Hồi 199: Thiên Thạch Trúng Đồn

 Trong màn đêm Hàm Tử Quan tĩnh mịch đến rợn người, nơi chỉ còn tiếng trống đồng "ùng... oàng..." từ lòng sông vẳng lại, như nhịp đập chậm rãi, nặng nề của một trái tim khổng lồ đang hấp hối, dần tan rã trong màn sương lạnh lẽo, và những tàn lửa từ kho lương Nguyên Mông vẫn cháy âm ỉ, liếm láp không khí, hắt lên những bóng ma quái dị nhảy múa trên mặt nước, kéo dài vô tận những hình hài biến dạng của sự bại trận, tàn quân Nguyên Mông đã rơi vào tầng đáy sâu nhất của sự tuyệt vọng, một địa ngục trần gian không lối thoát, nơi mỗi hơi thở là một lời cầu xin cho cái chết, nơi từng tế bào đều gào thét trong câm lặng. Sau những đòn tấn công nghiệt ngã từ "Long Thuyền Phá Lãnh" xé nát thân xác, "Thiên Thư Hỏa Tiễn" phá nát tinh thần, và "Tóc Rối Trận Đồ" xiềng xích chúng bằng những sợi dây vô hình của nỗi khiếp đảm, giờ đây họ chỉ còn là những thân xác vô hồn, mắt mờ đục, chân tay run rẩy không ngừng, bám víu vào những doanh trại tạm bợ dựng vội vã trên bờ sông như những chiếc lá khô héo sắp lìa cành. Không khí đặc quánh mùi bùn sông tanh nồng, mùi tử khí khó chịu, mùi tuyệt vọng đậm đặc, và một thứ mùi ngai ngái, tanh tưởi của nỗi sợ hãi tột cùng đang bốc lên từ hàng vạn binh sĩ, tạo thành một lớp màn vô hình, ngột ngạt, bám dính lấy da thịt, thấm sâu vào tận xương tủy.

Trong khi đó, ở các vị trí ẩn nấp dọc theo bờ sông, những chiến binh Đại Việt, với đôi mắt sáng quắc trong bóng tối như những vì sao rọi đêm, ẩn chứa một ý chí thép và niềm tin son sắt, đang lặng lẽ quan sát. Họ không cần ra hiệu, không cần một lời nói, chỉ có những nhịp thở đều đều, sâu lắng, nén chặt vào lồng ngực, những cái siết tay chặt hơn vào vũ khí đã chai sạn đến mức trở thành một phần của cơ thể, bởi vì họ cảm nhận được một luồng khí lạnh lẽo bất thường, một sự thay đổi tinh vi đến không thể nhận ra trong màn đêm, một dấu hiệu không thể giải thích bằng bất kỳ ngôn từ nào, nhưng lại rung động sâu sắc trong từng thớ thịt. Tiếng gió dường như ngưng bặt đột ngột, một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm lấy vạn vật. Tiếng côn trùng im bặt một cách bất thường, ngay cả tiếng nước sông vỗ mạn thuyền cũng dường như dịu đi, biến mất hoàn toàn, để lại một sự im lặng tuyệt đối, ghê rợn, nặng trĩu, đến mức người ta có thể nghe thấy cả tiếng tim mình đang đập thình thịch trong lồng ngực. Bầu trời đêm Đông rét buốt, mở rộng vô tận, đen thẫm như nhung hảo hạng, điểm xuyết hàng ngàn, vạn tinh tú lấp lánh như những hạt kim cương rắc trên tấm màn đen, mang theo một vẻ đẹp lạnh lùng, xa cách của vũ trụ. Nhưng đêm nay, vẻ đẹp ấy lại ẩn chứa một điềm báo kinh hoàng, một sự dịch chuyển trong trật tự vũ trụ. Một luồng khí áp vô hình đang nén chặt không khí, nặng trĩu lên vai, một sự im lặng căng thẳng đến nghẹt thở đang bao trùm vạn vật, khiến lồng ngực mỗi người như bị bóp nghẹt, chuẩn bị cho một sự bùng nổ không thể tránh khỏi.

