Hồi 200: Hận Lệ Trên Kiếm Tặc

 Trong màn đêm Hàm Tử Quan tĩnh mịch đến rợn người, nơi chỉ còn tiếng trống đồng "ùng... oàng..." từ lòng sông vẳng lại, như nhịp đập chậm rãi, nặng nề của một trái tim khổng lồ đang hấp hối, dần tan rã trong màn sương lạnh lẽo. Những tàn lửa từ kho lương Nguyên Mông vẫn cháy âm ỉ, liếm láp không khí, hắt lên những bóng ma quái dị nhảy múa trên mặt nước, kéo dài vô tận những hình hài biến dạng của sự bại trận. Giờ đây, sau trận Thiên Thạch Trúng Đồn kinh hoàng, sự hoảng loạn của quân Nguyên Mông đã đạt đến đỉnh điểm, vượt qua mọi giới hạn của lý trí, biến họ thành những thân xác vô hồn, mắt mờ đục, chân tay run rẩy, bám víu vào những doanh trại tạm bợ dựng vội vã trên bờ sông. Mùi bùn sông tanh nồng, mùi tử khí khó chịu, mùi tuyệt vọng đặc quánh, và một thứ mùi ngai ngái, tanh tưởi của nỗi sợ hãi tột cùng đang bốc lên từ hàng vạn binh sĩ, tạo thành một lớp màn vô hình, ngột ngạt, bám dính lấy da thịt, thấm sâu vào tận xương tủy.

Toa Đô, vị tướng Nguyên Mông danh tiếng một thời, giờ đây chỉ là một cái bóng đổ nát của chính mình. Hắn lê bước trên chiếc thuyền nhỏ, bị hư hại nặng nề, dạt vào một bãi bùn lầy, giữa những xác thuyền cháy dở và tiếng rên rỉ của những binh sĩ bị bỏ lại. Giáp trụ của hắn lấm lem bùn đất và tro than, loang lổ những vết máu khô và những vệt nước sông đục ngầu. Khuôn mặt hắn hằn sâu những nếp nhăn của sự kiệt sức và nỗi kinh hoàng, đôi mắt trũng sâu, vô hồn, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Hơi thở của hắn nặng nhọc, khò khè, từng nhịp như muốn xé toạc lồng ngực đã cạn kiệt khí lực. Bàn tay hắn, từng cầm chắc hàng vạn sinh mạng, giờ đây run rẩy không ngừng, bám víu vào mạn thuyền đã mục ruỗng. Mùi kim loại tanh tưởi của máu hòa lẫn với mùi bùn tanh nồng, xộc thẳng vào mũi hắn, tạo nên một thứ hỗn hợp ghê tởm. Trong tiềm thức, Toa Đô vẫn cố gắng giữ lại một chút kiêu hãnh của một dũng tướng, nhưng thực tại tàn khốc đã nghiền nát tất cả. Hắn đã chứng kiến sự sụp đổ của hạm đội, sự điên loạn của binh sĩ, và giờ đây, chính cái gọi là "Thiên mệnh" cũng đã quay lưng, giáng xuống đầu hắn bằng một khúc gỗ cháy rụi từ trời. Hắn biết, tất cả đã kết thúc.

Trong khoảnh khắc ấy, từ làn sương mỏng manh còn vương trên mặt nước, một bóng hình lặng lẽ xuất hiện. Đó là Yết Kiêu. Vẫn là thân hình rắn rỏi, thoăn thoắt như cá chép vượt thác, Yết Kiêu lướt đi trên mặt nước, gần như không gây ra một gợn sóng nào. Đôi mắt anh ánh lên sự kiên định lạnh lẽo, không một chút biểu cảm thừa thãi, nhưng sâu thẳm ẩn chứa nỗi hận thù cho những gì quân giặc đã gây ra trên đất nước mình. Anh không cần vũ khí tối tân, chỉ có thanh kiếm cũ kỹ, đã nhuốm bao máu kẻ thù, nhưng sắc bén và uy lực như linh hồn của dòng sông. Mùi nước sông lạnh lẽo bốc lên từ áo quần anh, hòa vào không khí, một mùi hương của sự báo thù đang đến gần.

