Hồi 253: Kịch Bản Hoàn Hảo

 “Không phải là thua – mà là đóng vai kẻ bại.” “Diễn xuất tốt nhất là khi phải nuốt nhục thật, đổ máu thật, để viết lại cái chết cho giặc.”

Sương mù đặc quánh, lạnh buốt, giăng mắc khắp nơi, biến trận địa ven đầm lầy thành một sân khấu khổng lồ, mờ ảo và đầy ma mị. Từng luồng khí ẩm ướt lẩn quất quanh những cành cây khẳng khiu, những bụi lau sậy cao quá đầu người, tạo nên một không gian mịt mờ, nơi tầm nhìn bị hạn chế đến mức tối đa. Mùi bùn đất tanh nồng, hòa lẫn với hơi ẩm và chút khói còn sót lại từ những trận hỏa công trước đó, quyện chặt vào không khí, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên nặng nề, mang theo dự cảm chẳng lành. Toàn bộ khu vực được bày trí tỉ mỉ như một vở kịch lớn, với đạo cụ hoàn chỉnh: những lá cờ rách nát, tơi tả, cắm xiêu vẹo trên những cọc gỗ mục; những doanh trại bỏ trống, cửa lều hé mở, bên trong là những chiếc chiếu cói còn vương mùi ẩm mốc, vài ba nồi cơm nguội đã khô cứng, như thể binh lính vừa hoảng loạn bỏ chạy; và quan trọng nhất, những vệt máu tươi còn vương vãi trên nền đất, từ những vết cắt nhẹ cố ý trên tay, trên chân của chính binh sĩ Đại Việt, khiến hiện trường càng thêm chân thật, càng thêm đáng tin.

Trên bãi lau, giữa màn sương lãng đãng, Nguyễn Khoái đứng đó, thân hình vạm vỡ nhưng lại khoác trên mình bộ giáp sứt mẻ, loang lổ bùn đất và máu khô. Đầu ông quấn một dải băng trắng toát, thấm đẫm những vệt máu đỏ thẫm, khiến khuôn mặt ông trở nên xanh xao, hốc hác, in hằn vẻ mệt mỏi cùng cực. Nhưng sâu thẳm trong đôi mắt ông, một ánh sáng sắc lạnh vẫn bùng lên, không phải sự hoảng loạn, mà là một ý chí kiên định, một chủ ý khó lường. Ông không giấu được một nụ cười rất khẽ, một nụ cười chỉ thoáng qua trên khóe môi dính đầy tro và đất, khi từ phía xa, trinh sát khẩn cấp báo về, giọng nói hổn hển, gấp gáp xuyên qua màn sương: “Bẩm tướng quân, Ô Mã Nhi đã phát hiện trận địa của ta! Hắn đang cho quân ào ạt ập vào!” Nghe vậy, nụ cười trên môi Nguyễn Khoái càng giãn rộng hơn một chút, đủ để người đứng gần cảm nhận được sự lạnh lùng và tự tin tột độ. Ông chỉ khẽ thốt lên hai tiếng, đủ nghe, nhưng nặng trĩu như một lời tuyên án tử: “Mở màn.”

Vở kịch của lòng dũng cảm và trí tuệ đã chính thức bắt đầu. Quân Đại Việt, những người lính gan dạ nhất, đã được huấn luyện kỹ lưỡng cho vai diễn này. Họ giao chiến một cách “vụng về” đến đáng kinh ngạc: những mũi tên bắn ra lẻ tẻ, không có mục tiêu rõ ràng, chỉ cắm vào đất hoặc sượt qua mục tiêu; những tấm giáp bị cố ý làm rơi loảng xoảng giữa trận địa, tạo nên âm thanh hỗn loạn; vài lính thậm chí còn la hét thất thanh, hoảng loạn bỏ chạy như những con rối bị cắt dây, khiến quân Nguyên càng thêm tin rằng đây là một đội quân tan rã, yếu ớt. Nguyễn Khoái, người đạo diễn kiêm diễn viên chính của vở kịch, cố ý ra những lệnh sai lệch, giọng ông giả vờ hoảng loạn, gấp gáp, từng lời như bị xé ra từ cuống họng: “Rút về phía lau! Nhanh lên! Bỏ cọc! Đừng đợi tiếp viện nữa! Chúng ta không giữ nổi!” Tiếng hô của ông, tuy có vẻ hỗn loạn, lại là hiệu lệnh hoàn hảo cho một màn rút lui giả vờ. Một cánh quân nhỏ cố thủ đã bị giặc xuyên phá rất dễ dàng, chúng vội vã bỏ lại doanh trại trống rỗng – bên trong có những nồi cơm nguội lạnh còn dính vài hạt gạo khô cứng, những chiếc chiếu lót ngủ đã nhàu nát, thậm chí vài bầu rượu mở nắp, tỏa ra mùi chua loét, tất cả tạo nên một bức tranh hoàn hảo về một đội quân bị đánh úp, bỏ chạy trong hoảng loạn.

Đằng sau màn diễn công phu đó là sự phối hợp ngầm tinh vi đến từng chi tiết. Các tổ cung thủ, những người lính thương binh giả vờ bị thương nhưng tay vẫn nắm chặt vũ khí, quân trầm dầu được trang bị những thùng dầu nặng nề… tất cả đều đã ẩn mình từ trước trong những bụi lau sậy, trong những hốc đất sâu, nín thở chờ đợi. Họ đã được huấn luyện để chỉ cần một hiệu lệnh là xuất hiện và biến sân khấu kịch thành địa ngục trần gian. Tín hiệu quan trọng nhất, chỉ dành cho những người trong cuộc hiểu rõ: Chiếc cờ rách nát của Nguyễn Khoái rơi xuống đất, nhưng sợi dây bí mật vẫn giữ lại, không cho nó rơi hẳn – một hình ảnh ẩn dụ đầy ý nghĩa, như cánh bẫy chưa sập hoàn toàn, nhưng đã sẵn sàng, chỉ chờ kẻ địch lọt vào trung tâm.

