Hồi 193: Bản Đồ Máu

 Trong khoảnh khắc hỗn loạn tột cùng của tàn quân Nguyên Mông tại Hàm Tử Quan, giữa những tiếng rên rỉ kéo dài đến xé lòng của binh sĩ bị thương đang vật vã trên đất lạnh, tiếng lạo xạo khô khốc của tro tàn bị gió cuốn, và những cơn gió lạnh lẽo, buốt giá mang theo mùi tử khí đặc quánh, nồng nặc đến buồn nôn, Đại tướng Toa Đô, một trong những trụ cột cuối cùng của đội quân viễn chinh, đang vật lộn trong lều chỉ huy tạm bợ của mình. Từng sợi vải bạt rách nát của chiếc lều phe phẩy trong gió, tạo ra những âm thanh rờm rộp, ma quái, như tiếng gọi của tử thần. Ánh sáng leo lét, vàng vọt đến thảm hại từ chiếc đèn dầu nhỏ đặt trên một tảng đá phẳng, tỏa ra thứ ánh vàng yếu ớt, chỉ đủ để soi rõ khuôn mặt hắn trong màn đêm gần tàn. Khuôn mặt Toa Đô hốc hác đến đáng sợ, xương gò má nhô cao, lởm chởm dưới lớp da xanh xao, đôi mắt trũng sâu thăm thẳm vì những đêm không ngủ triền miên, nhưng vẫn ánh lên một tia hy vọng cuối cùng, một sự quyết tâm cứng rắn đến khắc nghiệt, một ý chí bám víu vào sự sống. Từng sợi tóc trên thái dương hắn đã bạc trắng như sương, và làn da khô ráp, nứt nẻ, bong tróc vì gió bụi chiến trường, vì sự thiếu thốn. Hắn cảm nhận rõ cơn đói cồn cào đang thiêu đốt dạ dày hắn, sự mệt mỏi rã rời đang gặm nhấm từng thớ thịt, từng khớp xương trong cơ thể hắn, nhưng ý chí hắn vẫn chưa chịu buông xuôi.

Trên một chiếc bàn gỗ sần sùi, thô kệch, được ghép từ những mảnh gỗ trôi sông, hắn trải ra một tấm da ngựa lớn, được thuộc khô cẩn thận, nhưng vẫn còn thoang thoảng mùi đất ẩm và mùi ngựa đặc trưng, pha lẫn chút mùi khét lẹt của lửa tàn. Tấm da này, với bề mặt màu nâu đất, có những chỗ sờn cũ và những vết sẹo nhỏ, từng là biểu tượng cho sự kiên cường và sức mạnh của đế chế du mục Mông Cổ. Giờ đây, nó là tấm vải vẽ cho vận mệnh cuối cùng của hắn, một định mệnh đầy máu và nước mắt. Bàn tay Toa Đô, chai sạn và đầy sẹo, với những vết chai cứng như đá, run rẩy cầm một cây bút lông nhỏ, lông cọ đã sờn, chấm vào lọ mực đen sánh, đặc quánh. Từng nét vẽ của hắn trên tấm da ngựa đều chứa đựng sự cẩn trọng đến mê muội và sự tuyệt vọng tột cùng: những con đường nhỏ gồ ghề, những dòng sông uốn lượn như những con rắn, những ngọn núi hùng vĩ, những dấu chấm đỏ đại diện cho vị trí quân Nguyên, và những nét gạch ngang tượng trưng cho quân Đại Việt. Đó là bản đồ kế hoạch rút quân cuối cùng của hắn, một lối thoát mong manh như sợi chỉ, một sợi chỉ mỏng manh bám víu vào sự sống, vào hy vọng thoát khỏi cõi chết. Từng nét mực đen chìm sâu vào thớ da, như đang khắc sâu vào chính linh hồn hắn, từng nhịp tim hắn như đang đập theo từng đường nét. Hắn cẩn thận vạch ra một con đường bí mật dọc theo bờ sông, hy vọng sẽ lợi dụng con nước thủy triều để rút lui về phía biển, nơi hắn vẫn còn hy vọng có thể gặp hạm đội chi viện của mình. Hơi thở của hắn nặng nhọc, mỗi lần hít vào đều cảm thấy lồng ngực mình căng tức, phổi đau rát, vị đắng chát của sự lo âu, của mật xanh thấm vào tận cuống họng, khiến hắn muốn nôn.

