Hồi 245: Trường Thương Vẫy Gọi

 “Không phải thương đâm người, mà đất nước gọi tên qua lưỡi thương. Không phải giặc rơi ngựa, mà chính lịch sử kéo xác về nguồn.”

Giữa trưa hè tháng Bảy rực lửa, mặt trời chói chang như muốn nung chảy cả không gian, cánh đồng Tây Kết trải dài một vẻ hoang vắng đến rợn người, im lìm đến tột độ sau chuỗi bẫy rập tàn khốc đã cướp đi sinh mạng hàng ngàn quân Nguyên. Không một làn gió, không một tiếng chim, không gian lặng tờ đến nghẹt thở, chỉ còn nghe tiếng côn trùng rả rích đâu đó trong bụi lau khô cháy se sắt vì nắng, tiếng tim đập của chính mình như dội lên trong lồng ngực. Mùi bùn đất khô nẻ, lẫn với mùi ngai ngái của xác chết và tro tàn từ những trận hỏa công trước đó, quyện vào không khí đặc quánh, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên nặng nề, khô khốc. Lớp sương sớm đã tan từ lâu, nhường chỗ cho cái nóng hầm hập bốc lên từ mặt đất, làm không khí như rung rinh. Nhưng trong cái im lặng chết chóc, tưởng chừng như vô tận ấy, bỗng một âm thanh quen thuộc, nặng nề, đầy ám ảnh và đầy đe dọa bỗng vọng về từ phía xa xa, từ phía chân trời – tiếng vó ngựa dồn dập, tiếng giáp sắt lạo xạo, tiếng cờ xé gió của tàn quân Mông Cổ. Chúng đang gom lại, những kẻ sống sót cuối cùng sau các trận đại bại, những bóng ma vất vưởng mang theo sự tuyệt vọng, cố gắng phá vòng vây tử thần để tìm một lối thoát sinh tồn.

Ở mỏm đất cao duy nhất giữa bãi lau sậy mênh mông, nơi tầm nhìn bao quát cả một vùng rộng lớn, Nguyễn Khoái, thân hình rắn chắc, gân guốc như một thân cây cổ thụ đã trải qua bao phong ba, đang đứng bất động như một bức tượng đồng tạc từ bùn đất. Chiếc áo chẽn nâu sẫm của ông đã lấm lem bùn khô, dính chặt vào da thịt vì mồ hôi và bụi bặm. Tay ông, những ngón tay chai sạn, rắn chắc như thép, vững vàng nắm chặt một cây trường thương dài hơn cả thân người, mũi thương được mài bằng gang đặc, sáng loáng lên dưới ánh mặt trời gay gắt như một tia sét chực chờ giáng xuống. Ánh mắt ông sắc lẹm, tập trung cao độ đến mức dường như có thể xuyên thấu cả không gian và thời gian, quét qua từng ngọn lau, từng vạt cỏ, từng gợn sóng nhỏ trên mặt bùn. Ông khẽ truyền lệnh cho đội quân mai phục của mình, giọng nói nhỏ, gần như là một tiếng thì thầm, nhưng đầy uy lực và sự chắc chắn, hòa vào tiếng gió xào xạc của lau sậy: “Không bắn. Không hò. Chỉ tiến khi thấy bóng kỵ binh lướt qua đầu lau...” Lời nói của ông, ngắn gọn, súc tích nhưng đầy sức nặng, như một bản án tử hình đã được định sẵn, báo hiệu một cuộc săn đuổi tàn khốc, không khoan nhượng, nơi cái chết đang đợi chờ.

Tình thế chiến trường lúc này như một gọng kìm khổng lồ, vô hình đang từ từ siết chặt. Sau những thất bại liên tiếp một cách nhục nhã, đầy đau đớn – những bẫy bùn lầy nuốt chửng từng người từng ngựa, những cọc nước xiên thấu thân thể và linh hồn, những lối cờ lau dẫn vào mê trận tử thần đầy ám ảnh – tàn quân Mông Cổ, chỉ còn lại hơn 400 kỵ binh với thân thể rã rời, tinh thần suy sụp đến tận cùng, đang dồn về một hướng hẹp duy nhất ven sông, với ánh mắt tuyệt vọng, cố tìm đường thoát thân. Những bộ áo giáp sắt của chúng đã xước xát, bám đầy bùn khô và máu đã đông cứng thành những mảng đen kịt. Vó ngựa của chúng đầy máu và bùn, rệu rã, hơi thở hổn hển, kiệt sức sau những ngày chạy trốn và những đêm mất ngủ. Chúng không còn tiếng hò reo, chỉ còn sự im lặng nặng nề của những kẻ cận kề cái chết. Nhưng sâu thẳm trong lòng, một niềm tin mù quáng, cố chấp vào kỵ binh là sức mạnh tối thượng, là niềm kiêu hãnh bất diệt của đế quốc Nguyên, vẫn còn le lói như ngọn nến trước gió. Chúng không thể ngờ, nơi chúng sắp bước vào không phải là lối thoát, mà là một cạm bẫy được tính toán đến từng hơi thở, từng bước chân, nơi tử thần đã giăng lưới chờ sẵn.

