Khi những tia nắng bình minh đầu tiên, mang một màu đỏ quạch như máu loãng đổ xuống từ bầu trời bị vấy bẩn bởi khói đen, vật vã lắm mới xuyên qua được làn sương mù dày đặc và hơi nước bốc lên từ mặt sông, mang theo không chỉ ánh sáng mà còn là mùi tanh nồng đến lợm giọng của bùn lầy, mùi khét lẹt nồng nặc đến xé phổi của lửa cháy tàn, và mùi tử khí đặc quánh, nồng gắt, buồn nôn từ Hàm Tử Quan – nơi đã trở thành một lò thiêu khổng lồ, một nhà máy của cái chết, đó cũng là lúc sự thật tàn khốc nhất, một sự thật không thể chối cãi, không thể trốn tránh, hiện rõ mồn một, đau đớn đến thấu xương, khắc sâu vào tận óc, trước mắt Ô Mã Nhi, vị tướng Nguyên Mông phụ trách thủy quân. Nơi từng là niềm tự hào không thể lay chuyển của hắn, một phần linh hồn hắn đã đặt vào đó, là hạm đội hùng mạnh đã vượt biển nghìn trùng, đã chinh phạt bao nhiêu vương quốc, từng khiến cả đại dương phải run sợ, giờ chỉ còn là một bãi chiến trường hoang tàn, một nghĩa địa khổng lồ của những con thuyền vỡ nát, những mảnh gỗ vụn cháy dở trôi dập dềnh trên mặt nước đen ngòm, và hàng vạn sinh mạng đã chìm sâu dưới đáy sông, mãi mãi không thể trở về, vĩnh viễn tan biến. Mùi khói ám ảnh vẫn còn vương vít trong không khí, luồn lách vào từng hơi thở, từng tế bào, quyện vào mùi nước sông lạnh lẽo, ẩm ướt, cùng với mùi máu tươi tanh nồng của đồng đội hắn, tất cả tạo nên một bản hòa âm ghê rợn, một bản giao hưởng của sự mất mát, của nỗi nhục nhã, xát muối vào tâm can hắn, khiến từng thớ thịt, từng sợi gân trong cơ thể hắn như bị thiêu đốt từ bên trong.
Ô Mã Nhi, với vóc dáng vạm vỡ, cao lớn như một ngọn núi đá sừng sững giữa bình nguyên, khuôn mặt vốn đã dữ tợn, mang đậm nét phong trần của kẻ chinh chiến, của vị tướng đã quen thuộc với máu và lửa, giờ đây càng trở nên tím tái, xanh xám lại một cách bất thường, những đường gân xanh nổi lên chằng chịt trên thái dương và cổ họng, căng phồng như những sợi dây thừng sắp đứt. Đôi mắt nhỏ hẹp thường ngày, sắc lạnh như mắt chim ưng đang săn mồi, nay mở to trừng trừng, đỏ ngầu như hai hòn than đang cháy dở, sâu thẳm ẩn chứa một cơn bão tố của lửa giận, một đại dương của sự căm hờn. Hắn đứng bất động trên một mỏm đất cao ven sông, từng thớ thịt trên cơ thể hắn dường như đang co giật, căng cứng, run rẩy bần bật vì cơn phẫn nộ tột độ. Hơi thở của hắn trở nên nặng nề, dồn dập, từng nhịp thở như kéo theo cả gánh nặng của sự thất bại. Đôi tay hắn siết chặt thành nắm đấm đến mức các khớp xương trắng bệch, nổi cộm lên như những hòn bi, gân xanh nổi lên cuồn cuộn như những con trăn nhỏ đang bò dưới lớp da, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đến rướm máu mà hắn không hề hay biết, không hề cảm thấy đau đớn. Hắn nhìn xuống dòng sông, đôi mắt hắn như muốn xuyên thủng làn nước đục ngầu, nơi từng chiếc thuyền chiến của Đại Nguyên được đóng cẩn thận, từng lá cờ của đế chế Mông Cổ từng kiêu hãnh tung bay trong gió, từng con sóng mà hạm đội của hắn đã tự tin rẽ nước để tiến quân, giờ đây chỉ còn là những mảnh gỗ vụn cháy dở, trôi nổi bập bềnh, những cánh buồm tả tơi rách nát, mục nát, và hàng ngàn xác lính thủy Nguyên Mông trương phềnh, tím tái, với đôi mắt vẫn mở to đầy kinh hoàng, trôi dạt vô hồn theo dòng nước, như những cái bóng oan khuất của một thảm họa không thể ngờ, một nỗi hổ thẹn không thể rửa sạch, một vết nhơ không thể gột rửa. Cảnh tượng ấy, từng giây từng phút, như hàng ngàn mũi kim đâm vào da thịt hắn, gặm nhấm lý trí của hắn, đốt cháy mọi sự kiên nhẫn còn sót lại, chỉ còn lại ngọn lửa căm hờn bùng lên dữ dội, thiêu rụi mọi thứ trong tâm trí hắn, biến hắn thành một con quỷ của sự phẫn nộ.
