“Không phải tên giết người. Là lửa tổ quốc thiêu sạch cỏ độc.” “Bùn lầy không ngậm được máu – nên phải đốt cho thành tro.”
Hoàng hôn đang dần buông xuống trên cánh đồng Tây Kết, nhuộm một màu xám xịt, tang thương lên khắp không gian. Gió không ngừng thổi, mang theo cái se lạnh của buổi chiều tà, lùa qua những ngọn lau khô cháy, tạo nên âm thanh xào xạc đều đều như tiếng thì thầm của hàng ngàn linh hồn. Quang cảnh bãi đầm lầy lúc này là một bức tranh của sự chết chóc và hoang tàn: xác ngựa nằm ngổn ngang, phơi mình dưới ánh sáng leo lét cuối ngày, giáp sắt vỡ nát, gỉ sét nằm rải rác như những mảnh xương của một con quái vật khổng lồ. Từng vũng máu đã đông cứng trong bùn khô nứt nẻ, màu đỏ sẫm lại như những vết thương cũ không bao giờ lành. Từ hướng núi Yên Tử linh thiêng, một làn gió đặc biệt thổi đến, mang theo một mùi khét lạ lùng, hăng hắc nhưng không phải mùi tro tàn thông thường, mà là một thứ mùi ngai ngái, đậm đặc, hứa hẹn một điều gì đó kinh hoàng sắp xảy ra.
Trên một ụ đất cao nhất giữa bãi đầm, nơi tầm nhìn bao quát mọi ngóc ngách, Phạm Ngũ Lão đứng sừng sững, thân hình ông như hòa vào bóng chiều, nhưng ánh mắt ông lại rực lên một ngọn lửa kiên định. Khuôn mặt ông, khắc khổ vì gió sương chiến trận, giờ đây hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc, chỉ có đôi mắt sâu thẳm, lạnh lùng quan sát. Ông khẽ giơ tay lên, một động tác chậm rãi nhưng đầy uy lực, ra hiệu cho đội cung thủ của mình. Hơn 300 bóng người, mặc áo nâu sẫm lấm lem bùn đất, lặng lẽ kéo đến, di chuyển như những bóng ma, mỗi người đều mang theo cung tên và những ống trúc chứa đầy "thứ vũ khí" chết người. Phía dưới ụ đất, Dã Tượng đã chờ sẵn. Thân hình ông vạm vỡ, hai tay ông nắm chặt một bó rơm khô, nhưng bó rơm ấy không đơn thuần chỉ là rơm – chúng đã được tẩm đẫm một thứ chất lỏng đen quánh. Lửa chưa cháy, nhưng đôi mắt của Dã Tượng đã đỏ rực như hai đốm than hồng trong đêm tối, phản chiếu sự căm hờn và ý chí trả thù tột cùng. Mùi dầu trầm tích hăng hắc phả ra từ bó rơm, quấn lấy ông, hứa hẹn một lễ hỏa táng kinh hoàng.
Sự chuẩn bị cho hỏa trận này mang theo một kỹ thuật bí mật, một thứ "vũ khí từ lòng đất tổ tiên". Nguồn lửa chính là dầu đặc lấy từ mạch đất cổ vùng núi thiêng Yên Tử. Loại dầu này, màu đen đặc quánh như hắc ín, được đựng cẩn thận trong từng ống trúc bọc da trâu, cất giữ kín đáo để tránh bốc hơi. Khi cháy, loại dầu này không bốc cao thành ngọn lửa bùng lên trời, mà ngược lại, nó tạo ra một làn khói đen đặc, trườn sát mặt đất, bò lổm ngổm như những con rắn độc, ám khắp không gian, len lỏi vào từng ngóc ngách, từng khí quản của kẻ địch, gây ngạt thở và hoảng loạn. Phạm Ngũ Lão nhìn những ống dầu, giọng ông trầm tĩnh, nhưng đầy sức nặng của triết lý: “Lửa này không đốt để sáng – mà đốt để sạch.” Đó không phải là ngọn lửa hủy diệt thông thường, mà là ngọn lửa thanh tẩy, thiêu rụi mọi thứ độc hại.
