Sau những đêm dài đầy máu lửa và nước mắt, khi cả vùng đất Chương Dương Độ còn vương vấn mùi tử khí và khói tàn, một mùi vị chát chúa, ám ảnh len lỏi trong không khí, thì ánh bình minh của ngày chiến thắng rạng rỡ từ từ trải khắp không gian. Những tia nắng vàng dịu đầu tiên của ngày mới khẽ chạm, từ từ vén bức màn đen đặc của tử thần, nhuộm vàng cả một vùng trời rộng lớn, trải dài đến tận chân mây. Ánh sáng vàng ấy len lỏi qua làn sương mỏng còn bảng lảng trên mặt sông, xua đi bóng tối của kinh hoàng và nỗi ám ảnh của cuộc chiến đã qua, mang theo hơi thở của một kỷ nguyên mới, một hy vọng mới mẻ đang bừng lên mạnh mẽ.
Khung cảnh bãi chiến trường tuy vẫn còn ngổn ngang dấu vết tàn phá, với những mảnh vỡ của lều bạt rách nát bay phần phật trong gió sớm, vũ khí gãy nát nằm vương vãi trên nền đất chai sạn, và xác người còn sót lại – những hình hài cháy đen, méo mó, biến dạng vì sự giày vò của ngọn lửa và mũi kiếm, đôi khi còn vương vãi những mảnh giáp trụ vụn vỡ lấp lánh dưới nắng, nhưng giờ đây, tất cả được bao phủ bởi một làn khí thế hoàn toàn khác. Đó là khí thế của sự sống đang hồi sinh mạnh mẽ, của niềm tin sắt đá, không gì lay chuyển nổi, và của một tương lai rạng ngời đang mở ra trước mắt toàn dân tộc, sáng chói như mặt trời ban mai. Mùi thuốc súng và khói tàn dần tan đi, nhường chỗ cho hương đất ẩm, mùi cỏ cây bị dập nát, và cả mùi của sự giải thoát, của tự do đang len lỏi trong từng hơi thở.
Chiến thắng Chương Dương Độ không chỉ là một trận thắng quân sự đơn thuần, một chiến công vang dội trên chiến trường. Nó có ý nghĩa quyết định, như một luồng gió mạnh thổi bùng ngọn lửa hy vọng đã từng lung lay, tưởng chừng như sắp tắt trong tim mỗi người dân Đại Việt sau những năm tháng bị giày xéo, đàn áp, sống trong cảnh lầm than tột cùng.
Từ kinh thành Thăng Long hoa lệ, nơi triều đình đang chờ đợi tin thắng trận với bao nỗi thấp thỏm, đến những làng mạc, xóm thôn xa xôi nhất nằm sâu trong núi rừng hay ven biển, nơi người dân phải chịu đựng sự cướp bóc, giết chóc của giặc. Từ những chiến binh đang vung kiếm còn lấm lem máu và bùn đất, tay vẫn nắm chặt vũ khí, ánh mắt vẫn còn hừng hực lửa chiến, đến những người nông dân chân lấm tay bùn đang cặm cụi trên ruộng đồng, những bà mẹ già tóc bạc với đôi mắt đỏ hoe vì lo lắng, và cả những đứa trẻ thơ ngây đang ôm chặt lấy mẹ mình, ánh mắt chúng ngơ ngác nhưng dần ánh lên tia sáng của sự an tâm. Tất cả đều cảm nhận được sự thay đổi lớn lao này, một sự thay đổi sâu sắc từ trong tâm hồn, lan tỏa khắp mọi ngóc ngách của đất nước, như một dòng điện chạy khắp mọi huyết quản, sưởi ấm từng tế bào.
Nỗi sợ hãi đã từng đè nặng bao tháng ngày, như một tảng đá khổng lồ đè lên trái tim, giờ đây tan biến như sương sớm gặp nắng, không còn dấu vết, chỉ còn lại sự nhẹ nhõm vô bờ bến. Thay vào đó, một làn sóng niềm tin chiến thắng mạnh mẽ, không thể lay chuyển, đã lan tỏa khắp mọi ngõ ngách của đất nước, từ miền xuôi đến miền ngược, từ bờ biển đến núi cao, từ đồng bằng trù phú đến cao nguyên hùng vĩ, như một dòng chảy bất tận, cuốn đi mọi nỗi lo toan, mọi nghi ngờ, và mọi ám ảnh của thất bại. Tiếng reo hò "Đại Việt thắng rồi!" bắt đầu vang lên từ những cụm người nhỏ lẻ, rồi lan nhanh như cháy rừng, biến thành một bản hợp xướng rộn ràng khắp muôn nơi.
Quân dân Đại Việt giờ đây ngập tràn niềm tự hào, một niềm tự hào sâu sắc về dân tộc, về những chiến công hiển hách mà họ đã cùng nhau tạo nên, về sự hy sinh cao cả của những người đã ngã xuống để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng.