Và rồi, từ sâu thẳm khoảng không vũ trụ vô định, từ một điểm không thể xác định giữa hàng ngàn vì sao đang nhấp nháy một cách vô tri, một tia sáng yếu ớt, mờ ảo như một đốm lửa ma trơi lạc loài, bỗng nhiên hiện ra, như một con mắt rực lửa của tạo hóa. Nó không phải là một ngôi sao băng vụt tắt, một ánh chớp lóe lên rồi biến mất vĩnh viễn. Thay vào đó, nó là một vệt sáng nhỏ, yếu ớt ban đầu, nhưng lại mang theo một thứ ánh sáng đỏ cam rực rỡ, ma quái, bập bùng như một viên than hồng đang từ từ, chậm rãi, và chắc chắn, rơi xuống từ bầu trời vô tận, từ một thế giới khác, một cõi mà phàm nhân không thể chạm tới. Ánh sáng ấy ban đầu chỉ là một chấm nhỏ, rồi lớn dần, lớn dần, vẽ nên một vệt sáng dài, rực rỡ, thiêu đốt màn đêm.

"Kéééét... Xoèoooo... Rít! Gào! Vút! Bùmmmmm! Ruuuùng... Chấn!!!" Một âm thanh kỳ dị, ban đầu chỉ là một tiếng rít khe khẽ, cao vút, như tiếng dây thép bị kéo căng đến cực hạn rồi đứt phựt, xé toạc màn đêm đang im ắng đến đáng sợ. Âm thanh đó lớn dần, lớn dần, từ tiếng rít gió lạnh lẽo thành một tiếng rít gào chói tai, rồi thành một tiếng gầm rú rùng rợn, ghê tai, như một con quái vật khổng lồ, một vị thần đang thịnh nộ tột cùng, đang lao xuống từ chín tầng mây, xé rách không gian và thời gian, nghiền nát mọi thứ trên đường đi của mình. Vệt sáng đỏ cam ấy không còn nhỏ bé nữa. Nó giờ đây đã biến thành một quả cầu lửa khổng lồ, một khối than hồng rực, vĩ đại, đang xé toạc bầu không khí, để lại phía sau một vệt khói đen sẫm, quấn quýt như một con rắn lửa khổng lồ đang vùng vẫy trong cơn giận dữ tột cùng, nuốt chửng những vì sao. Sức nóng từ nó, dù vẫn còn trên cao, cũng khiến không khí dưới mặt đất như bị nén lại, đặc quánh, nóng hầm hập, mang theo một thứ mùi kỳ lạ, mùi lưu huỳnh cháy nồng nặc đến cay sống mũi, mùi đất đá bị nung nóng đến cực điểm, và một thứ mùi kim loại khô khốc, tanh tưởi, một thứ mùi của sự hủy diệt từ cõi vô cùng, một hương vị của tận thế. Không khí như đang bốc cháy, ngọn gió khô nóng táp vào mặt, bỏng rát, làm khô khốc đôi môi, khiến mắt phải nheo lại.

