khắp nơi, át cả tiếng gió và tiếng lửa cháy, tạo thành một dàn hợp xướng của sự tuyệt vọng. Cổ Đan, một xạ thủ người Mông Cổ cao lớn, từng là niềm tự hào của bộ tộc với khả năng bắn cung bách phát bách trúng, giờ đây nằm co quắp. Hắn vừa tỉnh giấc sau tiếng nổ long trời, thấy ngọn lửa đã liếm tới mái lều của mình, những sợi khói độc cuộn vào buồng phổi khiến hắn ho sặc sụa, cổ họng bỏng rát, phổi như muốn nổ tung, đôi mắt cay xè không thể mở. Hắn hoảng loạn, đôi mắt mở to đến cực điểm, cố gắng bò ra khỏi lều, nhưng một thanh gỗ cháy đã đổ sập xuống, đè nát chân hắn. Hắn la hét, giãy giụa như một con giun đất bị bỏng, nhìn ngọn lửa đang liếm tới thân mình, cảm nhận được hơi nóng rát bỏng đang thiêu đốt da thịt, nung chảy từng thớ cơ, từng sợi gân, rồi thấm vào tận xương tủy, một nỗi đau khủng khiếp hơn bất kỳ vết thương nào trên chiến trường. "Không! Không! Chân của ta! Chân của ta! Ta không muốn chết cháy! Cha ơi! Mẹ ơi! Hãy cứu con! Cứu con với!" Tiếng hắn thét lên, tiếng thét cuối cùng hòa lẫn vào tiếng kêu cứu của hàng trăm người khác cũng đang vật lộn trong cơn thập tử nhất sinh, tạo nên một dàn hợp xướng của tuyệt vọng, của sự đau đớn tột cùng, một khúc bi ca cho những kẻ bị bỏ rơi. Da thịt họ bỏng rát, phồng rộp, nứt toác, tróc ra từng mảng, tóc tai cháy xém, quần áo tan tành, biến họ thành những ngọn đuốc sống chạy tán loạn trong vô vọng, cố gắng thoát khỏi vòng vây của tử thần, nhưng mỗi bước chạy lại là một bước tiến gần hơn đến cái chết. Một số lao đầu vào tường thành cháy đỏ rực, tiếng đầu va đập thô bạo, một số khác quỵ xuống, ôm lấy thân mình đang bốc cháy, chờ đợi cái chết đến, trong khi ngọn lửa từ từ nuốt chửng họ.
Tướng A Tát Lan, một chỉ huy đội kỵ binh dũng mãnh, từng xông pha trận mạc không biết sợ là gì, từng cắt cổ kẻ thù không chớp mắt, giờ đây cũng trắng bệch mặt, đôi mắt mở to nhìn khung cảnh địa ngục trước mắt, một nỗi kinh hoàng chưa từng thấy. Hắn cố gắng tập hợp binh lính, gào thét khản cả cổ, "Tập hợp! Tập hợp lại! Đừng hoảng loạn! Chúng ta là lính của Đại Hãn! Đừng để bọn man di này đánh bại tinh thần chúng ta!" nhưng tiếng gào thét của hắn bị nuốt chửng bởi tiếng hỗn loạn, tiếng kêu la thảm thiết của những kẻ đang bốc cháy, tiếng sụp đổ của các công trình, tiếng nổ của đạn dược, tiếng vó ngựa hoảng loạn giẫm đạp lên nhau, tiếng những bức tường đổ ầm ầm. Hắn thấy lính tráng của mình, những chiến binh từng kiêu hãnh trên lưng ngựa, từng thề nguyện trung thành với Đại Hãn, giờ đây chỉ còn là những cái bóng hoảng loạn, chen lấn, giẫm đạp lên nhau để tìm lối thoát. Arslan chứng kiến một binh sĩ trẻ, khuôn mặt méo mó vì kinh hoàng, ngã sấp xuống và bị hàng chục đôi giày, vó ngựa giẫm lên không thương tiếc, tiếng xương cốt răng