Trong màn đêm dày đặc và ẩm ướt của Hàm Tử Quan, nơi tiếng trống đồng "ùng... oàng..." từ lòng sông vẫn vang vọng không ngừng như nhịp đập chậm rãi, nặng nề của một trái tim khổng lồ đang hấp hối, dần tan rã trong màn sương lạnh lẽo, và những tàn lửa từ kho lương của Nguyên Mông vẫn cháy âm ỉ, liếm láp không khí, hắt lên những bóng ma quái dị nhảy múa trên mặt nước, kéo dài vô tận những hình hài biến dạng của sự bại trận, nỗi kinh hoàng đã trở thành hơi thở quen thuộc, thứ khí dung đậm đặc đang ngấm vào từng tế bào, từng thớ thịt của tàn quân Nguyên Mông. Tuy nhiên, nỗi khiếp sợ ấy chưa là gì so với thứ kinh hoàng sắp sửa ập đến, một đòn tấn công không đến từ gươm giáo sắc lạnh hay lửa đạn rực rỡ, mà từ chính linh hồn của đất mẹ, từ sự hy sinh thầm lặng, đau đớn, nhưng đầy quyền năng của những người phụ nữ Đại Việt, những người con gái của dòng sông.
Dọc theo những nhánh sông, lạch nhỏ ẩn mình sâu trong rừng ngập mặn và những lùm lau sậy cao quá đầu người, từng thân lau khô cứng cọ vào nhau xào xạc, tạo ra những âm thanh rỉ rả, buồn bã trong gió, nơi mùi bùn non đặc quánh, tanh nồng như máu tươi, hòa với hơi nước sông bốc lên như một lớp màn khói mỏng manh, những người phụ nữ làng chài, với đôi bàn tay chai sần, những vết nứt sâu hoắm trên da do nắng gió và lao động cực nhọc, đôi mắt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, của gió sương, và của nỗi lo âu dai dẳng về số phận của chồng con, đang lặng lẽ tập trung. Họ là những người vợ, người mẹ, người chị, những người đã chứng kiến chồng, con, cha anh mình ra trận, và biết bao nhiêu người đã vĩnh viễn không trở về, thân xác tan vào lòng đất, tan vào dòng sông. Nỗi đau khổ chất chồng, tưởng chừng không thể chịu đựng nổi, đã được nung nấu và tôi luyện thành ý chí thép, thành một lòng tin sắt đá, không gì lay chuyển nổi vào Mẫu Thủy, vị thần sông nước tối cao, linh thiêng, người bảo hộ cho muôn dân trên dòng sông này, người đã nuôi dưỡng họ bằng những dòng chảy màu mỡ, che chở họ khỏi mọi tai ương. Họ tin rằng, dòng sông Bạch Đằng không chỉ là một dòng nước vô tri, vô giác, mà là một thực thể sống, một vị thần đang ngủ say, và máu cùng linh hồn của họ, cùng với sự hy sinh tột cùng, có thể đánh thức Người, biến Người thành một vũ khí sống động chống lại kẻ thù.
Trong tay mỗi người là một khúc cọc lim – loại gỗ quý hiếm, cứng như thép, nặng trĩu, màu đen sẫm như màn đêm, được đẽo gọt thô sơ nhưng chắc chắn, từng đường vân gỗ nổi lên rõ rệt dưới ánh đèn lờ mờ. Từng khúc cọc được cắm sâu vào lòng sông, nơi mực nước chỉ ngang ngực hoặc ngang vai người, đôi khi ngập quá đầu, tạo thành một ma trận vô hình, một mạng lưới tử thần giăng mắc dưới làn nước đục ngầu, chúng tỏa ra một mùi gỗ lim đặc trưng, nồng nặc và lạnh lẽo, như mùi của đất và rêu phong cổ kính. Bề mặt gỗ sần sùi, còn vương những dăm gỗ nhỏ li ti, nhưng từng đường nét đều chứa đựng ý chí sắt đá và lời nguyền ngàn đời của những người đã đổ mồ hôi để đẽo gọt chúng.