Quân Nguyên Mông trong doanh trại, vốn đã không ngủ yên vì nỗi sợ hãi và lạnh giá đang gặm nhấm từng tế bào, từng thớ thịt, từng giấc mơ, bỗng giật mình. Hàng ngàn đôi mắt vô hồn, mờ đục, chứa đầy nỗi ám ảnh của những trận thua liên tiếp, đồng loạt mở to, ngước lên, nhìn chằm chằm vào vật thể cháy rụi đang lao xuống với tốc độ kinh hoàng, không thể tin vào mắt mình, vào điều khủng khiếp đang hiện hữu. Nỗi sợ hãi đã chai sạn trong họ bỗng bùng lên một lần nữa, nguyên thủy và tột độ hơn bao giờ hết, biến thành một cơn hoảng loạn điên dại, một cơn mê sảng tập thể không lối thoát. Đó không phải là một mũi tên lửa bình thường của con người. Đó không phải là hỏa công của người Đại Việt. Đó là một khúc gỗ cháy rụi khổng lồ, một khúc củi đang bùng cháy dữ dội, một vật thể bị ngọn lửa trời thiêu đốt, đang rơi xuống từ chính bầu trời, lao thẳng vào doanh trại của chúng, như một thiên lôi thực sự được giáng xuống, một lời nguyền rủa từ chính tạo hóa, từ linh hồn của vũ trụ. Hình thù của nó méo mó, biến dạng, với những vết nứt cháy đen sâu hoắm, và những ánh lửa đỏ thẫm len lỏi qua từng thớ gỗ đang bị thiêu rụi, như những mạch máu của một quái vật đang sống, đang thở bằng lửa.

Âm thanh của nó ngày càng khủng khiếp, vượt qua mọi giới hạn của thính giác con người, làm tê liệt mọi giác quan khác. Từ tiếng gầm rú, nó biến thành một tiếng xé toạc không khí ghê rợn, một tiếng "Rít! Gào! Vụt! Hụyyyyt! Đinh tai nhức óc!" như một con quỷ dữ đang lao xuống để cướp đi sinh mạng, xé nát lớp màn mỏng manh giữa sự sống và cái chết, giữa thực tại và cơn ác mộng. Mặt đất dưới chân binh lính bắt đầu rung chuyển dữ dội, liên hồi, những hạt cát nhỏ li ti nảy lên khỏi mặt đất như những hạt mưa ngược, những vết nứt nhỏ xuất hiện trên nền đất khô cứng, lan rộng như mạng nhện. Không khí xung quanh đặc quánh lại, nóng hầm hập như lò nung đang hoạt động hết công suất, khiến lồng ngực căng tức, khó thở, và tiếng tim đập dồn dập, điên cuồng trong lồng ngực, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Mùi ozone càng lúc càng nồng nặc, xộc thẳng vào buồng phổi, xen lẫn mùi khét lẹt của cháy, mùi tử khí, tạo thành một thứ hỗn hợp mùi vị của sự tận diệt.

Và rồi, với một tiếng "RẦM!!! ĐÙNG!!! NỔÓÓÓ!!! CHẤN!!! ĐỘNG!!!" xé nát đêm tối, một tiếng nổ kinh thiên động địa, làm rung chuyển cả đất trời, khiến mặt đất dưới chân binh lính Nguyên Mông nảy lên như muốn lật tung, đánh bật họ khỏi mặt đất, vật thể cháy rụi ấy đã trúng đích. Nó không rơi vào khoảng trống vô định hay mặt nước bao la. Nó lao thẳng vào trung tâm của doanh trại Nguyên Mông, nơi đặt lều chỉ huy chính, kho dự trữ vũ khí tạm thời và nơi tập trung đông đảo binh sĩ đang cố gắng tìm một chút hơi ấm, một chút an toàn giả tạo trong nỗi tuyệt vọng. Mặt đất dưới chân họ nứt toác, bật tung lên thành những khối đất đá khổng lồ, cát bụi mịt mù, và mảnh gỗ vụn bốc khói, bắn ra tứ phía như những mũi tên tử thần được bắn từ chính tay của thần linh. Một luồng sóng xung kích vô hình nhưng mạnh mẽ đến kinh hoàng, một cơn địa chấn cục bộ, lan tỏa ra xung quanh, đánh bật những tều bạt tạm bợ, xé rách những tấm vải dù thô ráp, hất tung những binh sĩ đang đứng gần như những con rối bị cắt dây, quăng họ vào bóng tối. Khung cảnh trở nên hỗn loạn tột độ, một cơn ác mộng sống động, một vở kịch của sự hủy diệt đang diễn ra.

