Hồi 257: Máu Nhuộm Tây Kết Giang

 “Không phải là đánh trận. Mà là quét sạch rễ độc đã ăn sâu vào lòng đất.” “Giữa máu và nước, không còn chỗ cho kẻ xâm lăng trôi thoát.”

Sau khi đầm lầy sụt sập, tiếng bùn ục ục nuốt chửng ngựa và người vang lên khắp không gian, như một bản hợp xướng rùng rợn của cái chết, quân Nguyên giờ đây đã trở thành những mục tiêu bất động, vật vã, những chấm đen nhỏ nhoi và vô vọng giữa bãi tử địa mênh mông, những cái xác sống đang chờ đợi số phận nghiệt ngã của mình. Mùi tanh tưởi nồng nặc của bùn đất, quyện với mùi ngai ngái đến buốt óc của máu tươi đang đông đặc, và mùi khét lẹt, ám ảnh của khói cháy từ những tàn tích còn âm ỉ, tất cả hòa vào nhau tạo nên một không khí đặc quánh đến mức ngạt thở, bám riết lấy từng hơi thở, từng tế bào, khiến lồng ngực mỗi người như bị bóp nghẹt, khó khăn đến tột cùng. Bình minh đã lên, nhưng ánh sáng yếu ớt, nhợt nhạt của nó chỉ càng làm nổi bật thêm sự tàn khốc và ghê rợn của cảnh tượng trước mắt, biến vạn vật thành một bức tranh tang thương.

Trên các mô đất cao hơn, nơi từng là điểm ẩn nấp chiến lược, trên những gò lau sậy rung rinh, xào xạc trong làn gió sớm, và ẩn mình sâu trong rừng bần rậm rạp, quân Đại Việt đồng loạt lộ diện. Họ xuất hiện lặng lẽ, dứt khoát, như những bóng ma của đất mẹ thức tỉnh sau giấc ngủ dài hàng ngàn năm, mang theo sự phẫn nộ ngàn đời, sự căm thù đã tích tụ. Từng cung thủ trong bộ trang phục gọn gàng, được ngụy trang khéo léo, tay cầm cung gỗ cứng cáp, giương tên lên cao, mũi tên sắc nhọn, đen bóng ánh lên tia sáng lạnh lẽo dưới ánh bình minh, sẵn sàng gieo rắc cái chết. Những thương binh đứng vững chãi, hiên ngang trên những chiếc thuyền độc mộc nhỏ bé, mũi thuyền lướt nhẹ như lướt trên mặt gương trên mặt nước, tay cầm giáo dài dáng vẻ uy nghi, tự tin, đầu giáo lóe sáng dưới ánh nắng mờ, như những lưỡi hái tử thần. Phía dưới lớp lau sậy dày đặc, ẩn mình hoàn hảo trong làn nước, những bộ binh tinh nhuệ, chỉ mặc khố vải gọn gàng để dễ dàng di chuyển, tay mang dao ngắn sắc lẹm như răng nanh, lặng lẽ bơi lướt đi, không gây một tiếng động, không để lại một gợn sóng, như những con cá sấu đang săn mồi. Một tiếng lệnh khẽ vang lên từ xa, trầm đục nhưng đầy uy lực, như tiếng sấm dậy từ sâu trong lòng đất, lan tỏa khắp đầm lầy: “Không để một tên nào bò được về bờ. Tận diệt!” Tiếng lệnh ấy như một lời thề, một sự khẳng định về ý chí sắt đá.

