Hồi 247: Tiếng Gào Trong Sương

“Có những tiếng gào không để kêu cứu – mà để tiễn linh hồn đi về cõi chết.” “Sương dày như mộ địa. Và trong đó, kẻ xâm lăng gọi mãi tên mình… không ai đáp.”

Đêm đã buông xuống Tây Kết, không phải bằng bóng tối thông thường của màn đêm, mà bằng một lớp sương dày đặc, trắng đục như khói hương nghi ngút từ một cỗ quan tài khổng lồ, bao trùm vạn vật. Làn sương cuồn cuộn, trườn mình khắp bãi đầm lầy, ôm trọn bến nước, nuốt chửng cả rừng lau sậy cao ngút và nhấn chìm sâu thẳm lòng sông. Nó đặc quánh đến mức mọi vật thể đều biến thành những bóng mờ ảo, chập chờn, như những hồn ma vất vưởng, khiến không gian trở nên cô đặc, lạnh lẽo đến tận xương tủy, một cái lạnh buốt xuyên thấu mọi lớp giáp, mọi thớ thịt. Hơi ẩm của sương bám vào da thịt, se lạnh, khiến từng hơi thở cũng như đóng băng trong lồng ngực. Mùi bùn ẩm, mùi nước lạnh thấu xương, mùi lau khô quện vào nhau, tạo thành một thứ mùi ẩm mốc, mục ruỗng, như mùi của một ngôi mộ cổ vừa được khai quật, ám ảnh đến ghê người.

Trên bờ phía tây, một bóng người cao lớn, vạm vỡ, lồng lộng giữa màn sương trắng xóa, đó chính là Ô Mã Nhi. Bộ giáp sắt của hắn đã sứt mẻ tan hoang, không còn vẻ oai phong lẫm liệt của một vị tướng kiêu hùng, mà chỉ còn là những mảnh vụn loang lổ bùn khô và máu đã đông cứng. Bàn tay hắn, vẫn còn dính những vệt máu tươi và bùn đen, run rẩy nắm chặt chuôi gươm gãy, ánh mắt đỏ ngầu vì căm hờn, hoảng loạn tột cùng và sự mệt mỏi đã đẩy hắn đến giới hạn cuối cùng. Trước mặt hắn là đội quân tàn tạ còn chưa đến 300 tên, thân thể chúng rệu rã, áo giáp xước xát, bám đầy đất đá và máu. Phần lớn là những kẻ lính sống sót từ các bãi hỏa thiêu kinh hoàng đêm qua, trên người vẫn còn ám mùi khét của thịt cháy và dầu trầm, mùi của cái chết. Chúng đứng co ro trong sương lạnh, run rẩy, ánh mắt vô hồn, trống rỗng, không còn chút khí thế nào của một đội quân chinh phạt, chỉ còn là những cái xác không hồn đang chờ đợi số phận.

Ô Mã Nhi gào lên, giọng hắn khản đặc, lạc đi vì tuyệt vọng, âm thanh như bị màn sương nuốt chửng, chỉ còn vang vọng một cách méo mó, thảm thiết: “Lùi nữa là chết! Đạp mà đi! Máu đổi máu! Sống chết mặc bay!” Hắn điên cuồng vung gươm vào không khí, như muốn xé toạc màn sương mù vây hãm, xua đi những bóng ma của thất bại. Nhưng phía trước hắn, dòng Tây Kết mờ trắng như một dải lụa ma quái, không thấy bờ bên kia, không thấy thuyền bè, không thấy bất cứ điều gì ngoài hơi lạnh lẽo đang từ từ bóp nghẹt cổ họng, gặm nhấm niềm hy vọng cuối cùng của hắn.

