“Đất không còn là nơi đứng, mà là miệng của thần linh há ra để đòi mạng.” “Không ai chết vì gươm giáo. Tất cả chết vì họ đã đặt chân sai chỗ.”
Trước mặt, bãi đầm phía sau khu rút lui của Nguyễn Khoái trải dài đến hút tầm mắt, một vùng đất rộng lớn tưởng chừng yên bình đến lạ thường. Mặt nước phẳng lặng như một tấm kính khổng lồ, phản chiếu bầu trời còn vương chút sương mù mỏng mảnh, như một lớp voan trắng tinh khôi phủ lên cảnh vật. Từng làn khói sương trắng lững lờ trôi, ôm ấp lấy những bụi lau sậy cao quá đầu người còn ướt đẫm hơi đêm, tạo nên một không gian vừa huyền ảo, vừa êm đềm đến bất thường, một sự tĩnh lặng đến rợn người trước cơn bão ngầm. Nhưng bên dưới cái vẻ ngoài êm đềm, ngây thơ ấy là một mê cung chết chóc của bẫy sập, những hầm lầy sâu hoắm nuốt chửng mọi thứ, những trụ gỗ gãy vụn và những mạch bùn động đã được Dã Tượng cùng đội quân của ông bố trí tỉ mỉ, công phu từ nhiều ngày trước. Mùi bùn đất tanh nồng, hòa lẫn với mùi thực vật mục ruỗng và chút hơi lạnh từ nước ngấm sâu vào không khí, tạo nên một cảm giác nặng nề, u ám, ám ảnh đến tận cùng, như hơi thở của một sinh vật khổng lồ đang chờ đợi.
Trên bờ, Dã Tượng đứng đó, thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn hiện rõ dưới làn da rám nắng, ông cởi trần, để lộ tấm lưng đầy sẹo cũ loang lổ, những dấu tích hằn sâu của bao trận chiến, của máu và nước mắt đã đổ xuống vì đất nước. Từng vết sẹo như kể lại một câu chuyện về sự kiên cường, về những lần cận kề cái chết. Bàn tay ông rắn chắc như thép đúc, những khớp xương to bè, gân guốc, nắm chặt cây rìu sắt dài gần bằng thân người, lưỡi rìu sắc lạnh ánh lên màu xám xịt của bầu trời đang chuyển mình. Ông đứng đó, lầm lì, uy nghi, như một thần giữ cửa địa ngục đang kiên nhẫn chờ đợi những linh hồn lạc lối tự tìm đến. Tiếng gió rít qua những ngọn lau sậy, lay động từng lọn tóc trên trán ông, mang theo sự lạnh lẽo của buổi sớm. Ông trầm giọng, từng lời như được khắc vào không khí lạnh buốt, nói với quân lính của mình đang nín thở, người run run vì chờ đợi lệnh, nhưng ánh mắt họ lại bừng lên sự quyết tâm: “Không cần giết. Chỉ cần mở lòng đất... giặc sẽ tự chết. Tự vùi thây mình trong bùn đen này.” Giọng ông không mang một chút cảm xúc cá nhân nào, chỉ có sự lạnh lùng và dứt khoát, như một mệnh lệnh từ thiên nhiên.
Sau khi truy đuổi quân Nguyễn Khoái với tốc độ và sự hung hãn của những kẻ khát máu, đội kỵ binh và bộ binh Nguyên còn sót lại, thân thể chúng mệt mỏi rã rời, giáp trụ lấm lem bùn đất và máu khô, vẫn hùng hổ lao về phía trước. Tiếng vó ngựa lạch bạch, tiếng chân người lóp ngóp trong nước, vang lên đều đặn, phá vỡ sự tĩnh lặng của buổi sáng. Chúng tin rằng đã giành được chiến lợi phẩm, rằng chiến thắng rực rỡ đang ở rất gần, và sự kiêu ngạo lại một lần nữa che mờ lý trí, khiến chúng không còn nhìn thấy bất kỳ nguy hiểm nào. Trên đường đi, thấy đất mềm dưới vó ngựa, cỏ vàng úa lay động trong gió, nước cạn chỉ đến mắt cá chân – càng khiến chúng thêm chủ quan, không mảy may nghi ngờ về một cái bẫy chết người đang chờ đợi. Một đội tiên phong dẫn đầu, một tên giặc cưỡi ngựa vung gươm lên cao, cơ thể hắn căng cứng vì phấn khích, hét vang bằng giọng khàn đặc: “Chúng ta sẽ giết sạch lũ man di chạy trốn vào lau! Thề với thần linh Mông Cổ, thề với tổ tiên vĩ đại!” Tiếng hô vang vọng khắp bãi đầm lầy, xen lẫn tiếng thở dốc nặng nhọc và tiếng giáp sắt va chạm khô khốc, tiếng cười khẩy của những kẻ tin rằng mình đã chiến thắng.
