Hồi 194: Cửu Đầu Cá Tế Thần

 Trong bóng tối dày đặc như một khối đá bazan khổng lồ, đặc quánh đến mức mọi vật thể đều chìm vào hư vô, và sự lạnh lẽo đến thấu xương của đêm Hàm Tử Quan đang ngả về tàn, một nỗi tuyệt vọng đen tối, vô biên, không gì có thể xoa dịu, đã kết tủa và bao trùm lấy từng milimet không gian xung quanh tàn quân Nguyên Mông. Không khí nồng nặc mùi tử khí tanh tưởi đến buồn nôn, mùi khói khét lẹt nồng nặc từ những trận hỏa công hủy diệt vẫn còn vương vấn trên từng sợi tóc, từng lớp da, và mùi máu tươi đã khô quánh, dính bết vào quần áo, thấm vào từng hơi thở nông và gấp gáp, từng tế bào, từng thớ thịt của những kẻ sống sót, như một lời nguyền rủa vĩnh viễn từ vùng đất phương Nam đã ngấm sâu vào linh hồn họ. Ngay cả những vị tướng tài ba nhất, những kẻ đã từng reo rắc kinh hoàng khắp Á Âu, với đôi mắt từng ánh lên sự tàn bạo, giờ đây cũng phải đối mặt với một sự thật nghiệt ngã đến tàn khốc, một số phận bi thảm đang chờ đợi: vận mệnh của họ trên đất Đại Việt đã đến hồi kết thúc một cách nhục nhã, bẽ bàng.

Tại một bãi đất trống gần bờ sông, nơi gió lùa mạnh và lạnh lẽo đến tận xương tủy, đất ẩm ướt lầy lội dưới chân, mỗi bước đi đều tạo ra tiếng squish nặng nề, chỉ cách Hàm Tử Quan vài dặm về phía hạ nguồn, chín vị tướng Nguyên Mông còn sót lại, những gương mặt từng lừng lẫy chiến công, giờ đây hốc hác đến không còn nhận ra, xương gò má nhô cao dưới lớp da tái nhợt như xác chết, đôi mắt trũng sâu thăm thẳm, vô hồn nhìn vào khoảng không vô định, dường như đã thấy được kiếp luân hồi tiếp theo của mình. Đây là những kẻ kiên cường nhất, gan lì nhất, những kẻ đã chứng kiến mọi thảm kịch từ biển lửa Hàm Tử Quan, đến cơn điên loạn của ngựa chiến, và tiếng trống đồng "ùng... oàng..." vọng lên từ lòng sông, như tiếng của tử thần đang gõ cửa, nhưng giờ đây, họ đã hoàn toàn mất hết hy vọng, mọi ánh sáng trong đôi mắt đã tắt lịm, chỉ còn lại một màu xám xịt của sự bỏ cuộc.

Cáp Đồ, với bộ giáp sắt gỉ sét và khuôn mặt đầy vết sẹo cũ, mỗi lần hít thở đều nghe thấy tiếng phổi rít lên; Bột Nhi Khắc, tay vẫn nắm chặt cán kiếm, ngón tay bấu chặt đến trắng bệch, đôi môi khô nứt nẻ, chảy máu; A Bất Lạp, người cao lớn nhất, vai áo rách toạc để lộ vết thương chưa lành, da thịt lở loét, bốc mùi hôi thối; Thiết Mộc Nhi, đôi mắt nhỏ sắc lẻm giờ đây chỉ còn ánh lên sự tuyệt vọng và một nỗi sợ hãi nguyên thủy; Hốt Lạt, khuôn mặt xám xịt như tro tàn, đôi mắt nhìn chằm chằm vào hư không; Bất Địch, với ánh nhìn xa xăm về thảo nguyên, những hạt lệ khô cứng đọng lại nơi khóe mắt; Mục Khắc, răng cắn chặt đến bật máu, từng thớ hàm co giật liên hồi; Bột La, dáng vẻ còm cõi như một bóng ma, thân hình chỉ còn da bọc xương; và Mã Cáp Nhi, người trẻ tuổi nhất, đôi mắt ướt đẫm nước mắt không chảy, chỉ là một lớp màng mờ đục trên nhãn cầu đã khô. Chín cái tên từng khiến bao kẻ thù khiếp sợ, giờ đây đứng cạnh nhau, thân hình tiều tụy trong những bộ giáp trụ rách nát, dính đầy bùn đất, máu khô, và mồ hôi lạnh toát ra như tắm. Họ không còn nhìn nhau, không còn trao nhau một lời cuối, chỉ nhìn thẳng về phía dòng sông đang cuồn cuộn chảy, nơi những tiếng trống đồng vẫn "ùng... oàng..." vang vọng không ngừng, như một lời nguyền rủa, một bản giao hưởng của tử thần, gõ vào từng nhịp đập cuối cùng của trái tim họ, khiến lồng ngực họ nhói lên từng đợt.

