Hồi 188: Thủy Quân Chiến Thắng

Khi những ngọn lửa tàn cuối cùng của Hàm Tử Quan, sau một đêm hoành hành tàn bạo, yếu ớt leo lét trên những đống tro tàn ngút khói, để lộ ra khung cảnh hoang tàn, đổ nát đến thảm thương của doanh trại quân Nguyên Mông, một luồng khí lạnh lẽo nhưng cũng đầy sức sống thổi qua mặt sông Hồng. Luồng gió ấy mang theo mùi khói ám ảnh, mùi da thịt cháy khét lẹt, mùi bùn tanh nồng và cả mùi của sự chết chóc đang tan dần trong không khí. Nhưng đối với thủy quân Đại Việt, những người lính đã trải qua một đêm chiến đấu khốc liệt, căng thẳng đến tận cùng, đó không phải là mùi của tang tóc, mà là mùi của chiến thắng, mùi của sự giải thoát, của một giấc mơ đã thành hiện thực. Tiếng lửa cháy rần rật giờ đây đã nhỏ dần, chỉ còn là những tiếng lách tách yếu ớt của than hồng, nhường chỗ cho những âm thanh khác: tiếng mái chèo khua nước đều đặn, nhịp nhàng như nhịp đập của trái tim, tiếng thuyền lớn rẽ sóng băng qua xác thuyền địch và những mảnh vỡ của lều trại, và quan trọng hơn cả, tiếng reo hò vang dội của hàng ngàn binh sĩ Đại Việt. Tiếng hò reo ấy, không ngừng nghỉ, dâng lên từ hàng trăm con thuyền, xé tan sự tĩnh mịch âm u của đêm, báo hiệu một bình minh mới đã thực sự đến với đất Việt.

Phạm Ngũ Lão, vị tướng tài ba với vóc dáng uy nghi, rắn rỏi như tượng đồng, đôi mắt sáng quắc như sao Bắc Đẩu giữa màn đêm cuối trận, đứng sừng sững trên boong chiếc chiến thuyền đầu rồng, được đặt tên là "Hồng Long Giang" – Con rồng của sông Hồng. Chiếc áo giáp sắt của ông vẫn còn vương khói trận, lớp bụi than mỏng phủ lên vai áo, nhưng không thể che lấp đi vẻ oai phong lẫm liệt. Khuôn mặt ông, dù hằn vẻ mệt mỏi và căng thẳng sau một đêm không ngủ, hai quầng mắt trũng sâu vì thức trắng, vẫn rạng ngời niềm tự hào và sự mãn nguyện tột cùng. Ông không nói một lời nào, chỉ lặng lẽ đứng đó, hai tay chấp sau lưng, nhìn về phía Hàm Tử Quan đang dần chìm trong ánh bình minh đỏ ối, nơi từng là nỗi ám ảnh của quân Nguyên, một điểm tựa cuối cùng của chúng. Giờ đây, nơi ấy chỉ còn là một đống tro tàn, những cột khói đen vẫn còn cuồn cuộn bốc lên như những hồn ma quỷ dữ, và xác người la liệt, chồng chất lên nhau, một cảnh tượng kinh hoàng nhưng cũng đầy tính răn đe. Cuộc hỏa công thần tốc đã biến nơi đây thành địa ngục trần gian, một kế sách táo bạo, tàn khốc nhưng hiệu quả đến ghê người, vượt xa mọi dự đoán của quân thù. Đó không chỉ là thành quả của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, của lòng dũng cảm quên mình của từng người lính, mà còn là minh chứng cho trí tuệ tuyệt vời, sự mưu lược thâm sâu của những tướng lĩnh Đại Việt, đứng đầu là ông và Hưng Đạo Đại Vương.

