Hồi 261: Dư Âm Của Máu

“Chiến thắng không kết thúc bằng khúc ca – mà bằng tiếng dao cắm xuống xác giặc chưa kịp lạnh.”

Sáng sớm sau ngày tắm máu Tây Kết, một không khí ảm đạm, nặng nề vẫn bao trùm lên vạn vật, như một tấm màn tang thương giăng mắc khắp nơi. Mặt đất sũng máu từ đêm trước, từng vũng máu đỏ tươi, đặc quánh, vẫn còn bốc hơi nóng nhẹ, thấm sâu vào lòng bùn, tạo nên những mảng màu ghê rợn, in hằn dấu vết của một cuộc tàn sát kinh hoàng. Gió buổi sớm, thay vì mang theo hương đồng cỏ nội trong lành hay mùi hoa cỏ dịu mát, lại chở nặng mùi khét lẹt của thịt cháy, mùi tanh nồng của máu và tử khí, một hỗn hợp ghê tởm, len lỏi qua từng rặng tre, luồn lách vào tận rừng lau, bám riết lấy khứu giác, ám ảnh tâm trí, khiến người ta rùng mình. Trên đài quan sát cao nhất, nơi có thể bao quát toàn cảnh đầm lầy và những vùng lân cận, nơi từng là điểm chỉ huy chiến lược, Trần Quốc Tuấn đứng thẳng người, dáng vẻ uy nghi nhưng trầm mặc, không một chút biểu cảm hân hoan. Ánh mắt sắc bén của ông hướng thẳng về phía bờ Đông – nơi có một vệt khói mờ ảo đang tan dần vào không khí lạnh lẽo và những dấu vết rõ ràng của vó ngựa, của bước chân lính đang rút lui một cách vội vã, đầy hoảng loạn.

Ông khẽ nói, giọng trầm nhưng đầy kiên quyết, từng lời như một lời thề nguyền với chính mình và với mảnh đất này, một lời tuyên bố không thể lay chuyển: “Chúng tưởng đã chạy thoát? Chúng tưởng có thể trốn khỏi sự trừng phạt của đất trời Đại Việt? Nhưng tay ta chưa rửa sạch máu giặc từ đêm qua, sao có thể để chúng sống sót, để chúng mang theo nỗi nhục nhã của thất bại trở về quê hương, kể lại câu chuyện về sự yếu hèn của chúng? Cuộc truy đuổi chỉ mới bắt đầu. Không một kẻ nào được phép thoát.” Ánh mắt ông bừng lên ngọn lửa của ý chí tận diệt, không chút khoan nhượng.

Trần Quốc Tuấn không phí phạm dù chỉ một phút giây quý giá vào những lời nói sáo rỗng hay sự kiêu ngạo nhất thời sau chiến thắng. Ông lập tức truyền lệnh cho ba đạo quân tinh nhuệ, những cánh tay đắc lực nhất, những người lính gan dạ và trung thành của mình, với những nhiệm vụ cụ thể, rõ ràng và không thể sai sót: Dã Tượng, vị tướng dũng mãnh với sức mạnh phi thường, được giao nhiệm vụ dẫn đường ven bờ bắc, nơi địa hình hiểm trở, rừng rậm và lạch nước chằng chịt, ẩn chứa nhiều cạm bẫy tự nhiên. Nguyễn Khoái, vị tướng trẻ tài ba với biệt tài thủy chiến xuất chúng, sẽ men theo kênh Tứ Liên, một con kênh nhỏ nhưng đầy hiểm nguy, để chặn đường rút của địch trên sông nước, nơi chúng tưởng rằng mình sẽ an toàn. Phạm Ngũ Lão, với sự cẩn trọng và quyết đoán trong từng bước đi, sẽ truy đuổi cánh quân phía Nam, giao điểm của cuộc truy kích là bãi Giang Hà, một vùng đất rộng lớn gần sông Đuống, nơi quân giặc có thể cố gắng tập hợp lại. Yêu cầu của Hưng Đạo Đại Vương là tuyệt đối, không thể thương lượng: không tha, không bắt sống, không để lọt dù chỉ một tên lính Nguyên. Mục tiêu là tận diệt hoàn toàn, không chừa lại bất kỳ mầm họa nào, bất kỳ tàn dư nào có thể gây hại cho Đại Việt về sau.