Bên ngoài lều, tiếng gió rít qua những khe hở, xuyên qua các lớp vải bạt rách nát, mang theo tiếng rên rỉ thê lương kéo dài của những binh sĩ bị thương, tiếng lạo xạo của tro tàn bị gió cuốn đi, và những cơn gió lạnh lẽo mang theo mùi tử khí đặc quánh, nồng nặc đến buồn nôn. Tiếng ong vo ve còn sót lại từ những chiếc bè "ma" của đêm qua, và đặc biệt là tiếng "ùng... oàng..." u uất, trầm đục, vang vọng từ trống đồng dưới lòng sông, như một lời nguyền rủa không ngừng nghỉ, một bản giao hưởng của cái chết đang gõ vào từng cánh cửa. Tiếng trống đồng ấy dường như rung chuyển cả mặt đất, vọng vào tận tim gan, khiến ngay cả những vật vô tri trong lều cũng khẽ rung lên bần bật, từng hạt cát trên sàn lều cũng như đang nhảy múa theo nhịp điệu của địa ngục. Toa Đô cố gắng phớt lờ những âm thanh ấy, tập trung toàn bộ tâm trí vào bản đồ, vào từng chi tiết nhỏ nhất trên tấm da, từng nét vẽ, từng con số, cố gắng tìm kiếm tia sáng cuối cùng. Đôi mắt hắn dán chặt vào những đường nét chằng chịt, những con số tính toán, hy vọng tìm thấy một kẽ hở, một tia sáng yếu ớt giữa màn đêm dày đặc của thất bại đang bao trùm lấy hắn.

Đột nhiên, một âm thanh xé gió sắc lạnh, cao vút, như tiếng rắn rít ghê rợn, xuyên thẳng qua màn đêm dày đặc và tiếng gió rít bên ngoài lều. Một mũi tên, đen kịt, với phần lông đuôi được buộc bằng lông quạ, bay đến nhanh như chớp, hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ là một cái bóng mờ. Tiếng "phập!" khô khốc đến rợn người vang lên, hòa cùng tiếng "ực" nghẹn ngào của Toa Đô, một âm thanh không tin vào số phận. Mũi tên cắm phập vào vai trái hắn, ngay phía trên xương đòn, xuyên qua lớp áo giáp da mỏng tanh và găm sâu vào da thịt, có lẽ còn chạm vào xương. Một cơn đau buốt kinh hoàng, sắc lẹm như hàng ngàn mũi dao cùng lúc đâm vào, lan tỏa tức thì từ vết thương, một cảm giác nóng rát như bị nung đỏ, rồi lan nhanh khắp cánh tay, tê dại, rồi lên đến đầu, xuống đến chân, khiến hắn không thể nhúc nhích. Hắn cứng người lại, đôi mắt mở to, tròn xoe vì kinh ngạc và đau đớn tột cùng, nhãn cầu lồi hẳn ra. Hắn đưa bàn tay phải run rẩy bấu chặt vào vết thương, cố gắng rút mũi tên ra, nhưng ngón tay hắn như bị điện giật, tê dại, không còn cảm giác. Một cảm giác nóng rát bất thường bắt đầu lan tỏa từ vết thương, một cảm giác nóng bỏng như bị lửa thiêu đốt từ bên trong, nhưng lại đi kèm với sự tê dại rợn người, lạnh lẽo dần, khiến da thịt hắn nổi gai ốc. "Độc... Nó tẩm độc... Đại Việt... lũ khốn!" Hắn lẩm bẩm, giọng nói yếu ớt, nghẹn lại trong cổ họng, một vị đắng chát của máu và thuốc độc dâng lên trong miệng, khiến hắn muốn nôn khan.