Đó chính là lúc thủy trận vô thanh của Yết Kiêu bắt đầu. Hơn 100 lính lặn, thủy thủ thiện chiến nhất, những người đã được huấn luyện để hòa mình vào dòng nước như những con cá, đã mai phục dưới nước từ hoàng hôn. Thân thể họ được bôi trát bùn đen, ẩn mình hoàn hảo trong đám bèo dày đặc và lau sậy rậm rạp sát mép sông. Mỗi người đều nắm chặt một con dao găm sắc bén, được rèn từ xương cá mập, lạnh lẽo và chết chóc, ánh bạc của nó ẩn hiện trong làn nước. Họ đeo những vỏ ốc rỗng trên cổ tay, dùng làm dấu hiệu liên lạc trong im lặng, tiếng va chạm khẽ khàng chỉ đủ để những người trong đội nghe thấy. Lối thoát duy nhất của quân Nguyên – dòng sông, nơi chúng đặt niềm tin cuối cùng, đã bị bịt kín từ đáy nước. Một tấm lưới vô hình, được dệt bằng ý chí quật cường của Đại Việt, đang từ từ khép lại, chờ đợi con mồi.

Ô Mã Nhi, với ánh mắt dã dại, điên cuồng ra lệnh: “Tất cả lên bè, cướp đường nước! Chết chìm còn hơn chết thiêu! Nhanh lên!” Quân giặc, dù rệu rã, vẫn cố gắng tập trung chút sức lực cuối cùng, vội vã ghép những mảnh gỗ, những tấm ván cũ nát thành những chiếc bè thô sơ, đẩy chúng xuống dòng sông mờ trắng. Tiếng gỗ kẽo kẹt, tiếng bùn nước bắn tung tóe. Chúng lao lên bè, lao ra giữa dòng nước, mỗi người lính đều mang theo một tia hy vọng mong manh về sự sống, một ảo ảnh về sự thoát thân.

Nhưng vừa ra đến giữa dòng, khi những chiếc bè còn chưa kịp ổn định, một lực kéo vô hình, mạnh mẽ từ dưới đáy nước bất ngờ ập đến. Tiếng "rắc" khô khốc vang lên, những sợi dây kéo ngầm, được làm từ dây mây rừng chắc chắn, quấn chặt lấy đáy bè. Chiếc bè chao đảo dữ dội, chớp mắt bị lật úp. Quân lính Nguyên, hoảng loạn tột độ, bị những cánh tay vô hình dưới nước kéo chân, kéo thẳng xuống dòng sông lạnh lẽo, tối tăm. Tiếng la hét của chúng tắc nghẽn trong màn sương đặc quánh, trong làn nước buốt giá, chỉ còn là những tiếng "ụt ụt" kinh hoàng, tuyệt vọng. Từ làn nước đen ngòm, những bóng người lầm lũi của Yết Kiêu và đội quân của ông bất ngờ xuất hiện. Đôi mắt Yết Kiêu đẫm bùn, lạnh lẽo như mặt nước sông, con dao cá mập trong tay ông vung lên, loáng một cái, sắc bén như răng nanh của cá thần báo oán, kết liễu từng tên địch đang vùng vẫy trong vô vọng, không một lời, không một tiếng động thừa.

Tiếng gào của Ô Mã Nhi vang vọng khắp mặt sông, một tiếng gào xé lòng, đầy sự kinh hoàng và bất lực, như tiếng vọng từ địa ngục: “Đây là mồ hay là sông?! Người đâu? Cứu ta!!! Ta là tướng quân Đại Nguyên!!!” Giọng hắn lạc đi, khản đặc, đến gào cũng không thành tiếng. Nhưng màn sương dày đặc nuốt mất mọi âm thanh, chỉ vọng lại những tiếng méo mó, nghẹn ngào, rồi chìm dần vào sự im lặng ghê rợn. Quân lính Nguyên còn đứng trên bờ, đôi mắt chúng trợn trừng, hoảng loạn, không thấy mặt người, không thấy đường đi, chỉ nghe tiếng chân chạy dồn dập của những kẻ đang cố thoát thân và tiếng ngựa dẫm lên xác chết của đồng đội, tiếng giáp sắt va vào nhau khô khốc. Một tên lính Nguyên thều thào, giọng hắn run rẩy, đôi mắt dại đi vì sợ hãi, hàm răng va vào nhau lập cập: “Có tiếng trống trong sương… nhưng không biết ai đánh. Có thể là quỷ… là quỷ thần của sông nước Đại Việt!” Nỗi sợ hãi vô hình, siêu nhiên còn khủng khiếp hơn cả cái chết, gặm nhấm tâm trí chúng.

