Hồi 196: Thiên Thư Hỏa Tiễn

 Trong đêm Hàm Tử Quan đặc quánh nỗi kinh hoàng tột độ và mùi tử khí của sự bại trận đang phân hủy từng chút một, khi dòng sông Bạch Đằng vẫn không ngừng than khóc bằng tiếng trống đồng "ùng... oàng..." trầm đục, vang vọng như tiếng gọi hồn từ cõi âm, từng nhịp một, đầy ám ảnh, và những xác tướng không đầu của kẻ xâm lược vẫn bập bềnh, trôi nổi một cách ghê rợn trên bãi cọc nhọn hoắt, tựa như những con bù nhìn bị ngọn thủy triều rút kiệt sức sống, quân Nguyên Mông đã rơi vào vực sâu tuyệt vọng nhất, sâu hơn cả đáy địa ngục. Từng cơn gió lạnh buốt, sắc lẻm như lưỡi kiếm vô hình, mang theo hơi ẩm từ sông và mùi khét lẹt của những tàn lửa còn vương, như những lưỡi dao vô hình cứa vào da thịt, xuyên vào tận xương tủy họ, khiến từng mạch máu trong cơ thể họ dường như đông cứng lại. Lương thực cạn kiệt đến mức chỉ còn lại những hạt gạo mốc meo dính bùn, binh sĩ đói lả, đôi mắt họ đỏ ngầu vì thiếu ngủ và sợ hãi đến cực độ, mỗi tiếng động nhỏ, dù chỉ là tiếng lá khô xào xạc, cũng khiến họ giật bắn mình, tim đập thình thịch như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Sức lực đã cạn kiệt đến cùng cực, ý chí đã hoàn toàn lung lay, họ chỉ còn là những cái bóng vật vờ trong màn đêm dày đặc, những thân xác sống không hồn.

Nhưng người Đại Việt, những bậc thầy về binh pháp và tâm lý chiến, những kẻ đã đọc vị được nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của kẻ thù, không cho phép quân Nguyên Mông có một giây phút bình yên nào, dù chỉ là một thoáng nghỉ ngơi trong cơn tuyệt vọng. Họ hiểu rằng, sau những đòn tấn công vật lý tàn khốc, đã đến lúc giáng một đòn chí tử vào linh hồn, vào niềm tin đang tan rã của quân Nguyên Mông, biến nỗi sợ hãi thành cơn điên loạn. Màn đêm là tấm màn che hoàn hảo cho một kế hoạch táo bạo, một màn kịch kinh hoàng được dàn dựng tỉ mỉ đến từng chi tiết, để biến chiến tranh thành một nghi lễ trừng phạt thần bí.

Từ một vị trí ẩn mình hoàn hảo, khuất sâu sau những bụi lau sậy dày đặc, cao hơn đầu người, từng lá lau khô cứng cọ vào nhau xào xạc trong gió, những chiến binh Đại Việt tinh nhuệ, những cung thủ thiện xạ, với khuôn mặt rắn rỏi, ánh mắt sắc như dao cau, rực lên một ngọn lửa kiên định, đang chuẩn bị cho đòn tấn công cuối cùng. Trong tay họ là những cây hỏa tiễn đặc biệt, được chế tác kỳ công. Thân tên được làm từ loại gỗ nhẹ nhưng cứng cáp, vót nhẵn bóng đến mức cảm nhận được từng thớ gỗ dưới đầu ngón tay, đầu mũi tên được bọc một bó vật liệu cháy đặc quánh – hỗn hợp của dầu thông cô đặc, nhựa cây khô, lưu huỳnh tinh khiết và diêm tiêu được nghiền mịn như bột, được nén chặt và quấn chặt bằng những sợi vải gai tẩm dầu, tạo ra một thứ mùi hăng nồng, gắt gao, chua loét, xộc thẳng vào mũi, khiến không khí xung quanh như đặc quánh lại, mang theo hơi thở của hóa chất và sự hủy diệt.

