Trong khoảnh khắc hỗn loạn tột cùng đang nhấn chìm tàn quân Nguyên Mông vào vực sâu vô vọng, khi dòng sông Bạch Đằng, như một huyết quản khổng lồ của đất mẹ, vẫn còn đặc quánh mùi máu tanh nồng đến buồn nôn, mùi khói cháy khét lẹt nồng nặc ám vào từng ngóc ngách không khí, và mùi tử khí lạnh lẽo, hôi thối đã kết tủa thành một màn sương mờ ảo, thấm vào từng hơi thở nông và gấp gáp của những kẻ sống sót. Tiếng trống đồng "ùng... oàng..." từ lòng sông, giờ đây đã không còn là âm thanh đơn thuần, mà là một nhịp đập ghê rợn, một lời nguyền rủa vang vọng không ngừng, xuyên thấu từng lớp thịt, từng thớ xương, dội vào tận óc, khiến lồng ngực họ nhói lên từng đợt đau buốt. Những thân xác không đầu của các tướng Nguyên Mông còn lơ lửng trên bãi cọc Bạch Đằng, bập bềnh trong dòng nước xiết, trông như những con rối bị cắt đứt dây, một cảnh tượng kinh hoàng đến ám ảnh.
Dọc theo hai bờ sông, những chiến binh Đại Việt, thân hình ẩn mình trong bóng đêm, đôi mắt họ, như những đốm lửa nhỏ trong bóng tối, căng thẳng dõi theo từng gợn sóng, từng chuyển động mờ ảo trên mặt nước. Hơi thở của họ nín lặng đến mức không khí xung quanh dường như đặc quánh lại, hòa vào tiếng gió thét gào, chờ đợi khoảnh khắc quyết định, khoảnh khắc mà vận mệnh của cuộc chiến sẽ được định đoạt. Những người dân chài lưới, những lão nông dân, với làn da rám nắng và đôi tay chai sần, cũng ẩn mình trong bóng cây cổ thụ, trong những lùm lau sậy cao quá đầu người, mắt họ mở to, trừng trừng nhìn về phía dòng sông, đôi tai căng ra để không bỏ lỡ dù chỉ là một tiếng động nhỏ nhất.
Giữa màn đêm dày đặc như một khối obsidian khổng lồ, và dòng chảy cuồn cuộn, hung dữ của sông Bạch Đằng, một vật thể kỳ lạ, dường như không phải của thế gian, đang lặng lẽ rẽ nước tiến lên. Đó là một chiếc thuyền độc mộc cổ kính, vốn được đẽo từ thân cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi, từng thớ gỗ rắn chắc, thớ vân xoắn ốc theo chiều dọc, giờ đây đã được gia cố một cách phi thường, biến nó thành một vũ khí sống. Toàn bộ thân thuyền được bọc bằng những tấm đồng dày và cứng cáp, mỗi tấm đồng đều được đúc thủ công, bề mặt được mài bóng đến mức ánh lên một màu nâu đỏ thẫm, lạnh lẽo, nhưng dưới ánh sáng lờ mờ của trăng khuyết và những đám cháy xa xa, nó lại toát ra một thứ kim khí đặc trưng, mang theo hơi thở của kim loại, đất và thời gian. Từng tấm đồng được ghép nối chặt chẽ bằng hàng trăm chiếc đinh tán lớn, lồi lên khỏi bề mặt, tạo thành một lớp vỏ bất khả xâm phạm. Bề mặt đồng sần sùi nhưng cũng có những chỗ trơn nhẵn, lấp lánh mờ ảo, khiến chiếc thuyền như một con quái vật kim loại đang ẩn mình trong bóng đêm, lặng lẽ trườn mình trên mặt nước.
