Hồi 217: Đất Mẹ Nuốt Giặc

Sau những cuộc tháo chạy thảm hại, những cơn ác mộng kiến lửa rùng rợn bò lúc nhúc trên da thịt, như hàng ngàn mũi kim châm không ngừng nghỉ trong đêm tối mịt mùng, khiến binh lính phát điên vì ngứa ngáy và mất ngủ triền miên; và nỗi kinh hoàng từ giếng độc ám ảnh khôn nguôi, với những xác chết quằn quại, tím tái – tàn quân Nguyên Mông tiếp tục lê bước trong tuyệt vọng. Chúng giờ đây không còn là đạo quân hung hãn, thiện chiến từng chinh phạt khắp nơi, mà chỉ là một lũ người đói khát, kiệt quệ đến tận xương tủy, thân tàn ma dại, mỗi bước chân lảo đảo trên con đường rút lui đầy bùn lầy, chông gai, và những vũng máu đã khô, tanh tưởi.

Bụng chúng đói cồn cào, ruột gan như bị cào xé, quặn thắt từng cơn đau thấu trời xanh, cảm giác như có ngàn vạn con côn trùng đang gặm nhấm bên trong. Đôi mắt chúng trũng sâu, vô hồn, lòng trắng đục ngầu vì mất ngủ triền miên và nỗi sợ hãi ám ảnh, liên tục đảo quanh, liếc nhìn mọi phía một cách hoang dại, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của sự sống, của thức ăn, của một tia hy vọng mong manh có thể níu kéo sự tồn tại. Khuôn mặt chúng hốc hác, nhợt nhạt, chỉ còn da bọc xương. Hơi thở phì phò, nặng nhọc, từng tiếng khò khè xé toạc không khí tĩnh mịch của vùng quê vắng vẻ, báo hiệu sự kiệt cùng của sinh lực, hơi thở của cái chết đã cận kề.

Con đường rút lui dẫn chúng qua những làng mạc tiêu điều, hoang vắng, nơi những mái nhà tranh xiêu vẹo đổ nát, những cánh đồng lúa bị giẫm nát không còn chút sự sống, chỉ trơ lại gốc rạ khô cằn dưới ánh nắng chiều yếu ớt. Lương thực đã cạn kiệt từ lâu, từ nhiều ngày trước, và nỗi đói khát giờ đây trở thành kẻ thù đáng sợ nhất, gặm nhấm ý chí sinh tồn của từng tên lính, mạnh hơn cả binh đao, mạnh hơn cả cái chết. Chúng biết rằng nếu không tìm thấy thức ăn, cái chết sẽ đến nhanh chóng và đau đớn hơn bất kỳ vết thương nào trên chiến trường, một cái chết từ từ, chậm chạp nhưng khủng khiếp, từ bên trong.

Đúng lúc đó, khi cả đoàn quân đang lê bước dọc theo một con sông hiền hòa chảy lững lờ, dòng nước xanh biếc phản chiếu ánh nắng chiều tà vàng úa, một cảnh tượng bất ngờ, tưởng chừng như là phép lạ đã xuất hiện, khiến tim chúng đập mạnh như trống trận. Trên mặt nước, những vật thể màu xanh biếc, hình dáng bầu dục, đang trôi lững lờ theo dòng chảy, như những chiếc thuyền nhỏ chở đầy hy vọng. Đó là những gói nhỏ được gói ghém cẩn thận, tỉ mỉ bằng lá chuối tươi xanh mướt, nổi bật giữa dòng nước trong vắt. Chúng trông giống hệt như những gói bánh tét, những gói lương thực mà người dân thường mang theo khi đi làm đồng, hoặc những chuyến đi xa. Ngay lập tức, một tia hy vọng bùng cháy dữ dội trong đôi mắt vô hồn của lũ lính, xua tan đi sự mệt mỏi và tuyệt vọng, thay vào đó là sự điên cuồng của những kẻ sắp chết đói. Tiếng xì xào, bàn tán rộ lên khắp đoàn quân, từ hàng đầu đến hàng cuối: "Lương thực! Có lương thực trôi trên sông kìa! Cứu sống chúng ta rồi!"