"Không thể! Điều này không thể nào xảy ra! Hạm đội của ta... hạm đội của Đại Hãn... làm sao có thể!" Hắn gào lên, tiếng gào xé nát không khí buổi sáng sớm, một âm thanh khàn đặc, thô ráp như tiếng đá lăn trên núi cao, lạc đi trong gió, bị tiếng sóng vỗ và tiếng kêu của quạ hoang nuốt chửng, như một con thú bị thương đang trút hết nỗi đau đớn tận cùng của nó. Giọng hắn run rẩy, cổ họng khô rát như bị thiêu đốt, từng hơi thở như kéo theo những mảnh vụn của sự tuyệt vọng. Hắn cảm thấy một vị đắng chát của mật xanh dâng lên trong cổ họng, như nuốt phải tro tàn của chính mình. Hắn đã từng là nỗi khiếp sợ của biển cả, của những con sông lớn, từng khiến bao nhiêu đội quân thủy phải run sợ khiếp vía chỉ bằng danh tiếng của hắn. Hạm đội của hắn, được tập hợp từ khắp nơi trên đế chế rộng lớn, với những chiến thuyền kiên cố nhất và binh lính thiện chiến nhất, những kẻ đã từng chinh phục biển Đông, lẽ ra phải nghiền nát bất cứ đội quân thủy nào của Đại Việt một cách dễ dàng, không tốn một chút sức lực. Thế mà giờ đây, tất cả đã tan biến chỉ sau một đêm lửa cháy và một cuộc truy kích tàn độc của lũ man di phương Nam, những kẻ mà hắn vẫn luôn coi thường. Nỗi nhục nhã này, như một ngọn lửa cháy âm ỉ không ngừng trong lồng ngực hắn, thiêu đốt từng tế bào, từng thớ thịt, từng sợi gân, từng mạch máu, biến mọi suy nghĩ thành một cơn giận dữ không thể kiểm soát, một cơn điên loạn đang dần chiếm lĩnh hắn, nuốt chửng hắn vào bóng tối.
"Tên khốn Phạm Ngũ Lão! Lũ chuột Đại Việt hèn hạ! Chúng bay đã làm gì hạm đội của ta! Các ngươi sẽ phải trả giá! Phải trả giá cho từng con thuyền, từng binh sĩ của ta! Ta sẽ khiến các ngươi phải hối hận vì đã dám chọc giận Ô Mã Nhi này!" Hắn lại gào lên, đá mạnh vào một mảnh gỗ cháy dở nằm dưới chân, một mảnh ván thuyền còn sót lại, khiến nó văng xa đến mức va vào một tảng đá lởm chởm ven bờ và bật ngược trở lại, vỡ tan tành thành hàng chục mảnh vụn nhỏ. Khuôn mặt hắn co giật dữ dội, từng đường gân nổi rõ trên thái dương, căng phồng như muốn nổ tung, mồ hôi lạnh túa ra như suối trên trán dù gió sông vẫn còn buốt giá, se lạnh, khiến da thịt hắn nổi gai ốc. Hắn nhắm chặt mắt lại, cố gắng xua đi hình ảnh kinh hoàng của hàng ngàn binh sĩ của mình, những kẻ đã theo hắn từ thảo nguyên xa xôi, từ những vùng đất lạ, chết cháy trong biển lửa, những ngọn đuốc sống chạy tán loạn trong vô vọng, hoặc bị dìm chết trong dòng sông băng giá, đôi mắt vẫn mở to đầy kinh hoàng, không tin vào sự kết thúc, không tin vào cái chết. Hắn có thể nghe thấy tiếng la hét xé lòng của họ, tiếng cầu xin không lời, tiếng xương cốt nứt gãy, tiếng nước sủi bọt khi những thân xác chìm dần, tất cả đều đang vang vọng trong tâm trí hắn như một bản giao hưởng chết chóc, ám ảnh hắn đến tận cùng, không buông tha. Mỗi âm thanh đó như một nhát dao sắc bén đâm sâu vào trái tim kiêu hãnh của hắn, xoáy mạnh vào nỗi đau, vào nỗi hổ thẹn.
