Hồi 189: Lương Thảo Chìm Đáy Sông

Sau đêm Hàm Tử Quan chìm trong biển lửa, một mùi khét lẹt nồng nặc vẫn còn vương vấn trong không khí, bám riết lấy từng hơi thở, như một tấm màn tang phủ lên sự tàn bạo đến ghê rợn của cuộc chiến. Mùi thịt cháy xém, mùi gỗ mục, mùi vải bạt khô cháy và cả mùi của tử khí hòa quyện vào nhau, ám ảnh khứu giác từng binh sĩ còn sống sót. Nhưng không chỉ là mùi của xác chết và tro tàn, một mùi ẩm mốc, tanh nồng của bùn và nước sông cũng bắt đầu nổi lên, mang theo hơi lạnh lẽo của sự mất mát tột cùng, của sự cạn kiệt, của một kết cục bi thảm đã được định đoạt. Dòng sông Hồng, vốn được coi là huyết mạch của sự sống, con đường tiếp tế duy nhất cho đạo quân viễn chinh, giờ đây đã trở thành nấm mồ chôn vùi hàng vạn sinh mạng, và kinh hoàng hơn, là nguồn sống cuối cùng, là hy vọng mong manh cuối cùng của đạo quân xâm lược đã bị cắt đứt không thương tiếc.

Khi ánh bình minh đầu tiên yếu ớt hé rạng, xuyên qua làn khói đen còn vương vất, như một tấm vải đen bị xé rách, để lộ ra cảnh tượng tan hoang, thê lương của Hàm Tử Quan và vùng sông nước xung quanh, cũng là lúc quân Nguyên Mông phải đối mặt với một sự thật nghiệt ngã hơn cả cái chết trên chiến trường: sự đói kém và thiếu thốn trầm trọng đang bủa vây, xiềng xích chúng trong một nhà tù vô hình nhưng tàn độc. Dưới làn nước sông đục ngầu, mênh mông như một cái dạ dày khổng lồ không đáy, hàng vạn thuyền lương, thuyền khí giới của chúng đã bị tiêu hủy hoặc chìm xuống đáy sông trong trận hỏa công hủy diệt và cuộc truy kích dữ dội, không ngừng nghỉ của thủy quân Đại Việt. Đó là những con tàu chở đầy gạo, những bao tải lúa mạch căng tròn, những túi muối quý giá, những tảng thịt khô để dành cho cả tháng hành quân, những thùng thuốc men dùng để cứu chữa thương binh, và cả những kho vũ khí dự trữ khổng lồ, bao gồm cung tên, mũi tên, giáo mác, áo giáp, thuốc súng, giờ đây tất cả đều đã hóa thành phế liệu, mục ruỗng trong lòng nước lạnh lẽo, hoặc trôi nổi bập bềnh, cháy dở, vỡ tan tành như những mảnh xương của một con quái vật khổng lồ đã chết. Tiếng nước róc rách, tiếng va đập của những mảnh gỗ vỡ trôi dạt trên mặt sông, nghe như tiếng khóc than của số phận.

A Bất Lạp, một sĩ quan hậu cần của quân Nguyên, với bộ râu quai nón rậm rạp đã lấm đầy tro bụi và đôi mắt trũng sâu vì lo lắng và thiếu ngủ, đứng bất động trên bờ sông, nhìn xuống dòng nước cuộn chảy mà lòng đau như cắt, như có ngàn mũi kim đâm vào da thịt. Hắn vừa nhận được báo cáo lạnh lùng từ các toán lính đi kiểm kê: hầu hết các kho lương, vũ khí dự trữ ven sông, những nơi mà họ đã dồn hết hy vọng, đều bị cháy rụi không còn gì, chỉ còn lại những đống than đen và hơi nóng bốc lên, hoặc đã chìm hẳn xuống đáy sông, biến mất không dấu vết. Hàng ngàn thùng lương thực, bao tải gạo, túi lúa mạch, tất cả đều đã biến mất, hoặc trương phềnh, thối rữa trong nước, bốc lên mùi chua nồng, không còn chút giá trị nào để có thể sử dụng. "Chúa ơi... Không còn gì cả... Không còn gì để ăn... Không còn súng ống đạn dược để chiến đấu... Chúng ta sẽ chống cự bằng cái gì đây?" Hắn lẩm bầm, giọng lạc đi vì kinh hoàng, cảm thấy cơn lạnh toát chạy dọc sống lưng, không phải vì gió lạnh của buổi sớm mà vì nỗi sợ hãi tột độ về một tương lai vô vọng. Đây không chỉ là một thất bại quân sự thảm khốc, mà là dấu chấm hết cho sự tồn tại của đạo quân này trên đất Đại Việt, là một bản án tử hình chậm rãi và đau đớn.