Không ai kịp ra lệnh, cũng chẳng ai cần ra lệnh. Những tên lính Nguyên Mông, với bản năng sinh tồn trỗi dậy mạnh mẽ đến điên cuồng, lập tức lao xuống sông như những con thú đói khát đã bị bỏ đói nhiều ngày, không quan tâm đến bất cứ điều gì khác, không màng đến hiểm nguy. Chúng dùng tay bẩn thỉu, gầy guộc vớt lấy những gói lá chuối một cách điên cuồng, tranh giành nhau từng gói một, xô đẩy, dẫm đạp lên nhau, mặc cho bùn đất bám đầy lên quần áo rách nát, lên thân thể kiệt quệ. Khuôn mặt chúng rạng rỡ hẳn lên, ánh mắt lộ rõ sự háo hức, thèm thuồng đến tột cùng, như nhìn thấy vàng bạc châu báu. Chúng tin rằng đây là số lương thực còn sót lại mà dân làng bỏ chạy đã đánh rơi trong lúc hoảng loạn, hoặc là do trời thương xót mà ban tặng, một sự cứu rỗi từ cõi chết, một phép màu.

Phạm Nhan, với cái bụng đói cồn cào, ruột gan quặn thắt và đôi mắt mờ đục vì thiếu ngủ, cũng vội vã, hấp tấp vớt lên một gói. Hắn run rẩy mở lớp lá chuối ra, ngón tay run lẩy bẩy không ngừng vì quá đói và háo hức, cảm giác như sắp chạm vào thiên đường. Hắn ngửi thấy mùi đất ẩm nhẹ nhàng, nhưng trong cơn đói mê muội, hắn không để ý, chỉ nghĩ đó là mùi của lá cây.

Nhưng rồi, nụ cười trên môi hắn chợt tắt ngấm một cách đột ngột, thay vào đó là vẻ mặt thất thần, kinh hoàng, đôi mắt mở to đầy bất lực, con ngươi giãn nở vì sốc. Bên trong gói lá không phải là gạo thơm, không phải là bánh, không phải là bất kỳ loại thức ăn nào, mà chỉ là những nắm đất cố hương, đất sét màu nâu đỏ, ẩm ướt, dính chặt vào nhau, vẫn còn mùi bùn đặc trưng, thô ráp. Mùi đất tanh nồng xộc vào mũi hắn, cảm giác thô ráp, lạnh lẽo của đất chạm vào đầu ngón tay khiến hắn như rụng rời, tan nát mọi hy vọng, mọi ảo ảnh về sự sống.

"Đất! Chỉ là đất thôi sao? Không phải lương thực! Sao có thể thế này?!" Hắn gào lên trong tuyệt vọng tột cùng, giọng lạc đi vì hụt hẫng, đau đớn và căm phẫn đến tột độ. Gói đất rơi khỏi tay hắn, lăn lông lốc xuống bùn một cách thảm hại. Những tên lính khác cũng đồng loạt mở gói, và khuôn mặt chúng đều biến sắc, từ vẻ rạng rỡ chuyển sang trắng bệch, rồi tím tái vì sự thật nghiệt ngã. Từ hy vọng tột độ, chúng rơi xuống vực sâu của sự thất vọng, đau đớn tột cùng, như bị đẩy xuống địa ngục, bị xé toạc linh hồn. Tiếng la ó, tiếng chửi rủa vang lên khắp khúc sông, hòa lẫn với tiếng khóc than của những kẻ kiệt sức, tiếng gào thét của những kẻ bị lừa dối: "Đồ khốn kiếp! Quân Nam độc ác! Chúng lừa đảo chúng ta! Chết tiệt!"

Đây chính là một mưu kế tâm lý sâu sắc, hiểm độc của những người phụ nữ làng Tây Kết. Họ biết rằng quân Nguyên Mông đang rất đói, và chúng sẽ không bỏ qua bất kỳ thứ gì có vẻ là lương thực. Mưu kế này không chỉ đánh vào nỗi đói khát thể xác đang hành hạ chúng, mà còn đả kích trực tiếp vào tâm lý của quân địch, biến hy vọng thành tuyệt vọng một cách tàn nhẫn nhất, một đòn giáng thẳng vào trái tim đang run rẩy của chúng. Nó dựa trên một tập tục cổ xưa của người Việt: "ăn đất cầu may" hay "ăn đất mẹ", một tín ngưỡng đã ăn sâu vào tiềm thức, đặc biệt phổ biến trong những lúc đói kém, hoạn nạn, hoặc những chuyến đi xa để tìm lại sự bình an. Người Việt tin rằng, ăn một chút đất quê hương sẽ mang lại may mắn, sức khỏe, và kết nối họ với nguồn cội, với mảnh đất mà họ yêu quý, ban cho họ sức mạnh và ý chí kiên cường. Những người phụ nữ Tây Kết đã sử dụng chính cái tục lệ thân thuộc, bình dị, đầy ý nghĩa tâm linh này để biến thành vũ khí, một đòn giáng mạnh vào tinh thần địch mà chúng không thể ngờ tới, một sự trêu ngươi tàn nhẫn đến đau đớn.

