Hồi 242: Bùn Lầy Nuốt Hồn

 "Trời chưa đánh, người chưa bắn, mà ngựa giặc đã chết trong bụng đất."

Rạng sáng sau hai đêm huyết chiến kinh hoàng, một màn sương mỏng tang, trắng đục như tấm vải liệm, vẫn còn vương vấn trên mặt sông Tây Kết. Ánh trăng đã tàn, chỉ còn là một vệt cong mờ ảo phía chân trời, ánh sáng nhợt nhạt của nó cố gắng xuyên qua lớp sương mù dày đặc, tạo nên một không gian huyền ảo, lành lạnh đến rợn người, khiến từng hơi thở cũng như đóng băng trong lồng ngực. Nước thủy triều đã hạ thấp đến mức tối đa, rút đi một cách lặng lẽ, để lộ ra những khoảng bùn lầy mênh mông, màu đen đặc quánh, trông như tấm da thú rách nát của một con quái vật khổng lồ đang thở dốc, ẩn chứa vô vàn hiểm nguy chết người. Mùi bùn đất ẩm mục, nồng nàn quyện với cái lạnh ban mai, len lỏi vào từng thớ thịt, từng lỗ chân lông, tạo nên một cảm giác ghê rợn, nguyên thủy. Giữa cảnh tượng hoang vu, âm u ấy, Dã Tượng, với vóc dáng rắn rỏi, gân guốc như cây cổ thụ chịu đựng phong ba, và ánh mắt tinh anh, sáng quắc như chim ưng trong đêm, dẫn một đội quân nhỏ, tinh nhuệ, từng người lính đi chân trần, dầm mình trong lớp bùn nhão nhoét, lạnh lẽo, lặng lẽ cắm những cọc tre đã được vót nhọn hoắt, sắc lẹm, sắp xếp chúng thành hình hoa sen chìm – một thứ "bẫy cắm hồn" đầy bí ẩn và chết chóc. Từng động tác của họ đều dứt khoát, chính xác đến từng milimet, không một tiếng động thừa thãi, như đang thực hiện một nghi lễ linh thiêng, một lời giao ước với đất trời. Dã Tượng nhìn những chiến sĩ của mình, khuôn mặt ông in hằn những vệt bùn khô, giọng ông trầm ấm nhưng đầy kiên định, vang vọng trong không gian tĩnh mịch: “Chúng có ngựa. Ta có đất. Đất của ta biết giết giặc.” Lời nói của ông không chỉ là một tuyên bố, mà còn là một lời thề sắt đá, hòa quyện ý chí bất khuất của con người với sức mạnh nguyên thủy, dữ dội của tự nhiên, báo hiệu một sự trả thù tàn khốc.

Trận địa phục kích đã được thiết lập một cách im lìm, ẩn mình hoàn hảo trong lòng đất mẹ. Khu vực bẫy được chọn nằm ở hành lang phía đông nam của Tây Kết, nơi lũ sông tràn về hàng năm để lại một lớp phù sa dày đặc, khiến đất trở nên lầy nhão đến ngang hông người trưởng thành, có chỗ còn ngập đến ngực, nuốt chửng cả những bước chân vững chãi nhất. Đây là một vùng đất hoang sơ, ít người qua lại, nhưng lại là con đường tắt lý tưởng cho kỵ binh địch, một con đường lụa dẫn tới địa ngục. Đội quân của Dã Tượng đã cắm hàng trăm cọc tre nghiêng, được ngụy trang cẩn thận dưới lớp bùn đen, không để lại bất kỳ dấu vết nào. Đồng thời, họ còn buộc thêm những sợi dây thừng dai chắc và lưới gai sắc nhọn như răng cưa, sẵn sàng móc chặt chân ngựa, khiến chúng không thể thoát thân, chỉ còn biết vùng vẫy trong vô vọng. Xa xa, trên những cây gạo cổ thụ cao vút, thân cây sần sùi với những cành lá trơ trụi, những ụ quan sát được dựng lên một cách bí mật, gần như hòa lẫn vào thân cây. Tại đó, những người lính cầm tù và đã nín thở, đôi tai vểnh lên nghe ngóng từng tiếng động nhỏ nhất từ phía địch, sẵn sàng thổi lên những hồi dài, dồn dập, vang vọng khắp không gian, báo hiệu khi giặc lọt bẫy.

