Hồi 258: Ô Mã Nhi May Mắn Thoát

 “Có những kẻ không chết – nhưng không bao giờ sống lại như trước.” “Hắn không thắng, không gục, chỉ là bị ném ra khỏi cơn ác mộng với cái xác còn thở.”

Giữa đầm lầy đang tan dần vì thủy triều lên, mặt nước mờ đục, nhuốm màu đỏ nâu, tựa như một tấm gương khổng lồ phản chiếu nỗi kinh hoàng, mang theo mùi tanh tưởi đến rợn người của máu và bùn, một khung cảnh mà dù có là dũng tướng trăm trận cũng phải khiếp vía. Hàng trăm, hàng ngàn xác giặc nổi lềnh bềnh, đen kịt một vùng, tựa những cụm bèo tây khổng lồ, trôi dạt vô định, xen lẫn với những mảnh vỡ của bè mảng cháy dở và những mảnh giáp trụ rỉ sét, biến dạng, chứng tích của một cuộc thảm sát. Khói hỏa công từ trận địa vừa rồi đã tắt hẳn, chỉ còn lại làn hơi mỏng mảnh, ám ảnh bốc lên từ những đám tro tàn, mang theo mùi tro than khét lẹt và mùi máu tanh nồng quyện chặt vào không khí ẩm ướt, đặc quánh đến mức khiến lồng ngực mỗi người như bị đè nén, khó thở đến tột cùng, mỗi hơi thở là một sự tra tấn. Tiếng bọt khí từ bùn vẫn nổi lên lốp bốp, đều đặn và ghê rợn, tựa như nhịp thở hổn hển của vô số linh hồn đang giãy giụa dưới lòng đất, kéo dài mãi không dứt, tạo nên một bản giao hưởng chết chóc. Bình minh đã lên, nhưng ánh sáng yếu ớt, nhợt nhạt của nó chỉ càng làm nổi bật thêm sự tàn khốc và ghê rợn của cảnh tượng trước mắt, biến vạn vật thành một bức tranh tang thương, một di sản của thất bại và cái chết.

Trong một hốc lau sậy bị cháy xém, cong queo và đổ nát, che khuất một cách tình cờ đến kỳ lạ, Ô Mã Nhi nằm phủ đầy bùn đen từ đầu đến chân, toàn thân hắn run rẩy từng hồi, không ngừng co giật nhẹ như một con thú bị thương nặng. Khuôn mặt hắn trắng bệch như sáp, không còn một chút máu, đôi môi khô khốc, nứt nẻ, hé mở đầy đau đớn, đôi mắt hắn mở trừng trừng vô hồn, trống rỗng như một kẻ điên loạn, như một xác sống vừa đội mồ sống dậy từ cõi chết, chứa đựng nỗi kinh hoàng tột độ. Bộ giáp sắt của hắn đã đứt gãy tan hoang, từng mảnh vỡ sắc nhọn ghim chặt vào da thịt, máu khô và bùn bám đầy, tạo thành một lớp vỏ ghê tởm, nặng nề, khiến hắn không thể cử động, mỗi lần nhích mình là một sự giày vò. Hắn không biết mình đã bất tỉnh bao lâu, không biết thời gian đã trôi qua như thế nào giữa biển hỗn loạn của tiếng gào thét và sự sụp đổ. Hắn chỉ biết, mỗi lần hắn cố gắng mở mắt, mỗi lần ánh sáng mờ ảo của buổi sáng chật vật xuyên qua lớp khói và bùn lầy lọt vào tầm nhìn, hắn lại nghe thấy tiếng ngựa gào thảm thiết vọng lên trong đầu, tiếng kêu xé lòng, ám ảnh của những chiến mã từng trung thành giờ đang chìm dần, tiếng kêu ấy ám ảnh không ngừng, như một lời nguyền rủa từ địa ngục, không cho hắn một phút giây yên bình, gặm nhấm tâm trí hắn không ngừng nghỉ. Toàn thân hắn lạnh toát, không phải chỉ vì sương đêm hay bùn nước, mà vì nỗi sợ hãi tột cùng đang gặm nhấm từng tế bào trong tâm can, một nỗi sợ hãi nguyên thủy và tột độ, một bản năng sinh tồn trần trụi.