Kỹ thuật bắn tên dầu cũng vô cùng đặc biệt. Tên được bọc giẻ tẩm dầu kỹ càng, đầu mũi tên bằng sắt được mài nhọn hoắt, đủ sắc bén để đâm sâu vào lớp bùn khô cứng và nứt nẻ. Các cung thủ, những người đã được huấn luyện đặc biệt, dàn hàng ngang, cung giương hết cỡ, mũi tên lắp sẵn, nhắm bắn theo hình cánh cung, rải đều khắp bãi đầm lầy. Mọi thứ đều được tính toán kỹ lưỡng để tối đa hóa hiệu quả của trận hỏa công. Tín hiệu khai hỏa đã được định sẵn, không phải là tiếng tù và, mà là một cảnh tượng hùng vĩ và ám ảnh: một con diều giấy khổng lồ hình thần hổ, được sơn vẽ rực rỡ, sẽ bay lên trời, kéo theo một đuôi lửa đỏ rực, xé toạc màn đêm đang buông xuống. Đó là sự kết hợp giữa thiên và địa, giữa sức mạnh con người và sự linh thiêng của tổ tiên.
Từ đỉnh cao, nơi Phạm Ngũ Lão đứng, hơn 300 cung thủ cùng lúc giương cung, dây cung căng như thép, đồng loạt bắn những mũi tên dầu xuống bãi đầm lầy. Tiếng tên bay vù vù như một đàn dơi khổng lồ xé đêm, hoặc như tiếng gió rít qua hàng vạn linh hồn đang than khóc. Hàng trăm, hàng ngàn mũi tên cắm phập xuống lớp bùn khô với những tiếng động khô khốc. Ngay lập tức, đầu giẻ tẩm dầu bắt đầu rít khói, những làn khói trắng đục, hăng hắc bốc lên, báo hiệu sự khởi đầu của một thảm họa.
Không chờ đợi lâu, Dã Tượng bước ra giữa đồng, thân hình ông lừng lững như một vị thần. Bàn tay ông, dính đầy nhựa đen từ dầu trầm, vững vàng cắm bó rơm cháy đã được chuẩn bị sẵn vào một vũng bùn nứt nẻ, nơi có dầu đã rỉ khắp. Trong tích tắc, một tiếng "phù" lớn vang lên, ngọn lửa bén nhanh như chớp mắt, không bùng lên cao mà bắt đầu lan theo vệt mạch dầu ngầm dưới lòng đất. Tiếng lửa rít lên như một con rồng khổng lồ đang trườn mình dưới mặt đất, tiếng "xèo xèo" của bùn và dầu gặp lửa, cùng với tiếng "lách tách" của những ngọn lau khô bị thiêu rụi. Lửa đỏ rực bò đi với tốc độ kinh hoàng, nuốt chửng từng tấc đất, từng bụi lau, từng xác chết. Cả bãi đầm lầy Tây Kết bốc cháy như một ngọn hỏa sơn khổng lồ đang phun trào, ánh lửa hắt lên bầu trời hoàng hôn, nhuộm đỏ cả vầng mây, tạo thành một khung cảnh địa ngục trần gian.
