Hồi 218: Kho Lương Ma

Sau những chuỗi ngày kinh hoàng và tàn khốc nhất mà bất kỳ đạo quân xâm lược nào cũng phải trải qua – từ cơn ác mộng kiến lửa bò lúc nhúc, cắn xé da thịt không ngừng nghỉ trong đêm tối mịt mùng, khiến binh lính phát điên vì ngứa ngáy và mất ngủ triền miên, gãi đến bật máu thịt; đến những cơn mưa tên độc tẩm thuốc chết người xé toạc màn đêm như lưỡi hái tử thần, gieo rắc cái chết từ cõi vô hình, những tiếng rít "vút" ghê rợn rồi tiếng "phập" khi găm vào da thịt; và nỗi kinh hoàng tột độ từ giếng độc ám ảnh khôn nguôi, khiến hàng ngàn binh lính quằn quại trong đau đớn rồi chết co quắp ngay tại chỗ, với khuôn mặt biến dạng và miệng sùi bọt mép trắng xóa ghê tởm – những tàn dư của quân Nguyên Mông tiếp tục lê bước trong tuyệt vọng.

Mỗi bước chân là một sự vật lộn đau đớn đến cùng cực, từng thớ thịt như muốn rời ra khỏi xương, mỗi hơi thở là một gánh nặng oằn vai, kéo lê cả cơ thể rã rời đến tận cùng giới hạn của sự chịu đựng. Đội quân hùng mạnh từng gieo rắc kinh hoàng khắp châu Á, từng tự hào với biệt danh "thiên binh" và tuyên bố "ngựa Mông Cổ đi đến đâu, cỏ không mọc được đến đấy," giờ đây chỉ còn là một lũ người thoi thóp, rách rưới, quần áo tả tơi, thân thể tiều tụy, gầy guộc, như những bóng ma vật vờ trên mặt đất, chỉ còn lại da bọc xương.

Hàng vạn con mắt thâm quầng sâu hoắm, lòng trắng đục ngầu vì mất ngủ triền miên và nỗi sợ hãi ám ảnh, khuôn mặt hốc hác, xương gò má nhô cao, lồi lõm một cách đáng sợ, đôi môi khô nẻ, nứt toác thành những rãnh sâu hoắm, rỉ máu vì khát nước. Cổ họng chúng khô rát, đau buốt như có lửa đốt, bỏng rát từng thớ thịt, mỗi lần nuốt nước bọt đều khó khăn vô cùng, như nuốt phải cát, cảm giác khô khốc cào xé từng tế bào, từng dây thần kinh. Cảm giác khát nước hành hạ chúng dữ dội hơn bất kỳ vết thương nào từ gươm đao, cào xé ruột gan, bóp nghẹt tâm trí, khiến chúng gần như phát điên, đầu óc quay cuồng trong cơn mê sảng, ảo giác về những dòng suối trong xanh cứ hiện lên rồi tan biến như bong bóng xà phòng vỡ tan. Hơi thở phì phò, nặng nhọc, từng tiếng khò khè xé toạc không khí tĩnh mịch của vùng quê vắng vẻ, báo hiệu sự kiệt cùng của sinh lực, hơi thở của cái chết đã cận kề.

Con đường dọc bờ sông, nơi chúng tưởng chừng sẽ tìm thấy chút bình yên, một lối thoát cho sự sống, lại trở thành một bãi tha ma tiềm tàng, một chốn địa ngục trần gian. Bỗng nhiên, từ xa, một cảnh tượng khiến đôi mắt chúng sáng rực lên một cách điên dại, như những kẻ sắp chết đuối vớ được phao cứu sinh cuối cùng, một tia hy vọng lóe lên trong vực sâu tuyệt vọng: hàng loạt kho lương sừng sững hiện ra ven sông, mờ ảo trong ánh chiều tà, với những mái nhà lợp rơm vàng óng ả và vách gỗ chắc chắn. Có đến mười kho lương giả, được quân Đại Việt và nhân dân địa phương dựng lên một cách tinh vi, tỉ mỉ, trông y hệt như những kho lương thực khổng lồ chứa đầy gạo và ngũ cốc mà chúng hằng mong ước. Chúng được xây dựng vội vã nhưng chắc chắn, với mái lợp bằng rơm và vách bằng gỗ được ghép nối khéo léo, tạo cảm giác chân thực đến bất ngờ, khiến những tên lính đói khát không hề mảy may nghi ngờ về tính xác thực của chúng, trong cơn đói đã làm mờ mắt mọi giác quan.

Thấy những kho lương, cả đoàn quân Nguyên Mông như phát điên, bị nhấn chìm trong cơn cuồng vọng. Tiếng reo hò mừng rỡ, hoang dại vang lên khắp nơi, phá tan sự im lặng thê lương bấy lâu nay, xua đi màn đêm u ám của tuyệt vọng: "Lương thực! Lương thực rồi! Chúng ta được cứu rồi! Mau lên! Mau lên! Kẻ nào chậm sẽ chết đói! Đừng để kẻ khác lấy hết!" Hàng vạn thân thể kiệt quệ, rã rời bỗng chốc như được tiếp thêm sức mạnh thần kỳ, một luồng sinh khí lạ thường tràn vào, chúng lao về phía các kho lương như những con thiêu thân lao vào ánh lửa, xô đẩy, chen lấn, giẫm đạp lên nhau để giành lấy sự sống, sự tồn tại mong manh, không còn một chút trật tự quân đội nào, chỉ là bản năng sinh tồn trần trụi. Tay chân chúng run rẩy, run bần bật phá cửa, tiếng gỗ ken két kêu lên chói tai, đinh tai nhức óc, tiếng la ó hỗn loạn vang dội cả một khúc sông, làm náo động cả vùng trời, thu hút sự chú ý của quân Đại Việt đang mai phục, mỉm cười lạnh lùng trong bóng đêm.