Và rồi, trong khoảnh khắc linh thiêng nhất của đêm, khi ánh trăng đã bị che phủ hoàn toàn bởi những đám mây đen nặng nề, cuồn cuộn như những con quái vật vô hình, và chỉ còn tiếng nước vỗ mạn thuyền cùng tiếng côn trùng rỉ rả, những âm thanh đơn độc trong vũ trụ, nghi lễ "tế phu" (tục tế chồng, tế đàn ông – hàm ý sự hy sinh của phụ nữ để bảo vệ những người đàn ông của mình và đất nước), một nghi lễ cổ xưa, thiêng liêng và đầy bi tráng, bắt đầu. Mỗi người phụ nữ, với gương mặt trầm tĩnh nhưng đôi mắt rực lửa quyết tâm, ánh lên những tia sáng kiên định, tay run run chạm vào mái tóc của mình. Đó là những mái tóc dài, óng ả, đen nhánh như mun, hoặc bạc phơ như cước, đã gắn liền với tuổi thanh xuân, với những kỷ niệm êm đềm, với tình yêu thương dành cho gia đình, cho con cái. Mùi tóc của mỗi người, mùi dầu dừa, mùi bồ kết quen thuộc, mùi mồ hôi và nước mắt, giờ đây trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết, như một hương liệu dâng lên thần linh.
Tiếng "xoẹt!" đầu tiên vang lên, tiếng kéo sắc lạnh, được mài giũa cẩn thận, cắt phăng một lọn tóc dày, dài, đen nhánh. Âm thanh đó không chỉ là tiếng cắt tóc vật lý, mà là tiếng cắt lìa một phần của chính linh hồn, của sự nữ tính, của sự mềm mại, của những ước mơ thầm kín. Tiếng kéo "xèn xẹt... xèn xẹt..." vang lên liên tiếp trong bóng tối, lạnh lẽo và dứt khoát, cắt đi hàng trăm, hàng ngàn lọn tóc. Những lọn tóc đen mượt, còn vương hơi ấm của da thịt, rụng xuống đất bùn lạnh lẽo với những tiếng "roẹt! roẹt!" nhẹ nhàng, khô khốc, hoặc rơi vào những chiếc thau đồng đã chuẩn bị sẵn, tạo ra tiếng "lạch cạch" nhỏ, như tiếng chuông nguyện. Mùi tóc cắt, một mùi hơi ngai ngái, hơi tanh nhẹ, đặc trưng của keratin và da đầu, lan tỏa trong không khí ẩm ướt, hòa lẫn với mùi bùn sông, mùi rêu phong và mùi máu cá còn vương. Một cảm giác lạnh lẽo đột ngột, buốt giá, ập lên da đầu của những người phụ nữ vừa cắt tóc, như một lời nhắc nhở không ngừng về sự hy sinh vừa diễn ra, về cái giá họ đang phải trả.
Từng người phụ nữ, không một tiếng than vãn, không một giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt đã chai sạn, họ lấy từng búi tóc đã cắt, dù còn ướt sũng vì mồ hôi và hơi nước, và bằng đôi bàn tay chai sần nhưng khéo léo, mạnh mẽ, họ buộc chặt từng búi tóc vào những khúc cọc lim. Từng nút thắt được thắt chặt, chắc chắn, với tất cả sức lực và tình yêu thương của họ, như thể họ đang dệt nên một tấm lưới vô hình, một lời nguyền chết chóc, một sợi xích vô hình cho kẻ thù. Tóc họ, mềm mại nhưng dai bền đến kinh ngạc, đã trở thành những sợi dây thép vô hình, ẩn mình dưới làn nước đục ngầu, chờ đợi con mồi.
