Hồi 192: Trống Đồng Ngọc Lũ

Khi nỗi kinh hoàng tột độ mà những "thủy quỷ mộc binh" của Đại Việt đã gieo rắc vẫn còn ám ảnh từng hơi thở của tàn quân Nguyên Mông – những cái bóng vật vờ giữa những đống đổ nát, những xác thuyền cháy dở và những tiếng rên rỉ yếu ớt của đồng đội bị ong đốt hay trúng tên độc, một chiến thuật tâm lý chiến khác, quỷ quyệt hơn, sâu sắc hơn, lại được Trần Quốc Tuấn lặng lẽ triển khai. Đây là một đòn đánh không chỉ vào thể xác kiệt quệ mà còn vào tận tâm hồn yếu đuối, vào niềm tin và sự mê tín đã hằn sâu trong máu kẻ thù, biến cả dòng sông Hồng hùng vĩ thành một công cụ báo thù, một tiếng nói gầm thét từ ngàn năm lịch sử, khiến ngay cả không khí cũng dường như đặc quánh nỗi sợ hãi.

Vào một đêm tối trời, khi màn đêm buông xuống dày đặc như một tấm chăn nhung đen khổng lồ, nuốt chửng mọi ánh sáng, che lấp mọi dấu vết trên mặt sông, chỉ còn lại sự ẩm ướt nồng nặc của hơi nước và mùi bùn tanh lợm đặc trưng của dòng chảy, những thợ lặn Đại Việt tinh nhuệ nhất, những người được lựa chọn kỹ lưỡng từ những ngư dân giỏi lặn nhất, với buồng phổi rắn chắc như thép và đôi tay khéo léo như nghệ nhân, cùng những chiến binh thủy quân gan dạ nhất của Yết Kiêu, đã âm thầm lao mình xuống dòng sông Hồng lạnh giá đến thấu xương. Nước sông cuồn cuộn chảy, ôm lấy thân thể họ bằng một cái siết lạnh lẽo đến buốt óc, mang theo mùi bùn và rong rêu ẩm mục nồng nặc, nhưng không làm lung lay ý chí của họ. Bằng sự khéo léo và sức mạnh phi thường đã tôi luyện qua bao năm tháng chinh chiến, từng người trong số họ cẩn thận mang theo những vật thể nặng trịch, hình tròn, được bọc trong những tấm vải gai dày đặc, sũng nước để che đi vẻ ngoài đặc biệt và bảo vệ chúng khỏi mọi tác động. Đó là những chiếc trống đồng cổ kính, những bảo vật vô giá của nền văn hóa Đông Sơn rực rỡ, cụ thể là những chiếc trống đồng loại Ngọc Lũ, với những hoa văn tinh xảo như mê cung, khắc họa hình chim lạc tung cánh, mặt trời rực rỡ và những đoàn người nhảy múa trong lễ hội – mỗi chi tiết nhỏ nhất trên mặt trống đều như đang kể một câu chuyện về một nền văn minh cổ xưa, về một dân tộc kiên cường đã tồn tại hàng ngàn năm trên mảnh đất này, linh khí của đất trời hội tụ trên từng đường nét.

Mỗi chiếc trống, nặng trĩu, lạnh ngắt dưới bàn tay chai sạn của người thợ lặn, tỏa ra một mùi đồng thau đặc trưng, nồng nặc. Chúng được nhẹ nhàng, từ tốn đặt xuống đáy sông, nơi những ghềnh đá ngầm lởm chởm như răng nanh của quỷ dữ và những dòng xoáy nước ngầm cuộn xiết, tạo ra những tiếng "ùng ục" dưới đáy sông. Trống được cố định một cách cẩn thận bằng những sợi dây thừng gai chắc chắn, đã ngâm nước phình to, vào những tảng đá ngầm vững chãi, đảm bảo chúng sẽ không bị nước cuốn trôi đi nhưng vẫn đủ lỏng lẻo để rung động, để ngân vang khi bị dòng chảy tác động. Mục đích của việc sắp đặt này không phải để chôn vùi những bảo vật thiêng liêng, mà là để biến chúng thành những bộ gõ khổng lồ của tử thần, được điều khiển bởi chính dòng nước, bởi hơi thở của dòng sông. Những chiếc trống này, với tuổi đời hàng ngàn năm, đã thấm đẫm linh khí của đất trời, của tổ tiên, của bao thế hệ người Việt đã nằm xuống trên mảnh đất này. Giờ đây, chúng sẽ trở thành "tiếng nói" của Nam Hà, của linh hồn Đại Việt, một tiếng nói không thể bị dập tắt.