Đúng lúc quân Nguyên đã lọt sâu vào đúng trung tâm của bãi đầm lầy, khi hàng ngàn vó ngựa và bước chân đã phủ kín cả một vùng, tạo thành một biển người và ngựa khổng lồ, Dã Tượng hô lệnh, tiếng gầm của ông xé toạc không khí, vang dội như sấm nổ ngang tai, khiến cả mặt đất như rung chuyển: “Chặt trụ số ba! Đập khóa bùn số chín! Triệt tiêu! Tất cả!”
Ngay lập tức, từ các vị trí ẩn nấp được ngụy trang kỹ lưỡng trong lau sậy, những sợi dây mây rừng chắc chắn được giật mạnh bởi hàng trăm cánh tay của lính Đại Việt. Tiếng "rắc! rắc! rắc!" khô khốc của những trụ gỗ neo bùn bị đập gãy vang lên liên tiếp, đinh tai nhức óc, như tiếng xương cốt gãy lìa. Mạch nước ngầm bị phá vỡ lớp nền đất mỏng manh, khiến bề mặt bãi đầm rung chuyển dữ dội, rồi rụng xuống như bìa giấy ướt, không còn một chút sức chịu đựng nào. Một tiếng "ùm!" lớn, ghê rợn, nặng nề vang lên, không phải tiếng nước thông thường mà là tiếng của cả một vùng đất rộng lớn sụp đổ. Đất sụp xuống – người ngựa lún theo, hoảng loạn tột độ, tiếng vó ngựa giãy đạp điên cuồng trong vô vọng. Bùn trào lên như sóng máu đen, cuồn cuộn, nuốt chửng mọi thứ một cách tàn nhẫn, không cho bất kỳ ai có cơ hội thoát thân.
Địa ngục thực sự đã mở miệng. Người ngựa ngã chồng lên nhau, tiếng hí la thất thanh của những con vật đang vùng vẫy trong cơn hoảng loạn tột cùng, tiếng giãy đạp điên cuồng của tứ chi, tiếng rên rỉ đau đớn của binh lính vang lên giữa tiếng bùn ục ục sôi réo, tiếng nuốt chửng của đất. Nhưng càng giãy, càng vùng vẫy trong cơn tuyệt vọng, chúng lại càng lún sâu hơn, bị đất kéo xuống không thương tiếc. Bùn phủ kín đến mặt, lọt vào mũi, vào miệng, nghẹt thở từng tên lính, khiến phổi chúng như bị vỡ tung. Mùi tanh tưởi nồng nặc của bùn đất, mùi thối rữa của thực vật, mùi máu tươi và cả mùi nước tiểu của sự hoảng sợ quyện vào nhau, xộc thẳng vào mũi, khiến dạ dày quặn thắt, nôn ọe. Có tên giặc, trong cơn cùng quẫn, đôi mắt long sòng sọc, bàn tay run rẩy vứt cả gươm, giáp sắt nặng nề, rút dao tự cắt cổ trước khi bị chôn sống, máu tươi phun ra đỏ quạch trên nền bùn đen, một cái chết kinh hoàng đến ám ảnh. Tiếng hét vang lên như tiếng người rơi xuống giếng không đáy, đầy sự kinh hoàng và tuyệt vọng, bị bóp nghẹt giữa tiếng bùn: “Không phải đất! Là bẫy! Là quỷ trong đất! Đất này muốn ăn thịt chúng ta!!! Cứu với!”
