Hồi 241: Thuyền Ma Trên Phù Sa

“Không phải thuyền chở người, mà là thuyền chở hồn sông. Không phải sông chảy nước, mà là chảy oán thù.”

Rạng sáng sau trận đại phá kỵ binh đêm rằm, một màn sương mỏng, trắng đục như tấm vải liệm, giăng kín mặt nước dòng Tây Kết. Trăng đã tàn, chỉ còn là một vệt cong mờ ảo phía chân trời, ánh sáng nhợt nhạt của nó cố gắng xuyên qua lớp sương mù dày đặc, tạo nên một không gian huyền ảo, lành lạnh đến rợn người. Tiếng mái chèo khua nước khẽ khàng, tiếng thì thầm khe khẽ của quân trinh sát Đại Việt phá vỡ sự tĩnh lặng. Họ quay về, mang theo tin tức đầy vẻ nghiêm trọng: "Quân Nguyên đã rút về hạ lưu, không còn ý định tấn công đường bộ nữa. Chúng định vượt sông bằng đường thủy, đánh úp từ thượng lưu Tây Kết, nơi phòng thủ còn yếu." Trần Quốc Tuấn, vẫn với vẻ điềm tĩnh thường ngày, nhưng ánh mắt ông ánh lên tia sáng sắc bén, nhìn xa xăm về phía dòng sông ẩn hiện trong sương. Ông khẽ gật đầu, môi mấp máy thì thầm: “Để ta dâng cho chúng một bữa tiệc – tiệc thuyền ma không bến đỗ!” Lời nói của ông, đầy tự tin và hiểm hóc, như một lời tuyên bố về số phận đã được định sẵn cho quân giặc.

Mưu kế bố trí đã được định hình một cách tài tình, biến dòng sông thành một bãi chiến trường chết chóc. Địa điểm được chọn là một nhánh sông nhỏ đổ ra Tây Kết, nơi có địa thế hiểm trở với vô số cù lao cát bồi nhấp nhô, những bụi lau sậy dày đặc vươn cao như những bức tường chắn, và lòng sông hẹp, dòng chảy xiết, tạo nên một cái bẫy hoàn hảo. Tại đây, Nguyễn Khoái, vị tướng mưu trí và gan dạ, đã chỉ huy hàng trăm dân quân, già trẻ trai gái, miệt mài dựng hơn 70 chiếc thuyền cũ kỹ, mục nát bằng gỗ đã ngâm nước lâu ngày. Những chiếc thuyền này, chỉ còn là những bộ khung rỗng tuếch, không có đáy, bên trong được nhồi đầy rơm khô tẩm nhựa thông – thứ chất liệu khô khốc, dễ cháy như thuốc súng, chỉ chực chờ bùng lên. Thuyền được ngụy trang một cách khéo léo, phủ đầy lá sen, bèo tây xanh mướt, những cụm rêu phong dính bết, tạo dáng vẻ như một đội thuyền vận lương của dân chài, vô hại và lững lờ trôi, khiến kẻ địch khó lòng nhận ra sự nguy hiểm tiềm ẩn.

Nhưng đó mới chỉ là bề nổi của một cạm bẫy chết người. Dưới mỗi chiếc thuyền ma, Nguyễn Khoái còn cho đặt những bầu tre chứa đầy khí dễ cháy từ nhựa đốt, khi gặp nhiệt sẽ tạo ra tiếng nổ vang dội như pháo binh, tăng thêm sự kinh hoàng cho kẻ địch. Một đoạn sông được chọn, nơi dòng chảy phức tạp nhất, được buộc ngầm bằng xích sắt và cọc chông sắc nhọn dưới đáy, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, khiến bất kỳ chiếc thuyền lạ nào cũng dễ dàng mắc cạn và tan nát. Trên bờ, Yết Kiêu, vị tướng thủy quân lừng danh, đã ém lực lượng thủy quân tinh nhuệ nhất của mình – những chiến binh giỏi bơi lội như cá, giỏi phóng lao, đôi mắt sắc lẹm, kiên nhẫn chờ giặc lọt bẫy. Tiếng gió xào xạc qua lau sậy như tiếng thì thầm của tử thần, báo hiệu giờ G đã điểm.

Hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả mặt sông Tây Kết bằng một màu máu. Đội thuyền Nguyên do tướng Tả Lạt Xích hung hãn chỉ huy, gồm 30 chiến thuyền lớn với hàng ngàn quân lính, bắt đầu tiến vào nhánh sông nhỏ, đôi mắt chúng sáng rực sự háo hức khi nhìn thấy đội "thuyền lương" Đại Việt lững lờ trôi. "Cướp lấy thuyền, cắt đứt hậu tuyến địch!" Tả Lạt Xích gầm lên ra lệnh, giọng đầy vẻ tự tin và khinh địch, hắn tưởng như mình đã nắm chắc chiến thắng trong tay. 30 chiến thuyền Nguyên Mông, với tốc độ kinh hồn, nhanh chóng áp sát đội thuyền ma. Tiếng mái chèo quất nước dồn dập, tiếng hò reo của binh lính Nguyên vang dội khắp mặt sông, xé tan không gian chiều tà.