Những chiến binh trở về từ Chương Dương Độ, khuôn mặt tuy còn lấm lem khói bụi và vết tích của cuộc chiến nhưng ánh mắt rạng rỡ, lấp lánh niềm kiêu hãnh, ngẩng cao đầu bước đi, hiên ngang như những vị thần chiến tranh vừa từ thiên giới giáng trần. Mỗi bước chân của họ đều mang theo trọng trách và vinh quang, lướt qua những con đường còn vương vãi gạch đá, nhưng không hề ngần ngại. Họ đã chứng minh cho toàn thế giới thấy rằng đế chế Nguyên Mông, tưởng chừng như bất khả chiến bại, từng làm mưa làm gió khắp châu lục, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho mọi quốc gia bằng vó ngựa sắt và mũi tên tẩm độc, vẫn có thể bị đánh bại một cách tan tác, thê thảm ngay trên chính mảnh đất của mình, bởi ý chí quật cường của một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường.
Những người dân, những bà mẹ với đôi mắt đỏ hoe, những đứa trẻ từng phải chạy loạn, bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn, sống trong cảnh màn trời chiếu đất, giờ đây vỡ òa trong hạnh phúc. Nước mắt lăn dài trên má họ, không phải vì đau buồn mà vì sung sướng, nhìn những người thân trở về an toàn, ôm chầm lấy họ trong vòng tay run rẩy nhưng đầy yêu thương. Họ còn nhìn những con thuyền chiến lợi phẩm chất đầy lương thực và vũ khí, những vật phẩm quý giá mang lại sự no đủ và hy vọng cho cuộc sống mới. Niềm tự hào về dân tộc, về những người con ưu tú đã đứng lên bảo vệ quê hương bằng cả sinh mạng, dâng trào mạnh mẽ, không thể kìm nén, biến thành những tiếng reo hò vang trời, như muốn xé tan cả không gian, lan đến tận chân mây, hòa cùng tiếng gió và sóng biển vỗ bờ. Khắp các ngả đường, từ những con ngõ nhỏ uốn lượn trong làng đến những con đường chính của thành thị, người dân đổ ra, tay vẫy cờ, miệng hát vang những khúc ca chiến thắng, chào đón những người hùng trở về.
Sự hưng phấn bao trùm khắp nơi, như một làn sóng điện lan truyền từ người này sang người khác, từ trái tim này sang trái tim khác, thắp sáng mọi tâm hồn đang dần khô héo vì chiến tranh. Khắp các ngả đường, từ xóm làng hẻo lánh đến thành thị sầm uất, tiếng reo hò chiến thắng vang vọng không ngừng, hòa cùng tiếng trống dồn dập, tiếng chiêng rộn ràng, tiếng đàn du dương, tạo nên một bản nhạc tưng bừng, rộn rã, xua đi mọi u ám, mọi vết thương lòng.
Những bữa tiệc ăn mừng được tổ chức vội vã nhưng ấm cúng. Trên những mảnh đất vừa được dọn dẹp, người dân quây quần bên nhau, chia sẻ từng hạt gạo, từng miếng thịt ít ỏi, nhưng đầy ắp tiếng cười giòn tan và những câu chuyện về trận chiến, về những anh hùng đã ngã xuống và những người sống sót trở về. Họ đốt lửa trại bập bùng, ánh lửa nhảy múa trong đêm, chiếu sáng những khuôn mặt rạng rỡ. Mọi người cùng nhau hát vang những khúc ca khải hoàn, những bài ca về chiến công hiển hách, về lòng dũng cảm, về sự hy sinh cao cả của những người con Đại Việt, những bài hát thấm đẫm tình yêu nước và niềm tự hào. Đó không chỉ là niềm vui nhất thời sau một trận thắng, mà là sự trỗi dậy mạnh mẽ của cả một dân tộc đã bị đè nén quá lâu, đã chịu đựng quá nhiều đau khổ. Họ đã nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm, đã cảm nhận được sức mạnh tiềm tàng của mình, một sức mạnh được hun đúc từ ý chí bất khuất và lòng yêu nước nồng nàn, từ hàng ngàn năm lịch sử đấu tranh chống giặc ngoại xâm, từ tinh thần đoàn kết keo sơn.
Đây không chỉ là một chiến thắng về mặt quân sự, giành lại một cứ điểm quan trọng, mà còn là một chiến thắng về mặt tinh thần, củng cố niềm tin bất diệt vào tương lai của đất nước, vào khả năng tự quyết của dân tộc, vào quyền được sống tự do, độc lập. Quân và dân Đại Việt hiểu rằng, dù kẻ thù có mạnh đến đâu, có đông đảo đến mức nào với hàng vạn binh sĩ thiện chiến, có trang bị hiện đại đến đâu với cung nỏ, giáp sắt, chỉ cần đoàn kết một lòng, kiên cường chiến đấu, và có ý chí bất khuất, họ sẽ chiến thắng mọi kẻ thù, bảo vệ vững chắc bờ cõi thiêng liêng của tổ quốc.
Niềm tin ấy không còn là một tia hy vọng mong manh, dễ bị dập tắt bởi gió táp mưa sa, mà đã trở thành một ngọn lửa rực cháy, soi đường cho những trận chiến tiếp theo, chiếu sáng con đường dẫn đến độc lập, và cuối cùng sẽ dẫn đến sự độc lập hoàn toàn của Đại Việt, một quốc gia tự cường, tự chủ, không còn phụ thuộc vào bất cứ thế lực nào. Khí thế bừng bừng ấy là nền tảng vững chắc cho những thắng lợi vang dội sau này, khẳng định chủ quyền và sự tự hào của một dân tộc kiên cường, bất khuất, xứng đáng được sống trong hòa bình và tự do vĩnh viễn, mãi mãi.