Điều khiến những mũi hỏa tiễn này trở nên phi thường và ghê rợn hơn cả, đó chính là lớp giấy mỏng manh, như một làn da thứ hai, được bọc quanh phần đầu lửa. Đó không phải là loại giấy bình thường. Nó được làm từ loại giấy dâu tằm mỏng tang, có màu vàng ngà nhạt, gần như trong suốt, được xử lý đặc biệt để khi cháy sẽ tỏa ra ánh sáng rực rỡ một cách kỳ lạ, và giữ lại hình dạng chữ trong một khoảnh khắc chớp nhoáng, trước khi tan thành tro bụi. Trên từng tờ giấy, bằng một nét bút mạnh mẽ, dứt khoát, sắc bén, như những nhát kiếm chém vào không trung, từng câu, từng chữ trong bài "Tụng giá hoàn kinh sư" của Trần Quang Khải đã được khắc họa một cách tinh xảo, mỗi nét mực đều thấm đẫm ý chí và niềm kiêu hãnh dân tộc:

"Chương Dương cướp giáo Chương Dương độ Hàm Tử thu nhung Hàm Tử quan Thái bình nên gắng sức Non sông nghìn thuở vững âu vàng."

Từng chữ, từng nét đều được viết bằng loại mực đặc biệt, có lẽ được pha thêm một loại bột kim loại hoặc hóa chất nào đó, khiến chúng có khả năng bắt lửa và cháy sáng rực rỡ hơn chính tờ giấy, thậm chí phát ra những đốm sáng li ti như pháo hoa. Những cuộn giấy thơ được quấn chặt một cách tỉ mỉ, cẩn thận quanh bó vật liệu cháy, đầu và cuối được dán bằng một loại keo đặc biệt, khô nhanh và chắc chắn, đảm bảo khi cháy, ngọn lửa sẽ từ từ nuốt trọn từng chữ, biến chúng thành những dòng ký tự phát sáng trong không gian một cách có trình tự. Và hai chữ "SÁT THÁT" (Giết giặc Thát) được viết lớn hơn, đậm hơn, nằm ở vị trí đặc biệt, được tẩm thêm một loại chất liệu dễ cháy, cháy chậm hơn và mãnh liệt hơn, để đảm bảo chúng sẽ hiện ra rõ nét nhất, và lơ lửng lâu nhất trên nền trời đêm, như một dấu ấn của quỷ dữ.

Mục tiêu của những mũi hỏa tiễn "thiên thư" này là kho lương của địch – một cụm nhà kho tạm bợ được dựng vội vã, cột bằng những thân gỗ non, mái lợp sơ sài bằng tranh khô và lá mục, chứa đầy lương thực đã bắt đầu bốc mùi ôi thiu, vũ khí rỉ sét, thuốc men bốc mùi hóa chất và những vật phẩm quý giá còn sót lại của quân Nguyên Mông. Mùi gỗ khô mục nát, mùi vải bạt ẩm mốc, và mùi đồ dự trữ bốc lên từ kho lương, hòa lẫn với mùi ẩm mốc và sự tuyệt vọng của những kẻ đang bị bao vây.