Khi đội thuyền đầu tiên của giặc vừa cắm móc sắt, những tên lính Nguyên đầu tiên vừa cắm móc và vội vàng trèo lên chiếc thuyền giả, một mũi tên lửa sáng rực, xé toạc màn trời chiều, được bắn lên như một tín hiệu. Ngay lập tức, ngọn lửa bén vào rơm khô, lan ra nhanh như chớp mắt, một ngọn lửa cuồng nộ bùng lên từ mặt nước, nuốt chửng từng chiếc thuyền ma. Cả dòng sông bỗng chốc biến thành một biển lửa rực cháy, ánh sáng hắt lên bầu trời, nhuộm đỏ cả vầng mây. Đặc biệt, ngọn lửa cháy màu xanh, một màu xanh kỳ lạ và rợn người – đó là do nhựa trộn diêm tiêu và vỏ hàu biển, thứ bí mật được cất giấu. Tiếng nổ “đùng! đùng!” vang rền, liên tiếp, xé tai, mặt nước sôi sục như thể đang đun chảy, những mảnh ván thuyền văng tung tóe. Những "kình ngư" của Yết Kiêu, những chiến binh giỏi lặn, bơi tới, luồn lách dưới làn nước nóng bỏng, đâm những mũi lao sắc nhọn xuyên qua ván thuyền giặc, khiến chúng vỡ tung, chìm nghỉm. Lính Nguyên nhảy xuống sông để thoát khỏi biển lửa thì mắc vào lưới chông ngầm dưới đáy, la hét tuyệt vọng giữa đầm lầy máu, thân thể bị những mũi chông sắc nhọn đâm xuyên, từng dòng máu đỏ tươi hòa vào dòng nước sông cuộn chảy. Khói đặc quánh, mùi thịt cháy khét lẹt lan tỏa khắp không gian, một khung cảnh địa ngục trần gian.

Trên thuyền chỉ huy của mình, Tả Lạt Xích, ánh mắt hắn đầy vẻ kinh hoàng, không thể tin vào những gì đang diễn ra trước mắt. “Thuyền này không chở người – mà chở quỷ!” hắn gầm lên, giọng run rẩy, đầy sự sợ hãi tột cùng. Hắn bị lửa thiêu cháy nửa người, da thịt bong tróc, đau đớng tột cùng, cuối cùng hắn gieo mình xuống sông để trốn thoát khỏi ngọn lửa tử thần. Từ trên bờ, Nguyễn Khoái, nhìn xuống cảnh tượng kinh hoàng, khuôn mặt ông hiện lên vẻ trầm mặc và pha lẫn sự hài lòng lạnh lùng. Ông quay sang Yết Kiêu, người vừa lên bờ với thân thể ướt sũng và ánh mắt đầy sự kiên định. “Nước sông này hôm nay... đủ rửa sạch tiếng khóc dân lành suốt ba tháng qua,” ông nói, giọng điệu rắn rỏi, nhưng ẩn chứa nỗi đau về những mất mát đã qua. Xa hơn, ở thượng lưu, Trần Quốc Tuấn, với bộ áo bào lặng gió, vẫn đứng lặng yên, thấy lửa rực sáng dưới trời chiều, ông khẽ ngâm lên những vần thơ đầy triết lý:

“Sóng sông làm khăn liệm, thuyền gỗ làm quan tài. Gươm không cần chém – trời đất tự giết giặc!”

Trong vòng một canh giờ ngắn ngủi, 30 chiến thuyền của giặc đã bị thiêu rụi hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh ván gỗ cháy đen nổi lềnh bềnh trên mặt nước. Hơn 200 quân Nguyên chết đuối hoặc cháy thành than, tiếng rên la và tiếng nước sục sục cuối cùng đã tắt hẳn. Một vài tù binh may mắn bị bắt sống, thân thể run rẩy bần bật, ánh mắt hoảng loạn tột độ. Họ lắp bắp kể lại những gì đã chứng kiến: “Chúng tôi nghe thấy tiếng cười từ dưới nước... như ma trơi khóc rít bên tai! Chúng là quỷ, không phải người!” Nỗi ám ảnh kinh hoàng đã găm sâu vào tâm trí chúng.

Đêm ấy, dân làng quanh Tây Kết truyền tai nhau những câu chuyện rùng rợn: “Sông cháy đỏ như máu, thuyền cháy như nến, giặc chết như rơm mục.” Một truyền thuyết mới được sinh ra từ nỗi kinh hoàng và chiến thắng. Nhưng giữa tro tàn của bãi thuyền ma, nơi mọi thứ dường như đã bị hủy diệt, một lá cờ hình sói đen của Nguyên Mông, dù đã cháy sém một phần, vẫn chưa bị thiêu rụi hoàn toàn – nó được dòng nước cuốn đi, trôi về phía hạ lưu. Trần Quốc Tuấn nhìn thấy lá cờ ấy trong ánh sáng mờ ảo của bình minh, đôi mày ông khẽ nhíu lại, ánh mắt đầy suy tư. "Con sói chưa chết... mà đang gọi đàn," ông nói, giọng ông trầm ấm nhưng đầy vẻ tiên liệu, báo hiệu rằng cuộc chiến vẫn còn dài, và những mối đe dọa mới vẫn đang rình rập đâu đó trong bóng tối.