Khi màn đêm dần buông, kéo theo con nước thủy triều bắt đầu rút xuống, những dòng xoáy ngầm cuộn xiết dưới lòng sông trở nên mạnh mẽ hơn, hung dữ hơn, như những bàn tay vô hình đang xoa nắn, va đập vào những chiếc trống đồng. Nước sông rút nhanh dần, tạo ra những luồng chảy xiết, gào thét, đập vào mặt trống đồng cổ kính. Ban đầu, chỉ là những tiếng "ùm... ùm..." trầm đục, rất khẽ khàng, như tiếng thở dài nặng nề của đất trời, hay tiếng vọng từ một thế giới khác, chỉ những người lính Nguyên Mông đang căng thẳng vì đói khát, rệu rã và sợ hãi tột cùng mới có thể nghe thấy, tiếng vọng ấy khiến lồng ngực họ nhói lên. Sau đó, khi con nước rút nhanh hơn, dòng xoáy mạnh mẽ hơn, những âm thanh ấy dần trở nên rõ ràng hơn, vang vọng hơn, biến thành những tiếng "ùng... oàng... ùng... oàng..." đầy u uất, bi thương, nhưng cũng mang một sức nặng ghê rợn, một sự ám ảnh không thể giải thích. Âm thanh ấy, không phải là tiếng trống trận dồn dập, mà là một thứ âm thanh kỳ lạ, sâu thẳm, âm vang từ dưới lòng đất, từ tận cùng dòng sông, như tiếng rên rỉ của hàng ngàn linh hồn oan khuất, tiếng khóc than của đất mẹ đang tức giận, hay tiếng gầm gừ giận dữ của một vị thần sông đang thức tỉnh sau giấc ngủ ngàn năm. Nó không đến từ một hướng cụ thể, mà dường như bao trùm lấy toàn bộ không gian, vọng vào từng ngóc ngách tâm trí của những binh sĩ Nguyên Mông đang kiệt quệ, khiến họ cảm thấy như bị bóp nghẹt. Âm thanh ấy rung chuyển cả không khí, khiến tai họ ù đi, đầu óc quay cuồng.

Lô Khắc, một lính kỵ binh Nguyên Mông, với bộ râu quai nón lấm lem bùn đất và đôi mắt đã trũng sâu vì thiếu ngủ, người đã mất con ngựa của mình trong trận hỏa công và đang cố gắng tìm kiếm chút thức ăn giữa đống tro tàn lạnh lẽo, bỗng giật mình. Hắn ngừng mọi hành động, lắng tai nghe một cách tuyệt vọng. "Tiếng gì thế? Tiếng quỷ thần sao?" Hắn lẩm bẩm, giọng khàn đặc vì khát và sợ hãi, từng thớ thịt trên khuôn mặt hắn co giật. Tiếng "ùng... oàng..." ấy càng lúc càng rõ ràng hơn, như một tiếng gọi từ vực sâu, từ một cõi âm u. Lông tay hắn dựng đứng, một cảm giác lạnh toát, buốt giá chạy dọc sống lưng, xuyên thẳng vào xương tủy. Hắn nhìn sang con ngựa chiến của đồng đội mình, một con tuấn mã Mông Cổ cao lớn, đen nhánh như bóng đêm, với cơ bắp cuồn cuộn, đang buộc chặt vào một gốc cây ven sông bằng một sợi dây thừng lớn. Con ngựa bỗng dưng trở nên bồn chồn, đôi tai to lớn của nó vểnh hẳn lên, dựng đứng, đôi mắt đen láy mở to đầy vẻ kinh hoàng, nhãn cầu lồi hẳn ra, trắng dã, phản chiếu nỗi sợ hãi không thể nói thành lời. Tiếng "hí... hí... hí..." rên rỉ của nó vang lên yếu ớt, không phải tiếng hí thông thường, mà là một âm thanh tuyệt vọng, đau đớn, như tiếng kêu cứu từ một sinh linh đang hấp hối. Thân thể cường tráng của nó bắt đầu run rẩy bần bật, từng thớ cơ bắp co giật dữ dội, mồ hôi túa ra như tắm, bốc lên mùi tanh nồng của sợ hãi. Lô Khắc cố gắng trấn an con ngựa, bàn tay run rẩy đưa ra vỗ nhẹ vào cổ nó, "Bình tĩnh nào, Hắc Phong... Có chuyện gì vậy? Đừng sợ..." Nhưng con ngựa không còn nghe lời, bản năng của nó đã bị nỗi sợ hãi siêu nhiên hoàn toàn lấn át. Với một tiếng hí thất thanh cuối cùng, một tiếng hí đứt quãng đầy tuyệt vọng, nó bỗng giật tung dây cương bằng một sức mạnh điên cuồng, đôi mắt điên dại nhìn chằm chằm về phía dòng sông đang phát ra những âm thanh u uất ấy, rồi bất ngờ phóng thẳng về phía bờ sông, lao xuống dòng nước xiết. "Không! Hắc Phong! Dừng lại! Dừng lại!" Lô Khắc gào lên, giọng thê lương, nhưng đã quá muộn. Con ngựa chiến, như bị một thế lực vô hình nào đó lôi kéo, không một chút do dự, không một chút phản kháng, lao thẳng vào giữa dòng chảy mạnh, tiếng chân đạp nước loạn xạ, tiếng hí dần chìm nghỉm, rồi biến mất hẳn trong làn nước đen ngòm, để lại một khoảng trống kinh hoàng, một nỗi đau nhói trong tâm trí Lô Khắc.