Nguyễn Khoái đã bố trí hơn 200 quân thương của mình mai phục dọc mép bãi, nấp mình kín đáo đến mức tối đa sau những ụ đất thấp, những bụi cỏ rậm rạp cao ngang ngực, tựa như những chiếc bóng hòa lẫn vào lòng đất. Mỗi chiến binh đều trang bị một cây thương dài đến 3m, thân gỗ lim chắc nịch, nặng trịch, mũi thương được mài bằng gang đặc, sáng loáng như lưỡi dao cạo, sắc bén đến rợn người – loại thương này được thiết kế đặc biệt, chuyên để xiên kỵ binh từ dưới lên, nhắm vào những điểm yếu nhất của người và ngựa, nơi giáp trụ không thể bảo vệ. Mỗi chiến binh còn có một chiếc khiên nhỏ đeo tay, gọn nhẹ nhưng chắc chắn, giúp họ cơ động tối đa, xoay trở linh hoạt trong không gian chật hẹp, khác hẳn lối đánh đông đặc, chậm chạp, dựa vào số đông của quân chính quy. Họ nằm im, nín thở, lắng nghe tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, cảm nhận từng rung động nhỏ nhất của mặt đất, chờ đợi khoảnh khắc quyết định để vươn lên từ lòng đất.

Trận giao chiến bắt đầu bằng một vũ điệu tử thần đầy ám ảnh và kinh hoàng, mở màn bằng đòn phủ đầu không ai ngờ tới của các thương thủ. Khi những kỵ binh tiên phong của giặc vừa tiến qua mép bãi, ánh mặt trời chói chang phản chiếu lên giáp trụ của chúng, tạo thành những điểm sáng loang loáng, chói mắt. Bất ngờ, Nguyễn Khoái tung người lên như một con rồng đất đột ngột trồi lên từ bùn lầy, thân hình ông như hòa vào gió. Cây trường thương trong tay ông vút qua không khí với tốc độ kinh hồn, xé toạc không gian, xuyên thẳng qua kẽ hở áo giáp mỏng manh giữa đùi ngựa và giáp lưng của một kỵ binh Nguyên. Tiếng "phập" khô khốc, ghê rợn vang lên, mũi thương găm sâu, kỵ binh đó trúng ngay nách, một điểm yếu chí mạng, đau đớn đến tột cùng, gãy cả thương, máu tuôn xối xả, ngã nhào khỏi yên ngựa trước khi kịp kêu một tiếng, chỉ còn là một tiếng ú ớ bị nghẹt lại trong cổ họng. Cảnh tượng ấy kinh hoàng đến mức những tên lính Nguyên khác như bị đóng băng, ánh mắt chúng tràn ngập sự sợ hãi và bàng hoàng. Nguyễn Khoái hét lớn, giọng ông vang dội, đầy phẫn nộ và sức mạnh, như tiếng sấm nổ giữa trời quang: “Các ngươi đã lạc vào lòng mẹ Đại Việt – nơi chỉ dành cho kẻ chết!” Lời nói ấy như một lời nguyền rủa, một lời tuyên án tử hình không thể kháng cự cho những kẻ xâm lược.

Ngay sau tiếng hét của ông, chiến pháp bất thường, tinh vi của quân Đại Việt được triển khai một cách hoàn hảo, đồng bộ đến đáng sợ. Lính thương chia làm ba vòng, mỗi vòng đều có nhiệm vụ và vị trí riêng biệt. Mỗi người lính không cần múa may quay cuồng, không cần những chiêu thức phức tạp, hào nhoáng. Họ chỉ cần một động tác dứt khoát, một ý chí sắt đá, đôi mắt họ không chớp, mũi thương nhắm thẳng vào mục tiêu. Họ đâm từ góc thấp lên, nhắm thẳng vào tim ngựa, ngang hông ngựa, hoặc xuyên vào khoảng giáp lưng cổ của kỵ binh – đúng những chỗ không được áo giáp bảo vệ, nơi thịt da mỏng manh nhất. Ngựa bị xiên trước, tiếng hí đau đớn vang trời, tiếng xương gãy răng rắc, thân hình khổng lồ của chúng đổ sụp xuống, kéo theo kỵ binh. Khi giặc vừa chạm đất, còn chưa kịp định thần, một nhát thương thứ hai đã găm thẳng vào thân thể chúng, kết liễu một cách nhanh gọn, tàn nhẫn đến lạnh người. Thương không cần múa, không cần xoay chuyển hoa mỹ, chỉ cần một động tác, một ý chí, là xương thịt vỡ tung, máu tươi bắn tung tóe, hòa vào bùn đất đen ngòm, tạo thành một màu đỏ ghê rợn.