Mùi ẩm mốc, tanh tưởi của nước sông hòa lẫn với mùi khói cháy và mùi tử khí lan khắp doanh trại, len lỏi vào từng hơi thở của binh sĩ, từng ngóc ngách của những túp lều rách nát. Quân Nguyên, vốn đã kiệt sức sau những trận thua liên tiếp từ Bạch Đằng đến Hàm Tử Quan, giờ đây phải đối mặt với một kẻ thù vô hình và tàn nhẫn hơn cả quân Đại Việt: sự đói khát đang gặm nhấm từng tấc thịt, từng thớ gân của chúng. Tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng bụng sôi ùng ục liên hồi, tiếng thở dài nặng nề, tiếng ho khan khô khốc vì khói, tiếng lầm bầm của sự tuyệt vọng bắt đầu len lỏi khắp nơi, biến doanh trại thành một nhà tù của sự tuyệt vọng. Khuyển Mục, một lính bộ binh già nua, với khuôn mặt xương xẩu hốc hác, hai gò má nhô cao, đôi mắt trũng sâu vô hồn, ngồi co ro bên một đống lửa tàn đã nguội lạnh, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định, dường như không còn nhận thức được xung quanh. Hai ngày nay hắn chưa có một hạt cơm nào vào bụng, chỉ uống vài ngụm nước sông đục ngầu, tanh lợm. Ruột gan hắn cồn cào như có ngàn con dao đang xoắn vặn, dạ dày đau quặn từng cơn, từng cơn dữ dội, hai mắt hắn trũng sâu đến mức chỉ còn là hai hốc đen, khuôn mặt hốc hác, xanh xao như xác chết. Hắn cảm nhận được sức lực đang dần rời bỏ mình, từng thớ cơ bắp như đang teo tóp lại. Hắn nhìn sang đồng đội nằm cạnh, Thiết Mộc Nhi, cũng đang co ro, run rẩy bần bật, đôi môi khô nứt nẻ đến rướm máu. "Nước... Ta khát quá... Khát cháy cổ họng..." Thiết Mộc Nhi thều thào, giọng yếu ớt như tiếng gió, rồi ngất lịm đi, cơ thể gầy guộc chìm vào bóng tối. Khuyển Mục cố gắng đứng dậy, muốn lay gọi bạn mình, nhưng hai chân hắn run rẩy bần bật, mềm nhũn như sợi bún, không thể chịu nổi sức nặng của cơ thể. Hắn ngã khuỵu xuống, cảm thấy một nỗi tuyệt vọng đen tối bao trùm lấy mình, một cảm giác bất lực hoàn toàn khi không thể làm gì để chống lại cơn đói đang gặm nhấm chính mình từ bên trong, một cái chết từ từ, đau đớn hơn vạn lần mũi kiếm.

Sự thiếu thốn trầm trọng không chỉ dừng lại ở lương thực, ở những chiếc dạ dày trống rỗng. Hàng ngàn binh khí, từ những mũi tên sắt nhọn, những cây cung săn hổ, những thanh kiếm sắc bén, đến những bộ áo giáp nặng nề, những thùng thuốc súng khô ráo... tất cả đều đã chìm xuống đáy sông sâu thẳm hoặc bị thiêu rụi thành những đống sắt vụn vô dụng. Quân Nguyên giờ đây không chỉ đói kém mà còn thiếu thốn vũ khí nghiêm trọng, trở thành những con hổ bị nhổ nanh vuốt, trơ trụi, yếu ớt giữa vùng đất thù địch, chờ đợi bị xẻ thịt. Tiếng rên rỉ, tiếng than vãn không ngừng nghỉ, biến doanh trại thành một nhà tù của sự tuyệt vọng, nơi tiếng thở dài còn nhiều hơn tiếng nói chuyện. Những binh sĩ mạnh khỏe nhất cũng trở nên uể oải, bước đi loạng choạng như những bóng ma, ánh mắt vô hồn. Những kẻ yếu hơn thì ngã gục xuống đất, không thể đứng dậy, chỉ còn biết nằm đó, chờ đợi cái chết đến giải thoát. Khuôn mặt ai nấy đều hốc hác, xanh xao, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, phản chiếu sự trống rỗng và nỗi sợ hãi về một cái chết từ từ, không do kiếm đao mà do đói khát, một cái chết nhục nhã và đau đớn.