Quân địch, trong sự lầm tưởng tột độ của mình, đã rơi vào bẫy một cách ngoạn mục. Ô Mã Nhi cưỡi trên con ngựa duy nhất còn sót lại của mình, lao thẳng vào trận địa, mắt hắn sáng rực như lửa, tràn đầy sự khao khát chiến thắng và báo thù. Giọng hắn gầm lên, vang vọng khắp đầm lầy: “Chúng tan rã thật rồi! Bắt sống tướng của chúng! Đốt sạch lều trại, không để lại một dấu vết nào! Ta sẽ cho chúng thấy thế nào là sức mạnh của Đại Nguyên!” Một tướng phụ tá, kinh nghiệm hơn, cố gắng khuyên can hắn dè chừng, giọng nói đầy sự nghi ngại: “Bẩm tướng quân, coi chừng có bẫy… Địa hình này…” nhưng hắn gạt phăng, khinh miệt đến tột cùng: “Im đi! Ta không tin một bọn rách rưới, man di cản nổi vó ngựa Đại Nguyên bất khả chiến bại của chúng ta!” Quân Nguyên, bị sự khinh địch và khao khát báo thù che mờ lý trí, ào vào như thác lũ, chúng chém vào cọc, xé cờ, phá lều – mà không hề hay biết mình đang diễn trong một kịch bản không có đường lùi, một vở diễn mà chính chúng sẽ là những nạn nhân cuối cùng. Tiếng chân dẫm đạp lên bùn, tiếng giáp sắt va vào nhau, tiếng hô hoán đầy phấn khích của chúng vang lên, nhưng chỉ là những thanh âm cuối cùng trước khi tử thần gõ cửa.

Nguyễn Khoái đứng đó, mặt ông lạnh như sắt, từng đường nét trên khuôn mặt đều toát lên vẻ kiên định đến ghê người. Tuy nhiên, sâu thẳm trong ánh mắt ông, vẫn giữ chút tiếc nuối, một thoáng xót xa cho những kẻ thù không hề hay biết mình sắp chết một cách bi thảm. “Diễn đạt đến mức này… ta cũng muốn tin rằng mình đang thua thật,” ông thầm nhủ, cảm nhận vết máu khô cứng trên tay, mùi bùn bám vào quần áo, và cái lạnh thấm sâu vào cơ thể. Những quân sĩ Đại Việt đang ém mình trong bùn lầy, giữa những bụi lau sậy, tay họ nắm chặt cán giáo, những bầu lửa tẩm dầu trầm, những sợi dây rút được nối với cọc ngầm – trái tim họ đập từng nhịp, từng nhịp theo tiếng vó ngựa địch đang tiến sâu vào, tiếng hô hoán của quân Nguyên, và tiếng sục sạo của những kẻ đang mò mẫm tìm kiếm cái chết. Sự căng thẳng đến tột độ, mỗi giây phút trôi qua đều như một thế kỷ.

Trận địa bỏ trống, với những doanh trại hoang tàn, những vật dụng cá nhân bị bỏ lại, như một bữa tiệc đang dang dở. Quân giặc ngây thơ tưởng đó là phần thừa, là chiến lợi phẩm dễ dàng, không ngờ rằng mỗi vật dụng, mỗi góc lều đều là một phần của cái bẫy chết chóc, ẩn chứa độc dược vô hình. Lá cờ rách nát bay nghiêng nhưng không đổ hoàn toàn, vẫn lủng lẳng trên sợi dây bí mật: đó là dấu hiệu cạm bẫy chưa kích hoạt, nhưng đã sẵn sàng khóa chặt mọi cánh cổng sống, mọi lối thoát. Khuôn mặt Nguyễn Khoái dính đầy tro và bùn, lạnh lùng và vô cảm, như mặt một diễn viên tuồng sau khi hạ màn: không còn cảm xúc cá nhân, không còn sự sợ hãi hay vui mừng, chỉ còn vai diễn đã chọn, vai diễn của kẻ thua cuộc hoàn hảo.

Ô Mã Nhi, với nụ cười đắc thắng tột cùng, cười vang giữa trận địa vừa chiếm được, tiếng cười của hắn vang vọng khắp đầm lầy, tưởng như đã xua tan mọi nỗi kinh hoàng của Tây Kết: “Đây là chiến thắng đầu tiên của ta trên đất Việt! Một chiến thắng dễ dàng đến không ngờ! Vó ngựa Đại Nguyên sẽ lại càn quét đất này!” Hắn hoàn toàn không biết rằng, đó là tiếng cười của tử thần. Cùng lúc đó, một tín pháo bay lên từ phía đầm lầy, xé toạc màn sương tối, nổ thành ba luồng khói đỏ đan chéo nhau trên bầu trời đêm, như những ngón tay lửa của quỷ dữ – đó chính là hiệu lệnh sập bẫy cuối cùng. Ngay sau lưng hắn, lửa bắt đầu bốc lên dữ dội từ những cọc dầu được bố trí bí mật, tiếng lửa nuốt chửng không khí, tiếng nổ lách tách của gỗ cháy, và tiếng la hét kinh hoàng của quân Nguyên bắt đầu vang lên. Trận địa giả thua đã trở thành nấm mồ thật sự.