Quân phục của lính Dã Tượng cũng là một phần không thể thiếu của cạm bẫy. Họ mặc áo vải thô màu bùn đất, từng sợi vải thấm đẫm nước và bùn, thắt dây rút gọn gàng để dễ dàng di chuyển. Khuôn mặt họ được bôi trát thêm bùn non, khiến họ ngụy trang hoàn hảo như những đống rơm khô hay những ụ đất tự nhiên, gần như vô hình trong cảnh vật xung quanh. Mùi bùn đất, mùi mồ hôi của chiến binh và mùi lá khô quện vào nhau, tạo nên một mùi hương đặc trưng của sự chờ đợi. Vũ khí chủ lực của họ cũng đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả và tàn khốc: những cây gậy tre dài khoảng 2m, thân gậy nhẵn bóng vì mồ hôi tay, đầu gắn móc kéo sắc bén, được rèn từ những thanh sắt cũ, dùng để đập mạnh vào thân ngựa, khiến chúng ngã nhào, mất thăng bằng, hoặc kéo thẳng giặc khỏi yên ngựa, ném chúng xuống vũng lầy chết người. Mọi thứ đã sẵn sàng cho một trận chiến không tiếng súng, không tiếng gươm đao, nơi chính đất trời sẽ trở thành vũ khí, nuốt chửng kẻ thù một cách tàn bạo nhất.

Ô Mã Nhi, điên tiết sau hai thất bại liên tiếp trên bộ và trên sông, hắn căm phẫn tột độ, đôi mắt đỏ ngầu vì giận dữ và xấu hổ, gương mặt biến dạng vì sự tức tối và nóng vội. Hắn quyết định dồn dập kỵ binh tinh nhuệ nhất của mình, một lực lượng gồm 500 kỵ mã thiện chiến, tiến về hướng đông nam – nơi hắn lầm tưởng là hướng sơ hở, yếu kém nhất của Đại Việt, nơi không có quân binh mai phục. Đoàn quân kỵ mã Nguyên Mông, với khí thế hừng hực, giáp trụ sáng loáng, những lá cờ sói đen phấp phới trong gió, phóng ào ào như sóng lửa, tưởng chừng như không gì cản nổi bước tiến của chúng. Tiếng vó ngựa dồn dập, rung chuyển cả mặt đất, như tiếng trống trận dồn dập đánh vào lòng người. Chúng phi nước đại, dẫm lên lớp bùn đen mà không hề hay biết rằng mình đang đi vào “dạ dày của đất mẹ”, vào một cái bẫy không lối thoát, một vùng đất nuốt sống sinh linh. Khi những vó ngựa sắt lạnh lùng, nặng nề đập xuống, lớp đất nhão bỗng trở nên trơn như mỡ, không còn điểm tựa, khiến những bước chân vững chắc nhất cũng trở nên vô dụng. Tiếng vó ngựa lún sâu vào bùn, tiếng bùn rít lên ghê rợn như tiếng của một con quái vật đang há miệng chờ mồi, và sau đó là tiếng ngựa rít lên thảm thiết: “Híiii!!!” – một âm thanh kinh hoàng xé toạc sự tĩnh lặng của buổi chiều, báo hiệu thảm họa.

Đó chính là hiệu lệnh. Từ những ụ quan sát trên cây gạo, tiếng tù và cất lên ba hồi dài, dồn dập, vang vọng khắp cánh đồng lầy lội, như tiếng kèn gọi hồn tử thần. Từ bốn phía lau sậy, quân phục kích của Dã Tượng bất ngờ bật dậy như những bóng quỷ, thân hình lấm lem bùn đất, áo quần rách rưới, hòa lẫn hoàn hảo vào thiên nhiên. Đôi mắt họ ánh lên sự quyết tâm và căm thù ngút trời. Dã Tượng gầm lên một tiếng đầy uy lực, giọng ông khàn đặc nhưng vang vọng, át cả tiếng gió và tiếng ngựa rít: “Đẩy ngựa! Đập giặc! Ai chết trước – hồn ta chờ sau!” Những cây gậy tre dài với móc kéo sắc bén liên tục vung lên, giáng mạnh vào thân ngựa, đẩy chúng ngã nhào, chới với trong bùn lầy sâu hoắm. Lính Nguyên, còn chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, khuôn mặt lộ rõ vẻ hoảng loạn, sợ hãi tột cùng, bị kéo khỏi yên ngựa một cách thô bạo, rơi xuống, sa bùn đến ngực, vùng vẫy một cách tuyệt vọng như những con nít chìm trong bụng đầm lầy, tiếng kêu cứu bị nuốt chửng bởi bùn đất.

