Sau đêm Hàm Tử Quan chìm trong biển lửa, một nỗi u uất và tuyệt vọng đã không chỉ bao trùm mà còn nồng đặc trong từng hơi thở của đạo quân Nguyên Mông còn sót lại, những cái bóng vật vờ giữa đống đổ nát. Nhưng đó chỉ là khởi đầu cho chuỗi bi kịch tiếp theo, một vòng xoáy kinh hoàng được dệt nên bởi bàn tay trí tuệ siêu phàm của Trần Quốc Tuấn. Vị Hưng Đạo Đại Vương, với sự thấu hiểu sâu sắc về địa thế sông nước hiểm trở và hơn hết, sự nắm bắt tâm lý con người đến tận cùng, đã cẩn mật chuẩn bị một kế sách không chỉ tàn khốc mà còn ma quái, đẩy kẻ thù vào vòng xoáy của nỗi sợ hãi tột cùng, khiến chúng phải nghi ngờ cả những thứ vô tri vô giác nhất. Đại Việt không chỉ chiến đấu bằng gươm đao thép lạnh, bằng hỏa công hủy diệt, mà còn bằng cả sự khôn ngoan, bằng những đòn tâm lý khiến kẻ thù phải kinh hoàng đến mức hồn phách phiêu tán.
Từ thượng nguồn sông Hồng, nơi dòng nước còn trong xanh, hiền hòa, phản chiếu bầu trời buổi sớm với những vạt mây hồng nhạt, và cây cối um tùm, rậm rạp che phủ bờ bãi, một lực lượng đặc nhiệm bí mật của thủy quân Đại Việt, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Hưng Đạo Đại Vương, đã âm thầm thực hiện một kế hoạch ghê gớm, một bí mật chỉ có một vài người được biết. Trong màn sương sớm còn giăng mắc, họ đã thả xuống dòng sông khoảng 500 chiếc bè gỗ rỗng. Những chiếc bè này được chế tác một cách thô sơ, vội vã, từ những thân cây vừa đốn hạ, nhưng ẩn chứa bên trong một sự tinh vi đến đáng sợ. Gỗ bè còn sực mùi nhựa cây tươi, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của bùn sông, tạo nên một thứ mùi hương tự nhiên, vô hại, đánh lừa mọi giác quan. Chúng không phải là bè chở quân, chở lương thảo tiếp tế, hay bè cứu thương; chúng là những "chiến thuyền ma" không người lái, những con quỷ nước vô tri, lặng lẽ trôi xuôi theo dòng chảy, nhưng lại mang trong mình sức mạnh hủy diệt kinh hoàng, một tử thần ẩn mình.
Mỗi chiếc bè, dù bên ngoài trông có vẻ đơn giản, xù xì, được đục rỗng bên trong một cách cẩn thận, tạo thành những khoang chứa bí mật, kín đáo, đủ để giấu đi những nỗi kinh hoàng. Trong đó, hàng trăm chiếc lồng ong vò vẽ được làm từ tre đan, được treo lủng lẳng một cách tinh vi bằng những sợi dây mảnh, ong vẫn còn nằm im lìm trong tổ, dường như đang ngủ đông, nhưng thực chất đang sẵn sàng bùng nổ, chờ đợi khoảnh khắc được giải phóng. Ong vò vẽ – loài côn trùng nhỏ bé nhưng mang trong mình nọc độc khủng khiếp, những vết đốt của chúng không chỉ đau rát đến điên người mà còn có thể gây sốc phản vệ, làm sưng tấy, ngứa ngáy dữ dội, và thậm chí là tử vong. Tiếng vo ve của chúng, dù hiện tại còn rất nhỏ, chỉ là một âm thanh rì rầm gần như không nghe thấy, nhưng sẽ sớm trở thành một bản giao hưởng của cái chết, một âm thanh báo hiệu nỗi kinh hoàng.
Bên cạnh những chiếc lồng ong, những tảng đá lửa lớn, được mài dũa thô ráp từ những khối đá sông, sắp đặt một cách tinh vi, chỉ chờ một cú va chạm mạnh, một lực ép đủ lớn là có thể cọ xát vào nhau, tóe ra những tia lửa sáng chói, xẹt ngang trong không khí ẩm ướt, đủ sức bén vào những vật liệu khô ráp đã được rải sẵn trên bè, hay thậm chí là những vệt dầu loang trên mặt nước. Và còn ghê gớm hơn, trong những khoang sâu kín đáo hơn, được che chắn kỹ lưỡng bằng những tấm vải bạt đã ngụy trang, những chiếc nỏ tự động được lắp đặt. Những chiếc nỏ này không cần người điều khiển, chúng được nối với một cơ chế kích hoạt đơn giản bằng dây chằng, bằng những sợi dây mảnh, tưởng chừng vô hại. Chỉ cần một cú va chạm đủ mạnh, dây chằng sẽ bị giật, mũi tên sẽ phóng ra với tốc lực khủng khiếp, rít lên trong không khí như một linh hồn quỷ dữ, mang theo mũi độc tẩm từ cây lá ngón, một loại độc dược của rừng thiêng, găm thẳng vào bất cứ thứ gì đứng trên đường bay của nó, xuyên thủng da thịt, mang đến cái chết tức thì hoặc cơn đau đớn tột cùng, vặn vẹo cơ thể.