Kết cục của những kẻ xâm lược thật thảm khốc – địa ngục đã mở miệng nuốt chửng chúng. Quân Nguyên, vốn đã mắc kẹt trong bùn lầy từ những trận đánh trước, giờ đây hoàn toàn không chạy được, cũng không dập được ngọn lửa cuồng nộ đang bò tới. Áo giáp sắt lạnh lẽo của chúng, vốn để bảo vệ, giờ lại biến thành lò nướng, dẫn nhiệt trực tiếp vào da thịt, khiến người bị nướng sống trong chính bộ giáp của mình. Tiếng la hét, tiếng rên rỉ, tiếng cầu xin bị nuốt chửng bởi tiếng lửa rít gào. Có kẻ vì quá sợ hãi ngọn lửa đang bò tới, tự đâm cổ chết bằng đao của mình trước khi lửa kịp chạm vào. Ngựa lăn lộn điên cuồng, hí thảm thiết, đạp lên nhau mà cháy rụi, tiếng xương thịt cháy khô lách tách. Mùi cháy khét lẹt, kinh tởm nhất lan tỏa khắp không gian: mùi thịt người trộn lẫn mùi giáp sắt nung chảy, mùi lửa dầu trầm đặc quánh, và mùi bùn thối rữa, tanh lợm đến tận óc, khiến bất cứ ai ngửi phải cũng muốn nôn mửa.
Phạm Ngũ Lão đứng trên ụ đất cao, đôi mắt ông đỏ hoe không phải vì khói, mà vì một nỗi căm hờn nung nấu, một sự quyết tâm đến tột cùng. Giọng ông trầm đục, vang lên giữa tiếng lửa reo, đầy vẻ sắt lạnh: “Không có mồ cho lũ này. Chỉ có tro rải về gió độc.” Lời nói ấy như một bản án không thể đảo ngược. Dã Tượng, tay ông dính đầy nhựa đen từ dầu trầm, đôi mắt ông không chớp, nhìn ngọn lửa đang nuốt chửng kẻ thù. Ông nói, giọng ông khàn đặc nhưng đầy sự thấu cảm sâu sắc dành cho đất nước: “Người chết không đáng thương bằng đất từng bị chúng giày nát.” Đối với ông, nỗi đau của đất, của tổ quốc còn lớn hơn cả sự chết chóc của quân thù.
Ngọn lửa trườn dưới bùn, không bốc cao mà bò đi như những mạch máu của đất mẹ nổi giận, thiêu sống những ký sinh trùng đã bám víu và giày xéo lên thân thể mình. Con diều thần hổ trên trời vẫn bay lượn trong ánh hoàng hôn đỏ máu, đuôi lửa rực rỡ như một vì sao băng tử thần, trong khi lửa dưới đất vẫn lan rộng không ngừng – thiên địa hợp một, cùng nhau trừng phạt kẻ xâm lược. Một hình ảnh hùng vĩ nhưng cũng vô cùng bi tráng. Sau khi lửa tắt, bãi đầm lầy biến thành một vùng đất đen như than, khô cứng, cắm đầy những mũ sắt cháy biến dạng, méo mó, nhìn như những đầu lâu chảy đá, ám ảnh và kinh hoàng.
Từ xa, trên một ngọn đồi thoai thoải, Trần Quốc Tuấn đứng đó, bộ áo bào của ông khẽ lay động trong gió, khuôn mặt ông trầm tư nhìn về phía bãi đầm lầy đang chìm trong biển lửa, ánh mắt ông sâu thẳm như chứa đựng cả ngàn năm lịch sử. Ông khẽ nói, giọng ông trầm ấm nhưng đầy uy lực: “Sông Bạch Đằng từng đâm thuyền giặc. Tây Kết hôm nay thiêu hồn chúng.” Đó là một sự so sánh đầy ý nghĩa, cho thấy sự linh thiêng và ý chí của đất nước đã được thừa hưởng qua nhiều thế hệ. Ông quay sang tùy tướng, ánh mắt đầy quyết đoán: “Ngày mai, dựng bia đá giữa tro tàn. Khắc: 'Nơi đây, ngựa giặc hóa khói.'” Một lời ra lệnh không chỉ để tưởng nhớ chiến công, mà còn để khắc ghi vào lịch sử, vào lòng đất, vào tâm trí mỗi người dân về sự trả giá đắt của những kẻ dám xâm phạm bờ cõi Đại Việt.