Ô Mã Nhi, đôi mắt hắn đỏ như máu, tóc dính bùn bết bát, khuôn mặt trắng bệch như sáp, hoàn toàn mất hết thần thái của một tướng soái lừng lẫy, chỉ còn lại sự hoảng loạn. Hắn hét trong vô vọng, điên cuồng vung gươm vào không khí như muốn đánh đuổi những bóng ma vô hình: “Chúng không giết ta bằng gươm… mà bằng im lặng! Bằng sương mù chết chóc này!” Hắn không hiểu nổi, tại sao một đạo quân hùng mạnh, từng chinh phạt khắp nơi, lại bị đánh bại bởi những thứ đơn giản như bùn lầy, cờ lau, và giờ là sương mù cùng sự im lặng chết người của một dòng sông.

Từ dưới nước, Yết Kiêu ngẩng nhìn lên, thấy màn sương mờ mịt và những tiếng hét tuyệt vọng vọng xuống như linh hồn rơi từ địa ngục. Khuôn mặt ông bình thản, đôi mắt đẫm bùn nhưng sáng quắc, ông thầm nhủ: “Không ai nghe được tiếng chết – ngoài dòng nước. Chỉ có dòng sông này mới có quyền phán xét chúng.” Dòng sông, người mẹ vĩ đại của đất Việt, đã chứng kiến tất cả, và đã nuốt chửng những kẻ xâm lược một cách lạnh lùng, như một bản án của tự nhiên.

Màn sương mù dày đặc lúc này không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà nó còn là chiếc khăn liệm trắng khổng lồ phủ lên cỗ quan tài mang tên Tây Kết, nơi chôn vùi hàng vạn sinh mạng giặc Nguyên. Những tiếng gào trong sương không còn là tiếng lệnh, không còn là tiếng cầu cứu, mà đã biến thành lời thú tội cuối cùng, lời tuyệt vọng của những kẻ sắp bước vào cõi chết. Con dao găm trong tay Yết Kiêu, sáng loáng dưới ánh trăng mờ nhạt, như răng nanh của sông mẹ, sắc bén và lạnh lẽo, bảo vệ bờ cõi bằng cơn giận ngàn đời của sông núi.

Khi ánh trăng lên cao, rọi chiếu một vầng sáng mờ ảo xuyên qua màn sương, sương tan dần, như tấm màn kịch tử thần đang khép lại, tiết lộ khung cảnh tang thương. Trên mặt nước chỉ còn lại những vệt bèo nhuộm máu đỏ sẫm, trôi lềnh bềnh, và một chiếc nón sắt của quân Nguyên, đen sì, méo mó, trôi lặng lẽ, không ai nhận, không ai khóc than. Từ xa, Trần Quốc Tuấn, người đã chỉ đạo toàn bộ trận chiến, nghe tiếng báo cáo từ quân sĩ. Ông chỉ thốt khẽ, giọng ông chứa đầy sự thấu hiểu và một chút bi tráng, như tiếng vọng của lịch sử: “Sông không cần đánh nữa. Vì giặc đã tự chôn mình trong sương. Thiên nhiên đã phán xét chúng.” Lời nói của ông vang vọng trong đêm, kết thúc một chương bi tráng của cuộc chiến, nơi thiên nhiên, lịch sử và lòng người đã hòa làm một để viết nên khúc ca khải hoàn, một bản hùng ca về sự kiên cường và ý chí bất khuất của Đại Việt.