Dã Tượng không tấn công, ông không cần phải nhúng tay vào máu. Ông chỉ đứng trên bờ, thân hình sừng sững giữa khung cảnh hỗn loạn, tay chỉ, miệng hét rõ từng hiệu lệnh, giọng ông vang như tiếng sấm giữa mưa: “Bẫy số năm: thả dầu đen! Bẫy số mười hai: hạ lưới gai! Khóa chặt! Không một kẻ nào thoát!” Mỗi lệnh là một phần đất nứt, lún, sập – như một trận đồ âm phủ được kích hoạt từng lớp, từng lớp, không thể thoát ra. Máu và bùn lẫn lộn, tạo thành những dải màu đỏ đen quái dị, như những đường gân máu của địa cầu. Ông gầm lớn, tiếng gầm vang vọng khắp đầm lầy, mang theo sự phẫn nộ ngàn đời của đất mẹ, của hàng ngàn linh hồn đã khuất: “Đây là đất tổ tiên! Ai bước vào mà không cúi đầu – phải nằm lại! Phải nằm lại vĩnh viễn, làm phân bón cho cây cối của đất này!!!” Lời ông như lời nguyền.
Đầm lầy giờ đây là một cảnh tượng đỏ đen kinh hoàng, ngập nửa xác ngựa, xác người chất chồng, máu nổi từng vệt như gân máu địa cầu, từng sợi máu loang ra, biến cả mặt đầm thành một bức tranh tàn khốc, ghê rợn đến tận cùng. Những chiếc cọc tre nhọn dựng lên từ lòng bùn, chi chít, đen sì, như răng của quỷ thần, cắn đứt giấc mộng xâm lăng của quân Nguyên một cách tàn bạo và dứt khoát. Một tên lính Nguyên bị cọc xiên từ dưới háng lên đến cổ, cơ thể hắn co giật từng hồi, hai tay cào cấu vào không khí trong vô vọng, đôi mắt hắn mở to, thất thần, còn kêu được một tiếng thều thào, giọng hắn lạc đi trong hơi thở cuối cùng, tràn ngập sự hối hận và kinh hoàng: “Không phải... là sông. Là địa ngục... Địa ngục trần gian!” rồi chìm hẳn, chỉ còn lại những bọt khí sủi lên rồi vỡ tan, biến mất không dấu vết.
Ánh mắt Dã Tượng không giận – mà lạnh như sắt nung, sắc như lưỡi dao vừa mài, như mắt đá cổ, không để lộ một chút bi thương hay thương xót, không một gợn sóng cảm xúc. Ông chỉ đứng đó, nhìn những kẻ xâm lược đang tự chôn vùi mình, như một vị thần linh đang phán xét, một người bảo vệ đang thực thi công lý của đất trời. “Ta không cần thắng bằng máu. Ta chỉ cần cho các ngươi hiểu: đất này không dành cho các ngươi đứng. Đất này là mồ chôn của những kẻ ngạo mạn, của những kẻ xem thường sức mạnh của thiên nhiên và ý chí của dân tộc này!” Quân Đại Việt mai phục, chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng ấy, không một ai ra tay. Họ chỉ lặng lẽ nhìn kẻ địch tự chết trong bóng tối của sự ngu muội, trong vòng vây của thiên nhiên và những cái bẫy đã được giăng sẵn. Không một tiếng reo hò, không một cử động thừa thãi. Chỉ có sự tĩnh lặng đến rợn người, sự im lặng của cái chết.
Khi lửa dầu bén xuống mặt đầm, tiếng "xèo xèo" của nước và dầu cháy, toàn khu đầm bốc khói đen cuồn cuộn như lưỡi rồng khổng lồ, vươn lên tận trời. Tiếng lửa phì phào, tiếng bùn lụp bụp khi những xác người và ngựa bị nuốt chửng, và mùi thịt cháy khét lẹt kinh hoàng xộc lên tận trời, khiến không khí trở nên đặc quánh, nặng nề. Trên nền khói đen ấy, một đàn quạ bay vòng, kêu lên những tiếng rờn rợn, ai oán, như tiếng gọi hồn từ cõi chết, báo hiệu sự kết thúc. Dã Tượng quay lưng, bóng ông đổ dài trên mặt đất ẩm ướt, như một người khổng lồ. Ông nói một câu cuối, giọng ông trầm ấm nhưng đầy sự dứt khoát, vang vọng giữa không gian, hòa cùng tiếng gió và tiếng lửa: “Khóa bẫy. Chôn xác. Đất đã no máu. Giờ thì, hãy ngủ yên trong lòng đất Việt!”