Và không chỉ một, hàng loạt những con ngựa chiến khác của quân Nguyên, những con vật vốn dũng mãnh, trung thành, đã quen với tiếng gươm đao, máu lửa, đã từng xông pha trận mạc, giờ đây cũng trở nên điên loạn. Chúng nghe thấy tiếng trống đồng vọng lên từ lòng sông, một âm thanh mà bản năng loài vật của chúng cảm nhận được sự ghê rợn, sự đe dọa siêu nhiên, một lời nguyền rủa từ cõi âm ty. Chúng bắt đầu hoảng loạn, mắt trợn trừng, lông bờm dựng ngược, tiếng hí rống vang khắp doanh trại, hòa cùng tiếng "ùng... oàng..." trầm đục, tạo nên một bản hòa âm của sự hỗn loạn. Chúng giật tung dây, bất chấp mọi lời gọi của chủ, điên cuồng lao xuống dòng sông Hồng. Tiếng vó ngựa đạp nước thình thịch, tiếng thân thể nặng nề lao xuống dòng nước lạnh lẽo, bắn tung tóe những giọt nước đục ngầu, tiếng bơi lội loạn xạ, tiếng thở hổn hển, tiếng gầm gừ tuyệt vọng, và cuối cùng, là tiếng gào rống tuyệt vọng, tiếng ú ớ khi bị nước sặc vào mũi, vào họng, rồi dần dần chìm nghỉm, biến mất hẳn khỏi tầm mắt, để lại những vệt nước xoáy trên mặt sông. Hàng trăm, hàng ngàn con ngựa, vốn là một phần sức mạnh đáng sợ, là linh hồn của đạo quân Nguyên Mông, giờ đây đã tự tìm đến cái chết một cách bí ẩn, điên cuồng, như bị ma ám. Mùi ngựa chết nổi lềnh bềnh, hòa vào mùi bùn tanh tưởi và mùi máu, tạo nên một thứ mùi khó tả của sự tuyệt vọng, của sự mục ruỗng.