Toa Đô, với giác quan còn sót lại, cảm nhận được sự hiện diện đó. Hắn ngẩng đầu lên một cách khó nhọc, đôi mắt chạm vào ánh nhìn của Yết Kiêu. Một cái nhìn không hề có sự thương xót, chỉ có sự phán xét lạnh lùng và ý chí kết liễu. Hắn cố gắng gượng dậy, nhưng đôi chân đã rệu rã, khụy xuống trong lớp bùn lầy. Một tiếng thở dốc, bật ra từ lồng ngực hắn. Hắn biết, đây là khoảnh khắc cuối cùng.

Với một tiếng vút xé gió nhẹ nhàng, thanh kiếm của Yết Kiêu bay lên, phản chiếu ánh sáng mờ ảo của bình minh sắp ló rạng. Lưỡi kiếm sắc lạnh, mài dũa qua bao trận mạc, lao thẳng vào Toa Đô. Một tiếng phập! khô khốc vang lên, âm thanh của kim loại xuyên qua da thịt, sắc lạnh và dứt khoát. Toa Đô ngã vật xuống, thân hình nặng nề đổ rạp vào lớp bùn đen, tạo ra một tiếng ùmm nhỏ, vô nghĩa. Hắn nằm đó, một vết máu đỏ tươi bắt đầu loang ra trên lớp giáp trụ lấm lem, nhuộm đỏ cả lớp bùn dưới thân hắn. Hơi thở của hắn trở nên đứt quãng, yếu ớt, từng hơi thở cuối cùng bật ra như những tiếng nức nở đau đớn.

Yết Kiêu tiến lại gần, đứng trên bờ, nhìn xuống kẻ bại trận. Ánh mắt anh không hề dao động. Toa Đô, trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, với tất cả sức lực còn sót lại, cố gắng ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nhìn thẳng vào Yết Kiêu, và hơn thế nữa, nhìn vào bầu trời đang dần sáng. Những giọt nước mắt, không phải của nỗi đau thể xác, mà của sự bi ai tột cùng, chảy dài trên khuôn mặt hắn, hòa lẫn với máu và bùn. Giọng hắn khàn đặc, yếu ớt, run rẩy bật ra từng tiếng, từng chữ như muốn xé nát cổ họng hắn, nhưng lại vang vọng trong không gian tĩnh mịch đến ghê rợn, mang theo một nỗi ám ảnh khôn nguôi: "Ta... ta không... không sợ... sợ chết... Ta... ta sợ... sợ... mang tiếng... tiếng bại trận! Tiếng nhục nhã! Ta... không thể... về nhà... với... nỗi... nỗi nhục này... Cha mẹ... huynh đệ... ta không còn mặt mũi...!"

Tiếng nói của Toa Đô đứt quãng, từng lời như bị xé vụn bởi nỗi đau khổ vô hạn. Nước mắt hắn không ngừng tuôn rơi, nóng hổi trên gò má lạnh giá, hòa lẫn với mùi máu tanh nồng và mùi bùn thối rữa. Toa Đô, một kẻ xâm lược hung bạo, giờ đây chỉ còn là một con người trần trụi, đối mặt với nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của một chiến binh: nỗi sợ hãi về sự hủy hoại danh dự, nỗi sợ hãi về sự thất bại không thể gột rửa, nỗi sợ hãi bị lịch sử phán xét, bị người đời nguyền rủa. Đây chính là bi kịch vĩ đại của kẻ xâm lược, dù có mạnh mẽ đến đâu, cũng có nỗi sợ hãi về danh dự, một nỗi sợ hãi còn lớn hơn cả cái chết. Hắn đã chinh phục biết bao vùng đất, gieo rắc kinh hoàng, nhưng cuối cùng, hắn lại gục ngã dưới chân một dòng sông và nỗi sợ hãi bị ô danh. Hơi thở cuối cùng của hắn bật ra như một tiếng nấc nghẹn, một tiếng than vãn cho số phận nghiệt ngã, cho sự nghiệp đã tan tành.

