“Không phải tiếng kèn xung phong, mà là tiếng của sự kết liễu.” “Ngựa từng chạy xuyên sa mạc, nay chết lặng trong bùn đất phương Nam.”
Bình minh không đến. Hay đúng hơn, bình minh đã bị nuốt chửng hoàn toàn bởi một bầu trời chìm trong tro khói và hơi nóng ngột ngạt, một màu xám xịt bao phủ cả vạn vật, như thể một bàn tay vô hình đã vãi tro than lên khắp mọi cảnh vật. Từng làn khói dầu từ những cái bẫy cũ, từ những xác gỗ cháy đen vẫn còn âm ỉ bốc lên, cuồn cuộn xoáy tròn rồi quyện chặt lấy nhau, hòa lẫn với mùi khét lẹt của thịt cháy, mùi nồng ngái của máu tươi đang đông đặc, và mùi ẩm mốc đặc trưng của bùn đất, tạo thành một thứ mùi đặc quánh, ghê tởm xộc thẳng vào mũi, bám riết lấy khứu giác, khiến lồng ngực mỗi người như bị bóp nghẹt, khó thở đến tột cùng. Hơi lạnh của sương đêm vẫn còn vương vấn, len lỏi qua từng lớp giáp sắt, gặm nhấm vào xương tủy, mang theo sự ớn lạnh của cái chết đang cận kề.
Giữa đầm lầy Tây Kết, giờ đây không còn là một vùng đất hoang vu phủ sương và lau sậy, mà đã biến thành một địa ngục trần gian rùng rợn, một cỗ máy nghiền nát sự sống khổng lồ, hoạt động bằng sự tĩnh lặng và tàn khốc của chính nó. Bùn đất đen đặc, quánh dẻo như keo dính, sủi lên từng bọt khí lớn lốp bốp như những tiếng thở hổn hển của tử thần đang đói khát, không ngừng nghỉ nuốt chửng mọi thứ một cách tàn nhẫn và chậm rãi, từng chút một, khiến những kẻ bị mắc kẹt càng thêm kinh hoàng.
Hàng ngàn kỵ binh Mông Cổ, từng là nỗi khiếp sợ của cả châu Á, từng tung hoành ngang dọc trên những thảo nguyên rộng lớn, vó ngựa của họ từng gieo rắc kinh hoàng khắp nơi, giờ đây chỉ còn là những cái bóng vật vã, méo mó trong cơn tuyệt vọng cùng cực. Bộ giáp sắt nặng nề, từng là niềm kiêu hãnh lẫy lừng của những chiến binh chinh phạt, từng bảo vệ họ trong muôn vàn trận chiến, giờ lại trở thành gánh nặng khủng khiếp, một xiềng xích chết chóc níu chân chúng xuống vực sâu, kéo họ thẳng vào lòng đất lạnh lẽo, tối tăm. Ngựa hí lên từng tiếng xé lòng, tiếng kêu thảm thiết, đứt quãng như tiếng trẻ thơ lạc mẹ trong đêm tối, như tiếng loài thú bị thiêu sống đang quằn quại. Từng con vật to lớn, mạnh mẽ, cơ bắp cuồn cuộn, từng tung hoành ngang dọc không ai cản nổi, giờ đây khuỵu gối, thân hình đồ sộ của chúng chìm dần, chúng giãy đạp điên cuồng trong bùn đen, tạo nên những vệt xoáy lớn trên mặt bùn, nhưng chỉ càng làm mình lún sâu thêm. Đôi mắt chúng long sòng sọc vì kinh hoàng tột độ, ánh lên vẻ điên dại của kẻ sắp chết, miệng sùi bọt mép, cố gắng hất tung bùn đất nhưng hoàn toàn vô vọng, chỉ càng làm chúng lún sâu hơn, nhanh hơn vào cái miệng há to của tử thần, một cái hố sâu không đáy, không lối thoát.
Tiếng "ục ục" của bùn nuốt chửng vang lên liên hồi, đều đặn và rùng rợn, như một khúc nhạc tang thương được tấu lên cho những linh hồn đang lìa khỏi xác. Tiếng ấy xen lẫn với tiếng la hét tuyệt vọng của những binh lính Nguyên đang bị kéo xuống, tiếng kêu “Cứu ta! Cứu ta với! Đất ăn người! Linh hồn… Linh hồn ta bị kéo xuống địa ngục!” Tiếng kêu của họ khản đặc, vỡ vụn trong hơi thở cuối cùng, bị bùn đất và nước nhấn chìm một cách tàn nhẫn, không một chút thương xót. Có kẻ cố gắng vứt bỏ giáp trụ nặng nề, từng mảnh sắt rơi xuống bùn với tiếng "choảng" nặng nề, chúng vung vẩy tay chân trong vô vọng, cào cấu vào không khí, vào bất cứ thứ gì có thể bám víu, vào những cành cây khô, nhưng bùn lầy quánh đặc như keo dính chặt lấy họ, không cho một cơ hội nào để thoát thân, để níu kéo sự sống. Những gương mặt từng đầy vẻ kiêu ngạo, từng khắc nghiệt và hung tợn của những kẻ chinh phạt, giờ đây biến sắc tái mét như sáp nến, mắt trợn trừng vô hồn, lộ rõ sự kinh hoàng và nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết thảm khốc đang đến rất gần, không thể chống cự. Từng người, từng người, thân thể oằn mình trong đau đớn dữ dội, rồi dần dần biến mất, chìm hẳn vào lòng bùn, chỉ còn lại những chiếc mũ sắt méo mó, những mảnh giáp vụn nổi lập lờ trên mặt bùn, như những dấu vết cuối cùng, những di vật tang thương của một đạo quân bại trận.