Cuộc tấn công toàn tuyến bắt đầu một cách lặng lẽ nhưng tàn khốc, không một tiếng hô xung phong rầm rộ, không một tiếng trống thúc giục binh lính. Hơn 500 mũi tên lửa và tên thường, được bắn ra đồng loạt từ khắp bốn phương, rải xuống như một cơn mưa máu và lửa kinh hoàng. Tiếng tên vút đi xé gió với tốc độ kinh hồn, rồi cắm phập vào bùn đất, vào xác người, xác ngựa với những tiếng "phập! phập!" khô khốc, đáng sợ. Những mũi tên này không cần nhắm cụ thể, chỉ cần bắn vào nơi có âm thanh giãy giụa, nơi có những cái bóng đang vật vã, vùng vẫy trong vũng bùn chết chóc. Mỗi mũi tên cắm phập vào người giặc lại bật lên một tiếng hét tắc nghẹn – nửa là tiếng đau đớn đến xé ruột gan, tiếng gào thét của thể xác bị hành hạ, nửa là tiếng hoảng loạn tột cùng của những kẻ đang phải đối mặt với cái chết không thể tránh khỏi. Những tiếng hét đó nhanh chóng bị bùn nuốt chửng, chỉ còn lại sự im lặng ghê rợn và tiếng gió rít qua những ngọn lau sậy, như tiếng thì thầm của tử thần.

Từ những chiếc thuyền nhỏ, nhẹ nhàng men theo bờ đầm, lướt đi êm ái trên mặt bùn loãng, quân Đại Việt dùng những cây giáo dài, mũi giáo sắc lẹm như răng nanh của loài thủy quái, xiên thẳng xuống đầm, đâm vào phần thân trên của giặc còn đang cố gắng ngoi lên, hoặc đang vùng vẫy trong vũng bùn. Tiếng "phập!" vang lên, rồi tiếng giặc la hét thảm thiết, tiếng giãy giụa yếu ớt dần tắt lịm. Giáo không được rút lại – cứ thế cắm chặt vào thân thể kẻ thù, ghim chúng vào bùn, rồi người chiến binh dùng sức đạp mạnh bằng chân, đẩy nạn nhân chìm hẳn xuống bùn, không cho chúng bất kỳ cơ hội nào để ngoi lên lại, để tìm kiếm sự sống. Một chiến binh trẻ tuổi, đôi mắt sắc lạnh như băng, khuôn mặt lấm lem bùn đất, cơ thể đẫm mồ hôi và bùn, nói khẽ, giọng hắn lạnh lùng nhưng đầy sự căm hờn, mỗi lời như khắc vào tâm can kẻ địch: “Chúng từng giẫm lên đất ta bằng vó ngựa, bằng giày sắt thô bạo. Giờ để đất giẫm lại chúng bằng mũi giáo này. Đây là sự trả giá, là lời nguyền cho những kẻ xâm lăng.” Mỗi cử động của họ đều dứt khoát, không một chút do dự, không một chút run rẩy, như những cỗ máy của công lý đang thực thi bản án.

Địa ngục giữa ban ngày hiện ra trọn vẹn, một cảnh tượng máu nhuộm đến ghê rợn, vượt quá mọi sức tưởng tượng. Bùn chuyển từ màu đen u ám, tĩnh mịch sang màu đỏ thẫm, đặc quánh, như thể cả dòng máu của đạo quân Mông Cổ đã hòa tan, đã hòa vào lòng đất. Nước sông, trước đó còn trong xanh, giờ đây biến thành một hỗn hợp ghê tởm giữa đất, máu, và khói tro, cuồn cuộn xoáy tròn như một dòng sông tử thần đang chảy xiết. Xác chết nổi lớp lớp, trôi lềnh bềnh, đen kịt một vùng, có những xác bị giáo xiên vào nhau, tạo thành những cụm ghê rợn, đôi mắt vẫn mở trừng trừng vô hồn nhìn lên bầu trời tro khói, như muốn van xin một điều gì đó, một sự cứu rỗi, một lời sám hối cuối cùng. Những cánh tay giặc trắng bệch vì ngâm nước, gân guốc nổi rõ vươn lên khỏi mặt nước, cầu cứu trong vô vọng, van xin một tia hy vọng, nhưng rồi bị mũi tên ghim xuyên bàn tay, gục luôn trong tư thế cầu xin, chìm dần vào lòng bùn, không một ai có thể nghe thấy lời van vỉ của họ. Một con ngựa trắng không chủ, toàn thân dính đầy bùn và máu, đôi mắt nó vẫn còn sự hoảng loạn, chạy vòng trong bãi máu, hí lên từng tiếng ai oán, não nuột như gọi bạn bè, như than khóc cho số phận, rồi dẫm trúng một hố lún sâu, tự ngã chết, chìm hẳn vào bùn đen, để lại những bọt khí sủi lên như tiếng cười lạnh lùng của tử thần.