Các tướng lĩnh và binh sĩ Nguyên Mông còn sống sót, khuôn mặt ai nấy đều hốc hác, nhợt nhạt vì đói khát, kiệt sức và kinh hoàng, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, đứng co ro, run rẩy xung quanh Ô Mã Nhi, không dám hé răng, không dám thở mạnh, chỉ biết cúi đầu thật thấp, cố gắng né tránh ánh mắt rực lửa của hắn. Họ cảm nhận được luồng khí tức giận cuộn trào từ vị tướng của mình, một nỗi căm thù ghê gớm đến mức có thể đốt cháy mọi thứ xung quanh, thiêu rụi cả hy vọng và sự sống, biến không khí thành một lò lửa vô hình. Tiếng răng Ô Mã Nhi nghiến ken két, vang lên khô khốc, ghê rợn trong không khí nặng nề, như tiếng xay thịt của tử thần, báo hiệu sự hủy diệt sắp đến. Hắn mở mắt, đôi mắt đỏ rực như máu, như ánh lửa địa ngục, nhìn thẳng vào những người lính của mình, những kẻ còn sót lại, những cái bóng rệu rã, những linh hồn lạc lõng trong chính thân xác mình. "Các ngươi thấy không? Đây là những gì lũ man di đã làm! Chúng đã hủy diệt tất cả! Chúng đã cướp đi lương thực, vũ khí, và cả danh dự của chúng ta! Chúng ta sẽ không bao giờ quên! Chúng ta sẽ đòi lại tất cả!" Giọng hắn khàn đặc, đầy cay độc, như một lời nguyền rủa vang vọng khắp không gian, xuyên thấu vào tận xương tủy mỗi người lính.
Bỗng nhiên, một chuyển động dứt khoát, thanh đoản kiếm bên hông hắn, lưỡi kiếm sắc lạnh, sáng loáng như ánh chớp lóe lên dưới ánh mặt trời buổi sớm, phản chiếu cảnh tượng tan hoang, như muốn cắt đôi không khí. Hắn rút phập lưỡi kiếm, cắm sâu vào bùn đất ẩm ướt dưới chân, mũi kiếm cắm sâu đến mức chỉ còn lại đốc kiếm nhô lên, tạo ra một tiếng "phập" khô khốc, nặng nề, xé toạc sự im lặng đáng sợ đang bao trùm. "Ta thề!" Ô Mã Nhi gằn từng tiếng, giọng nói tuy không còn là tiếng gào thét nhưng lại đầy sức nặng, đầy sự lạnh lẽo đến ghê người, như tiếng sấm rền từ địa ngục, vang vọng khắp nơi, khiến mặt đất như rung chuyển. "Ta thề với trời đất bao la, với tổ tiên Mông Cổ vĩ đại, với Đại Hãn vĩ đại nhất! Ta sẽ không bao giờ tha thứ cho lũ Đại Việt hèn hạ này! Ta sẽ báo thù! Ta sẽ biến đất nước của chúng thành biển máu, thành tro tàn! Ta sẽ nghiền nát mọi thứ, từ vua đến dân, từ đứa trẻ sơ sinh đến người già, không để một ai sống sót! Ta sẽ khiến chúng phải hối hận vì đã dám chọc giận Ô Mã Nhi này! Chúng sẽ phải trả giá bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hủy diệt tột cùng!" Hắn nhổ toẹt nước bọt xuống đất, một hành động khinh bỉ tột độ, đôi mắt vẫn đỏ ngầu, ánh lên sự tàn bạo tột cùng, một ngọn lửa điên cuồng của hủy diệt đang cháy rực trong đó.