Việc vớt lên những gói đất không phải lương thực đã tạo ra một cú sốc tâm lý cực lớn cho quân Nguyên Mông. Chúng vốn đã kiệt sức, đói khát đến mức gần như mất trí, và liên tục bị giày vò bởi những chiến thuật quái lạ, khó lường của quân Đại Việt. Giờ đây, niềm hy vọng cuối cùng về thức ăn cũng bị dập tắt một cách tàn nhẫn, không thương tiếc, kéo chúng xuống vực sâu vô tận của tuyệt vọng. Tâm lý chiến này đã đạt đến đỉnh điểm của sự tàn khốc. Khi mở ra những gói lá chuối mà chúng tin là lương thực, chỉ thấy toàn đất, cảm giác tuyệt vọng bao trùm lên từng tên lính, như một tấm màn đen đặc, che phủ mọi ánh sáng. Nỗi đói khát lại càng trở nên khủng khiếp hơn, bởi vì chúng đã nếm trải một khoảnh khắc hy vọng, một ảo ảnh ngọt ngào, rồi lại bị tước đoạt một cách phũ phàng, đẩy chúng xuống vực sâu của sự tuyệt vọng, không còn lối thoát.

Tiếng khóc than, tiếng rên rỉ vang lên khắp đoàn quân, như một dàn hợp xướng của những linh hồn đang hấp hối. Nhiều tên lính, không thể chịu đựng thêm được nữa, đã gục xuống ngay tại chỗ, ôm lấy bụng đói và những gói đất vô tri, vô giác, chờ đợi cái chết đến một cách thanh thản, bởi vì sự sống đã trở thành gánh nặng không thể chịu nổi. Một vài kẻ khác, trong cơn điên loạn vì đói khát và tuyệt vọng, thậm chí còn vốc lấy đất trong gói lá, cho vào miệng, cố gắng nhai ngấu nghiến, nhắm mắt lại, hy vọng sẽ tìm thấy chút dinh dưỡng cuối cùng, nhưng chỉ thấy vị tanh của đất và sự chua chát của tuyệt vọng, nuốt vào là nuốt trọn sự nhục nhã. Đôi mắt chúng ráo hoảnh, nhìn chằm chằm vào những nắm đất, như thể đó là mồ chôn của chính mình, của toàn bộ đạo quân Nguyên Mông.

Cảnh tượng này không chỉ khiến quân địch tuyệt vọng thêm mà còn làm suy yếu ý chí chiến đấu của chúng đến mức không thể phục hồi, không còn bất kỳ tia lửa phản kháng nào, chỉ còn sự đầu hàng số phận. Những người lính Nguyên Mông không thể hiểu nổi tại sao người dân Đại Việt lại có thể tàn nhẫn đến vậy, sử dụng ngay cả một tập tục tâm linh của chính họ để tra tấn kẻ thù, một sự ác độc vượt quá sức tưởng tượng của chúng. Điều này khiến nỗi sợ hãi và sự ám ảnh về "quân Nam" càng trở nên sâu sắc hơn trong tâm trí chúng, biến người Đại Việt thành những kẻ thù đáng sợ, khó lường, không thể đánh bại, như những bóng ma theo đuổi. Chúng không chỉ chiến đấu với quân đội Đại Việt trên chiến trường, mà còn phải đối mặt với một dân tộc sẵn sàng sử dụng mọi thứ, từ kiến lửa nhỏ bé, giếng độc chết chóc đến cả đất cố hương thân thuộc, để bảo vệ mảnh đất của mình đến hơi thở cuối cùng, đến giọt máu cuối cùng. Hồi kết đã cận kề, và quân Nguyên Mông biết rằng số phận của chúng đã được định đoạt trên mảnh đất này, một kết cục nhục nhã và đau đớn không thể tránh khỏi.