Đồng thời, ông cũng cho phép và khuyến khích dân binh các làng lân cận, những người đã chịu đựng bao đau khổ, bao mất mát dưới ách giặc, tham gia vào cuộc truy đuổi bằng cách dựng chướng ngại vật, đào hầm sập dọc theo những con đường mòn, lối tắt mà quân giặc có thể dùng để rút lui, biến mỗi bước chân của chúng thành địa ngục. Tinh thần quân dân đồng lòng, quyết tâm không để bất cứ kẻ thù nào thoát khỏi vòng vây của đất Việt, họ cùng nhau tạo nên một bức tường thép sống. Mỗi người dân, từ già đến trẻ, đều trở thành một chiến binh thầm lặng, một phần không thể thiếu của cuộc chiến.

Trận đầu tiên không diễn ra muộn. Vừa rạng sáng, tổ trinh sát, những người lính tinh nhuệ và tháo vát nhất, đã nhanh chóng báo về: khoảng 40 tên lính Mông Cổ và Khiết Đan, vẻ mặt hốc hác, quần áo tả tơi, lê lết, đang rút về phía Đông, mang theo một chiếc xe thồ lương thực ít ỏi và vài con ngựa còn sống sót sau trận địa Tây Kết, tiếng vó ngựa yếu ớt, nặng nề trên nền đất ẩm. Ngay lập tức, Dã Tượng chia quân, mai phục từ bãi chuối rậm rạp, lá chuối xanh um tùm che kín thân người, chờ đợi thời cơ chín muồi. Khi toán giặc vừa lọt vào tầm nhìn, một tên lính Mông Cổ cởi bỏ giáp trụ, cố gắng giả dạng dân thường để trà trộn, hòng thoát thân, nhưng hắn bị phát hiện ngay lập tức vì nói không rành tiếng Việt, giọng hắn ấp úng, líu lo, và đặc biệt hơn, khi thấy con trâu nước, hắn lại gọi nó là “mã” (ngựa), một chi tiết nhỏ nhưng tố cáo hoàn toàn thân phận và sự ngu dốt của hắn về mảnh đất này. Ngay lập tức, quân Đại Việt ập ra từ hai phía, những lưỡi rìu, gươm giáo sắc bén vung lên không chút chần chừ. Cả toán giặc bị chém sạch, tiếng la hét nhanh chóng bị dập tắt, máu văng tung tóe lên những nải chuối còn xanh, tạo thành những đốm đỏ rực rỡ trên nền xanh mướt, một hình ảnh vừa bi thảm vừa mang tính biểu tượng sâu sắc về sự trả giá.

Cuộc truy đuổi không chỉ là nhiệm vụ của quân lính chuyên nghiệp, mà còn có sự tham gia tích cực của dân làng, biến nó thành một cuộc chiến tranh nhân dân thực sự. Tại làng Đông Dư, người dân, từ già trẻ lớn bé, không phân biệt nam nữ, cùng nhau đào những chiếc hầm lớn, lấp đầy cọc nhọn, ngụy trang khéo léo bằng cỏ cây và lá khô, biến những con đường quen thuộc thành những cạm bẫy chết người. Họ lừa những tên giặc đang hoảng loạn, không còn chút cảnh giác nào, lọt vào những ao cạn đã được chuẩn bị sẵn, rồi đổ đất vùi sống, không cho chúng một cơ hội kháng cự, không một chút thương xót. Sự căm thù của dân tộc đối với kẻ xâm lược đã biến họ thành những chiến binh thầm lặng, tàn khốc, nhưng đầy chính nghĩa. Một bà già, tóc bạc phơ, khuôn mặt khắc khổ vì bao năm tháng chiến tranh và ly tán, mang một rổ cơm nóng hổi, bốc khói nghi ngút, ra cho Phạm Ngũ Lão. Bà đặt rổ cơm xuống, đôi mắt nhìn thẳng vào vị tướng, ánh lên nỗi đau và sự hy vọng, giọng nói nghẹn ngào nhưng đầy kiên cường và lòng căm thù: “Mười năm trước, chúng đốt nhà ta, giết chết chồng con ta một cách dã man. Nay cơm này, tướng gia ăn cho vững tay chém, chém sạch lũ giặc để trả thù cho dân làng, cho những người đã khuất, để linh hồn họ được siêu thoát!” Đó không chỉ là bữa cơm đơn thuần, mà là sự tiếp sức của cả một dân tộc, một lời ủy thác thiêng liêng.