Điều khiến nó trở nên kinh hoàng hơn cả, đó chính là phần mũi thuyền. Nó được tạc hình một đầu rồng khổng lồ, với những chiếc vảy đồng được chạm khắc tinh xảo, mỗi chiếc vảy đều được mài sắc như lưỡi dao, ánh lên một màu xanh rêu cổ kính do thời gian và ẩm ướt. Đôi mắt rồng được khảm bằng hai viên đá obsidian đen tuyền, lạnh lẽo, nhưng dưới ánh lửa bập bùng, chúng lại phản chiếu chút ánh sáng đỏ rực, tạo nên một cái nhìn dữ tợn, như thể nó đang sống dậy từ một giấc ngủ ngàn năm, mang theo cơn thịnh nộ của trời đất. Những chiếc răng nanh bằng đồng sắc nhọn, cong vút, ló ra từ khuôn miệng há rộng, sẵn sàng xé toạc bất cứ thứ gì cản đường. Và khủng khiếp hơn cả, đó chính là lỗ mũi rồng, được thiết kế để phun lửa và dầu trẩu. Bên trong thân thuyền, một khoang chứa đầy dầu trẩu đặc quánh, sánh đặc, với mùi hăng nồng, tanh tưởi, như mùi mỡ động vật bị ôi, cùng một hệ thống châm lửa đơn giản nhưng hiệu quả, được điều khiển bằng một sợi dây thừng mảnh, nối từ lỗ mũi rồng đến chỗ Phạm Ngũ Lão đứng.
Trên chiếc thuyền độc mộc bọc đồng ấy, một bóng người vạm vỡ, cao lớn, đứng vững chãi như một pho tượng đồng tạc từ đá granit, đó chính là Phạm Ngũ Lão. Khuôn mặt ông, khắc khổ vì gió sương trận mạc, từng nếp nhăn hằn sâu như bản đồ chiến trường, đôi mắt sáng quắc như tia chớp, phản chiếu ngọn lửa căm thù và quyết tâm đến cháy bỏng. Ông không mặc áo giáp nặng nề, chỉ một bộ đồ đen giản dị, nhưng từng thớ cơ bắp trên cánh tay và vai đều cuồn cuộn, căng cứng dưới lớp vải, như những khối thép. Ông đứng ở mũi thuyền, ngay phía sau đầu rồng, đôi tay nắm chặt một cây sào dài, bằng gỗ lim đen bóng, dùng nó để điều khiển hướng đi của con thuyền chết chóc, từng cử động đều dứt khoát, mạnh mẽ. Phía sau ông, hai chiến binh Đại Việt tinh nhuệ khác, khuôn mặt cũng đầy vẻ kiên nghị, môi mím chặt, tay cầm chắc mái chèo bằng gỗ nặng, gồng mình đưa con thuyền lướt đi, không một tiếng động, chỉ có tiếng nước vỗ nhẹ vào thân đồng xì xào, như tiếng rồng đang thì thầm, tiếng thở dốc nhẹ của chính họ. Toàn bộ cơ thể họ toát ra một sự lạnh lùng đến rợn người, biết rằng đây là nhiệm vụ cảm tử, không có đường lui, không có đường sống.
Mục tiêu của họ là chiếc thuyền chủ soái Nguyên Mông, một chiến thuyền lớn, nặng nề, giờ đây đang chòng chành, méo mó, với cột buồm đã gãy và các cánh buồm rách tả tơi, lơ lửng trong không trung như những mảnh vải ma quái, trông như một con cá voi bị thương nặng đang cố gắng tuyệt vọng thoát khỏi bãi cọc tử thần. Trên boong thuyền, những ánh đèn dầu vàng vọt chiếu ra từ các khoang, lờ mờ soi rõ những bóng dáng tiều tụy của binh lính và sĩ quan Nguyên Mông đang hỗn loạn tìm cách tháo chạy, gương mặt họ xanh mét vì sợ hãi tột cùng và kiệt sức, đôi mắt mở to vô hồn. Mùi máu và sự tuyệt vọng bốc lên từ chiếc thuyền, hòa vào mùi tanh tưởi của dòng sông.