Ngay tại điểm va chạm, một hố sâu hoắm khổng lồ xuất hiện tức thì, đất đá xung quanh bị nung cháy đỏ rực, vẫn còn bốc khói nghi ngút, và ở giữa hố, khúc gỗ cháy rụi khổng lồ ấy vẫn nằm đó, vẫn còn đỏ rực, tỏa ra hơi nóng kinh hoàng, làm méo mó không gian xung quanh, khói bốc lên nghi ngút, mang theo mùi của đá cháy, mùi kim loại nung chảy, mùi gỗ cháy khét lẹt, và một thứ mùi hăng nồng của khí ozone, một thứ mùi của thiên giới bị hủy diệt, của sự trừng phạt tuyệt đối, một dấu ấn vĩnh viễn trên nền đất. Ánh sáng đỏ rực từ nó hắt lên những gương mặt binh sĩ Nguyên Mông đang hóa đá vì kinh hoàng, khiến những vết rạn nứt trên khuôn mặt họ, những nếp nhăn của nỗi sợ hãi, hiện lên rõ mồn một, như những vết khắc của số phận. Da thịt họ như bị thiêu đốt bởi hơi nóng vô hình từ hố, từng sợi lông trên tay như muốn dựng đứng lên vì sợ hãi.

Sự im lặng chết chóc bao trùm một khoảnh khắc ngắn ngủi sau tiếng nổ, một sự im lặng nặng nề, ghê rợn, đến mức người ta có thể nghe thấy cả tiếng máu đang chảy trong tĩnh mạch, rồi bị phá tan bởi một tiếng "Á á á á! Trời ơi! Trời phạt! Không thể tin được! Ma quỷ!" kinh hoàng, thất thanh, bùng nổ đồng loạt từ hàng vạn lồng ngực Nguyên Mông, xé nát không khí. Không phải là tiếng la hét vì bị thương tích hay nỗi đau thể xác, mà là tiếng gào thét của nỗi sợ hãi tột cùng đang xé nát linh hồn họ, khiến họ mất đi mọi lý trí, mọi bản năng sinh tồn, chỉ còn lại bản năng chạy trốn. Họ ngước nhìn lên bầu trời đen thẳm, rồi nhìn xuống hố sâu hoắm với khúc gỗ cháy rụi vẫn đang đỏ rực, như một dấu ấn của địa ngục được mở ra trước mắt. "Thiên lôi! Trời đánh! Thần linh nổi giận! Địa ngục mở cửa! Chúng ta bị trời phạt! Trời đã bỏ rơi chúng ta! Mọi thứ đã hết rồi!" Những tiếng kêu thất thanh, lẫn lộn giữa tiếng nôn ọe không kiểm soát, tiếng co giật toàn thân, tiếng khóc nấc thảm thiết như những đứa trẻ, tiếng răng va vào nhau lập cập không ngừng, tạo thành một bản giao hưởng của sự tuyệt vọng. Đôi mắt họ mở to dại dại, con ngươi giãn nở hết cỡ, phản chiếu ngọn lửa địa ngục đang cháy trước mặt, một ngọn lửa không thể dập tắt, một hình ảnh sẽ ám ảnh họ cho đến tận khi chết.