Tướng Tốc Bất Đài, một trong những chỉ huy còn sót lại của quân Nguyên, với bộ râu dài và khuôn mặt khắc khổ, bước đi nặng nề giữa doanh trại, từng bước chân như kéo lê hàng ngàn gánh nặng. Hắn thấy binh lính của mình, những chiến binh từng hung hãn trên chiến trường, từng reo hò khi chém giết, giờ đây chỉ còn là những cái bóng vật vờ, những bộ xương di động, những linh hồn lạc lõng trong chính thân xác mình. Họ nhìn hắn bằng ánh mắt vô vọng, đôi mắt trống rỗng không còn chút tia lửa chiến đấu nào, chỉ còn sự cầu xin. Hắn nghe thấy những tiếng lầm bầm, những lời nguyền rủa nhỏ nhẹ, những tiếng thì thầm đầy phẫn uất, "Thức ăn... Ta cần thức ăn... Chỉ cần một nắm gạo thôi cũng được...", "Chúng ta sẽ chết đói ở đây... Bị bỏ rơi ở đây...", "Chúa có đang nhìn thấy không... Ngài bỏ rơi chúng con rồi sao...?" Tốc Bất Đài cảm thấy một sự cay đắng dâng lên trong cổ họng, đắng ngắt như nuốt phải tro. Hắn đã từng dẫn dắt đạo quân này vượt qua bao nhiêu ngọn núi, bao nhiêu cánh đồng, chinh phục bao nhiêu vương quốc rộng lớn, gieo rắc kinh hoàng khắp nơi. Nhưng giờ đây, họ đang chết dần mòn vì đói và bệnh tật ngay trên đất của kẻ thù, không một chút danh dự, không một chút chiến công. "Không thể để chuyện này tiếp diễn... Phải tìm đường sống... Dù chỉ là một con đường nhỏ nhất..." Hắn tự nhủ, nhưng trong lòng, một tiếng nói nhỏ bé, lạnh lẽo liên tục nhắc nhở rằng mọi nỗ lực đều vô vọng, rằng đây chính là tận cùng của mọi sự.

Mặt trời lên cao, chiếu những tia nắng gay gắt xuống, nhưng không mang theo hơi ấm mà chỉ làm nổi bật thêm sự thê lương, hoang tàn của cảnh vật. Khói vẫn bốc lên từ những đống đổ nát của Hàm Tử Quan, giờ đây mang theo mùi mục nát của lương thực chìm dưới nước, hòa lẫn vào mùi tanh tưởi của dòng sông, tạo thành một thứ mùi hôi thối kinh khủng. Quân Nguyên nhìn xuống dòng nước cuồn cuộn chảy, đôi mắt mờ đục vì đói, không còn thấy những chiếc thuyền chở đầy lương thảo, mà chỉ thấy những mảnh vỡ, những khúc gỗ cháy dở, và đôi khi, là những thi thể đồng đội của mình trôi dạt, úp mặt xuống nước, vô hồn. Dòng sông Hồng đã nuốt chửng không chỉ sinh mạng mà còn cả hy vọng cuối cùng của chúng, cắt đứt hoàn toàn nguồn tiếp tế, biến chúng thành những con thú bị nhốt trong lồng, những con chim bị bẻ gãy cánh, chờ đợi cái chết đến một cách chậm rãi, đau đớn, không còn chút khí thế nào của một đạo quân xâm lược. Nỗi thiếu thốn trầm trọng đã len lỏi vào từng người lính, từng ngóc ngách của doanh trại, trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng nhất, đẩy đạo quân Nguyên Mông vào vực sâu của sự tuyệt vọng không lối thoát, một cái vực thẳm không đáy của sự suy tàn và diệt vong.