rắc, tiếng la thất thanh "Á!" rồi tắt lịm, tạo nên một bản hòa tấu ghê rợn của cái chết, của sự tàn bạo đồng loại. "Dừng lại! Đứng lại! Đừng giẫm đạp lên nhau! Chúng ta là binh lính của Đại Hãn! Đừng hèn nhát như vậy!" A Tát Lan gào lên, nhưng tiếng hắn lạc lõng giữa cơn hỗn loạn, những kẻ đang vùng vẫy chỉ thấy lửa và khói, không thấy tướng quân của mình, chỉ còn bản năng sinh tồn trỗi dậy, tàn nhẫn và mù quáng. Hắn cảm thấy một nỗi sợ hãi lạnh lẽo dâng lên trong lòng, một nỗi sợ hãi còn lớn hơn cả lửa: nỗi sợ hãi của sự bất lực, của cái chết vô nghĩa đang đến gần, một cái chết không phải trên chiến trường vinh quang mà trong biển lửa của sự hoảng loạn, bị chính đồng đội của mình giẫm đạp, bị thiêu rụi mà không thể chống cự.
"Lửa! Lửa ở khắp nơi! Ta sắp chết rồi! Ai đó cứu ta với! Ta không muốn bị thiêu thành tro!" "Mẹ ơi! Ta lạnh quá! Nước! Nước đâu! Mau xuống sông!" Tiếng khóc than, tiếng gào thét tuyệt vọng vang vọng khắp doanh trại, như những lời nguyền rủa cuối cùng trước khi linh hồn lìa khỏi xác, những lời trăn trối được gió mang đi, hòa vào làn khói đen. Một số lính Nguyên, trong cơn hoảng loạn tột độ, không nghĩ ngợi gì, không màng đến những mệnh lệnh còn lại, chỉ biết lao thẳng xuống dòng sông Hồng cuồn cuộn chảy xiết, hy vọng tìm được sự sống, dù chỉ là một tia hy vọng mong manh đến thảm hại. Trong số đó có Bạt Đồ, một lính bộ binh già nua, râu tóc bạc phơ, khuôn mặt hằn rõ những nếp nhăn của cuộc đời chiến trận, đôi mắt đục ngầu vì khói và nước mắt, từng trải qua vô số trận chiến nhưng chưa bao giờ thấy cảnh tượng nào kinh hoàng như vậy. Hắn lao xuống nước, cảm nhận được hơi lạnh buốt của dòng sông xua đi cái nóng rát bỏng của lửa, một khoảnh khắc thanh thản ngắn ngủi, một tia hy vọng le lói vụt qua trong tâm trí. Hắn cố gắng bơi, từng sải tay yếu ớt, nhưng dòng chảy quá xiết, và ngay lập tức, một sợi dây thừng giăng mắc dưới nước quấn chặt lấy chân hắn, như một con trăn siết chặt, kéo hắn xuống. Hắn giãy giụa, vùng vẫy, nhưng vô vọng, như một con cá mắc lưới chờ đợi sự kết liễu. Rồi một mũi lao sắc lạnh, như một tia chớp từ bóng đêm, vụt tới, găm thẳng vào ngực hắn, xuyên qua lớp áo giáp mỏng, xuyên thấu tim. Hắn nhìn lên, thấy một bóng đen mờ ảo trên chiếc thuyền nhỏ của Đại Việt, và nghe thấy tiếng gằn nhẹ, lạnh lùng, đầy căm hờn, như lời phán xét của tử thần: "Máu đổi máu! Trả thù cho Bạch Đằng! Trả thù cho Tiểu Hoa! Cho bọn khốn kiếp các ngươi biết thế nào là đau đớn! Đây là báo ứng cho tội ác của các ngươi!" là những gì hắn nghe được trước khi toàn thân co giật, rồi chìm hẳn xuống đáy sông, để lại những bọt nước sủi lên cùng với máu tươi, một vết loang đỏ trên mặt nước lạnh lẽo, minh chứng cho một sinh mạng vừa vụt tắt trong tuyệt vọng.