Khi lửa bốc lên ngùn ngụt khắp bãi đầm và mặt đất sụt lún một cách kinh hoàng, tiếng nổ ầm ầm cùng tiếng thét chói tai của binh lính, tiếng kêu cứu hỗn loạn vang vọng khắp nơi, Ô Mã Nhi bị hất văng mạnh khỏi lưng con chiến mã đang giãy giụa trong tuyệt vọng, thân thể hắn nặng nề đập mạnh xuống một gò đất ẩm, khiến hắn ngất đi trong vài khắc, chìm vào một khoảng tối không có gì ngoài tiếng vang của sự sụp đổ và nỗi kinh hoàng tột độ. Lúc hắn tỉnh lại, cảm giác đầu tiên là một cơn đau buốt óc, nhức nhối từ phía sau gáy, như có ai đó vừa giáng một đòn chí mạng vào đầu hắn. Xung quanh hắn, khung cảnh địa ngục hiện ra rõ ràng dưới ánh sáng ban ngày mờ ảo, nhợt nhạt: hàng trăm xác lính, xác ngựa nằm chồng chất, máu và bùn lẫn lộn tạo thành những vệt loang lổ ghê rợn, và bùn nóng đang nguội dần, bốc lên hơi lạnh lẽo, hôi tanh, bao trùm cả không gian. Mùi tử khí giờ đây trở nên đặc quánh hơn bao giờ hết, len lỏi vào từng hơi thở, bao trùm lấy mọi giác quan của hắn, khiến hắn gần như không thể chịu đựng nổi.

Kỳ lạ thay, hắn không la hét, không còn đủ sức lực để gọi cứu viện, hay có lẽ nỗi sợ hãi đã nuốt chửng cả tiếng nói, làm hắn câm lặng – hắn chỉ lặng lẽ bò, từng chút một, chậm chạp và khó nhọc, như loài sâu bọ đang cố gắng thoát khỏi vũng lầy chết chóc. Hắn men theo những xác chết để che thân, để ẩn mình khỏi bất kỳ ánh mắt nào của quân Đại Việt, hay đơn giản là để tự trấn an mình rằng hắn vẫn còn là một phần của thế giới này, dù chỉ là một kẻ sống sót đáng thương. Từng cử động của hắn đều chậm chạp, khó nhọc, toàn thân đau buốt, từng khớp xương như muốn rời ra, nhưng một bản năng sinh tồn nguyên thủy đã đẩy hắn về phía trước, bất chấp mọi nỗi sợ hãi và đau đớn, bất chấp sự kiệt quệ về thể xác lẫn tinh thần. Hắn cảm nhận được sự mềm nhũn, lạnh lẽo của bùn đất dưới bàn tay, sự cứng ngắc, lạnh lẽo của những xác chết mà hắn phải lê qua, mỗi lần chạm vào là một lần da thịt hắn nổi gai ốc, rùng mình ghê tởm.

May mắn thay, một con kênh nhỏ rút nước ra sông, lấp ló phía xa – trước đó bị quân Đại Việt bỏ ngỏ do tưởng đã bị bít hoàn toàn sau trận địa, hoặc có thể là một sơ suất nhỏ của họ, hoặc một sự sắp đặt nghiệt ngã của số phận cho hắn tiếp tục sống trong nỗi nhục nhã. Đây là tia hy vọng mong manh, cuối cùng, duy nhất mà hắn còn bấu víu vào, dù nó chỉ nhỏ như một sợi chỉ. Ô Mã Nhi cố gắng hết sức, chui qua những rễ cây ngoằn ngoèo, chằng chịt, bám víu vào bất cứ thứ gì có thể để kéo mình đi, mỗi lần cử động là một lần cơ thể hắn đau nhói, từng vết thương như muốn xé toạc. Hắn ngụp đầu sâu trong dòng nước lạnh buốt, cảm nhận cái lạnh xuyên thấu xương tủy, từng thớ thịt như bị đông cứng, và rồi, nhờ dòng chảy yếu ớt nhưng không ngừng, hắn trôi ra ngoài mép sông như một cục giẻ rách bẩn thỉu, không còn một chút hình dạng nào của một tướng quân oai phong lẫm liệt, chỉ còn là một khối bùn và máu. Không có bất kỳ tùy tướng nào theo sau hắn. Không có một bóng kỵ binh nào bên cạnh. Chỉ còn lại mình hắn, thân thể rã rời, kiệt quệ đến cùng cực, thở như rắn rút lưỡi, từng hơi thở yếu ớt, nặng nhọc, như thể phổi hắn sắp nổ tung, từng hơi thở đều là sự sống lay lắt.