Máu, dòng máu nóng hổi của Toa Đô, mang theo mùi tanh nồng, bắt đầu tuôn ra từ vết thương. Ban đầu chỉ là một vệt nhỏ, đỏ thẫm, từ từ rỉ ra, đặc quánh như mật, nhưng rồi nhanh chóng biến thành một dòng chảy mạnh mẽ hơn, ấm nóng, mang theo mùi tanh nồng đặc trưng, sộc thẳng vào mũi hắn, khiến hắn cảm thấy buồn nôn, đầu óc quay cuồng. Tấm bản đồ da ngựa, vốn là hy vọng cuối cùng của hắn, là sợi dây cứu sinh duy nhất, giờ đây trở thành vật hứng chịu bi kịch, thành một bức tranh của sự tuyệt vọng. Dòng máu đỏ tươi, đậm đặc, chảy dọc theo cánh tay hắn, nhỏ từng giọt "tách... tách..." xuống bề mặt tấm da, ngay phía trên những đường vẽ lối thoát hiểm, từng giọt như những giọt nước mắt của tử thần. Từng giọt máu thấm sâu vào thớ da, lan rộng ra một cách chậm rãi nhưng không thể ngăn cản, như một con quỷ dữ đang nuốt chửng mọi thứ, từng đường nét. Mực đen của những con đường và địa danh trên bản đồ bắt đầu nhòe đi, hòa lẫn vào màu đỏ thẫm của máu, tạo thành những vệt loang lổ, hỗn độn, một bức tranh trừu tượng của sự mất mát. Đường đi, lối thoát hiểm mà hắn vừa cẩn thận vẽ ra, giờ đây bị một vũng máu đỏ tươi, đậm đặc che lấp hoàn toàn, xóa sổ mọi dấu vết, mọi hy vọng. Màu đỏ tươi của máu hòa vào màu đen của mực, tạo thành một màu tím sẫm ghê rợn, một màu của sự tuyệt vọng và cái chết đang đến gần. Hắn nhìn chằm chằm vào bản đồ, đôi mắt mở to đến vô hồn, khuôn mặt tái mét, môi run rẩy bần bật, hơi thở ngày càng nặng nhọc. Lối thoát đã bị che mất, không phải bởi kẻ thù, mà bởi chính máu của hắn, bởi chính thất bại thảm hại của hắn.

Cơn choáng váng ập đến, mạnh mẽ như một cú đánh trời giáng, xé nát mọi giác quan còn sót lại của hắn. Thị lực của Toa Đô bắt đầu mờ đi, mọi thứ xung quanh xoay tròn không ngừng, tiếng trống đồng dưới sông trở nên lớn hơn, vọng vào tai hắn như tiếng gào thét của tử thần, của hàng ngàn linh hồn Nam Hà đang đòi mạng. Cơ thể hắn mất hết sức lực, bàn tay đang cố gắng bám víu vào chiếc bàn cũng dần buông lỏng, rã rời. Tiếng "xoạch!" khô khốc vang lên khi tấm bản đồ da ngựa dính máu, ướt át, với những vệt máu loang lổ như một lời nguyền, trượt khỏi bàn, bay lượn vô định trong không khí lạnh lẽo, rồi nhẹ nhàng rơi xuống mặt đất ẩm ướt, lầy lội. Hắn khuỵu xuống, ngã vật ra sàn lều, cơ thể co giật bần bật, hơi thở ngày càng yếu ớt, từng hơi thở như kéo theo những mảnh vụn của sự sống đang trôi tuột khỏi hắn.

