“Lá cờ không bay theo gió, mà bay theo máu tổ tiên. Đường sống không mở cho giặc, chỉ mở cho hồn nước về nguồn.”
Sáng sớm, bình minh xám xịt như một tấm vải tang trải dài trên bãi đầm lầy Tây Kết. Sương phủ mù lối, đặc quánh đến nỗi những hàng cây lau sậy cao ngút cũng chỉ còn là những bóng hình mờ nhạt, chập chờn như ma trơi. Cái lạnh buốt thấu xương của sương sớm luồn lách qua từng lớp áo, thấm vào da thịt, khiến hơi thở cũng hóa thành những làn khói trắng mong manh. Giữa khung cảnh u tịch ấy, Phạm Ngũ Lão, một mình cưỡi con ngựa chiến trung thành, lầm lũi lội giữa đồng lau ngập nước, từng bước chân của ngựa in hằn sâu vào lớp bùn nhão. Ông không mang theo gươm, không cầm giáo, mà tay ông vững vàng nắm chặt một bó cờ làm từ chính những cây lau trắng muốt, thân lau khô giòn. Đoàn lính đi theo ông, lặng lẽ như những cái bóng, không ai thốt lên một lời, ánh mắt họ đầy vẻ thắc mắc và không hiểu vì sao vị tướng tài ba lại có mệnh lệnh kỳ lạ đến vậy. Giọng ông trầm đục, vang vọng trong màn sương, đầy bí ẩn: “Đem cho ta trăm cây lau, cắt đầu nhọn, buộc giẻ đỏ. Không cần gươm giáo. Chỉ cần lau.” Lời nói ấy như một câu thần chú, gieo vào lòng quân sĩ sự tò mò và tin tưởng tuyệt đối. Trời vẫn mù mịt, đất vẫn nhão nhoét dưới vó ngựa, và dòng sông Tây Kết thì lặng tờ đến rợn người, như đang nín thở, giữ lại hơi thở của mình trước một cơn bão giông sắp sửa ập đến.
Mưu kế đã được bố trí một cách tinh vi, biến bãi lau sậy thành một mê trận cờ lau dẫn lối kẻ thù vào chỗ chết. Phạm Ngũ Lão đã sai lính của mình dựng hơn 300 cây cờ lau, thân cây gầy guộc nhưng đầu cắm giẻ đỏ tươi như máu, cắm nông vào lớp bùn lầy, tạo thành từng hàng dài thẳng tắp, như những con đường mòn quen thuộc. Những hàng cờ này được sắp đặt để đánh lừa thị giác kẻ địch, tạo cảm giác có lối đi an toàn qua khu đầm lầy hiểm trở. Nhưng trên thực tế, các lối cờ lau ấy đều dẫn thẳng tới những “vùng chết” đã được tính toán kỹ lưỡng – nơi đã đóng sẵn vô số cọc ngầm sắc nhọn, những hố sình sâu hoắm nuốt chửng mọi thứ, những chiếc bẫy kéo được ngụy trang tinh xảo, hoặc những điểm phục kích dày đặc của quân Đại Việt. Ngược lại, những hướng đi thật, những con đường an toàn của quân ta, lại được ngụy trang kín đáo đến mức tối đa, không để lộ bất kỳ dấu giày nào, không một làn khói lửa báo hiệu sự hiện diện của con người. Phạm Ngũ Lão nhìn những hàng cờ lau rợn người ấy, đôi mắt ông sáng lên một vẻ thâm sâu, ông khẽ nói, giọng ông mang theo sự tự hào và một chút hoài niệm: “Đinh Bộ Lĩnh từng chơi cờ lau mà lập quốc. Ta hôm nay dùng cờ lau để dìm giặc.” Lời nói của ông, đầy sức nặng của lịch sử, như một lời nhắc nhở về truyền thống anh hùng của dân tộc.
Quân Nguyên đang trong tình trạng hoảng loạn tột độ sau loạt bẫy thủy – lửa – bùn lầy tàn khốc. Tinh thần của chúng sa sút trầm trọng, đôi mắt luôn ngơ ngác, cảnh giác, đặc biệt sợ hãi những nơi tối tăm và trống trải, nơi tử thần có thể ẩn nấp bất cứ lúc nào. Chính vì vậy, khi thấy những hàng cờ lau trắng xen lẫn giẻ đỏ, lẳng lặng chỉ đường giữa bãi đầm lầy, chúng cho rằng đó là dấu hiệu quân Đại Việt đã tháo chạy, để lại một con đường thoát thân an toàn cho chúng. Cái tâm lý tuyệt vọng và khao khát thoát khỏi địa ngục đã khiến chúng trở nên mù quáng, lao thẳng vào cái bẫy đã giăng sẵn.
Trên đồi cao, Ô Mã Nhi, nét mặt hắn đầy vẻ mệt mỏi và cau có, đôi mắt hắn quét một lượt xuống bãi lau. Hắn thấy rõ những lối cờ trắng đỏ lặng lẽ chỉ đường, như những vệt máu loang trên tấm vải liệm khổng lồ của mặt đất. Một sự nghi hoặc dấy lên trong lòng hắn. Hắn quay sang tướng phụ tá, giọng hắn khàn đặc, đầy sự cảnh giác: “Nếu là bẫy, sao không có quân mai phục? Nếu không phải bẫy, sao lặng như mồ hoang?” Hắn đứng đó, phân vân giữa sự cảnh giác và khao khát chiến thắng, giữa lý trí và sự mệt mỏi cùng cực. Cuối cùng, sự kiêu ngạo và ý muốn thăm dò đã thắng thế. Hắn ra lệnh, giọng đầy vẻ miễn cưỡng: “Cho 300 kỵ binh nhẹ đi trước!” – một mệnh lệnh nghiệt ngã, đẩy quân lính của mình vào cửa tử.