Con thuyền độc mộc bọc đồng của Phạm Ngũ Lão lướt đi trong đêm, như một mũi tên đen bắn ra từ hư vô, cắt xuyên qua những mảnh vỡ của chiến thuyền Nguyên Mông, qua những xác người và ngựa nổi lềnh bềnh, qua cả những chiếc đầu không hồn trôi dạt từ nghi lễ "cửu đầu cá" ghê rợn. Tiếng nước vỗ vào thân đồng khẽ khàng, như tiếng rồng đang thở đều, tiếng ùng... oàng... của trống đồng vẫn văng vẳng xa xa, hòa lẫn vào tiếng gió rít qua kẽ răng. Gần hơn, gần hơn nữa... Mùi dầu trẩu hăng nồng, tanh tưởi bắt đầu tỏa ra, báo hiệu cho sự kinh hoàng sắp tới, một mùi hương của sự hủy diệt.
Đột nhiên, khi khoảng cách chỉ còn vài trượng, trong một khoảnh khắc tưởng chừng như thời gian ngừng lại, Phạm Ngũ Lão, với một ánh mắt rực lửa, đưa tay giật mạnh sợi dây. Một tiếng "phụt!" khô khốc, như tiếng phun của một con thú khổng lồ, vang lên chói tai, và ngay lập tức, từ khuôn miệng há rộng của đầu rồng đồng, một dòng lửa đỏ rực, cuồn xoáy, mang theo dầu trẩu đang cháy, lao thẳng về phía mũi thuyền chủ soái Nguyên Mông với một tốc độ kinh hoàng. Tiếng "rào rào!" của lửa bùng cháy dữ dội, tiếng "xèo xèo!" của dầu trẩu lan tỏa trên mặt nước và bám vào thân gỗ, tiếng "phập phập!" của ngọn lửa thiêu đốt gỗ khô. Ngọn lửa cuồn cuộn bốc lên cao hàng trượng, chiếu sáng rực cả một vùng sông, biến màn đêm thành một địa ngục trần gian rực cháy. Nhiệt độ tăng lên đột ngột, phả vào mặt Phạm Ngũ Lão và những người lính, cảm giác nóng rát đến bỏng da. Mùi khét lẹt của gỗ cháy, mùi dầu trẩu bốc lên nồng nặc, hòa cùng tiếng la hét kinh hoàng, tiếng kêu khóc thảm thiết của hàng trăm binh lính Nguyên Mông đang giãy giụa trong biển lửa, tiếng giáp trụ va vào nhau, tiếng chân đạp loạn xạ, tiếng thân thể cháy xèo xèo.
Ngay sau đó, không một chút chần chừ, Phạm Ngũ Lão gầm lên một tiếng, giọng nói thô khàn nhưng vang dội như sấm sét, và con thuyền độc mộc bọc đồng, với mũi rồng đang phun lửa, lao thẳng vào mạn thuyền chủ soái Nguyên Mông với một tốc độ không tưởng. Tiếng "RẦM!!!" vang lên chói tai, một âm thanh rung chuyển cả mặt đất, dội vào tận màng nhĩ, như tiếng sấm sét đánh thẳng xuống giữa dòng sông, khiến lồng ngực người ta như muốn nổ tung. Sức va chạm kinh hoàng khiến cả chiếc thuyền chủ soái Nguyên Mông rung chuyển dữ dội, lảo đảo như sắp đổ, thân tàu nghiêng hẳn sang một bên. Tiếng gỗ ken két vỡ vụn, những mảnh ván lớn bật tung ra, tiếng kim loại cày xé nhau "rẹt rẹt!", tiếng đinh tán bị giật tung, tiếng nước ồ ạt, ào ào tràn vào khoang thuyền với một lực mạnh mẽ, tiếng la hét tuyệt vọng của binh lính trên thuyền Nguyên Mông trở nên thảm thiết hơn bao giờ hết. Chiếc thuyền độc mộc bọc đồng của Phạm Ngũ Lão, sau khi hoàn thành sứ mệnh cảm tử của mình, cũng vỡ tan tành thành trăm mảnh, những tấm đồng bong ra với tiếng "choảng choảng!" chói tai, những mảnh gỗ nứt vụn văng tung tóe trong làn nước, tạo thành những vòng xoáy nhỏ.