Từ một ngọn đồi cao ven sông, cách xa Hàm Tử Quan hàng chục dặm về phía thượng nguồn, nơi không khí còn trong lành và tĩnh mịch, Nguyễn Khoái – vị tướng trẻ tuổi nhưng đầy mưu trí, với đôi mắt tinh anh và vóc dáng nhanh nhẹn, chỉ huy đội quân thả bè – đứng lặng lẽ quan sát, như một vị thần đang theo dõi trò chơi định mệnh của mình. Gió đêm mơn man thổi qua khuôn mặt hắn, mang theo hơi lạnh của sương sớm, thấm vào da thịt, và mùi đất ẩm nồng. Đôi mắt hắn sắc bén, nhìn không chớp lấy một lần về phía dòng sông đang cuồn cuộn chảy, nơi những chiếc bè gỗ thô sơ đang lững lờ trôi xuống hạ nguồn, những chấm đen nhỏ bé trên mặt nước bạc. Hắn biết rõ sứ mệnh của những "chiến thuyền ma" này, và trong lòng hắn dâng lên một niềm tin sắt đá, không gì lay chuyển vào thiên tài quân sự của Hưng Đạo Đại Vương, vào sự lựa chọn của lịch sử. Hắn cảm nhận được sự hồi hộp trong từng thớ thịt, từng nhịp đập của trái tim, một sự hồi hộp đầy mong chờ, pha lẫn chút rợn người trước sự tàn khốc và bất ngờ của kế hoạch này. Hắn hít sâu một hơi, cảm nhận không khí trong lành của buổi sớm, một không khí đối lập hoàn toàn với mùi tử khí đang bốc lên từ Hàm Tử Quan mà hắn biết chắc đang bao trùm lấy quân Nguyên, một thứ mùi mà hắn có thể hình dung rõ ràng trong tâm trí. "Sông Hồng sẽ là nấm mồ chôn vùi vĩnh viễn cho lũ giặc cướp này," hắn lẩm bầm, giọng nói khẽ như tiếng gió thì thầm, nhưng tràn đầy sự quyết tâm sắt đá và một niềm hả hê ngấm ngầm. Hắn hình dung ra cảnh quân Nguyên sẽ phải hoảng loạn như thế nào, và một nụ cười lạnh lùng, sắc lạnh nở trên môi hắn.
Những chiếc bè gỗ, những "thủy quỷ mộc binh" của Trần Quốc Tuấn, lẳng lặng trôi đi trong bóng tối mờ ảo của bình minh, ẩn mình trong làn sương sớm và sự mênh mông, tĩnh lặng đến ghê người của dòng sông. Chúng trôi về phía Hàm Tử Quan, nơi tàn quân Nguyên Mông đang co cụm, vật vờ trong cơn đói kém, tuyệt vọng và nỗi ám ảnh của lửa địa ngục. Quân Nguyên, vốn đang trong tình trạng hỗn loạn tột độ, tinh thần rệu rã sau đêm hỏa công kinh hoàng và việc lương thảo bị thiêu hủy không còn gì, không hề hay biết rằng một tai họa mới, một cơn ác mộng khủng khiếp hơn đang trôi dần về phía họ, ẩn mình trong lớp vỏ bọc vô hại của những khúc gỗ trôi sông. Họ vẫn còn đang bận rộn với việc dọn dẹp xác chết, những công việc nặng nề nhưng vô nghĩa, tìm kiếm chút lương thực còn sót lại giữa đống tro tàn, hoặc đơn giản là nằm co quắp, run rẩy trong những túp lều rách nát, chờ đợi cái chết đến một cách từ từ, đau đớn. Tiếng ho khan, tiếng rên rỉ yếu ớt của họ là âm thanh duy nhất phá vỡ sự im lặng của buổi sáng.