Giữa khoảnh khắc đó, một cụ bà lão ngư, tóc bạc phơ như cước, bay phất phơ trong gió, khuôn mặt đầy những nếp nhăn sâu hoắm như những vết tích của thời gian và khổ đau, đôi mắt vẫn còn nguyên ánh lửa kiên nghị, rực sáng trong bóng đêm, nhìn về phía dòng sông đang chảy xiết, nơi những con thuyền Nguyên Mông đang hối hả tháo chạy trong vô vọng. Bà giơ cao búi tóc vừa cắt, run rẩy trong bàn tay đã nhăn nheo, giọng nói trầm khàn nhưng đầy nội lực, vang vọng trong không gian tĩnh mịch, từng lời đều thấm đẫm máu thịt và linh hồn, như một lời nguyền cổ xưa, một lời tiên tri: "Tóc mẹ nuốt giặc cho con yên bờ! Tóc mẹ sẽ kéo chúng xuống đáy sông! Tóc mẹ là lưới trời, là bản án tử cho quân giặc! Mẫu Thủy ơi, xin Người hãy nhận lấy lời thỉnh cầu này, hãy biến nỗi đau của con thành sức mạnh diệt trừ ác quỷ!" Lời nói của bà như một lời nguyền thiêng liêng, một lời hiệu triệu từ sâu thẳm tâm can, truyền thêm sức mạnh và quyết tâm cho tất cả những người phụ nữ khác, khiến từng sợi tóc họ thắt chặt hơn vào cọc lim, như một lời thề.
Trong khi đó, tàn quân Nguyên Mông, sau những đòn tấn công tâm lý từ "Thiên Thư Hỏa Tiễn" đã phá nát tinh thần họ, đang trong cơn hoảng loạn tột cùng, không còn một chút trật tự hay kỷ luật quân sự. Những chiếc thuyền lớn, nặng nề, những chiến thuyền còn sót lại, những thuyền vận tải chở đầy thương binh và đồ đạc, đang hối hả chạy trốn, cố gắng tuyệt vọng thoát khỏi dòng sông tử thần. Tiếng mái chèo khua nước phành phạch một cách vô định, tiếng buồm căng gió phần phật nhưng không đưa thuyền đi nhanh hơn, tiếng chân vịt (bánh lái hoặc hệ thống bánh chèo đơn giản) hoạt động hết công suất, tạo ra những xoáy nước lớn, sục sôi sau đuôi thuyền, nhưng lại vô ích.
Và rồi, khi hàng trăm chiếc thuyền Nguyên Mông, do sự vội vã, thiếu kinh nghiệm thủy chiến, và sự hoảng loạn tột độ, lạc vào vùng nước nông, nơi những cọc lim và những búi tóc đã được bố trí sẵn, ẩn mình dưới làn nước. Ban đầu, là những tiếng "cộc! cộc!" nhẹ nhàng, tiếng gỗ va vào gỗ, tưởng chừng vô hại, chỉ là những va chạm thông thường. Nhưng chỉ trong chớp mắt, một điều kinh hoàng đã xảy ra. Những búi tóc dài, đen nhánh, mềm mại nhưng dai như dây thép, được buộc vào cọc lim, như những sợi tơ nhện khổng lồ, những xúc tu của một quái vật vô hình, bỗng nhiên quấn chặt lấy chân vịt của những con thuyền Nguyên Mông.
Tiếng "kít kít!" chói tai của gỗ và kim loại cọ xát, tiếng "rẹt rẹt!" của mái chèo bị kẹt, tiếng "nghiến nghiến!" của bánh lái bị bó chặt bởi những sợi tóc vô hình. Hàng trăm búi tóc, mỗi búi là sự hy sinh của một người phụ nữ, kết hợp lại tạo thành một khối vật chất không thể xuyên thủng, không thể phá hủy, một bức tường vô hình. Chúng siết chặt lấy trục quay của bánh lái, bó lấy từng cánh của chân vịt, quấn quanh từng cây mái chèo lớn, biến chúng thành những chiếc còng vô hình, không thể gỡ ra, không thể cắt đứt. Tiếng động cơ (nếu có, hoặc tiếng chèo) đột ngột khựng lại, tiếng mái chèo kêu rắc rắc khi bị ép cong đến cực hạn, tiếng bánh lái gầm gừ một cách tuyệt vọng, như một con thú bị trói chặt.