Đêm dần khuya, không gian trở nên tĩnh lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng gió rít qua những khe hở của lều bạt, tạo ra những âm thanh rên rỉ, và tiếng nước sông vỗ bờ đều đều, như tiếng trái tim của một con quái vật khổng lồ. Bất chợt, một mệnh lệnh được truyền đi trong im lặng tuyệt đối, chỉ bằng những cái gật đầu nhẹ nhàng và ánh mắt sắc lẹm. Những cung thủ Đại Việt, cơ bắp căng cứng, từng thớ thịt trên cánh tay họ gồng lên, ngón tay họ cảm nhận rõ độ lạnh và sự căng chặt của dây cung được kéo căng đến cực hạn, như một sợi dây đàn đang chờ bung ra. Tiếng "tách!" khô khốc, nhẹ nhàng của dây cung bật ra, rồi tiếng "xùy xùy... xì xì..." của hàng trăm mũi hỏa tiễn đồng loạt xé gió bay lên, tạo thành một bản giao hưởng của cái chết. Những đốm lửa nhỏ, li ti, ban đầu chỉ như những đom đóm đỏ rực đang lượn lờ, sau đó lớn dần, tạo thành một vệt sáng chói lòa, rực rỡ xé toạc màn đêm đen đặc, vẽ nên những đường cong hủy diệt trên bầu trời, lao thẳng về phía kho lương của Nguyên Mông như những thiên thạch cháy rực. Mùi khét của diêm tiêu, mùi nhựa cây cháy bắt đầu lan tỏa trong không khí, ngấm vào từng tế bào khứu giác, báo hiệu cho sự kinh hoàng sắp xảy ra, một mùi hương của sự hủy diệt sắp đến.

"Phập! Phập! Phập!" Hàng loạt tiếng động nhẹ nhưng dứt khoát vang lên khi những mũi hỏa tiễn găm sâu vào thân gỗ khô, vào mái tranh dễ cháy, vào những bao tải lương thực chất đống cao ngất của kho địch. Ngay lập tức, những bó vật liệu cháy bùng lên dữ dội, ngọn lửa hung tợn như những con thú đói khát, lập tức nuốt chửng lớp giấy mỏng manh. Một tiếng "rào rào!" dữ dội vang lên, lửa bắt đầu lan nhanh như chớp, liếm lấy từng thớ gỗ, từng sợi rơm.

Và rồi, điều kinh hoàng nhất đã xảy ra, một cảnh tượng không thể tin vào mắt mình. Khi lớp giấy mỏng cháy hết, những ký tự trên đó, được tẩm mực đặc biệt, không hề biến mất mà bỗng nhiên bùng cháy rực rỡ một cách không tưởng, một thứ ánh sáng ma quái, siêu nhiên. Từng chữ trong bài thơ, như được viết bằng chính lửa, hiện ra rõ nét, sáng chói giữa màn đêm đen, từng nét một, tựa như có một bàn tay vô hình đang viết chúng lên không trung. "Chương Dương cướp giáo Chương Dương độ..." dòng chữ bằng lửa hiện lên, chói lòa như một thiên mệnh được khắc vào không gian, rồi từ từ tan biến trong ngọn lửa đang bốc cao, tựa như tan vào hư vô, nhường chỗ cho dòng tiếp theo, mỗi lần một câu, một ý. Tiếng lửa cháy lách tách như tiếng răng nghiến xương, tiếng gỗ nổ tách tách như tiếng xương cốt vỡ vụn, tiếng vải bạt phừng phừng cháy như tiếng da thịt bị thiêu rụi, nhưng những chữ cái vẫn hiện ra một cách kỳ ảo, như được viết bằng chính linh hồn của đất trời, linh hồn của những chiến binh đã khuất.

Và rồi, giữa đỉnh điểm của cơn cháy, khi kho lương đã biến thành một biển lửa khổng lồ, một ngọn lửa cuồng nộ đang gầm thét nuốt trọn mọi thứ, hai chữ "SÁT THÁT" khổng lồ, đỏ rực như máu tươi, chói lòa đến mức làm lóa mắt, khiến đôi mắt người ta như bị đốt cháy, bỗng nhiên hiện ra. Chúng không đơn thuần là cháy trên bề mặt, mà dường như chúng lơ lửng trên không trung, tách biệt hoàn toàn khỏi ngọn lửa đang bùng lên bên dưới, như một bản án được viết bằng lửa và máu, một lời nguyền rủa vĩnh cửu. Màu đỏ rực của chữ "SÁT THÁT" không phải là màu lửa thông thường, mà là một màu đỏ thẫm, máu tươi, pha lẫn sắc vàng quỷ dị, như ánh mắt của một con quỷ đang gầm thét, một thông điệp từ thế giới bên kia. Chúng chớp nháy, rung rinh trong làn khói đen đặc quánh đang cuộn xoáy lên bầu trời, tạo thành một khung cảnh siêu thực, kinh hoàng đến tột độ, vượt xa mọi giới hạn của lý trí.