Ngay trong khoảnh khắc con thuyền vỡ tan, trước khi những mảnh vỡ kịp chìm hẳn xuống dòng nước xiết, Phạm Ngũ Lão, với một sức mạnh phi thường và sự nhanh nhẹn không tưởng, bật người nhảy vọt lên cao khỏi mặt nước, như một con cá kình bằng đồng tung mình giữa biển cả, bay qua những mảnh vỡ và ngọn lửa. Ông đáp xuống một chiếc bè gỗ lớn, được chuẩn bị sẵn từ trước đó, đang nổi bập bềnh gần đó, bề mặt bè ẩm ướt và sần sùi.
Phạm Ngũ Lão đứng thẳng trên bè gỗ, giữa cảnh tượng hỗn loạn của biển lửa và tiếng la hét thảm thiết, thân hình ông bất động, vững chãi đến kỳ lạ. Nước sông cuộn xoáy dưới chân ông, những ngọn lửa vẫn cháy rực phía sau lưng, hắt lên vóc dáng ông, chiếu sáng rực rỡ. Áo quần ông ướt sũng, dính bùn và ám khói, nhưng khuôn mặt ông kiên nghị, từng đường nét cứng cáp, đôi mắt vẫn rực lửa, không chút nao núng, như thể ông được tạc ra từ chính ngọn lửa ấy. Ông đứng đó, giữa dòng sông dậy sóng, giữa tiếng kêu gào thảm thiết của kẻ thù và tiếng trống đồng còn văng vẳng, với tư thế oai vệ, bất khuất, từng thớ cơ bắp cứng như thép, làn da ông dường như ánh lên một màu đồng thau dưới ánh lửa và ánh trăng, những giọt nước đọng lại trên da ông lấp lánh, khiến ông thực sự trông như một bức tượng đồng cổ kính, một hiện thân của sức mạnh và ý chí Đại Việt, bất diệt, vĩnh cửu.
Từ hai bên bờ sông, những chiến binh Đại Việt và người dân đang ẩn mình chứng kiến toàn bộ cảnh tượng kinh thiên động địa đó, mọi giác quan của họ đều được khuếch đại. Một sự im lặng chết chóc bao trùm lấy họ trong khoảnh khắc, không một tiếng động nào, chỉ có tiếng gió lùa qua lá cây và tiếng nước chảy. Rồi, đột nhiên, một tiếng reo hò dữ dội, vang dội khắp sông nước, át cả tiếng gió, tiếng lửa, và tiếng la hét của kẻ thù. "RỒNG VÀNG HIỂN THẾ! RỒNG VÀNG HIỂN THẾ! ĐẠI VIỆT VẠN TUẾ!" Tiếng reo hò vang vọng không ngừng, cuồn cuộn như sóng triều, mang theo sức mạnh của hàng vạn trái tim, hàng triệu linh hồn người Việt. Tiếng hô vang ấy không chỉ là niềm vui chiến thắng, mà còn là sự kính ngưỡng tột độ dành cho người anh hùng đã hóa thân thành rồng vàng, đạp đổ quân thù. Dòng sông Bạch Đằng, giờ đây không chỉ là nấm mồ của kẻ xâm lược, mà còn là nơi Long Thần hiển linh, đánh dấu một khúc khải hoàn bi tráng, một hình ảnh vĩnh cửu về ý chí bất khuất của Đại Việt, một bài ca bất diệt được khắc vào dòng sông lịch sử.