Hồi 254: Ô Mã Nhi Sập Bẫy

 “Không phải bẫy cọc, không phải hỏa công – mà chính lòng kiêu ngạo mới là móng vuốt giết chết hắn.” “Kẻ xem nhẹ đất Việt, sẽ bị chính đất Việt nuốt mất.”

Sáng tinh mơ, mặt sông Tây Kết lặng như một tấm kính khổng lồ, phản chiếu bầu trời còn vương chút sương mù mỏng mảnh. Từng làn khói sương trắng lững lờ trôi trên mặt nước, ôm ấp những bụi lau sậy còn ướt đẫm hơi đêm, tạo nên một không gian huyền ảo, êm đềm đến bất thường. Trước mắt Ô Mã Nhi là một khoảng trống mênh mông, nơi quân Đại Việt vừa rút đi, để lại những lá cờ rách nát cắm xiêu vẹo, những vết giày in hằn trên nền đất ẩm và một sự im lặng đáng ngờ, một sự tĩnh lặng lạnh lẽo đến rợn người. Mùi bùn đất tanh nồng, hòa lẫn với hơi ẩm và chút khói khét lẹt còn sót lại từ đêm qua, quyện chặt vào không khí, khiến mỗi hơi thở cũng trở nên nặng trĩu, như đang hít thở chính cái chết.

Một tướng phụ tá, kinh nghiệm hơn, khẽ cúi đầu, bàn tay hắn siết chặt chuôi kiếm đến trắng bệch, giọng nói đầy sự nghi ngại, nhỏ như tiếng gió thoảng qua tai Ô Mã Nhi: “Bẩm tướng quân, tôi thấy bất ổn... sao chúng lại bỏ cả lương thảo, giáp trụ mà lui quân nhanh đến vậy?” Hắn nhìn những nồi cơm nguội lạnh, những túi lương thực còn vương vãi một cách sơ sài trên nền đất, như thể chủ nhân chúng đã vội vã bỏ chạy thục mạng. Nhưng Ô Mã Nhi gạt phăng, ánh mắt hắn đỏ ngầu vì thiếu ngủ triền miên và khao khát chiến thắng, nụ cười khinh bỉ nở trên đôi môi nứt nẻ, xua tan mọi sự nghi ngờ đang len lỏi trong lòng hắn: “Im đi! Bọn man di ấy không chịu nổi một trận quyết chiến. Đây là đường ta thắng lớn! Chúng đã kinh hồn bạt vía rồi!” Lời lẽ của hắn vang vọng trong không khí, đầy sự tự tin mù quáng, tiếng giáp sắt hắn va vào nhau khô khốc theo từng cử động.

Bị che mắt bởi lòng kiêu ngạo và niềm tin vào sự tháo chạy của kẻ địch, Ô Mã Nhi không chút do dự. Hắn thúc ngựa, cơ bắp căng cứng dưới lớp giáp, dẫn cả đội kỵ binh và bộ binh còn sót lại của mình vượt qua nhánh sông hẹp. Tiếng vó ngựa dẫm bùm bụp trong nước, tiếng bước chân lội bì bõm vang lên đều đặn khi chúng tiến thẳng vào vùng đất lầy đã được bố trí bẫy tinh vi. Hắn tin rằng đối phương tháo chạy thật, nên không trinh sát, không cử quân đi trước dò đường, không màng đến bất kỳ sự cảnh báo nào. Hắn hô to, giọng khàn đặc nhưng đầy khí thế: “Cứ giẫm lên cờ của chúng mà đi! Gươm ta hôm nay sẽ khắc tên lên đất Việt! Đuổi cùng giết tận!” Hắn vung tay, chiếc găng sắt lạnh lẽo lướt qua không khí.

Nhưng những dấu hiệu chết chóc đã xuất hiện, chỉ có điều, hắn đã bỏ qua tất cả. Mùi dầu trầm từ đất bốc lên nồng nặc, hăng hắc xộc thẳng vào mũi, khiến hắn cau mày, nhưng hắn ngỡ là mùi bùn tanh. Toàn bộ không gian tĩnh lặng một cách lạ thường, không một tiếng chim hót, không một cánh chim bay qua bãi, nhưng hắn bảo là trời còn lạnh, chim chưa thức giấc. Quân lính phía sau xì xào, tiếng thì thầm lạc giọng trong gió, đầy sự bồn chồn: “Sao không thấy dấu vết máu tươi? Không phải vừa có giao chiến sao?” Hắn quay phắt lại, khuôn mặt đỏ gắt, quát lớn, giọng đầy vẻ hống hách: “Vì máu chúng đã đông lại rồi! Đồ ngu ngốc!” Hắn không hề biết rằng, những vệt máu tươi trên đất kia là máu của quân Đại Việt, cố ý rỏ ra để tạo sự chân thật cho màn kịch tháo chạy, một kịch bản được dàn dựng hoàn hảo.

Khi quân Nguyên đã lọt sâu vào giữa bãi, khi những tiếng vó ngựa dẫm lên bùn lầy đã trở nên đều đặn và chậm chạp, như tiếng gõ cửa của tử thần, thì tín pháo từ mép sông bất ngờ bắn lên, xé toạc màn sương mù. Tiếng nổ khô khốc vang vọng khắp đầm lầy, khiến không khí như rung chuyển, và ba ngọn lửa đỏ đan chéo nhau trên bầu trời xám bạc, như những ngón tay của tử thần, chính là hiệu lệnh đã thống nhất từ trước, gieo rắc nỗi kinh hoàng.