Yết Kiêu đứng đó, lặng thinh. Gương mặt anh vẫn không biểu lộ cảm xúc, nhưng trong đôi mắt anh, có một tia sáng lạ lướt qua, không phải là thương hại, mà là một sự thấu hiểu sâu sắc, một cái nhìn vượt lên trên ranh giới thù địch. Anh đã nghe những lời cuối cùng của một kẻ bại trận, một kẻ từng ngạo mạn, và nhận ra rằng, dù là tướng giặc, hắn cũng chỉ là một con người bị nỗi sợ hãi về danh dự giày vò. Anh không cần phải hạ nhục thêm kẻ đã gục ngã.

Với một động tác dứt khoát, mạnh mẽ, Yết Kiêu đưa thanh kiếm của mình lên cao, lưỡi kiếm vẫn còn vương màu máu tươi của Toa Đô, rồi găm thẳng xuống lớp bùn đất mềm nhão cạnh thi thể hắn. "Phập!" Một tiếng động nặng nề, dứt khoát, thanh kiếm cắm sâu vào lòng đất, phần chuôi kiếm vẫn đứng thẳng, sừng sững như một bia mộ đơn độc, một dấu chấm hết cho một cuộc đời, một chiến dịch. Đây không phải là một bia mộ được xây bằng đá quý, không khắc tên tuổi, không có văn tự ca tụng, mà là một mộ chí không tên, một biểu tượng của sự thất bại hoàn toàn, một dấu ấn vĩnh viễn của sự lãng quên. Mùi bùn đất ẩm lạnh bốc lên từ chỗ kiếm cắm xuống, hòa với mùi máu, mùi tro tàn, tạo nên một thứ mùi hỗn hợp của sự kết thúc.

Dòng sông Hồng, sau những màn cuồng nộ và tàn phá, giờ đây trở lại vẻ tĩnh lặng ban đầu, nhưng không còn là sự tĩnh lặng vô tri. Nó đã chứng kiến tất cả, đã nuốt chửng biết bao sinh linh, và giờ đây, nó sẽ hoàn thành sứ mệnh cuối cùng. Làn nước đục ngầu, âm u khẽ vỗ vào bờ, rồi bằng một sức mạnh vô hình, một dòng chảy ngầm bất tận, lặng lẽ cuốn lấy thi thể Toa Đô. Từ từ, chậm rãi, thi thể vị tướng giặc trôi dạt ra xa bờ, những ngọn sóng nhỏ khẽ vỗ vào nó, như những bàn tay lạnh giá đang kéo hắn xuống. Thi thể hắn chìm dần, chìm dần, rồi hoàn toàn biến mất vào lòng sông sâu thẳm, không để lại một dấu vết nào.

Dòng sông cuốn xác Toa Đô về biển. Hắn không có một nấm mồ. Hắn không có một nơi an nghỉ. Thi thể hắn sẽ lênh đênh trên dòng nước, hòa tan vào mênh mông biển cả, tan vào hư vô, mất tích như lời nguyền đã ám lấy kẻ xâm lược. Hắn đã chết, và danh dự của hắn cũng chết theo. Hắn đã sợ mang tiếng bại trận, và số phận đã trao cho hắn một sự kết thúc còn tồi tệ hơn cả cái chết: một sự lãng quên hoàn toàn, một sự tan biến không dấu vết, không một dòng bia đá, không một lời tưởng niệm. Tiếng sóng vỗ khẽ khàng, như một khúc bi ca cho một đế chế đã sụp đổ, cho một tướng lĩnh đã tan vào hư không, bị chính dòng sông linh thiêng của đất Việt nuốt chửng, vĩnh viễn bị xóa tên khỏi bản đồ ký ức, trở thành một câu chuyện cảnh báo cho những kẻ dám xâm phạm.