Tấm da ngựa dính máu, với những vệt máu đỏ sẫm loang lổ như một lời nguyền, nằm lăn lóc trên mặt đất ẩm ướt một lúc, như một sinh vật bị thương đang hấp hối, rồi một cơn gió bất ngờ thổi mạnh vào lều. Tấm da nhẹ bẫng bay lên, bị cuốn đi theo làn gió buốt giá, ra khỏi cửa lều rách nát, bay lượn chập chờn trên không trung, như một chiếc lá khô bị gió cuốn đi vô định. Cuối cùng, nó nhẹ nhàng rơi xuống dòng sông Hồng đục ngầu, nơi vẫn còn tiếng "ùng... oàng..." u uất, ám ảnh của trống đồng vang vọng không ngừng. Tấm bản đồ trôi nổi bập bềnh trên mặt nước, những vệt máu loang lổ trên da ngựa như một dấu ấn ghê rợn, một điềm báo tử, một lời tiên tri về sự diệt vong. Dòng nước xiết cuốn nó đi nhanh chóng, lướt qua những xác thuyền cháy dở, những mảnh gỗ vụn, và cả những xác ngựa đã chết trương phềnh, tím tái, trôi dạt vô hồn.

Một vài binh sĩ Nguyên Mông đang tuần tra gần đó, khuôn mặt tiều tụy, xanh xao, đôi mắt mờ đục vì đói kém và thiếu ngủ, cơ thể run rẩy vì lạnh, bỗng nhìn thấy tấm da ngựa trôi dạt. "Đó là gì? Một mảnh giẻ rách sao?" Một người lính lẩm bẩm, giọng khàn đặc, đôi mắt cố gắng nhìn rõ trong ánh sáng mờ ảo của bình minh đang ló rạng, vật vã lắm mới xuyên qua được làn sương mù dày đặc. Rồi họ nhận ra đó là tấm bản đồ của Đại tướng Toa Đô, thứ mà hắn luôn mang theo bên mình như báu vật. "Máu! Máu của Đại tướng! Đại tướng đã... đã chết rồi!" Một tiếng thét kinh hoàng, xé lòng vang lên, lan nhanh như một làn sóng điện giật trong doanh trại. Họ nhìn những vệt máu đỏ thẫm loang lổ trên tấm da, một nỗi kinh hoàng mới lại ập đến, nhấn chìm họ vào vực sâu tuyệt vọng, vào một hố đen không đáy.

Trong khoảnh khắc ấy, mọi hy vọng cuối cùng của quân Nguyên Mông tại Hàm Tử Quan tan vỡ hoàn toàn, vỡ vụn như thủy tinh rơi xuống đá. Họ không chỉ mất đi vị tướng tài ba, người từng là niềm tin của họ, mà còn mất đi phương hướng, mất đi mọi ý chí chiến đấu, biến thành những cái xác không hồn. Tấm da dính máu trôi dạt trên sông Hồng không chỉ là một mảnh vật chất vô tri, mà là một ẩn dụ khủng khiếp, một điềm báo rõ ràng: đó chính là sự mù quáng của cuộc xâm lược. Dòng máu của Toa Đô đã che lấp lối thoát, tượng trưng cho việc chính sự tàn bạo, khát máu, và lòng tham vô độ của quân xâm lược đã tự biến mình thành những kẻ mù lòa, không còn nhìn thấy con đường sống, tự đào mồ chôn mình trên mảnh đất Đại Việt thiêng liêng. Nó là lời tuyên bố đanh thép rằng, trên đất Nam Hà này, bất kỳ kẻ xâm lược nào cũng sẽ phải trả giá bằng chính máu của mình, và chính máu ấy sẽ che khuất mọi lối thoát, biến họ thành những kẻ không lối thoát, mãi mãi chìm sâu vào sự hủy diệt, vào quên lãng. Tiếng trống đồng vẫn "ùng... oàng..." vang vọng từ lòng sông, như tiếng reo mừng của linh hồn đất Việt trước sự sụp đổ không thể tránh khỏi của kẻ thù, một bản giao hưởng của chiến thắng.