Không khí trong quân Đại Việt không còn căng thẳng như ở Tây Kết, không còn sự hồi hộp đến nghẹt thở của một trận chiến sống còn. Thay vào đó, ai cũng giữ ánh mắt thép, sắc lạnh và kiên định, thể hiện sự tập trung cao độ, giọng nói nhỏ, trầm tĩnh, nhưng lưỡi dao, lưỡi gươm luôn được mài bén, ánh lên sự sắc lạnh chết chóc, sẵn sàng cho bất cứ tình huống nào. Họ hiểu rằng, đây không phải là lúc để ăn mừng chiến thắng ồn ào, mà là lúc để kết thúc hoàn toàn mọi thứ. Nguyễn Khoái, đi thuyền tuần tra dọc kênh, ánh mắt sắc sảo nhìn từng ngóc ngách, dặn dò quân sĩ dưới quyền, giọng nói trầm ấm nhưng đầy sự cảnh giác và khôn ngoan: “Thắng trận thì dễ kiêu ngạo, dễ lơ là cảnh giác, mất đi sự tập trung. Nhưng giặc còn thở, còn lẩn trốn dù chỉ một tên – là đất chưa yên, là dân chưa được bình an trọn vẹn. Chúng ta phải tận diệt, không để lại bất kỳ mối hiểm họa nào cho mai sau, cho con cháu chúng ta.”

Những hình ảnh biểu trưng, những chi tiết đặc tả khắc sâu vào lòng người, tạo nên một bức tranh bi tráng và đầy ý nghĩa. Một con ngựa Mông Cổ, bằng cách nào đó đã trốn thoát khỏi bãi lầy Tây Kết, thân mình đầy vết thương và bùn đất, chạy lạc vào một cánh rừng rậm rạp. Nó bị dân làng bắt được – rồi thay vì giết chết, họ thả nó ra trước mặt xác của chính chủ nó, một tên lính Mông Cổ đã chết thảm, bị giáo đâm xuyên ngực, nằm bất động. Con ngựa hí lên những tiếng bi thương, thảm thiết, quẩn quanh bên xác chủ, liếm láp vết thương, như một lời vĩnh biệt đầy nghiệt ngã và đau đớn. Cánh đồng lúa hôm đó, nhuộm một màu xanh non mơn mởn, đầy sức sống, nhưng lại có máu giặc loang lổ lẫn với nước mưa, chảy thành từng vệt đỏ thẫm xuống những ruộng cấy đang trổ đòng, như một lời nguyền rủa cho những kẻ xâm lược, nhưng cũng là một sự thanh tẩy của đất mẹ, biến máu giặc thành dưỡng chất cho sự sống mới.

Dã Tượng cầm trên tay bản đồ hành quân, một bản đồ cũ kỹ nhưng chi chít những vết đánh dấu bằng mực đỏ, những vệt máu khô từ chính trận chiến còn in hằn, ông chỉ vào một vết lạch nhỏ trên bản đồ, nơi có vẻ như là con đường rút lui cuối cùng của địch, khẽ nói, giọng ông trầm đục nhưng đầy sự chắc chắn và quyết đoán: “Có lẽ chúng sẽ tụ lại ở đây. Chúng sẽ cố gắng rút lui bằng ghe gỗ qua ngả Từ Hồ, đây là con đường duy nhất còn lại cho chúng. Chúng ta phải chặn chúng ngay tại đó.” Ánh mắt ông bừng lên ngọn lửa của sự quyết đoán cuối cùng, không còn chút do dự nào. Ông ra lệnh, giọng nói vang vọng trong đêm, mang theo sự lạnh lùng và dứt khoát: “Đêm nay, ta chặn máu chảy về hướng đó. Đánh nốt. Không còn giặc nào để báo mộng nữa. Chúng ta sẽ kết thúc mọi thứ ngay tại đây, ngay trong đêm nay!” Dư âm của tiếng máu đổ vẫn còn đó, nhưng đó sẽ là dư âm cuối cùng của một cuộc chiến không khoan nhượng, một sự trả giá tàn khốc cho kẻ xâm lược.