Tất cả những gì còn sót lại trong tâm trí họ là một niềm tin duy nhất, một lời kết án đã được khắc sâu vào tận xương tủy: Trời đã không còn dung thứ cho chúng. Dòng sông đã nuốt chửng chúng, lửa đã thiêu rụi chúng, và giờ đây, chính bầu trời cũng đã giáng tai ương xuống, một sự kiện không thể giải thích bằng bất kỳ tri thức hay kinh nghiệm nào, một lời nguyền rủa từ chính vũ trụ. Họ buông thõng vũ khí, mặc kệ mọi mệnh lệnh, mọi kỷ luật quân sự đã tan biến như băng tuyết dưới nắng hè. Tiếng "thịch! thịch!" của những bước chân hoảng loạn giẫm đạp lên nhau, tiếng giáp trụ rơi loảng xoảng khắp mặt đất, tiếng la hét điên dại, tiếng khóc nức nở không ngừng, tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng họ tự cấu xé vào mặt mình, gào lên những lời cầu nguyện vô vọng, những lời xin tha thứ cho những tội lỗi mà họ không thể gọi tên, không thể hiểu nổi. Hàng vạn binh sĩ Nguyên Mông biến thành một khối hỗn loạn của những thân xác run rẩy, những linh hồn tan tác, chạy trốn mù quáng trong đêm tối, giẫm đạp lên cả đồng đội, xô ngã cả những người bị thương, chỉ để thoát khỏi cơn thịnh nộ của trời đất, một cơn thịnh nộ mà họ không thể chống cự, không thể lý giải, chỉ có thể chấp nhận. Mùi phân và nước tiểu lan tỏa khắp doanh trại, một bằng chứng sống động cho nỗi kinh hoàng tột độ đã bóp nghẹt từng chút lý trí cuối cùng của chúng, biến chúng thành những con thú bị dồn vào đường cùng, mất hết nhân tính.

Từ xa, trên bờ sông, những chiến binh Đại Việt, vẫn còn nguyên vẹn sự bình tĩnh, với đôi mắt rực sáng niềm tin, đã chứng kiến toàn bộ cảnh tượng đó, như một dấu hiệu từ chính Trời Phật. Họ không cần thêm một lời nào. Ngay khi tiếng "ĐÙNG!!!" vang lên và ngọn lửa từ thiên thạch bùng cháy, một tiếng reo hò dữ dội, không thể kìm nén, bùng nổ từ hàng ngàn lồng ngực Đại Việt, xé toạc màn đêm và nỗi sợ hãi của quân địch. "Trời giúp nước Nam! Trời giúp nước Nam! Đại Việt vạn tuế! Vạn tuế!" Tiếng reo hò ấy không chỉ là niềm vui chiến thắng đơn thuần, mà là một niềm tin mãnh liệt, tuyệt đối vào sự linh thiêng của đất trời, vào sự che chở của tổ tiên, vào sự công bằng của tạo hóa, vào sức mạnh của một dân tộc đã hòa mình vào vũ trụ. Tiếng reo hò ấy vang vọng khắp bờ sông, vang xa trong màn đêm, như một lời khẳng định hùng hồn từ thiên giới, một bản án tử hình đã được phán quyết, dội thẳng vào tai quân Nguyên Mông đang bỏ chạy, đang chìm trong cơn mê loạn.

Đối với những kẻ đang chìm trong cơn hoảng loạn, tiếng reo hò ấy như một lưỡi dao sắc lẹm đâm thẳng vào trái tim, xé nát sợi dây thần kinh cuối cùng, phá hủy mọi hy vọng. Nó xác nhận điều tồi tệ nhất trong nỗi sợ hãi của chúng: không chỉ người Đại Việt đang chiến đấu bằng sức người, mà chính trời đất cũng đang đứng về phía họ, chống lại quân Nguyên Mông. Tinh thần của quân Nguyên Mông sụp đổ hoàn toàn, không thể cứu vãn. Họ không còn là quân đội nữa, chỉ là những cái xác không hồn, những bóng ma vật vờ chạy trốn khỏi một thứ quyền năng vượt xa mọi sự hiểu biết của chúng, một thứ quyền năng đã biến một sự kiện tự nhiên thành một vũ khí diệt phá linh hồn, thiêu rụi mọi hy vọng và ý chí kháng cự, mãi mãi chôn vùi chúng vào đáy sâu của nỗi kinh hoàng.