Tâm lý của quân Đại Việt hoàn toàn khác biệt với sự hỗn loạn của quân thù. Không ai hô xung phong. Không ai gào thét. Mỗi người giết một cách lặng lẽ, âm thầm, đầy tập trung – như đang chôn vùi một mối oán truyền kiếp, một nỗi hận đã tích tụ ngàn đời trong lòng đất và lòng người. Khuôn mặt họ lạnh lùng, kiên quyết, không một chút cảm xúc cá nhân nào, nhưng sâu thẳm trong ánh mắt là sự căm thù và quyết tâm tận diệt đến cùng. Một binh sĩ trẻ tuổi, hai tay cầm chắc mũi giáo, cơ thể căng cứng, cắm thẳng vào tim một tên giặc đang van xin thảm thiết, đôi mắt hắn mở to, đẫm lệ: “Ông nội ta bị đốt nhà vì bọn mày. Cha ta chết trận vì bọn mày. Đây là phần của ông ta, là phần của cha ta, là phần của tất cả những người đã ngã xuống! Trả lại cho đất này! Trả lại cho linh hồn của họ!” Giọng hắn trầm đục, từng lời như khắc vào tâm can kẻ địch, không chỉ là sự trả thù mà còn là sự giải thoát cho nỗi đau của chính mình.

Tây Kết Giang, giờ đây, đỏ ngầu như một dải lụa máu khổng lồ trải dài đến vô tận, một bức tranh kinh hoàng nhưng đầy ý nghĩa lịch sử. Cá chết nổi từng lớp, trắng bệch, phơi mình trên mặt nước, chim trời bay đi không dám đáp xuống vì mùi tử khí nồng nặc, ghê rợn bốc lên từ dưới đầm. Những cọc gỗ nhô lên từ lòng đầm, từng dùng để tạo bẫy, giờ đây được bọc thêm giáp và đầu giặc, đứng sừng sững, đen sì như những trụ cảnh báo ám ảnh cho ngàn năm sau, một lời nhắc nhở rùng rợn và vĩnh cửu về sự ngạo mạn và cái giá phải trả cho tội ác. Một cờ hiệu của Đại Nguyên, biểu tượng của sự kiêu hãnh và sức mạnh của một đế chế từng hùng mạnh, bị máu dính đỏ, nhuốm màu tang thương, rồi chìm dần xuống nước một cách chậm rãi, không một tiếng động – không ai vớt, không ai tiếc thương, nó biến mất như chưa từng tồn tại. Đó là dấu chấm hết cho một cuộc xâm lược, một sự kết thúc không thể đảo ngược.

Khi tiếng gào đã dứt hẳn, chỉ còn tiếng nước chảy lành lạnh, tiếng gió khẽ lay động những ngọn lau sậy, và tiếng rạn vỡ khô khốc của mặt đất khô ở xa, báo hiệu một sự tĩnh lặng chết chóc đã bao trùm. Trên gò cao, Trần Quốc Tuấn cưỡi ngựa tới, ánh mắt ông trầm tĩnh, sâu thẳm, quét qua bãi máu mênh mông, không một chút biểu cảm. Ông không nói một lời. Chỉ xuống ngựa một cách chậm rãi, uy nghi, nhặt một nhúm đất đỏ thẫm còn vương máu, cảm nhận sự lạnh lẽo và ẩm ướt của nó trong lòng bàn tay. Rồi ông khẽ nói, giọng ông vang vọng nhưng đầy sự thấu hiểu và thanh thản, như lời tuyên bố cuối cùng cho một kỷ nguyên đã khép lại: “Sạch rồi. Đất đã được thanh tẩy. Linh hồn đất Việt đã bình yên.”