Khi những chiếc bè gỗ đầu tiên, như những con quái vật gỗ khổng lồ lướt đi trên mặt nước, va chạm vào nhau, tạo ra những tiếng "cộc cộc" nhỏ khô khốc, rợn người, rồi va vào những chiếc thuyền còn sót lại của quân Nguyên đang neo đậu lỏng lẻo ven bờ, hoặc va vào những mảng tường thành đổ nát, những chiếc lồng ong vò vẽ bên trong bè bị văng ra, vỡ tan tành thành hàng trăm mảnh nhỏ. Hàng trăm, hàng ngàn con ong vò vẽ khổng lồ, với thân hình đen sọc vàng hung tợn, đôi cánh mỏng tanh nhưng đầy sức mạnh, như những mũi tên có cánh, bỗng chốc thoát ra, chúng bay vo ve một cách điên loạn trong không khí, tiếng vo ve của chúng tăng dần, từ một âm thanh rì rầm thành một bản giao hưởng của cái chết, một âm thanh báo hiệu nỗi kinh hoàng sắp xảy ra. Chúng bay thẳng vào những binh sĩ Nguyên Mông đang đứng gần đó, đang mệt mỏi rệu rã, đôi mắt vô hồn nhìn vào khoảng không, không kịp phản ứng. "Ong! Ong vò vẽ! Ong quỷ! Chạy đi! Chạy đi!" Tiếng la hét kinh hoàng, thất thanh của binh lính Nguyên Mông vang lên, át cả tiếng gió, tiếng sóng vỗ. Những con ong, như những mũi tên độc có cánh, lao vào tấn công, đốt túi bụi vào mặt, vào cổ, vào tay, vào bất cứ vùng da hở nào của những người lính Nguyên Mông. Vết đốt của ong vò vẽ không chỉ đau rát mà còn sưng tấy, ngứa ngáy dữ dội, khiến da thịt nóng bừng lên như bị thiêu đốt, từng thớ thịt như đang bị xé toạc. Nhiều binh sĩ, trong cơn đau đớn tột cùng và hoảng loạn tột độ, giãy giụa như điên, cào cấu vào mặt mũi, ngã lăn xuống đất, cơ thể co giật, khuôn mặt biến dạng, sưng vù không còn nhận ra hình dạng con người. Một số bị nọc độc tấn công vào hệ thần kinh, miệng sùi bọt mép, mắt trợn trắng, cơ thể cứng đờ, ngất lịm đi trong cơn co giật kinh hoàng, những tiếng kêu rên yếu ớt dần tắt hẳn.
Chưa dừng lại ở đó, khi những chiếc bè va chạm mạnh hơn, tạo ra những tiếng động lớn hơn, những tảng đá lửa bên trong cọ xát vào nhau một cách dữ dội, tóe ra những tia lửa sáng chói, xẹt ngang trong không khí ẩm ướt, rồi nhanh chóng bén vào những đống rơm khô, những mảnh vải bạt vụn, hay thậm chí là những vệt dầu loang trên mặt nước từ những con thuyền bị cháy dở còn sót lại. "Cháy! Lại cháy nữa rồi! Lửa quỷ!" Tiếng gào thét của quân Nguyên lại vang lên, xen lẫn tiếng ong vo ve điên loạn và tiếng nổ lách tách của lửa, những âm thanh của sự hủy diệt. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, một lần nữa bao trùm lấy một phần doanh trại, thiêu đốt những gì còn sót lại, những túp lều tạm bợ, những xác chết chưa kịp chôn. Mùi khét lẹt của gỗ cháy, mùi da thịt cháy xém lại lan tỏa, ám ảnh khứu giác những kẻ sống sót, gợi lại nỗi kinh hoàng tột độ của đêm Hàm Tử Quan, một ký ức không bao giờ muốn nhớ lại.
Và rồi, điều ghê rợn nhất, điều khiến quân Nguyên Mông phải kinh hoàng đến mức hồn phách phiêu tán, đã xảy ra. Khi những chiếc thuyền Nguyên Mông, trong cơn hoảng loạn, cố gắng di chuyển một cách vô định để tránh những chiếc bè "ma" đang trôi dạt như những con quái vật không chủ, chúng vô tình đâm sầm vào những chiếc bè, tạo ra những tiếng "rầm" lớn, kích hoạt những chiếc nỏ tự động được giấu kín. "Xoẹt! Xoẹt! Xoẹt!" Những mũi tên tẩm độc lao ra với tốc độ kinh hoàng, không có tiếng động báo trước, không một dấu hiệu nào, găm thẳng vào lính Nguyên đang đứng trên boong thuyền, đang cố gắng điều khiển thuyền hoặc né tránh lũ ong. Tiếng "phập" khô khốc khi mũi tên xuyên qua da thịt, tiếng rên rỉ yếu ớt, rồi tiếng đổ gục xuống của những người lính, cơ thể co giật, mắt trợn trắng. Nọc độc từ mũi tên ngấm vào cơ thể, khiến họ đau đớn quằn quại, cơ thể cứng đờ, co giật, và nhanh chóng bất động, chết ngay tại chỗ hoặc sống trong cơn thống khổ tột cùng. Sự sợ hãi tột độ, một nỗi kinh hoàng vô định bao trùm lấy tất cả binh sĩ Nguyên Mông. Họ không thể hiểu được. Ai đã bắn? Từ đâu? Những chiếc bè gỗ vô tri kia lại có thể mang theo tử thần? Chúng là quỷ dữ đội lốt gỗ chăng?
