“Không phải là bản hùng ca. Mà là lời ru tử sĩ... không có mộ phần.” “Khi chết nhiều đến mức không đếm được, thì lịch sử cũng chỉ còn gọi họ là 'giặc'. Nhưng tiếng oán thì vẫn ngân.”
Đêm sau trận chiến kinh hoàng, một màn đêm nặng nề, u ám đến rợn người bao trùm lấy Tây Kết Giang. Dòng sông vốn cuồn cuộn chảy xiết, từng mang theo sự sống và những câu chuyện của đất trời, nay không còn một gợn sóng, mặt nước đục ngầu như tro tàn của một giấc mộng vỡ vụn, ánh lên màu xám xịt dưới bầu trời không trăng, không sao, chỉ có những đốm sáng lập lòe của các vì sao ẩn hiện sau màn khói mỏng. Lau sậy mọc đầy hai bên bờ, thân cây khô cằn, lá úa vàng, không ngả theo gió mà đứng thẳng, bất động, từng thân cây như những hồn ma đứng im lìm, như đang cúi đầu mặc niệm cho vô số linh hồn đã bỏ mạng nơi đây. Không có tiếng trống trận rộn rã vang dội báo hiệu chiến thắng, không có tiếng tù và hùng tráng vang vọng truy điệu người tử trận. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt đều đặn và lạnh lẽo từ một vạt cờ Nguyên cháy dở, rách nát, đang vắt vẻo trên một cành tre gãy, những giọt nước rơi xuống mặt bùn với những âm thanh buồn thảm, cô độc trong đêm tĩnh mịch, mỗi giọt như một giọt nước mắt của dòng sông. Mùi khét lẹt của cháy rụi, mùi tanh nồng của máu tươi còn vương vãi và mùi bùn thối rữa quyện vào nhau, đặc quánh đến nghẹt thở, bám riết lấy không khí, len lỏi vào từng hơi thở, từng tế bào, khiến không gian trở nên ám ảnh đến tột cùng, một mùi hương của cái chết và sự mục ruỗng.
Giữa khung cảnh bi thương đến ám ảnh ấy, một giọng nói vang lên, không rõ là ai đang kể chuyện – có thể là tiếng thì thầm của một bóng ma trong đám xác giặc đang mục rữa, cũng có thể là tiếng lòng của dòng nước Tây Kết đã thấm đẫm máu xương của hàng vạn người, hoặc chỉ là một ý niệm bay bổng trong không gian, một hơi thở còn sót lại của những kẻ đã ngã xuống. Hắn thì thầm, giọng nói yếu ớt nhưng đầy ám ảnh, từng lời như một lời nguyền, như đang ru ngủ người đọc vào một giấc mơ kinh hoàng, hay một lời sám hối muộn màng đến từ cõi chết:
“Ta từng cưỡi ngựa qua băng trắng của thảo nguyên lạnh giá, từng tung hoành khắp nơi, từng là niềm kiêu hãnh của một đế chế hùng mạnh, chinh phạt cả thế giới. Giờ đây, xác ta trôi dạt vô định trong sình lầy đỏ máu của một phương Nam xa lạ, bị nhấn chìm trong nỗi nhục nhã, không còn biết đâu là phương hướng. Nơi đây không phải băng trắng, mà là bùn đen nuốt chửng.”
“Bạn ta từng cười nói, hát ca vang dội trên những đồi cỏ xanh mướt của quê hương, dưới bầu trời tự do, không chút ưu lo. Nay, đầu họ treo trên cọc tre bên bờ nước, trơ trọi và biến dạng vì ngâm nước, làm bia cảnh báo cho những kẻ khác, linh hồn vất vưởng không nơi nương tựa, không được siêu thoát, mãi mãi bị giam cầm trong nỗi oán hờn. Tiếng cười của họ đã vĩnh viễn tắt ngúm.”
“Ta từng mong chiếm đoạt mảnh đất này, từng coi nó là chiến lợi phẩm, là một phần của đế chế hùng mạnh sẽ được sáp nhập. Nay ta trở thành đất của chính kẻ ta định giết, bị nghiền nát, bị hòa tan, bị chôn vùi vĩnh viễn trong lòng đất mẹ của kẻ thù, không còn chút dấu vết. Ta đã trở thành phân bón cho những cây cỏ nơi đây, cho chính kẻ mà ta từng muốn thôn tính.”
Những lời thì thầm ấy, mỗi câu đều thấm đẫm nỗi đau đớn, sự hối tiếc tột cùng và một bi kịch vô cùng lớn lao, không thể nào gột rửa, ám ảnh đến tận xương tủy. Đó là tiếng nói của những linh hồn bị mắc kẹt, không thể siêu thoát, mãi mãi bị giam cầm bởi nỗi oán hờn và sự trả giá.
Hàng vạn xác giặc chìm nổi, tan rữa trong đầm lầy, không một tiếng kèn trống đưa tiễn, không một lễ tế cầu siêu, không một nấm mộ để ghi dấu, thậm chí không một cái tên để nhớ. Từng thân thể trương phềnh, biến dạng vì ngâm nước, bị nước ăn mòn, bùn đất bám chặt lấy từng thớ thịt, từng sợi tóc, khiến chúng trở nên kinh tởm và không thể nhận dạng. Xác ngựa to lớn, bị vỡ bụng, nội tạng lòi ra ghê rợn, giòi bọ kéo dài từng vệt trắng nhung nhúc, bò lổm ngổm, hòa với bùn đất thành một bức tranh địa ngục trần gian, một sự mục rữa khủng khiếp mà ngay cả trong giấc mơ tồi tệ nhất cũng không thể tưởng tượng nổi. Cờ Nguyên, biểu tượng của vinh quang một thời, từng tung bay kiêu hãnh khắp nơi, giờ đã cháy dở, rách nát, bị dính đầy bùn và máu, phần còn lại nằm thảm hại trong mồm cá dưới đáy bùn, bị xé nát bởi những sinh vật đáy nước, không còn chút oai phong. Một tiếng vọng vang lên, nghe như tiếng thét từ cõi sâu thẳm, tiếng oán hờn của những linh hồn không được siêu thoát, tiếng kêu của sự tuyệt vọng:
“Người Đại Việt giết chúng ta – bằng sự lặng im của đất. Họ không cần hét. Không cần gào thét hung hãn. Họ không cần phải đối đầu trực tiếp bằng gươm giáo. Họ chỉ khiến ta tự ngã, tự chôn vùi chính mình, tự gieo mình vào cái chết bi thảm này, không có lối thoát. Đây không phải chiến trận thông thường, mà là sự trừng phạt của đất mẹ, của linh hồn dân tộc này.”