Điều đáng sợ và bi tráng nhất là sự kết liễu âm thầm. Không có quân Đại Việt chém giết. Không một mũi tên nào bay xuyên qua không khí, không một tiếng gươm đao chạm nhau vang lên. Toàn bộ bãi đầm chỉ tràn ngập tiếng thở hổn hển, gấp gáp, tiếng gào cứu mẹ đầy ai oán của những người lính trẻ, những tiếng hí khản họng của những con ngựa đang hấp hối, và tiếng xương gãy rắc rắc vang lên dưới lớp bùn đen khi những thân thể khổng lồ bị nghiền nát và nuốt chửng. Một tên sĩ tốt Mông Cổ, mặt mũi lấm lem nước mắt và bùn đất, đôi môi run rẩy, vừa khóc vừa thều thào, giọng hắn lạc đi trong hơi thở cuối cùng: “Ta không chết vì kẻ thù. Ta chết vì đất này không muốn ta sống. Đất này muốn nuốt trọn ta… Nuốt trọn linh hồn ta…” Lời thì thầm ấy chìm vào hư vô, không một ai nghe thấy, chỉ có gió lạnh và bùn đen làm chứng.
Kỵ binh Mông Cổ, vốn mạnh mẽ trên thảo nguyên khô cằn, nơi vó ngựa của họ từng là biểu tượng của sức mạnh và sự chinh phục, nơi họ tự do tung hoành dưới bầu trời rộng lớn, giờ đây hoàn toàn bất lực trong đầm lầy này. Kỹ năng cưỡi ngựa điêu luyện, sự dũng mãnh trên lưng chiến mã của họ đã trở nên vô nghĩa, bị vô hiệu hóa bởi chính địa hình mà họ khinh thường, bởi sự phức tạp của vùng đất phương Nam. Họ không bị giết bởi gươm đao của quân thù, không chết dưới lưỡi kiếm sắc lạnh hay mũi tên bay vun vút, mà bị chính đất mẹ Đại Việt nuốt chửng, bị đánh bại bởi một chiến trường mà họ không thể tưởng tượng nổi, một kẻ thù vô hình nhưng lại hùng mạnh hơn bất cứ đội quân nào, một lời nguyền mà họ đã khinh thường. Tiếng ngựa hí bi thương, tiếng người la hét thê lương, ai oán, tiếng bùn ục ục hòa vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng của cái chết, của sự sụp đổ của một đế chế. Mỗi âm thanh đều xé nát không khí, vang vọng một cách méo mó, nhưng rồi lại chìm dần vào sự im lặng ghê rợn của bùn đen, của sự vĩnh viễn, của sự kết thúc.
Những ngọn lau sậy cao ngút, từng là nơi ẩn nấp của quân Đại Việt, giờ đây như những nhân chứng câm lặng, rung rinh, lay động nhẹ nhàng trong gió, tiếng lá xào xạc như lời tiễn biệt thầm thì cho những linh hồn đang lìa khỏi xác, một sự an ủi cuối cùng từ thiên nhiên. Mặt trời dần nhô cao hơn, ánh sáng yếu ớt của buổi sớm chật vật xuyên qua lớp khói, rọi xuống, chỉ càng làm nổi bật thêm sự tàn khốc, ghê rợn của cảnh tượng. Bãi đầm lầy đỏ đen, với vô số xác người, xác ngựa nằm chồng chất, những thân thể méo mó, những khuôn mặt hóa đá vì kinh hoàng, trở thành một nấm mồ chung khổng lồ cho niềm kiêu hãnh của vó ngựa Nguyên Mông, một bài học đắt giá được viết bằng máu và bùn, khắc sâu vào lịch sử.
Khi mặt trời thực sự mọc, ánh nắng yếu ớt, nhợt nhạt chiếu xuống đầm lầy – chỉ còn những bọt khí từ bùn nổi lên lốp bốp như nhịp thở cuối cùng của vô số xác chết, của một quân đội đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Một sự tĩnh lặng rợn người bao trùm lên mọi thứ, chỉ còn tiếng gió khẽ lay động những ngọn lau sậy và tiếng quạ kêu xa xa.
Trên gò cao, một binh sĩ Đại Việt, đứng thẳng người trong bộ giáp đã nhuốm màu bùn, khuôn mặt trầm tĩnh, thổi tù và dài. Tiếng tù và ấy không phải để gọi quân hay báo hiệu chiến thắng vang dội, mà là tiếng tiễn đưa oan hồn giặc rút về đất mẹ Mông Cổ, một sự tôn trọng cuối cùng cho những kẻ đã ngã xuống trên chính mảnh đất mà họ từng muốn chiếm đoạt. Tiếng tù và ấy vang vọng trong sáng sớm, tang thương nhưng hùng tráng, như tiếng kèn truy điệu của đất nước dành cho những kẻ đã lầm đường, một lời nhắc nhở về sức mạnh tiềm ẩn, về sự kiên cường của mảnh đất phương Nam.