“Khi máu đã đổ đủ để đất lặng đi, thì từ chính vũng máu ấy mọc lên một giống quân bất bại.” “Chiến thắng không làm họ kiêu – chỉ khiến họ tin rằng: ta có thể.”
Trên bờ Tây Kết, một buổi bình minh rạng rỡ, trong lành hiếm có sau những ngày u ám của khói lửa và cái chết, ánh nắng đầu ngày vàng óng, ấm áp như rót mật lên khắp vạn vật. Từng tia nắng xuyên qua lớp sương mỏng còn vương lại, rọi lên từng bộ giáp sắt của quân Đại Việt, khiến chúng sáng lấp lánh như dát vàng, phản chiếu một vầng hào quang rực rỡ, xua đi mọi dấu vết u tối của màn đêm tàn khốc vừa qua. Không còn mùi khét lẹt của cháy rụi, chỉ còn mùi bùn đất ẩm ướt pha lẫn hương lau sậy sau cơn mưa, mang theo một cảm giác thanh bình lạ thường, một sự tái sinh diệu kỳ của đất trời. Quân Đại Việt, từng toán nhỏ, từng đội hình gọn gàng, từ các tuyến bờ sông, từ sâu trong đầm lầy, từ những gò lau sậy ẩn mình suốt đêm, lần lượt trở về, bước chân vững chãi và dứt khoát, tiếng giáp sắt khẽ khàng va vào nhau. Họ không giống những đạo quân vừa trải qua một cuộc chiến tàn khốc mà giống như những chiến binh từ trong lòng đất mẹ bước ra, mang theo sức mạnh nguyên thủy và bất diệt.
Dã Tượng, thân hình vạm vỡ, từng thớ thịt cuồn cuộn dưới lớp áo bào, bước đi nặng nề nhưng đầy uy lực, vác chiếc rìu lớn còn dính đầy bùn đất đen và vài vệt máu khô của kẻ thù, nhưng đôi mắt ông sáng rực một cách lạ thường, như hai đốm lửa bùng cháy trong bóng đêm. Phạm Ngũ Lão, khuôn mặt trầm tĩnh, ánh mắt xa xăm, tay quấn chặt lấy cán cờ đã gãy nát, phần vải cờ rách tơi tả vì gió và lửa, nhưng vẫn còn đó những đường nét quen thuộc, biểu tượng của sự kiên cường. Nguyễn Khoái, một trong những tướng lĩnh trẻ tuổi và dũng mãnh nhất của Hưng Đạo Vương, cưỡi trên lưng con ngựa đen tuyền, bộ áo dính đầy bùn và máu của kẻ thù, nhưng ánh mắt anh lại kiên định, không chút mệt mỏi hay dao động, mà ngược lại, tràn đầy ý chí chiến đấu. Không một ai cười lớn, không một tiếng reo hò ồn ào ăn mừng chiến thắng, tiếng vang lừng lẫy, nhưng đôi mắt ai cũng sáng như vừa đạp qua sấm chớp, chứa đựng một thứ ánh sáng của niềm tin mãnh liệt, của sự tự hào thầm lặng và ý chí sắt đá không gì lay chuyển nổi. Họ trở về trong sự tĩnh lặng, nhưng lại mang một khí thế hùng tráng, như những người đã hoàn thành một sứ mệnh thiêng liêng, một lời thề với non sông.
Trong khung cảnh bình minh thanh khiết, nhuộm một màu vàng óng ả ấy, Trần Quốc Tuấn, vị Hưng Đạo Đại Vương vĩ đại, chậm rãi xuất hiện. Ông đến từ trướng chỉ huy phía sau, cưỡi trên lưng một con ngựa trắng tuyết, bước đi khoan thai, từng bước chân ung dung nhưng lại toát lên một uy thế lẫm liệt, khác hẳn với sự dũng mãnh ồn ào, trực diện của chiến trường. Ông vẫn mặc bộ áo vải giản dị màu xanh lam, không khoác giáp trụ nặng nề, thể hiện sự khiêm nhường nhưng cũng đầy tự tin vào chiến thắng đã đạt được, vào sức mạnh của binh lính mình. Khuôn mặt ông điềm tĩnh, không một nếp nhăn nào thể hiện sự mệt mỏi hay lo âu, ánh mắt sâu thẳm quét một lượt chậm rãi qua từng đội quân đang xếp hàng trở về, những người lính dũng cảm vừa thoát khỏi địa ngục Tây Kết, vừa trải qua một đêm thảm khốc. Ông gật đầu một lần duy nhất – một cái gật đầu nhẹ nhàng nhưng đầy ý nghĩa, chứa đựng sự tán thưởng, lòng biết ơn và sự thấu hiểu sâu sắc, không cần nói nhiều lời, bởi vì giữa tướng và quân, giữa lãnh đạo và binh sĩ, sự hiểu biết đã vượt lên trên mọi ngôn ngữ, mọi câu chữ.