Đoàn 300 kỵ binh Nguyên, vẫn còn mang theo chút khí thế hão huyền của một đội quân chinh phạt, tiến vào lối cờ lau. Tiếng vó ngựa dồn dập, rẽ lau sậy xào xạc như sấm, tạo nên một âm thanh kỳ quái trong không gian tĩnh mịch. Chúng tin rằng mình đã tìm thấy lối thoát. Nhưng chỉ vài trăm mét, một cảnh tượng kinh hoàng đã diễn ra. Vó ngựa đột ngột lún sâu đến bụng, thân hình đồ sộ của những con chiến mã Mông Cổ loạng choạng, mất thăng bằng. Tiếng ngựa hí lên thảm thiết như quỷ nhập, tiếng kêu gào của chúng vang vọng khắp bãi lầy, đầy sự đau đớn và tuyệt vọng. Từ những bụi lau phía sau, lính Đại Việt, như những bóng ma, bất ngờ dùng cung lửa, bắn ra những mũi tên cháy rực, đốt cháy những hàng lau phía sau lưng quân Nguyên, bịt lối rút. Những cây gậy dài, đá tảng lớn từ những gò đất cao được lăn xuống, chặn đứng mọi hy vọng thoát thân. Trong chớp mắt, lối cờ lau vốn tưởng là đường sống đã biến thành lối tử thần – một chiến trường không có tiếng súng nổ, chỉ có tiếng bùn nuốt chửng thân thể, tiếng cờ lau đổ rạp trong gió, và tiếng gió gào thét như linh hồn của những kẻ xấu số đang than khóc.
Cảnh tượng những cây cờ lau cắm nghiêng ngả, khi gió lùa qua tạo thành hiệu ứng kỳ ảo, giống hệt như một đội quân trẻ nhỏ, những bóng vía từ thời Đinh Bộ Lĩnh, đang chạy qua đầm lầy, thấp thoáng ẩn hiện trong sương khói. Một tướng Nguyên, mắt trợn trừng vì hoảng hốt, mặt mày tái mét, gào thét: “Không phải lính! Không phải người! Là bóng quỷ lau sậy!” Nỗi sợ hãi vô hình còn lớn hơn cả cái chết đã gặm nhấm tâm trí chúng. Từ xa, Phạm Ngũ Lão đứng đó, thân hình ông lừng lững giữa bình minh xám xịt, ông chỉ kiếm về phía những hàng lau nghiêng ngả, giọng ông đanh thép, đầy sự khinh miệt và quyết đoán: “Ai dám cười cờ lau, người đó sẽ bị chôn cùng giặc Mông.”
Phạm Ngũ Lão biết rõ kế này vô cùng mạo hiểm – nếu giặc không mắc mưu, cờ lau chỉ là một trò cười, một sự mạo phạm lịch sử. Nhưng ông đã đánh cược bằng linh cảm dân tộc, bằng niềm tin sắt đá vào truyền thống của cha ông. Ánh mắt ông xa xăm, chứa đựng bao nhiêu suy tư về vận mệnh đất nước: “Một đất nước có thể nghèo, nhưng truyền thống không được bạc. Cờ lau của Đinh vương, nay hóa cọc máu cho con cháu giữ nước.” Lời nói của ông mang theo một niềm tự hào sâu sắc và một trách nhiệm nặng nề.
Về phía Ô Mã Nhi, khi nhận được tin 300 quân tiền trạm của mình đã bị chôn sống trong lối cờ lau, toàn thân hắn run rẩy. Hắn nắm chặt chuôi gươm đến bật máu, từng thớ thịt trên cánh tay co thắt lại vì uất hận. “Chúng dùng cây cỏ để giết ngựa chiến của Đại Nguyên?!” Hắn gầm lên, tiếng nói chứa đầy sự kinh hoàng và không thể tin được. Ánh mắt hắn, vốn đã đầy vẻ hung tợn, giờ đây dần hóa hoang mang, nứt rạn. Sự kiêu ngạo của một đế quốc vĩ đại đang tan vỡ trước những điều tưởng chừng như nhỏ bé, tầm thường nhất của một đất nước kiên cường.
Đêm ấy, sau trận chiến, Phạm Ngũ Lão một mình ra bãi lau. Ánh trăng mờ ảo chiếu rọi xuống, phơi bày cảnh tượng hoang tàn của những xác ngựa và quân lính còn sót lại. Ông cúi xuống, nhặt lấy một cây lau gãy đôi, đầu nhọn vấy máu, cắm xuống bùn như một lưỡi giáo thời cổ, một chứng nhân của lịch sử. Ông nhặt lấy, buộc lại mảnh giẻ đỏ còn sót lại, thắp một nén nhang trầm hương, khói hương nghi ngút bay lên trong gió đêm. “Xin lạy tiền nhân... Cho cờ lau dựng nên cột mốc máu của giống nòi,” ông thì thầm, giọng ông chứa đựng sự trang nghiêm và lòng biết ơn vô hạn. Tiếng gió hú qua bãi lau như lời đáp lại từ quá khứ, báo hiệu rằng ngọn cờ lau ấy, dù mong manh, đã trở thành một biểu tượng bất diệt, dẫn lối cho những chiến công vĩ đại hơn, và là cột mốc máu của một dân tộc không bao giờ khuất phục.