Kỵ binh Nguyên bắt đầu loạn đội hình một cách khủng khiếp, hoàn toàn mất phương hướng. Chúng không thể phân biệt được những mũi thương chết chóc đến từ đâu, chúng tưởng chừng như đang bị vây tứ phía bởi vô số bóng ma từ dưới lòng đất trồi lên. Nỗi kinh hoàng lan truyền nhanh như dịch bệnh. Một viên tướng Mông Cổ, đôi mắt hắn trợn trừng, dã dại, khuôn mặt biến dạng vì sợ hãi tột cùng, la lên một cách hoảng loạn: “Lũ man di đào đất mà đánh! Không phải người! Là bóng quỷ!” Lời nói của hắn đầy sự mê tín, tuyệt vọng, và sự bất lực trước một đối thủ quá quỷ quyệt. Có tên lính Nguyên quá sợ hãi, nhảy khỏi ngựa, vứt bỏ vũ khí, bò mà chạy trong bùn lầy, thân thể lấm lem. Có tên khác thì rút đao tự sát ngay tại chỗ, vì thà chết còn hơn bị xiên từ dưới bùn một cách kinh tởm và nhục nhã. Một số cố gắng rút lui nhưng bị những mũi thương khác chặn đứng. Chúng vùng vẫy trong vô vọng, tiếng la hét, tiếng gầm gừ, tiếng rên rỉ hòa lẫn vào tiếng bùn nuốt, tiếng thương xiên, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc.

Mỗi cây thương cắm sâu vào ngực giặc, xiên qua thân ngựa là một cây cọc mới, một cột đá mới, vững chãi và vĩnh cửu giữa lòng đất Tây Kết, minh chứng hùng hồn cho sự bất khuất của dân tộc. Gió thổi qua đồng, mang theo mùi máu tanh nồng và tử khí, những cán thương đẫm máu kêu lạch cạch, lách cách như tiếng chuông đồng hồ tử đang đếm ngược hơi thở cuối cùng của kẻ thù, ngân vang trong không gian u ám. Xác ngựa và người nằm chất chồng lên nhau, xếp lớp la liệt trên bùn đen, máu loang lổ như những bức tranh trừu tượng của cái chết – như một trận đồ của oan hồn Mông Cổ đang bị đất Việt đòi mạng, một sự trả thù nghiệt ngã và linh thiêng từ lòng đất mẹ.

Nguyễn Khoái đứng đó, khuôn mặt ông lấm lem bùn đất và máu giặc, ông không gào hét, không reo mừng chiến thắng. Đôi lông mày ông chỉ khẽ nhíu lại, biểu lộ sự tập trung cao độ và một nỗi buồn sâu thẳm, một sự mệt mỏi thấu xương. Mỗi lần đâm một nhát thương chí mạng, là mỗi lần ông khấn thầm trong lòng, cầu mong cho cha mẹ, cho dân làng không còn phải lánh nạn, không còn phải chịu cảnh ly tán, không còn phải nhìn thấy khói lửa chiến tranh. “Mỗi cây thương này là ngón tay tổ quốc. Ngón tay đã đủ dài để tắt lửa giặc,” ông thầm nhủ, giọng ông như hòa vào tiếng gió, một sự quyết tâm bất diệt, một lời thề son sắt. Lính Đại Việt, đôi mắt họ đỏ ngầu vì căm thù và mệt mỏi, nhưng đôi tay vẫn vững vàng, không hề run rẩy, đánh như không phải đang giết người, mà đang gặt một mùa lúa máu đã đến kỳ, một vụ mùa bội thu của sự trả thù, của công lý.

Khi bóng chiều dần đổ xuống bãi, nhuộm cả vùng đất bằng một màu đỏ sẫm như máu, một vẻ bi tráng bao trùm không gian, Nguyễn Khoái lặng lẽ cắm ngược cây trường thương của mình xuống đất. Mũi thương vẫn còn dính máu tươi, nhỏ từng giọt xuống bùn đen, tạo nên những vệt loang lổ, ám ảnh. Ông quay về, không nói một lời nào, bước chân ông vững chãi, kiên định, dứt khoát như một tảng đá. Phía sau ông, từng hàng thương thủ của ông cũng đứng im như tượng, những bóng hình lặng lẽ giữa hoàng hôn, trên nền những mũi thương còn cắm ngổn ngang. Phạm Ngũ Lão đến, bước chân ông nhẹ nhàng, nhưng đôi mắt ông đầy sự trầm tư và lo lắng. Ông nhìn Nguyễn Khoái một lúc, rồi hỏi, giọng ông khẽ khàng nhưng đầy sự quan tâm: “Bao nhiêu tên sống sót?” Nguyễn Khoái đáp, giọng ông không chút cảm xúc, lạnh lùng như lưỡi thương, nhưng lại mang theo một sức nặng ngàn cân: “Không một ai. Gươm không đủ dài để chạm vào đất mẹ.” Câu nói ấy vang vọng trong không gian, như một lời khẳng định cuối cùng về sự bất khả xâm phạm của Đại Việt, nơi đất mẹ đã trở thành bức tường thành vững chắc nhất, nuốt chửng mọi kẻ thù, và là nơi những linh hồn của kẻ xâm lược mãi mãi không thể siêu thoát.