Một binh sĩ trẻ, khuôn mặt còn lấm lem bùn đất và những vệt máu khô chưa kịp rửa, ánh mắt vẫn còn hằn sâu nỗi kinh hoàng của đêm qua, vừa rút chiếc giáo dài khỏi xác giặc, vừa dùng tay áo dính bùn lau vội mồ hôi trên trán. Anh quay sang nói với người bạn bên cạnh, giọng nói đầy cảm xúc nhưng cũng không kém phần quyết tâm, vang vọng trong không gian: “Quốc công không cần khen ngợi bất cứ điều gì. Chỉ riêng việc được đứng đây, được sống sót và chiến đấu trên mảnh đất này đã là vinh dự đủ rồi đối với chúng ta. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho sự bất diệt của Đại Việt, cho ý chí quật cường của chúng ta.” Lời nói ấy không chỉ là niềm tự hào cá nhân của một người lính mà còn là cảm xúc chung của cả đạo quân, một sự tri ân thầm lặng gửi gắm đến người đã dẫn dắt họ đến chiến thắng.
Giữa sự tĩnh lặng đầy uy nghiêm, Trần Quốc Tuấn tiến lên phía trước một chút, giọng ông vang lên, không quá lớn nhưng rõ ràng và đanh thép, từng lời như khắc vào tâm trí mỗi người lính, từng câu như một lời tiên tri: “Tây Kết sạch. Máu giặc đủ. Khí thế từ đây không dứt!” Ba câu nói ngắn gọn, súc tích, nhưng mỗi câu đều mang sức nặng của một lời tuyên thệ thiêng liêng, một lời khẳng định đanh thép về chiến thắng trọn vẹn và tinh thần bất khuất, không thể lay chuyển của dân tộc Đại Việt. Ngay lập tức, tướng sĩ cùng rút gươm sáng loáng từ vỏ, tiếng kim loại va vào nhau loảng xoảng, hàng ngàn lưỡi gươm đồng loạt giơ lên cao thẳng tắp hướng về phía bầu trời trong xanh, ánh lên dưới nắng. Không một tiếng la hét, không một tiếng reo hò ồn ào ăn mừng, chỉ có một âm thanh vang lên, đồng thanh, mạnh mẽ và dứt khoát, như một lời tuyên bố chung, một lời thề ước: “Sống!” Tiếng hô ấy không chỉ là lời khẳng định sự sống sót sau trận chiến khốc liệt mà còn là sự thề nguyện sống còn, sống để bảo vệ đất nước, sống để chiến đấu đến cùng, sống để giành lại độc lập hoàn toàn.
Tin thắng trận Tây Kết, với sự tiêu diệt gần như toàn bộ binh đoàn Ô Mã Nhi, được truyền đi nhanh chóng như một làn gió mạnh, như một ngọn lửa bùng cháy, lan tỏa khắp các doanh trại ven sông, các cứ điểm ở Đông Bộ Đầu, Tam Giang, Vạn Kiếp, và mọi nơi có quân Đại Việt trú đóng, mang theo niềm hy vọng lớn lao. Quân Đại Việt ở các mặt trận khác, khi nghe tin, như được tiếp thêm sức mạnh vô tận, lập tức dựng cờ sớm hơn thường lệ, cờ phấp phới tung bay trong gió, tập hợp binh sĩ sẵn sàng chiến đấu, chuẩn bị cho một cuộc tổng phản công trên toàn tuyến, không còn do dự. Niềm tin chiến thắng đã bùng cháy trong tim mỗi người lính, biến thành ngọn lửa của ý chí quật cường, sẵn sàng thiêu rụi quân thù.
Dân chúng ven sông, những người đã trải qua bao nỗi sợ hãi, bao ngày tháng sống trong cảnh ly tán, giờ đây bắt đầu dọn dẹp lại nhà cửa, quét dọn những tàn tích của chiến tranh, những dấu vết của sự tàn phá. Họ đứng dọc hai bên đường, khuôn mặt rạng rỡ, đón các tướng sĩ đi qua bằng những chiếc bánh dân dã, thơm ngon, những miếng trầu tươi thắm, và những giọt nước mắt vui mừng, hạnh phúc lăn dài trên gò má hằn những nếp nhăn của thời gian và khổ đau. Đó không chỉ là niềm vui chiến thắng mà còn là sự giải thoát khỏi ách đô hộ, là sự bình yên trở lại, là sự khẳng định chủ quyền của dân tộc. Những nụ cười nở trên môi họ rạng rỡ như ánh bình minh, xua tan đi bóng tối của sự sợ hãi và những ký ức kinh hoàng.
Tại chính giữa bãi máu đã khô, nơi từng là địa ngục trần gian, nơi vô số sinh mạng đã bị chôn vùi, một nhóm binh sĩ Đại Việt, tay còn dính bùn và vết máu, trang trọng cắm một cây cờ mới lên. Cán cờ được bọc bằng vải điều đỏ thắm, tượng trưng cho máu xương của những người đã ngã xuống và lòng dũng cảm bất khuất của dân tộc. Đặc biệt hơn, đỉnh cán cờ được gắn mũi giáo của một tướng Nguyên đã bại trận, một chiến lợi phẩm đầy ý nghĩa, một biểu tượng cho sự thất bại thảm hại của kẻ thù và chiến thắng vang dội của Đại Việt.