Thế nhưng, khi cánh cửa kho lương bật tung, một mùi hương lạ lẫm, hăng hắc, khó chịu xộc thẳng vào mũi chúng, khiến một vài tên lính chợt khựng lại, cảm thấy bất an mơ hồ, một linh cảm xấu ập đến. Bên trong không phải là những bao gạo trắng tinh tươm hay những đụn ngũ cốc vàng ươm béo bở mà chúng khao khát, mà chỉ là những đống cát khô khốc, xám xịt trộn lẫn với vô số lá độc khô héo, màu nâu sẫm, được sắp xếp một cách có chủ đích, một sự sắp đặt tàn nhẫn của số phận. Mùi lá độc cay nồng, hăng hắc xộc thẳng vào buồng phổi, vào tận lồng ngực, khiến một số binh lính ho sặc sụa, cổ họng nóng rát, cảm giác khó thở ập đến, như có ai đó bóp nghẹt khí quản. Tuy nhiên, trong cơn đói và sự mù quáng của hy vọng đã bị làm cho điên loạn, chúng không để tâm đến những dấu hiệu bất thường đó. Nhiều tên lính vẫn điên cuồng vốc lấy những nắm cát trộn lá độc, đưa thẳng vào miệng, nhét đầy vào khoang miệng, cố gắng nhai ngấu nghiến, tin rằng đó là những hạt gạo đã bị nhuộm màu hoặc lẫn tạp chất do vận chuyển, một sự cố đáng tiếc, không đáng để bận tâm trong khoảnh khắc này. Chúng nếm thấy vị đắng chát, vị tanh nồng của đất và mùi hăng hắc khó chịu của lá độc, nhưng trong cơn đói hành hạ đến tận cùng giới hạn của con người, chúng vẫn nuốt xuống một cách vô thức, không chút suy nghĩ, từng ngụm đắng nghét.

Chỉ vài phút sau, thảm kịch lại tái diễn, nhưng lần này dữ dội hơn, tàn khốc hơn, mang theo sự kinh hoàng và tuyệt vọng tột cùng. Cơn đau quặn thắt bụng ập đến dữ dội hơn bất kỳ lần nào trước, như hàng ngàn con dao sắc nhọn đang xoáy vào ruột gan, cào xé từng tấc thịt, khiến chúng phải gập người lại. Mắt chúng trợn trắng dã, con ngươi giãn nở, vô hồn, miệng sùi bọt mép trắng xóa, tay chân co giật liên hồi, run rẩy bần bật không ngừng, thân thể cứng đờ như khúc gỗ. Tiếng rên rỉ đau đớn, tiếng nôn mửa liên tục, tiếng kêu la thảm thiết vang lên khắp nơi, trộn lẫn với tiếng ho sặc sụa vì độc và tiếng vật lộn của những kẻ sắp chết, tạo thành một bản giao hưởng của sự đau đớn và cái chết, một khung cảnh của địa ngục trần gian.

2.300 lính địch đã chết vì ngộ độc chỉ trong chốc lát, gục ngã hàng loạt, thân thể chúng co quắp, vặn vẹo, biến dạng một cách khủng khiếp, nằm ngổn ngang như ngả rạ xung quanh những "kho lương ma" và dọc bờ sông, tạo thành một biển xác chết kinh hoàng. Máu và dịch nôn trào ra lênh láng, trộn lẫn với cát và lá độc, tạo thành một cảnh tượng kinh hoàng, ghê tởm đến tột cùng, một bãi chiến trường của những cái chết đầy oan nghiệt, không một chút danh dự, chỉ còn lại sự thảm bại.

Ô Mã Nhi, chứng kiến cảnh tượng thảm khốc đó, với đôi mắt mở to đầy kinh hoàng, không thể tin vào những gì đang diễn ra trước mắt mình. Hắn run rẩy mở một gói "lương thực" mà hắn vớ được từ một tên lính đã gục ngã, vẫn còn thoi thóp hơi tàn, đôi mắt vẫn mở trừng trừng vô hồn. Hắn run rẩy lấy một nắm hỗn hợp đó lên ngửi, mùi hăng hắc quen thuộc của lá độc xộc vào mũi, rồi đưa lên lưỡi nếm thử, cảm nhận vị đắng chát, tanh tưởi lan tỏa trong khoang miệng, khiến hắn rùng mình, một cảm giác ghê tởm dâng lên. Hắn gào lên, giọng khản đặc, lạc hẳn đi trong sự tuyệt vọng cùng cực, tiếng kêu xé lòng, đầy chua chát và căm phẫn, vang vọng khắp vùng sông:

"Gạo... toàn là cát! Chúng ta bị lừa rồi! Đất nước này ma quỷ thật! Chúng ta bị nguyền rủa rồi! Trời ơi, sao lại thế này! Có ai cứu ta không?!"

Hắn đấm mạnh xuống đất, từng cú đấm mang theo sự tuyệt vọng, nước mắt giàn giụa, lăn dài trên khuôn mặt hốc hác, nhăn nhó, không thể tin vào những gì đang diễn ra trước mắt mình. Nỗi tuyệt vọng giờ đây đã đạt đến đỉnh điểm, hắn cảm thấy như cả đất nước Đại Việt này đang chống lại chúng, từng cái cây, từng ngọn cỏ, từng hạt cát, từng giọt nước, từng chiếc lá đều biến thành vũ khí, đều là cái bẫy chết người, đều mang theo lời nguyền của mảnh đất này, một lời nguyền không thể phá giải, một nỗi ám ảnh sẽ đeo bám chúng đến tận cùng.