Tiếng khóc của những kẻ bị thiêu sống, tiếng gào thét của những người bị dìm chết, tiếng rên rỉ của những kẻ đang quằn quại trong đau đớn, tiếng nổ xé tai của vũ khí, tiếng sụp đổ của thành lũy, tất cả hòa quyện vào tiếng lửa cháy rần rật, tiếng gió hú man rợ, tạo nên một bản giao hưởng kinh hoàng của sự tận diệt, một bi ca tử thần không ngừng nghỉ, vang vọng khắp Hàm Tử Quan, đi vào lòng đất. Hàm Tử Quan, dưới sự tàn phá của biển lửa, hiện lên như một bức tranh chân thực nhất, tàn khốc nhất, ghê rợn nhất về sự tàn bạo của chiến tranh, nơi mọi giá trị nhân văn, mọi sự sống bị đốt cháy cùng với những thân xác vô hồn, chỉ còn lại nỗi kinh hoàng và sự căm phẫn. Không còn lòng thương xót, không còn nhân đạo, chỉ còn sự sống sót và sự trả thù. Quân Đại Việt, với nỗi căm thù sục sôi sau cái chết của Lê Thị Hoa ở Bạch Đằng, không hề nương tay, đôi mắt họ rực lửa báo oán. Họ bắn tên, ném lao, không ngừng tiếp lửa vào biển lửa, đảm bảo không một tên giặc nào có thể thoát khỏi Hàm Tử Quan, khỏi khúc ca tử thần này. Mỗi mũi tên, mỗi nhát lao đều mang theo nỗi đau, sự phẫn nộ dâng trào từ cái chết của nữ anh hùng bé nhỏ.
Khi ngọn lửa dần lụi tàn vào buổi sáng hôm sau, chỉ còn lại những đống tro tàn ngút khói và mùi cháy khét nồng nặc, Hàm Tử Quan hiện ra trong vẻ hoang tàn, đổ nát đến thảm thương, như một thị trấn ma, một thành phố chết, một địa ngục bị bỏ lại. Hàng vạn thi thể lính Nguyên Mông nằm la liệt trên mặt đất cháy đen, biến dạng không còn nhận ra, một số bị cháy thành than, chỉ còn là những mảnh xương vụn, số khác co quắp trong tư thế vùng vẫy cuối cùng, trở thành những bức tượng của nỗi kinh hoàng và đau đớn, vĩnh viễn hóa thạch trong tư thế tuyệt vọng. Dòng sông Hồng cũng vẩn đục, mang theo hàng ngàn xác chết trôi dạt, bị sóng nước xô đẩy, như một lời nhắc nhở về sự kết thúc bi thảm của một đạo quân xâm lược. Hàm Tử Quan đã trở thành một biểu tượng mới của chiến thắng Đại Việt, một chiến thắng được đổi bằng máu và lửa, bằng sự tàn khốc của chiến tranh nhưng cũng là bằng ý chí bất khuất của một dân tộc, một lời cảnh báo rực lửa, một lời nguyền kinh hoàng cho bất kỳ kẻ thù nào dám đặt chân lên mảnh đất này, rằng mỗi tấc đất Đại Việt đều được bảo vệ bằng xương máu và sự trả thù tàn khốc nhất, không bao giờ khoan nhượng. Bình minh lên, rọi thứ ánh sáng vàng vọt lên khung cảnh tan hoang, không xua đi được mùi tử khí, chỉ làm nổi bật thêm sự tàn khốc của một đêm tận diệt, mãi mãi khắc sâu vào sử sách, một vết sẹo không bao giờ lành trong dòng chảy lịch sử của dân tộc.