Theo tục lệ cổ xưa nhất của người Mông Cổ, một nghi lễ tế thần nước ghê rợn và thiêng liêng đến ám ảnh, được gọi là "cửu đầu cá" (nghĩa đen là chín đầu cá, nhưng trong bối cảnh này, là chín linh hồn được dâng tế cho thủy thần để đổi lấy sự siêu thoát), những vị tướng này đã quyết định hiến tế chính bản thân mình để cầu xin linh hồn được siêu thoát, được trở về với thảo nguyên mênh mông, với gió tự do và những đàn ngựa hoang dã. Họ tin rằng, chỉ có sự hy sinh tột cùng này, sự dâng hiến máu thịt cho vùng đất đã nuốt chửng thất bại của họ, mới có thể xoa dịu cơn thịnh nộ của thủy thần Nam Hà, để linh hồn họ không bị cầm giữ mãi mãi trong dòng sông xa lạ này, không thể siêu thoát, không thể trở về với Tengri, vị thần Trời vĩnh cửu của họ. Khuôn mặt họ không còn biểu lộ sự sợ hãi, mà thay vào đó là một sự bình thản đến lạnh người, một sự chấp nhận số phận nghiệt ngã, pha lẫn nỗi buồn sâu thẳm, câm lặng về quê hương vạn dặm xa xôi, về những tiếng vó ngựa trên thảo nguyên.

Trên mặt đất ẩm ướt, lầy lội, có lẽ còn dính những vệt máu khô từ các trận chiến trước, họ đã xếp thành một vòng tròn khép kín, chín cái bóng đổ dài, mờ ảo trong màn đêm tĩnh mịch. Giữa vòng tròn là một tảng đá phẳng, đen bóng, lạnh lẽo, toát ra hơi ẩm. Từ trong bao kiếm đeo bên hông, họ rút ra những thanh đoản kiếm sắc lạnh, cán kiếm đã mòn vẹt vì sử dụng, lưỡi kiếm đã từng nhuốm bao máu kẻ thù, giờ đây sắp nhuốm máu chính mình. Ánh sáng yếu ớt của trăng non bị che khuất bởi những đám mây đen nặng nề, chỉ đủ để thấy lưỡi kiếm ánh lên một màu xanh thép lạnh lẽo đến ghê người, phản chiếu những khuôn mặt tiều tụy, như những tấm gương phản chiếu tử thần. Tiếng gió rít qua kẽ răng của họ, một âm thanh thê lương, gào thét, hòa với tiếng trống đồng "ùng... oàng..." vọng lại từ dưới sông, tạo nên một bản nhạc tang thương, một khúc bi tráng cho chính họ. Không một lời nói, không một tiếng than vãn, họ nhìn nhau lần cuối cùng, ánh mắt giao nhau mang theo nỗi tuyệt vọng và một lời từ biệt không thành tiếng, thấm đẫm sự xót xa, một nỗi chua chát đến tận cùng. Họ hít một hơi thật sâu, hơi thở nặng nhọc lùa qua cổ họng khô khốc, mang theo mùi tử khí.

Rồi, gần như cùng một lúc, với một động tác dứt khoát, tàn nhẫn, dường như đã được luyện tập từ lâu, từng vị tướng giơ cao thanh đoản kiếm, lưỡi kiếm phản chiếu hình ảnh méo mó của khuôn mặt họ trong khoảnh khắc cuối cùng, đôi mắt đã mờ đi vì nước mắt không chảy, chỉ còn lại một sự trống rỗng. Họ đưa lưỡi kiếm sắc lạnh, lạnh buốt như băng, áp vào cổ mình, cảm nhận sự sắc nhọn của nó cắt vào da thịt, xuyên qua từng thớ cơ, rồi chém mạnh xuống.