Tiếng reo hò của binh sĩ vang dội khắp sông nước, làm rung chuyển cả mặt sông. Lê Văn Duyệt, một người lính thủy quân trẻ tuổi, mặt mũi lem luốc khói đen, tóc tai bết bát mồ hôi, nhưng đôi mắt anh ta sáng rực như ngọn lửa vừa bùng cháy trong tim. Anh ôm chầm lấy Trần Đức, người bạn đồng hương cùng làng, vỗ mạnh vào lưng anh ta đến thô bạo. "Đức! Chúng ta sống rồi! Chúng ta đã thắng rồi!" Giọng anh ta khản đặc, lạc đi vì gào thét, nhưng niềm vui sướng không thể kìm nén. Trần Đức, cơ thể mỏi rã rời sau khi liên tục chèo thuyền và dùng cung nỏ, bật cười sằng sặc, tiếng cười lẫn trong tiếng ho khan. "Phải! Sống rồi! Ta cứ tưởng mình sẽ làm mồi cho cá sông Hồng rồi chứ!" Anh ta đưa tay quệt ngang trán, để lại một vệt bùn đen. Hai người họ, những gương mặt non trẻ mới chỉ cách đây vài tháng còn là nông dân trên đồng ruộng, giờ đây đã trở thành những chiến binh dày dạn, đã cùng nhau trải qua đêm địa ngục, cùng nhau nhìn thấy kẻ thù tan tác.

Quân Nguyên Mông, những kẻ từng gieo rắc kinh hoàng khắp nơi, tự xưng là "thiên binh", giờ đây đã tan tác hoàn toàn. Hàng vạn tên bị thiêu sống trong biển lửa, tiếng la hét tuyệt vọng của chúng, tiếng cầu xin thảm thiết bằng ngôn ngữ xa lạ, tiếng xương cốt nứt gãy vẫn còn văng vẳng trong gió, như những lời nguyền rủa vô vọng. Hàng ngàn tên khác, trong cơn hoảng loạn tột độ, đã liều mình nhảy xuống dòng sông Hồng lạnh lẽo, hy vọng tìm đường sống, một tia sáng cuối cùng trong cuộc chiến. Nhưng dưới sự chỉ huy tài tình của Phạm Ngũ Lão và các tướng lĩnh Đại Việt, thủy quân đã giăng sẵn lưới thép dày đặc dưới mặt nước, bố trí phục kích khắp các luồng lạch, giấu mình trong các lùm cây ven bờ, đợi chờ con mồi. Tiếng lao vun vút xé gió, tiếng tên lửa rít lên, tiếng khua nước dữ dội của những thân thể vật lộn trong vùng vẫy cuối cùng, những tiếng "ộp ộp" khi hít phải nước, rồi chìm hẳn. Thủy quân Đại Việt không chỉ mạnh mẽ trong phòng thủ mà còn vô cùng thiện chiến trong tấn công, từng mũi tên, từng nhát lao đều mang theo nỗi căm thù sục sôi cho những tội ác mà giặc đã gây ra trên đất nước này. Họ chính là những con rồng nước dữ tợn, không khoan nhượng, những sứ giả của Thần Sông, Thần Núi, trừng phạt kẻ xâm lăng.

Một chiếc thuyền nhỏ của Đại Việt, với ba người lính đang thu dọn những xác giặc trôi nổi, bỗng thấy một thân hình Nguyên Mông vẫn còn giãy giụa yếu ớt. Nguyễn Minh, người lính già nhất trên thuyền, với vết sẹo dài trên má từ một trận chiến trước, nắm chặt mũi giáo. "Đừng tha cho bất cứ tên nào! Hãy nhớ Lê Thị Hoa! Hãy nhớ những gì chúng đã làm!" Anh ta gằn giọng, đôi mắt đỏ ngầu. Người lính trẻ hơn, Trần Khoa, ném lưới, kéo cái xác đang vùng vẫy lên thuyền. Khi nhận ra đó là một tên lính Nguyên với khuôn mặt vẫn còn biểu cảm kinh hoàng tột độ, Trần Khoa đưa mũi giáo lên. Nhưng rồi anh ta chợt dừng lại, nhìn vào đôi mắt đã mờ đục của kẻ thù. "Hết rồi... Tất cả đã chấm dứt rồi..." Anh ta nói khẽ, giọng đầy mệt mỏi nhưng cũng thấm đẫm sự hả hê. Mũi giáo hạ xuống, nhưng không phải để kết liễu, mà để đẩy cái xác xuống dòng nước, trả về cho Hà Bá. Không phải vì thương xót, mà vì sự kết thúc của một cuộc chiến, sự chấm dứt của một nỗi kinh hoàng.