Ngay lập tức, từ hai cánh rừng lau sậy, nơi ẩn mình của quân Đại Việt, Phạm Ngũ LãoDã Tượng cùng lúc ra lệnh. Hàng ngàn mũi tên tẩm dầu được bắn ra tới tấp, rít qua không khí với tiếng vù vù chết chóc, lao thẳng vào đám lau sậy đã được rải nhựa và trầm tích khô từ hôm trước. Lửa bùng lên từ bốn phía như một cơn bão lửa khổng lồ, tiếng cháy rào rào, tiếng nổ lách tách của gỗ khô, và sức nóng kinh hoàng bao vây cả đội hình Nguyên, biến màn sương thành một biển lửa rực rỡ, nuốt chửng mọi thứ.

Ngựa sụp chân vào những vũng bùn mềm, quánh đặc, nơi bùn lầy như những bàn tay vô hình níu giữ chặt chẽ. Kỵ binh rối loạn đội hình, tiếng người la hét thất thanh, tiếng ngựa hí vang lên xé lòng, từng con vật to lớn ngã quỵ. Dưới lớp bùn là vô số cọc xiên ngang sắc nhọn, được đóng ngầm từ trước, khiến nhiều lính bị xuyên chân, ngã đè lên nhau, giáp sắt va vào nhau loảng xoảng, tạo nên một âm thanh hỗn loạn và đau đớn. Trên đầu là tên lửa và hỏa tiễn tẩm dầu trầm, rít qua như những con rồng lửa từ trời giáng xuống, gieo rắc cái chết và nỗi kinh hoàng. Quân Nguyên không còn đường lùi, không còn đường tiến, chỉ còn lại sự hỗn loạn và tuyệt vọng.

Ô Mã Nhi tái mặt, đôi mắt hắn trợn trừng, không tin vào những gì mình đang chứng kiến. Toàn thân hắn run bần bật, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Hắn gào lớn, tiếng gào lạc trong khói lửa và tiếng la hét của quân sĩ: “Không! Không thể! Đây không phải bẫy! Ta không thể bị lừa bởi đám dân man rừng rú này! Ta là Ô Mã Nhi, tướng quân của Đại Nguyên bất khả chiến bại!” Nhưng giọng hắn lạc trong khói lửa, bị nuốt chửng bởi tiếng gầm của ngọn lửa đang thiêu đốt, không một kẻ dưới quyền còn nghe rõ. Mùi thịt cháy khét lẹt xộc thẳng vào mũi, mùi kim loại nóng chảy ám ảnh, khiến hắn quay cuồng. Hắn cố gắng thúc ngựa, tìm một lối thoát, một con đường lui duy nhất – thì lối rút đã bị chặn bằng dây gai sắc nhọnlưới kéo từ phía Yết Kiêu, những sợi dây vô hình mà chết chóc. Hắn như một con thú dữ bị dồn đến góc hang, chỉ còn biết tuyệt vọng, răng nghiến chặt đến đau buốt.

Hình ảnh Ô Mã Nhi giương kiếm gãy trong biển lửa, đứng sừng sững giữa ngọn lửa đang bùng lên dữ dội, gào lên như một con thú dữ bị dồn đến đường cùng, đầy sự giận dữ và bất lực. Lá cờ Đại Nguyên, biểu tượng của một đế chế từng hùng mạnh, giờ đây cháy rực, từng mảnh vải rơi xuống đất – như một bức tranh bị xé, từng mảnh vinh quang tan thành tro bụi, chìm vào quên lãng. Ánh mắt hắn lúc bị dồn vào đầm sâu, không phải giận dữ tột cùng – mà là sự kinh ngạc không thể tin nổi, một sự bàng hoàng khi nhận ra mình đã thua từ đầu, thua bởi chính lòng kiêu ngạo, bởi sự khinh địch.

Giữa biển lửa ngập trời, có một tiếng hét cuối cùng từ Ô Mã Nhi, tiếng gào mang theo sự hối hận và nhận thức muộn màng, vọng lên một cách méo mó, thảm thiết: “Trận này... là mộng sao? Là cạm bẫy ta tự bước vào sao?! Không lẽ… ta đã bại từ khi chưa đặt chân lên đất Việt này?!”

Bên kia sông, Trần Quốc Tuấn, người đã dàn dựng toàn bộ vở kịch chết chóc này, đứng lặng lẽ, bộ áo bào sẫm màu khẽ lay động trong làn gió sớm. Khuôn mặt ông trầm tư, ánh mắt sâu thẳm nhìn về phía ngọn lửa đang bùng lên, nhìn khối khói đen kịt cuồn cuộn bốc cao ngút trời, nhuộm đỏ cả một góc bình minh. Mùi khói và mùi tanh của chiến tranh vẫn còn vương vấn trong không khí. Ông khẽ nói với Phạm Ngũ Lão, giọng ông trầm ấm nhưng đầy sức nặng của lịch sử và sự phán xét: “Bẫy đã đóng. Giờ trời đất tự phân định công tội. Và đất Việt, sẽ nuốt chửng những kẻ dám xem nhẹ nó.” Lời của ông vang vọng trong không gian, báo hiệu một kết cục không thể tránh khỏi cho kẻ xâm lăng, một bản án cuối cùng của tự nhiên và lịch sử.