Bùn lầy bám chặt lấy vó sắt của ngựa, nặng như chì, không thể nhấc lên được. Ngựa không thể chạy được, càng vùng vẫy càng lún sâu, tiếng hí càng thảm thiết, đầy sự tuyệt vọng. Lính Nguyên không thể trèo lên lại yên ngựa, thân thể bị bùn kéo ghì xuống, tay chân quẫy đạp vô vọng, chỉ càng khiến họ chìm nhanh hơn. Dưới đáy bùn, những cọc tre vót nhọn bất ngờ xuyên lên, đâm vào bụng hoặc cổ ngựa, từng dòng máu nóng hổi trào ra, hòa với đất, tạo nên một màu đen đặc quánh, ghê rợn, tanh tưởi. Một viên tướng Nguyên, mặt mày tái mét vì kinh hoàng, mắt trợn trừng nhìn khung cảnh địa ngục xung quanh, gào thét: “Lùi lại! Đây là bãi lầy quỷ dữ!” Giọng hắn lạc đi vì sợ hãi, nhưng đã quá muộn – nửa quân số đã bị chôn sống trong lòng đất, những tiếng la hét tắt dần, chìm vào sự im lặng đáng sợ của đầm lầy, chỉ còn lại tiếng bùn rít và tiếng gió hú.

Cảnh tượng ấy in hằn sâu vào tâm trí những người chứng kiến, một bi kịch của sự tàn khốc và bất lực. Một con ngựa Mông Cổ cao lớn, cường tráng, từng là niềm kiêu hãnh của thảo nguyên bao la, giờ đây mắt trắng dã, sùi bọt mép, hai chân trước vùng vẫy mãi không rút lên được khỏi vũng bùn đen. Sức lực cạn kiệt, cuối cùng, nó gục đầu xuống bùn, kêu lên một tiếng dài, ai oán như tiếng trống tang giữa đồng, rồi chìm hẳn, chỉ còn lại những bọt khí sủi lên trên mặt bùn. Một người lính Đại Việt, ánh mắt trầm tư, khuôn mặt lấm lem bùn, khẽ nói, giọng anh ta mang theo sự tôn kính và một chút rùng mình: “Ngựa ấy như bị tổ tiên đất Việt hóa hổ nuốt sống.” Đó không chỉ là một trận chiến, mà còn là một bi kịch của những linh hồn bị nuốt chửng bởi cơn thịnh nộ của đất trời, một sự trừng phạt linh thiêng từ mẹ đất.

Dã Tượng, đứng trên bờ, đôi chân vẫn lấm lem bùn, không hét hò hay reo mừng chiến thắng. Ông chỉ cười trầm, một nụ cười ẩn chứa bao nhiêu cay đắng và sự thỏa mãn, một nụ cười của người đã thấu hiểu nỗi đau của đất. “Đất này nghèo nhưng có răng. Đụng vào là mất mạng,” ông nói, giọng điệu rắn rỏi, đầy vẻ cảnh báo. Lính Đại Việt, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, cũng không reo mừng ầm ĩ. Họ đứng lặng trong im lặng đáng sợ, từng người lính với khuôn mặt ám khói và bùn đất, nhìn đám giặc chết ngập trong bùn, như nhìn kẻ trộm bị bắt quả tang trong nhà tổ tiên, một sự trừng phạt công bằng và nghiệt ngã. Những kỵ binh Nguyên còn sống sót, thân thể run rẩy bần bật, đôi mắt vô hồn vì sợ hãi tột độ. Chúng cố gắng bò khỏi bãi lầy, thân thể lấm lem, khuôn mặt trắng bệch vì sợ hãi tột độ. Chúng vứt bỏ giáp trụ nặng nề, vứt cả cờ hiệu, những biểu tượng kiêu hãnh của một đế chế, chạy tháo thân một cách tán loạn, không còn chút khí thế nào của một đội quân chinh phạt, chỉ còn là những bóng ma hoảng loạn.

Sau trận đánh, đầm lầy trở thành một bãi tha ma khổng lồ, nơi hàng trăm linh hồn và thân xác đã bị chôn vùi trong lớp bùn đen. Dân làng quanh Tây Kết, từ đó, bắt đầu gọi nơi ấy là “vũng ngựa khóc” – và quả thật, đêm nào người ta cũng nghe thấy tiếng hí vọng từ sâu trong bùn, những âm thanh ai oán, thảm thiết, như những linh hồn ngựa vẫn còn mắc kẹt, than khóc cho số phận nghiệt ngã. Một đạo sĩ đi qua vùng đất ấy, nhìn cảnh tượng hoang tàn, u ám, khẽ lắc đầu, nói một câu đầy ám ảnh, vang vọng trong không gian tịch mịch: “Chốn này ba trăm năm nữa cỏ không mọc. Vì đất đã ăn thịt người.” Một lời nguyền rủa cho sự tàn bạo của chiến tranh, và một lời nhắc nhở về sức mạnh tiềm ẩn, dữ dội của đất mẹ, nơi những oan hồn vẫn còn vất vưởng, không thể siêu thoát.