Không một ai còn nhớ tên từng tướng Nguyên đã tử trận tại Tây Kết, những người từng là nỗi khiếp sợ của cả châu Á. Không một sử sách nào của phương Bắc dám ghi chép lại nỗi nhục nhã tột cùng này một cách chi tiết, bởi nó là vết nhơ không thể xóa nhòa. Không một ai chôn cất họ, không một ai thắp hương cho họ, dù chỉ là một nén hương nhỏ bé để tiễn biệt linh hồn lạc lõng. Họ tan vào đất, bị phân hủy, trở thành phân bón cho những bụi lau sậy xanh tốt, cho những cánh đồng lúa trù phú của đất Việt, như một sự châm biếm cuối cùng của đất Việt đối với những kẻ đã quên đi cái tên “nghĩa”, quên đi đạo lý làm người, quên đi sự tôn trọng đối với đất đai và con người. Vinh quang của họ đã sụp đổ hoàn toàn, chỉ còn lại sự vô danh và nỗi nhục nhã vĩnh cửu.
Giọng kể cuối, giờ đây lại vang lên, không còn là sự ám ảnh mà như một lời sám hối muộn màng, một sự chấp nhận số phận nghiệt ngã, vang vọng khắp không gian, hòa cùng tiếng gió và tiếng nước:
“Nếu chúng ta đã không biết dừng lại, nếu chúng ta đã quá tham lam, quá kiêu ngạo, coi thường tất cả những gì không phải của mình, thì cái kết này... là hợp lý, là điều tất yếu. Chúng ta đã gieo nhân nào, ắt gặt quả đó, và quả báo này quá đắt.”
“Đại Việt không cần quá đông binh. Họ chỉ cần quá nhiều đất biết nói, biết oán hờn, biết nuốt chửng kẻ thù. Sức mạnh của họ không nằm ở số lượng quân lính, mà ở sự gắn kết sâu sắc với mảnh đất này, với những linh hồn tổ tiên bảo vệ. Đó là một sức mạnh vô hình nhưng không thể đánh bại.”
“Và bây giờ, đất đang nói bằng giọng của chúng ta – những kẻ đã chết vì sự kiêu hãnh mù quáng, vì tham vọng không đáy. Tiếng nói của chúng ta sẽ vang vọng mãi trong lòng đất này, mãi mãi, như một lời nhắc nhở cho bất kỳ kẻ nào dám xem thường nó.”
Đầm lầy Tây Kết, giờ đây, không chỉ là một bãi bùn lầy, mà đã trở thành một nghĩa địa không lời, nơi vô số oan hồn không được siêu thoát, vất vưởng trong cõi hư vô, mãi mãi bị giam cầm bởi nỗi oán hờn và sự trả giá. Tiếng oán không còn là lời nói cụ thể, mà là tiếng xào xạc của gió lướt qua những ngọn lau sậy khô héo, tiếng thở dài của lịch sử dành cho những kẻ bại trận, cho những giấc mơ tan vỡ, cho những ảo vọng đã bị nghiền nát. Cảm xúc xuyên suốt không phải là hận thù, không phải là giận dữ tột cùng, chỉ còn lại nỗi đau – một nỗi đau quá lớn, quá sâu sắc đến mức giọng kể cũng rạn vỡ, trở nên run rẩy, ám ảnh, như chính linh hồn người kể đang tan biến.
Trên bãi cọc cháy còn trơ lại những thân gỗ đen sạm, như những ngón tay gầy guộc vươn lên từ địa ngục, một cây giáo cắm thẳng xuống đất, bị gãy làm đôi, lưỡi giáo đen thẫm vì máu khô và bùn, như một tượng đài bi tráng cho trận chiến đã qua, một minh chứng cho sự thất bại. Một cụ già chèo ghe đi qua, mái tóc bạc phơ, khuôn mặt hằn những nếp nhăn của thời gian và nắng gió, đôi mắt trầm tư, xa xăm, như đã chứng kiến quá nhiều thăng trầm của dòng sông. Lão nhìn dòng nước đỏ ngầu, một cái nhìn đầy chiêm nghiệm, rồi khẽ nói, giọng lão thều thào nhưng đầy sự thấu hiểu sâu sắc: “Có những trận đánh không cần viết sử. Vì bùn máu đã ghi, đất này đã khắc sâu, và oan hồn đã kể lại tất cả, mãi mãi không bao giờ phai nhạt.” Và ông chèo tiếp, chiếc ghe nhỏ lướt đi êm đềm trên mặt nước đỏ, khuấy động những gợn sóng nhỏ. Lão không ngoảnh đầu lại, để lại phía sau một không gian tĩnh lặng, chỉ còn tiếng nước khẽ khàng và tiếng gió thì thầm những câu chuyện bi tráng, những bản oán khúc thảm sầu còn vang vọng mãi.