Trong suốt quãng thời gian lênh đênh trôi dạt trên dòng nước lạnh buốt, đầu óc hắn trống rỗng. Trong đầu hắn không hề nghĩ đến việc phục quốc, không màng đến danh dự của một vị tướng Mông Cổ từng vang danh thiên hạ, từng chinh phạt khắp nơi, gieo rắc kinh hoàng cho mọi quốc gia – hắn chỉ nghĩ đến một câu duy nhất, một câu hỏi ám ảnh, day dứt, lặp đi lặp lại không ngừng như một lời nguyền: “Tại sao đất này không giết ta? Tại sao ta vẫn còn sống trong địa ngục này? Ta thà chết đi còn hơn phải chịu đựng nỗi nhục này! Tại sao ta không thể chết như những người khác?!” Mỗi nhánh lau khô, mỗi cọng cỏ mục chạm vào mặt là một lần hắn giật mình thon thót, cơ thể co rúm lại vì sợ hãi, tưởng chừng có bàn tay vô hình nào đó đang lôi hắn xuống, kéo hắn trở lại vũng bùn chết chóc mà hắn vừa thoát ra, như thể bùn đất đang gọi tên hắn. Trong mắt hắn giờ đây, cái chết dường như nhẹ nhàng hơn, thanh thản hơn nỗi nhục nhã của sự sống còn, của sự thất bại thảm hại này. Hắn thà chết đi để không phải đối mặt với hình ảnh bản thân trong gương, một kẻ đã tự dâng mình vào cạm bẫy, một kẻ đã bị đánh bại một cách thê thảm, một kẻ đã mất đi tất cả.

Bàn tay hắn, những ngón tay gầy guộc, yếu ớt, cào cấu lên bờ đất một cách điên dại, máu từ móng tay chảy ra đỏ thẫm trên nền bùn – không phải do thương tích từ chiến trận, mà do hắn tự bấu vào đất đến rách nát da thịt vì nỗi sợ hãi kinh hoàng bị hút trở lại, sợ bị nuốt chửng bởi mảnh đất đã cướp đi tất cả của hắn, cướp đi quân đội, cướp đi danh dự. Mặt hắn trắng bệch như tượng đất mất hồn, đôi mắt vô hồn, trống rỗng nhìn về phương bắc xa xăm, nơi quê hương của hắn, nơi từng có những chiến công vang dội, nhưng đầu hắn lại cúi thấp, nặng trĩu, như kẻ từng đội mồ sống lại, mang theo gánh nặng của cái chết và sự thất bại vĩnh viễn, không thể gột rửa. Khuôn mặt ấy giờ đây không còn chút kiêu ngạo, không còn chút hung tợn của một tướng quân, chỉ còn lại sự trống rỗng và nỗi kinh hoàng hằn sâu đến tận cùng, một nỗi đau không thể diễn tả bằng lời.

Xa xa, một lão ngư dân Đại Việt, đang chèo thuyền đánh cá ven sông trong làn sương sớm, lặng lẽ nhìn thấy hắn trôi qua. Lão nheo mắt, nhìn chằm chằm vào cái bóng người dính đầy bùn đất ấy, một cái bóng không còn chút oai phong nào của một tướng quân vĩ đại. Lão khẽ thì thầm, giọng lão trầm đục nhưng đầy sự thấu hiểu và một chút thương hại khó tả, như thể lão đã chứng kiến quá nhiều bi kịch trên dòng sông này: “Kẻ ấy không cần ai giết nữa. Hắn mang địa ngục trong đầu rồi. Linh hồn hắn đã chết từ lâu lắm rồi, giờ chỉ còn là cái xác biết thở, vật vã tồn tại trong đau khổ.” Lão tiếp tục chèo thuyền đi, không một chút dao động, như thể cảnh tượng này đã quá quen thuộc với dòng sông và con người nơi đây.

Tối hôm đó, Ô Mã Nhi lết được vào một bụi tre ven sông, thân thể hắn rệu rã, kiệt sức đến cùng cực, từng thớ thịt như muốn rời ra, nằm gục xuống như một con thú bị thương, bị bỏ rơi, không biết phương nào là bắc, đâu là giấc mơ, đâu là thực tại, đâu là lối thoát khỏi nỗi ám ảnh đang giày vò hắn. Hắn chỉ còn là một cái xác biết thở, một nỗi nhục nhã của một vị tướng bại trận, một kẻ sống sót đáng khinh. Khi hắn ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ đầy ám ảnh và những cơn ác mộng tái diễn, một con cú lặng lẽ đậu trên ngọn tre cao vút, đôi mắt nó sáng quắc trong đêm tối, nhìn chằm chằm vào cái bóng người đang run rẩy, bất động. Con cú kêu ba tiếng kéo dài, ai oán, tiếng kêu vang vọng trong màn đêm tĩnh mịch – như tiếng vọng từ Tây Kết gọi về, gọi linh hồn những kẻ đã ngã xuống, và cũng như tiếng gọi định mệnh cho kẻ sống sót, một lời tiên tri về một cuộc sống không còn ý nghĩa, một sự tồn tại vô định trong nỗi nhục nhã. Tấm thân từng là đại tướng quân, từng hùng dũng trên lưng ngựa, từng khiến cả thiên hạ khiếp sợ, giờ đây run rẩy từng hồi trong giấc ngủ chập chờn, như một xác chết đang chờ đợi báo tử, một sự kết thúc cho mọi thứ từng là niềm kiêu hãnh của hắn.