"Giặc tan rồi! Hàm Tử Quan đã thuộc về ta! Thắng rồi! Thắng rồi!" Tiếng reo hò của các binh sĩ vang lên, không phải tiếng hò xung trận dũng mãnh, mà là tiếng hò reo của niềm hân hoan tột cùng, của sự giải thoát sau bao ngày đối mặt với hiểm nguy, với lưỡi hái tử thần luôn cận kề. Lá cờ "Sát Thát" khổng lồ, đỏ thắm như máu, với chữ Hán màu vàng nổi bật, tung bay phấp phới trên những cột buồm cao vút của hàng trăm chiến thuyền, đón những tia nắng đầu tiên của bình minh, rực rỡ như một lời tuyên bố chiến thắng vang dội đến tận trời xanh. Hàng ngàn binh sĩ thủy quân, khuôn mặt lem luốc khói lửa, mồ hôi nhễ nhại chảy thành dòng, nhưng đôi mắt ai nấy đều ánh lên niềm tự hào không thể giấu giếm, niềm kiêu hãnh của những người đã bảo vệ được giang sơn. Họ ôm chầm lấy nhau, vỗ vai nhau thật mạnh, những nụ cười rạng rỡ hiện rõ trên môi, xua tan đi sự mệt mỏi và nỗi sợ hãi đã đè nặng suốt những ngày qua. Có người bật khóc nức nở, tiếng khóc của sự nhẹ nhõm, của niềm vui sướng tột độ khi biết rằng mình đã sống sót, đã chiến thắng, đã góp phần vào một trang sử hào hùng của dân tộc. Họ hát vang những bài ca chiến thắng tự sáng tác, lời ca thô mộc nhưng đầy nhiệt huyết, kể về đêm Hàm Tử Quan lửa cháy, về tài thao lược của tướng quân, về lòng dũng cảm của đồng đội.

Phạm Ngũ Lão ngẩng đầu lên, nhìn về phía những chiến thuyền Đại Việt đang tề tựu trên sông, hàng hàng lớp lớp, tạo thành một đội hình uy nghi trên mặt nước. Từng chiếc thuyền, từng binh sĩ, từng ngọn cờ tung bay trong gió đều là niềm tự hào không nói nên lời của ông. Ông đã thấy được tinh thần quật cường của quân dân Đại Việt, thấy được sự đoàn kết không gì lay chuyển và ý chí bất khuất trước mọi thế lực. Ông biết, chiến thắng Hàm Tử Quan không chỉ là một trận thắng quân sự, một chiến thuật hoàn hảo, mà còn là một đòn giáng mạnh vào tinh thần của quân Nguyên Mông, phá tan mọi ý chí xâm lược còn sót lại trong chúng, khẳng định sức mạnh vô song của thủy quân Đại Việt và tài năng của những con người đất Việt. Đó là một chiến công vang dội, một dấu mốc quan trọng, góp phần quan trọng vào đại thắng cuối cùng của cuộc kháng chiến vĩ đại, đẩy lùi hoàn toàn bóng đêm ngoại bang.

Tiếng trống trận giờ đây không còn là hiệu lệnh xung phong giục giã, mà đã trở thành tiếng trống mừng chiến thắng, tiếng trống khải hoàn vang vọng khắp Hàm Tử Quan và cả một vùng sông nước, như tiếng vọng của lịch sử. Tiếng hò reo không ngớt, tiếng mái chèo khua nước đều đặn của những người lính đang thu dọn chiến trường, tiếng chim chóc bỗng nhiên cất tiếng hót líu lo như mừng vui theo niềm hân hoan của con người, báo hiệu một ngày mới đã thực sự bắt đầu. Ánh nắng ban mai đổ xuống dòng sông Hồng, phản chiếu lấp lánh trên những con sóng nhỏ, trên những chiếc thuyền chiến thắng, vẽ nên một bức tranh huy hoàng. Khung cảnh Hàm Tử Quan sau trận hỏa công tuy hoang tàn, những đống tro tàn vẫn còn bốc khói, nhưng lại hiện lên một vẻ đẹp lạ kỳ của sự hồi sinh, của một dân tộc kiên cường đã đứng vững trước giông bão, đã chiến thắng thần chết để giành lại sự sống. Niềm hân hoan lan tỏa, không chỉ trong lòng những người lính, mà còn trong cả không khí, trong từng tia nắng, trong từng ngọn gió, như một khúc ca khải hoàn bất tận của một dân tộc đã giành lại tự do và danh dự, vĩnh viễn ghi tạc vào dòng chảy của thời gian.