Trên lá cờ, những dòng chữ được viết tay một cách cẩn thận, rõ ràng, bằng mực đen nổi bật trên nền vải đỏ, vang vọng như một lời tuyên ngôn, một bản hùng ca mới: “Tây Kết – nơi giặc rơi móng ngựa, người Việt dựng lòng sắt.” Lá cờ bay cao, phấp phới trong gió sớm, như linh hồn của đất nước đang cất tiếng hát khải hoàn, tiếng hát của tự do và độc lập. Kỳ lạ thay, một đàn chim, không biết từ đâu tới, đậu trên cán cờ, bay lượn xung quanh lá cờ, những tiếng hót líu lo, như dấu hiệu trời đã thuận, đất đã an, lòng người đã hợp, một điềm lành từ thiên nhiên. Đó là một hình ảnh biểu trưng cho sự tái sinh, cho sự chiến thắng của chính nghĩa, cho sự phục hưng của một dân tộc.
Trong khoảnh khắc chiến thắng, không một ai trong quân dân Đại Việt tỏ ra kiêu ngạo hay tự mãn, họ hiểu rằng đây mới chỉ là một bước ngoặt. Dã Tượng, vẫn cầm chiếc rìu nặng trịch, đôi mắt sáng quắc, nhìn xa xăm về phía trước, nói với giọng trầm, đầy chiêm nghiệm và ý thức trách nhiệm: “Hôm nay ta cười. Nhưng ngày mai lại phải mài rìu. Cuộc chiến chưa kết thúc, kẻ thù vẫn còn đó, và chúng ta không thể lơ là dù chỉ một khắc.” Lời nói của ông không phải là sự bi quan, mà là một sự nhắc nhở về trách nhiệm và sự chuẩn bị không ngừng nghỉ, về con đường còn dài phía trước.
Phạm Ngũ Lão, tay cầm cuộn bản đồ phản công, lặng lẽ, ánh mắt ông nhìn xa xăm, chứa đựng những tính toán chiến lược tỉ mỉ cho chặng đường tiếp theo, cho những trận đánh sắp tới: “Chiến thắng này chỉ là khúc dạo đầu, một bản nhạc mở màn. Đường về Thăng Long còn dài, và còn nhiều chông gai, thử thách phía trước đang chờ đợi chúng ta.”
Một già làng, râu tóc bạc phơ, thân hình gầy gò nhưng đầy sức sống, bước chân run rẩy nhưng đầy quyết tâm, ra tận nơi bờ đầm, thắp những nén nhang trầm mặc trên bãi bùn máu. Lão chắp tay vái lạy, rồi khẽ nói, giọng run run nhưng đầy sự kính phục và biết ơn sâu sắc: “Ơn đất trời đã phù hộ, ơn các vị anh hùng đã ngã xuống... các con đã làm được điều mà ta tưởng chỉ có trong sách thánh hiền, trong những huyền thoại xa xưa. Đây không chỉ là chiến thắng, đây là một phép lạ của đất Việt, một điều kỳ diệu.”
Trần Quốc Tuấn đứng trước bản đồ lớn trải trên mặt đất, ánh đèn dầu từ trướng chỉ huy hắt lên, chiếu rõ từng nét địa hình. Tay ông vuốt nhẹ lên vùng sông Nhị, nơi kinh thành Thăng Long đang chờ đợi, nơi trái tim của Đại Việt đang đập. Ông quay sang Trần Quang Khải, giọng nói ông trầm tĩnh, nhưng ánh mắt lại bừng lên một ngọn lửa kiên quyết, đầy chiến lược: “Thế trận đã xoay chuyển hoàn toàn. Bây giờ là lúc ta không còn đánh trong bóng tối nữa, không còn phải ẩn mình hay phòng thủ. Bây giờ là lúc chúng ta sẽ đường hoàng giương cờ phản công, đẩy lùi quân giặc ra khỏi bờ cõi, giành lại toàn bộ lãnh thổ.”
Ở cuối chân trời, nơi ánh nắng bình minh đang nhuộm đỏ vạn vật, một đàn hạc trắng muốt, biểu tượng của sự thuần khiết và bình an, cất cánh bay lên. Chúng bay lượn trên bầu trời trong xanh, rẽ qua hướng Bắc – như một điềm báo lành từ trời đất, một lời báo hiệu rõ ràng cho cuộc tổng phản công sắp mở màn, hứa hẹn một chiến thắng cuối cùng và trọn vẹn, mang lại hòa bình vĩnh cửu cho Đại Việt. Tiếng hạc kêu vang vọng trong không gian, mang theo hy vọng và niềm tin, ngân nga một khúc ca khải hoàn sắp tới.