Quân Nguyên, vốn đã suy sụp tinh thần đến tận cùng vì đói kém, bệnh tật và những trận thua liên tiếp, giờ đây lại phải chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng này. Họ nhìn những con ngựa của mình, những người bạn đồng hành trung thành, tự tìm cái chết, một cảnh tượng chưa từng thấy trong bất cứ cuộc chiến nào, bất cứ truyền thuyết nào. Họ nghe thấy tiếng trống đồng vọng lên từ lòng sông, một âm thanh không thể lý giải bằng khoa học hay kinh nghiệm chiến trường, một âm thanh mà họ cảm thấy như đang bị kéo xuống địa ngục. "Đó là tiếng gì? Tiếng quỷ thần? Tiếng của ma quỷ dưới sông! Chúng ta bị nguyền rủa rồi!" Một người lính thều thào, giọng run rẩy, mặt mũi cắt không còn giọt máu, đôi mắt nhìn vào khoảng không như thấy bóng ma. "Hồn Nam Hà... Hồn Nam Hà trỗi dậy báo thù! Chúng muốn kéo chúng ta xuống địa ngục! Chúng ta đã chọc giận các linh hồn cổ xưa!" Một người lính khác, với đôi mắt lồi ra vì sợ hãi, khẽ khàng thì thầm, nhưng lời thì thầm ấy lại lan đi nhanh chóng như một dịch bệnh truyền nhiễm, gieo rắc sự hoảng loạn tột độ. Nỗi sợ hãi mê tín, vốn đã tồn tại trong sâu thẳm tâm trí mỗi người lính phương Bắc, giờ đây trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, nuốt chửng mọi lý trí, biến họ thành những kẻ điên loạn.

Tướng Triệu Hộ, một trong những chỉ huy dưới trướng Ô Mã Nhi, với khuôn mặt xanh lét, đôi môi run rẩy bần bật không ngừng, ngồi sụp xuống đất, hai tay ôm đầu. Hắn đã từng chứng kiến bao nhiêu cảnh tượng tàn khốc, bao nhiêu cái chết trên chiến trường, bao nhiêu biển máu, nhưng chưa bao giờ hắn thấy một điều gì kỳ quái và đáng sợ như thế này. "Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra vậy? Tại sao lũ ngựa lại tự sát? Là phép thuật sao? Hay là lời nguyền?" Hắn lẩm bẩm, không dám tin vào những gì mình đang thấy, đang nghe. Tiếng trống đồng cứ vang vọng mãi, không ngừng nghỉ, như một lời nguyền rủa, như tiếng của đất trời đang phán xét, hay tiếng của những linh hồn cổ xưa đang đòi lại công bằng, đang đòi mạng. Tiếng trống ấy dường như rung chuyển cả mặt đất, vọng vào tận tim gan, khiến từng thớ thịt hắn như bị đóng băng, lạnh cóng đến tận xương tủy. Hắn cảm thấy từng sợi tóc trên gáy dựng đứng, một luồng khí lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Hắn nhìn những người lính của mình, những kẻ đã từng là dũng sĩ trên thảo nguyên, giờ đây nằm co quắp, ôm đầu, mắt nhắm nghiền, tai bịt chặt, run rẩy bần bật trong nỗi kinh hoàng, hay thậm chí ngất đi vì quá sợ hãi, miệng sùi bọt mép. Hắn cảm thấy một nỗi tuyệt vọng chưa từng có. Đây không còn là cuộc chiến của con người với con người, mà là cuộc chiến với những thế lực siêu nhiên, với những linh hồn của vùng đất này, một cuộc chiến mà họ không thể thắng.

Âm thanh u uất của trống đồng, như một lời nguyền rủa cổ xưa, cứ thế vang vọng khắp vùng sông nước, gieo rắc nỗi kinh hoàng vào tâm trí quân Nguyên Mông. Những người lính, đói khát, kiệt sức, giờ đây còn bị giày vò bởi nỗi sợ hãi siêu nhiên, nỗi ám ảnh về những linh hồn báo oán. Trống đồng Ngọc Lũ, vốn là biểu tượng văn hóa rực rỡ, là niềm tự hào của dân tộc Đại Việt, giờ đây đã trở thành "linh khí" của chiến trường, một vũ khí vô hình nhưng có sức hủy diệt còn lớn hơn bất kỳ mũi tên, ngọn giáo nào. Nó không chỉ khiến ngựa chiến tự tử hàng loạt, làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng kỵ binh của địch, mà còn đánh sập hoàn toàn tinh thần chiến đấu của quân Nguyên, biến chúng thành những con thú bị nhốt trong lồng, chờ đợi cái chết đến, không dám phản kháng, không dám chống cự. Đây là đòn chí mạng cuối cùng, một lời tuyên bố đanh thép từ tận sâu thẳm linh hồn của Đại Việt. Dòng sông Hồng vẫn chảy, mang theo âm thanh trầm đục, ám ảnh của trống đồng, và nỗi kinh hoàng của quân Nguyên Mông, mãi mãi khắc ghi vào lịch sử như một lời nhắc nhở về sức mạnh của linh hồn đất Việt.