Những chiếc "chiến thuyền ma" tiếp tục trôi đi, lững lờ trên mặt nước, mang theo sự hủy diệt đến từng ngóc ngách của Hàm Tử Quan, đến tận cùng của nỗi sợ hãi. Cáp Ba Đồ, một lính Nguyên Mông, vừa chạy thoát khỏi một đám ong vò vẽ điên loạn, khuôn mặt sưng húp, mắt sưng híp lại chỉ còn là một khe nhỏ, cơ thể ngứa ngáy, nóng rát như bị hàng trăm mũi kim đâm vào, thì lại bất ngờ bị một chiếc bè gỗ va vào thuyền của hắn một cách mạnh mẽ, tạo ra một tiếng "rầm" vang dội. Một mũi tên từ trong bè bay ra, găm thẳng vào vai hắn, xuyên qua lớp áo giáp mỏng. Hắn gào lên một tiếng kinh hoàng, cảm thấy cơn đau buốt lan nhanh khắp cơ thể, một cảm giác tê liệt đáng sợ đang bò khắp các chi. Hắn cố gắng rút mũi tên ra, nhưng ngón tay hắn run rẩy, mất hết sức lực, không thể cử động. Hắn nhìn xuống dòng sông, nơi những chiếc bè gỗ thô sơ vẫn lững lờ trôi, như những con quỷ nước vô tri đang mỉm cười một cách quỷ quyệt, đôi mắt vô hồn nhìn thẳng vào hắn, và hắn cảm thấy một nỗi kinh hoàng tột độ, một sự bất lực hoàn toàn, một nỗi sợ hãi không thể thoát ra. "Thủy quỷ... Đó là thủy quỷ! Chúng ta đang chiến đấu với quỷ dữ! Chúng ta sẽ chết ở đây! Chết bởi những thứ vô tri!" Hắn thét lên, tiếng thét cuối cùng trước khi ngã gục xuống sàn thuyền, cơ thể co giật bần bật, đôi mắt trợn trắng nhìn trừng trừng lên bầu trời, nơi vẫn còn mùi khói của trận hỏa công đêm qua, và dường như, hắn thấy những bóng ma của đồng đội đang bay lượn, cười nhạo.
Từ trên đồi cao, Nguyễn Khoái nhìn xuống, đôi mắt hắn không chớp một lần, như một vị thần đang chứng kiến sự trừng phạt. Hắn thấy rõ sự hỗn loạn dưới Hàm Tử Quan, tiếng la hét thất thanh, tiếng lửa cháy bùng lên đây đó, tiếng ong vo ve như một bản nhạc của địa ngục, và tiếng những binh sĩ Nguyên Mông ngã gục, co giật. Nụ cười nhếch mép hiện trên môi hắn, một nụ cười đầy sự tàn nhẫn nhưng cũng đầy sự thỏa mãn tột độ. Trần Quốc Tuấn đã đúng. Kẻ địch không chỉ bị đánh bại bằng sức mạnh vũ khí, mà còn bằng sự thông minh, bằng những đòn tâm lý khiến chúng phải hoảng loạn, phải mất hết ý chí chiến đấu, phải sụp đổ từ bên trong. Những chiếc bè gỗ, những "thủy quỷ mộc binh" của Đại Việt, không cần một người lính, không cần một mũi kiếm trực tiếp, đã biến Hàm Tử Quan thành một địa ngục trần gian, thành một đòn chí mạng cắt đứt hoàn toàn hy vọng cuối cùng của quân Nguyên Mông. Chúng không chỉ tiêu diệt thêm binh lực mà còn gieo rắc nỗi sợ hãi tột cùng vào tâm trí kẻ thù, khiến chúng không còn dám tin vào bất cứ thứ gì trên đất Đại Việt, ngay cả những khúc gỗ vô tri cũng có thể là tử thần ẩn mình, một lời nguyền rủa của đất trời. Đây chính là minh chứng hùng hồn nhất cho trí tuệ và sự tinh quái của quân dân Đại Việt, một thứ vũ khí vô hình nhưng có sức hủy diệt còn lớn hơn bất kỳ đội quân nào, bất kỳ hạm đội nào, một nỗi kinh hoàng sẽ mãi mãi ám ảnh trong tâm trí quân Nguyên Mông.