Nỗi căm thù của Ô Mã Nhi không chỉ là sự giận dữ nhất thời, một cơn bão táp qua đi. Đó là nỗi căm hờn sâu sắc, len lỏi vào tận xương tủy, ăn sâu vào từng thớ thịt, từng sợi gân, từng tế bào, từng mạch máu, biến toàn bộ cơ thể hắn thành một khối lửa hận khổng lồ, một ngọn núi lửa đang sôi sục. Hắn tưởng tượng ra cảnh mình sẽ đốt cháy từng ngôi làng của Đại Việt, từng căn nhà tranh đơn sơ, từng khu chợ sầm uất, từng thửa ruộng xanh tươi. Hắn sẽ chém giết từng người dân, không phân biệt già trẻ gái trai, không một chút thương xót, không một chút nhân tính. Hắn sẽ san phẳng từng thành lũy, từng ngôi đền cổ kính, từng mảnh đất thiêng liêng của chúng, biến nơi đây thành một hoang mạc chết chóc, nơi chỉ có cát và gió. Hắn sẽ khiến chúng phải trả giá gấp trăm, gấp ngàn lần cho những gì chúng đã làm, cho từng con thuyền bị đốt cháy, từng sinh mạng đã mất. Mùi khói lửa vẫn còn nồng nặc trong không khí, nhưng giờ đây, đối với Ô Mã Nhi, đó không chỉ là mùi của thất bại, mà còn là mùi của lời thề máu, mùi của sự tàn phá sắp tới mà hắn sẽ mang đến, một lời hứa ghê rợn với tử thần, với những linh hồn đã khuất. Hắn sẽ khiến Đại Việt phải chìm trong nỗi kinh hoàng gấp bội những gì hắn đã trải qua, một nỗi kinh hoàng không thể nào quên, không thể nào thoát khỏi.
Các binh sĩ Nguyên Mông, dù đói khát và kiệt sức đến mức đi không vững, khuôn mặt hốc hác như những bộ xương di động, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, nhưng khi nghe những lời thề nguyền đầy căm hờn, đầy máu và lửa của vị tướng quân, cũng cảm thấy một tia lửa nhỏ bé bùng lên trong lòng, một sự thôi thúc của bản năng sinh tồn và báo thù, một tia hy vọng mong manh về việc thoát khỏi cái chết đói. Họ không còn dám nghĩ đến việc đầu hàng hay bỏ trốn, chỉ còn nghĩ đến việc sống sót và cùng với tướng quân, gieo rắc nỗi kinh hoàng để rửa mối hận này, để lấy lại danh dự đã mất, dù chỉ là ảo vọng. Khí thế của Ô Mã Nhi, dù trong cảnh khốn cùng, dù chỉ là một kẻ đang đứng bên bờ vực thẳm, vẫn có sức mạnh lay động, biến nỗi tuyệt vọng của binh lính thành một ngọn lửa thù hằn âm ỉ, một sự quyết tâm điên cuồng, một ý chí báo thù mù quáng. Hắn biết, đây là cơ hội cuối cùng, là con đường duy nhất để gỡ gạc thể diện cho bản thân, cho hạm đội đã mất và cho cả đế quốc Đại Nguyên vĩ đại. Hắn sẽ không bao giờ quên Hàm Tử Quan, không bao giờ quên mùi khét lẹt của hạm đội mình bị thiêu rụi, và hắn sẽ khắc sâu vào tâm trí mình lời thề báo thù này, cho đến khi kẻ thù phải trả giá bằng máu và nước mắt, bằng sự hủy diệt hoàn toàn, không còn gì sót lại.
Dòng sông Hồng vẫn cuồn cuộn chảy, tiếng sóng vỗ ì ầm vào bờ, mang theo những mảnh vỡ của chiến thuyền, những xác lính Nguyên Mông trôi dạt vô định, như những lời thì thầm của quá khứ. Mặt trời đã lên cao, chiếu rọi lên cảnh tượng hoang tàn, nhưng không thể làm tan đi bóng tối của nỗi căm thù đang bao trùm lấy Ô Mã Nhi và những binh sĩ còn sót lại. Một sự im lặng đáng sợ bao trùm lấy không gian, chỉ còn tiếng gió rít qua những tán cây trơ trụi, tiếng sóng vỗ rì rào vào bờ, và tiếng nghiến răng ken két của Ô Mã Nhi, một âm thanh khô khốc, lạnh lẽo, hằn sâu vào tâm trí, vào không khí. Hắn ngẩng đầu lên, nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi đất Đại Việt vẫn còn xanh tươi, vẫn còn sự sống, và tự nhủ bằng giọng gằn: "Hãy đợi đấy, Đại Việt! Món nợ máu này, món nợ nhục nhã này, ta sẽ đòi đủ cả vốn lẫn lời! Các ngươi sẽ phải run sợ dưới bàn tay của ta! Các ngươi sẽ phải quỳ gối xin tha thứ!" Nỗi căm thù của hắn, giờ đây, đã trở thành ngọn hải đăng duy nhất soi sáng con đường tàn bạo phía trước, một con đường nhuốm đầy máu và nước mắt của kẻ thù, một lời hứa hủy diệt không thể nào thay đổi, một định mệnh đã được khắc ghi.