Tiếng "xoẹt!" đầu tiên vang lên, sắc lẹm đến rợn người, như tiếng vải lụa bị xé toạc một cách bạo lực, nhưng lại ghê rợn hơn vạn lần, kéo theo tiếng "thọc!" khô khốc của lưỡi kiếm xuyên qua da thịt non mềm, tiếng "rắc!" nhẹ nhàng nhưng lạnh xương sống của xương sụn bị nghiền nát, tiếng "ken két!" của xương bị cắt lìa, và tiếng "soạt!" ghê rợn của cơ bắp bị cắt lìa, từng sợi gân bị đứt đoạn. Máu, dòng máu nóng hổi, đỏ thẫm như son, trào ra tức thì từ vết cắt, phun thẳng vào không khí lạnh lẽo, tạo thành một vệt sương mù đỏ tươi trong chốc lát, như một đám mây tử khí đang bao trùm lấy họ. Mùi tanh nồng, vị kim loại của máu sộc thẳng vào mũi những người còn lại, vào tận cuống họng, khiến họ cảm thấy buồn nôn, đầu óc quay cuồng, dạ dày co thắt dữ dội.

Sau đó là tiếng "thwack! thwack! thwack!" thứ hai, thứ ba... vang lên liên tiếp, khô khốc và ghê rợn, chín âm thanh tử thần nối tiếp nhau trong màn đêm tĩnh mịch, như những nhát búa đóng vào quan tài, từng nhịp một, đầy ám ảnh. Mỗi nhát chém đều dứt khoát, không một chút do dự, không một chút tiếc nuối, chỉ có sự trống rỗng. Đầu của Cáp Đồ, vị tướng đầu tiên, rơi xuống đất với một tiếng "thịch!" nặng nề, đôi mắt vẫn mở to, trừng trừng nhìn lên bầu trời đen kịt, như muốn gọi tên thảo nguyên xa xôi, như muốn tìm kiếm một ánh sáng dẫn lối. Sau đó là đầu của Bột Nhi Khắc, của A Bất Lạp... từng chiếc đầu lăn lóc trên nền đất ẩm ướt, dính bùn, mắt vẫn mở, ánh nhìn kinh hoàng, hay trống rỗng, vô hồn, phản chiếu ánh sáng yếu ớt của trăng mờ, trông như những con cá bị chặt đầu nằm trên thớt, từng con một, đúng như ý nghĩa của nghi lễ "cửu đầu cá". Dòng máu từ những chiếc cổ bị cắt lìa không ngừng tuôn trào, nóng ấm và dính đặc, hòa vào nhau, tạo thành những dòng suối nhỏ, uốn lượn trên mặt đất, đỏ thẫm đến ghê người, như những con rắn máu đang bò, mang theo mùi tanh nồng nặc của sắt và sự chết chóc, thấm đẫm vào từng thớ đất. Máu thấm vào đất, biến một vùng đất nhỏ thành một tấm bản đồ đỏ tươi của sự tuyệt vọng, của sự hy sinh.

Những thân thể không đầu, nặng nề, vẫn còn giữ nguyên tư thế đứng trong một khoảnh khắc kinh hoàng cuối cùng, những cơ bắp còn căng cứng do chết bất ngờ, run rẩy bần bật như bị điện giật, rồi từ từ đổ sụp xuống đất với những tiếng "ịch!" nặng nề, thân hình co giật bần bật trong những cơn co thắt cuối cùng của sự sống, tay chân đập loạn xạ vào bùn đất, như những con rối bị cắt đứt dây, như những con thú bị bắn hạ. Máu tiếp tục phun ra từ động mạch chủ bị cắt, tạo thành những vũng máu lớn dưới mỗi thân xác, nhuộm đỏ cả lớp giáp trụ, loang lổ trên mặt đất. Hơi ấm của máu bốc lên, hòa với cái lạnh của đêm, tạo thành một luồng khí lạnh lẽo, rợn người, tỏa ra một thứ mùi chết chóc, ám ảnh.

Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi đến, lạnh buốt, như bàn tay của thủy thần đang vươn ra thu nhận linh hồn của những kẻ hiến tế. Những thân thể không đầu, cùng với những chiếc đầu lăn lóc, bị cuốn đi trên mặt đất lầy lội, lăn tròn như những hòn đá nhỏ, va vào nhau tạo ra những tiếng động rợn người, cộp cộp. Dòng máu đỏ tươi từ những vết cắt trên cổ, từ những vũng máu dưới đất, chảy xiết về phía dòng sông, hòa vào dòng nước đục ngầu, biến một phần nước sông thành màu đỏ sẫm, như một lời nguyền rủa vĩnh cửu từ những linh hồn bị giam cầm.

Cảnh tượng bi thảm chưa dừng lại ở đó. Những thân xác không đầu, giờ đây nhẹ bẫng và vô hồn, trôi nổi bập bềnh trên mặt nước sông, bị dòng chảy xiết cuốn đi không ngừng, như những mảnh gỗ mục nát, trôi về phía cửa sông Bạch Đằng, nơi mà thủy triều đang rút cạn, để lộ ra những bãi cọc nhọn hoắt, lởm chởm, như những hàng răng nanh của quỷ dữ, đã và đang chờ đợi. Tiếng "ùng... oàng..." của trống đồng dưới sông trở nên gần hơn, rõ ràng hơn, như tiếng kèn tang đưa tiễn cuối cùng cho những linh hồn lầm lạc, những kẻ đã không bao giờ có thể trở về quê hương.

"Thịch! Thịch! Thịch!" Từng thân xác không đầu của những vị tướng Nguyên Mông, những kẻ từng reo rắc kinh hoàng khắp thế giới, giờ đây bị dòng nước xiết đẩy mạnh, va vào những cây cọc gỗ nhọn hoắt, được cắm nghiêng, cắm dọc trên sông, xuyên thẳng vào lồng ngực, vào bụng, vào tứ chi với những tiếng "thốp!" ghê rợn của da thịt bị xé toạc, tiếng "rẹt!" của quần áo bị rách nát. Chúng bị xiên, bị găm vào những bãi cọc nhọn hoắt, trông như những con cá khổng lồ bị mắc vào bẫy, giãy giụa trong những khoảnh khắc cuối cùng của dòng nước chảy, bị kẹt lại không thể thoát, chỉ có thể chìm dần. Máu từ những thân xác tiếp tục rỉ ra, hòa vào dòng nước, nhuộm đỏ cả một vùng sông. Những chiếc đầu lăn lóc cũng bị mắc kẹt vào các khe cọc, mắt vẫn mở trừng trừng, ánh nhìn vô hồn, như đang muốn nói lời cuối cùng với vùng đất này, một lời nguyền rủa hay một lời cầu xin, mãi mãi bị giam cầm.

Quân Đại Việt ẩn mình trên bờ sông, những binh sĩ và ngư dân, những người đã từng kinh hãi trước uy danh của quân Mông Cổ, giờ đây chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng đó. Họ nhìn những thân xác không đầu của các vị tướng Nguyên Mông đang bị găm vào bãi cọc, một cảnh tượng rợn người nhưng cũng đầy sự hả hê và bi tráng. Không một tiếng reo hò, không một lời nhạo báng, chỉ có sự im lặng đến đáng sợ, nặng nề, hòa cùng tiếng nước sông vỗ vào cọc và tiếng trống đồng vẫn "ùng... oàng..." vọng lên, như một bản giao hưởng chiến thắng của linh hồn Đại Việt. Họ hiểu rằng, đây không chỉ là sự sụp đổ của một đội quân xâm lược, mà còn là sự trả giá đắt cho những tội ác, cho sự mù quáng và khát máu của cuộc xâm lược. Những linh hồn của Nam Hà đã trỗi dậy, và chính dòng sông Bạch Đằng, với những bãi cọc thiêng liêng, đã trở thành nấm mồ vĩnh viễn cho những kẻ không được phép trở về thảo nguyên, mãi mãi bị giam hãm nơi đây, trở thành những "đầu cá" hiến tế cho vùng đất này. Cái chết của chín vị tướng Nguyên Mông không chỉ là một bi kịch cá nhân, mà còn là một lời tuyên bố đanh thép: Đại Việt không dễ dàng bị khuất phục, và bất kỳ kẻ thù nào cũng sẽ phải trả giá đắt, bằng máu và linh hồn, cho tham vọng của mình trên mảnh đất này.