Quân Nguyên Mông, đang vật vờ trong những lều trại tạm bợ, đôi mắt lờ đờ vì đói và thiếu ngủ, bỗng bị ánh sáng chói lòa đó thu hút. Ban đầu là sự ngỡ ngàng, đôi mắt họ mở to đến cực đại, không tin vào những gì mình thấy, dụi mắt lia lịa, cố gắng xua đi ảo ảnh. Rồi, khi những chữ "SÁT THÁT" bằng lửa hiện ra, rõ mồn một, lơ lửng giữa không trung, một tiếng "Á!!!!" kinh hoàng, xé lòng, đồng loạt vang lên từ hàng ngàn binh lính, một âm thanh không đến từ cổ họng, mà từ sâu thẳm linh hồn. Tiếng la hét này không phải của sự đau đớn thể xác, mà là tiếng kêu thét của linh hồn đang bị xé nát bởi nỗi sợ hãi tột cùng, nỗi sợ hãi về cái chết và sự trừng phạt của thần linh. "Thiên thư! Thiên thư trừng phạt! Trời phạt chúng ta! Trời phạt!" Những lời thì thầm ban đầu nhanh chóng biến thành những tiếng gào thét kinh hoàng, những lời nguyện cầu tuyệt vọng, lẫn lộn với tiếng khóc than và tiếng nôn mửa.

Họ không còn nhìn thấy đó là những mũi tên lửa, hay những chữ viết bằng tay người. Trong tâm trí họ, đó chính là "thiên thư trừng phạt", một bản án từ Trời Cao, một lời phán xét của đấng Tengri tối cao hay những linh hồn giận dữ của vùng đất này, đang vươn tay kéo họ xuống địa ngục. Mùi khét lẹt của lửa, mùi gỗ cháy, mùi lương thực biến thành tro tàn, hòa lẫn với mùi phân và nước tiểu do nỗi sợ hãi tột cùng của họ, tạo thành một thứ mùi tanh hôi, ghê tởm. Họ quăng bỏ vũ khí, giáp trụ với tiếng "loảng xoảng!" chói tai, mặc kệ mọi mệnh lệnh, mặc kệ mọi danh dự, mọi lòng dũng cảm đã tan biến như bọt biển. Tiếng "thịch! thịch!" của những bước chân hoảng loạn, tiếng giáp trụ rơi loảng xoảng, tiếng la hét điên dại, tiếng răng va vào nhau lập cập. Họ chạy trối chết trong màn đêm, không định hướng, không mục đích, giẫm đạp lên nhau, ngã lăn quay, thân xác va vào những thân cây gồ ghề, trượt chân ngã vào những vũng bùn lầy, tìm kiếm một lối thoát vô vọng khỏi bản án "Thiên thư hỏa tiễn" mà họ tin là của trời ban, một cơn ác mộng sống.

Trong ánh sáng rực rỡ đến ám ảnh của những chữ "SÁT THÁT" bằng lửa, quân Nguyên Mông tan tác như bầy ong vỡ tổ, như những con thiêu thân lao vào bóng đêm, không còn một chút khí thế chiến đấu nào. Đòn tấn công tâm lý này đã hoàn toàn đánh gục ý chí của kẻ xâm lược, biến họ thành những con thú hoảng loạn, chỉ còn biết chạy trốn khỏi hình phạt đến từ trời và đất Đại Việt, mãi mãi mang trong mình nỗi ám ảnh về những chữ lửa cháy rực trên bầu trời đêm.