"Khựng! Khựng! Khựng!" Từng chiếc thuyền Nguyên Mông mất đà, như bị một bàn tay khổng lồ từ dưới đáy sông níu giữ, kéo họ lại, chúng đột ngột dừng lại, hoặc chệch hướng, quay vòng tròn một cách vô định, tạo ra những xoáy nước hỗn loạn. Tiếng la hét kinh hoàng của quân Nguyên Mông lại bùng lên, nhưng lần này là tiếng hét của sự bất lực tột độ, sự kinh hoàng tột cùng khi đối mặt với một kẻ thù vô hình, không thể chạm tới. "Thuyền bị mắc! Bị mắc rồi! Ma quỷ! Ma quỷ giữ thuyền! Sông nổi giận! Thần linh nổi giận!" Họ không thể nhìn thấy vật cản, chỉ cảm nhận được lực cản vô hình, mạnh mẽ đang kéo họ lại, giam hãm họ giữa dòng sông, biến dòng sông thành một nấm mồ sống.
Chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, một cái chớp mắt, hơn 300 thuyền Nguyên Mông, từ những chiến thuyền lớn đến những thuyền vận tải nhỏ bé, đã hoàn toàn mắc kẹt trong ma trận tóc và cọc lim. Chúng va vào nhau với những tiếng "rầm rầm!" khô khốc, chồng chất lên nhau, tạo thành một khối hỗn độn khổng lồ trên mặt sông. Những thủy thủ Nguyên Mông tuyệt vọng dùng kiếm chém vào nước, vào những búi tóc vô hình, nhưng tóc dai như thép, không thể cắt đứt, chỉ khiến lưỡi kiếm trượt đi với tiếng "xoèn xoẹt!" vô vọng, tiếng kim loại cọ xát vào nhau một cách chói tai. Mùi tóc cháy, mùi gỗ lim, mùi nước sông tanh nồng, và mùi sợ hãi lan tỏa khắp nơi, ám vào từng hơi thở của họ.
Trên bờ sông, những người phụ nữ làng chài, với mái tóc ngắn ngủn, khuôn mặt tiều tụy nhưng đôi mắt rực sáng một niềm tin mãnh liệt, một ngọn lửa bất diệt, đang lặng lẽ chứng kiến cảnh tượng đó. Họ không reo hò, không hò reo, chỉ có sự im lặng đến đáng sợ, một sự im lặng của niềm mãn nguyện và sự thiêng liêng. Nỗi đau cắt tóc đã biến thành niềm kiêu hãnh tột cùng, thành một bản giao hưởng chiến thắng không lời. Họ biết rằng, Mẫu Thủy đã nghe lời thỉnh cầu của họ, dòng sông đã trở thành đồng minh, và những sợi tóc mỏng manh đã trở thành những sợi xích tử thần, giam hãm quân giặc, biến chúng thành những con cá mắc lưới khổng lồ. Cái lạnh trên da đầu của họ không còn là sự khó chịu, mà là hơi thở của chiến thắng, một chiến thắng không bằng gươm đao, mà bằng linh hồn, đức tin, và sự hy sinh cao cả của những người phụ nữ Đại Việt. Dòng sông Bạch Đằng, một lần nữa, đã chứng minh rằng nó không chỉ là một con sông, mà là một vị thần, một vị thần sẵn sàng nuốt chửng bất kỳ kẻ thù nào dám xâm phạm bờ cõi của Người, biến chúng thành những linh hồn vĩnh viễn bị giam hãm nơi đáy sông.