“Khi kẻ thù chạy, đất vẫn nhớ bước chân hắn từng giẫm lên máu ai.” “Tro có thể nguội. Nhưng trong tro còn hơi nóng của thù.”
Sáng sớm hôm ấy, một màn sương mỏng tang, lạnh lẽo vẫn còn vương vấn trên những ngọn lau sậy cháy xém, báo hiệu một ngày mới ảm đạm, nặng nề bao trùm lên vạn vật, như một tấm màn tang thương giăng mắc khắp nơi, ôm lấy nỗi đau và sự tàn phá. Vùng đất Đồng Trúc phía nam Tây Kết hiện ra như một bức tranh xám xịt và hoang tàn đến rợn người. Đây từng là nơi quân Nguyên hung bạo đã ngang nhiên thiêu rụi nhà cửa của dân lành vô tội, phá hủy kho thóc, cướp bóc của cải, biến những làng mạc trù phú, xanh tươi thành bình địa chỉ sau một đêm. Giờ đây, tất cả chỉ còn là một biển tro tàn đen kịt, trải dài đến vô tận, và những thân cây gãy đổ, cong queo, khô khốc, như những ngón tay gầy guộc vươn lên từ lòng đất chết, tố cáo tội ác của kẻ thù. Gió đầu sáng, mang theo hơi lạnh lẽo thấu xương và mùi khét đặc trưng của than cháy, mùi tanh nồng của máu và tử khí, một hỗn hợp ghê tởm không thể chịu đựng nổi, thổi qua không gian tĩnh mịch, khiến những tàn lửa âm ỉ trong lớp than củi đen sì bay lên như những đám khói ma quái, chập chờn, vô định, như những linh hồn oan khuất đang lẩn khuất. Trong khung cảnh hoang tàn và ám ảnh ấy, Nguyễn Khoái, vị tướng trẻ với ánh mắt tinh anh, sắc sảo, dẫn một đội kỵ bộ (gồm cả kỵ binh và bộ binh) tinh nhuệ, trang bị gọn gàng, men theo dấu vết rút lui của quân giặc. Đó là những vết chân loạng choạng, hằn sâu trên nền tro đất, những mảnh giáp trụ bị vứt bỏ rải rác trên nền tro, lấp lánh dưới ánh sáng mờ ảo, chứng tỏ sự hỗn loạn và hoảng loạn tột cùng của kẻ thù.
Ông nói nhỏ, giọng trầm nhưng đầy sự chắc chắn, từng lời như một lời tiên tri, một lời thề khắc cốt ghi tâm: “Giặc chạy, nhưng chúng còn in dấu trên mặt đất này. Dấu vết của chúng còn rất rõ ràng, không thể nào xóa bỏ được. Chỉ cần ngửi gió là biết máu chúng đi về đâu, không thể nào che giấu được khỏi tầm mắt của chúng ta.” Ánh mắt ông sắc lẹm, quét một lượt khắp vùng đất tro tàn, như một thợ săn lão luyện đang truy lùng con mồi cuối cùng, không bỏ sót bất kỳ manh mối nào. Ông hít một hơi thật sâu, cảm nhận mùi tro và máu, như thể đang đọc vị được nỗi sợ hãi của kẻ thù.
Cuộc truy đuổi nhanh chóng tìm thấy manh mối rõ ràng. Một mảnh áo giáp Khiết Đan bị cháy một nửa, méo mó và ám mùi khét lẹt, vướng trên một cành cây cụt ngủn, khẳng định sự hiện diện của quân địch, cùng với những vết chân nặng nề, chệch hướng, in sâu trên nền tro đất ẩm ướt, chứng tỏ sự mệt mỏi và kiệt sức đến cùng cực của kẻ thù. Tổ trinh sát nhanh chóng báo về, giọng nói hớt hải nhưng rõ ràng: có khoảng 20 đến 30 tên lính giặc, có vẻ là những kẻ sống sót cuối cùng, đang chạy về phía xóm Đường Trúc, một khu dân cư nằm gần bãi sình lầy chưa khô hẳn, một địa hình hiểm trở và dễ bị sa lầy, rất khó để di chuyển. Ngay lập tức, Nguyễn Khoái ra lệnh chia quân làm ba hướng, tạo thành một vòng vây khép chặt, không cho bất kỳ tên nào lọt vào làng dân, không để chúng gây hại thêm cho người dân vô tội, những người đã chịu đựng quá nhiều. Tinh thần của quân lính Đại Việt là không khoan nhượng, quyết tâm tận diệt đến cùng, không chừa lại một mầm mống họa nào. Họ di chuyển lặng lẽ, như những bóng ma, trong màn sương và tro tàn.
Cuộc truy bắt diễn ra trong khung cảnh u ám, phủ đầy tro tàn, một sự kinh hoàng tiếp nối. Bãi Trúc, nơi vốn là một khu rừng nhỏ với những lùm cây xanh tốt, giờ đây có những vùng tro lún – nơi lửa cháy trụi gốc cây đã tạo ra những hố bùn đen ẩn mình dưới lớp tro, một cái bẫy tự nhiên chết người, chờ đợi những kẻ không may mắn. Quân giặc, vì hoảng loạn tột độ và không quen địa hình, không nhìn rõ đường đi trong màn sương và tro bụi. Một tên lính Nguyên, trong lúc chạy trốn một cách vô vọng, bất ngờ bị sụt chân vào một hố tro lún, kéo theo cả đồng bọn ngã vào những tàn lửa nguội còn âm ỉ, tiếng kêu la thất thanh. Miệng chúng hét không thành tiếng, chỉ có những tiếng rít khản đặc vì tro đen chui vào cổ họng, chặn đứng hơi thở, một cái chết nghẹt thở và đau đớn, không chút thương xót.
Quân Đại Việt, được rèn luyện kỹ càng, không dùng tên để tiết kiệm thời gian và đảm bảo sự chính xác tối đa. Họ tiến sát bằng giáo ngắn và dao găm, những vũ khí sắc bén và chết chóc trong khoảng cách gần, kết liễu từng tên địch một cách lạnh lùng, dứt khoát, không một chút do dự. Có đoạn, quân Nguyễn Khoái còn dùng một chiến thuật độc đáo và tàn nhẫn đến không ngờ: họ thả tro từ trên gò cao xuống, như một trận mưa bụi đen sì, khiến kẻ địch ho khan dữ dội, mắt mờ đi vì bụi tro, không thể nhìn rõ đường đi hay đối thủ, rồi bị xiên chết một cách dễ dàng, không có cơ hội phản kháng, không một tiếng kêu cứu. Đây không phải là sự tàn bạo, mà là sự trả giá.
Tâm lý của Nguyễn Khoái và các chiến sĩ Đại Việt giờ đây không còn là sự phẫn nộ bùng cháy dữ dội như ở Tây Kết, mà là một sự lạnh lùng và sắt đá, một quyết tâm thanh tẩy đến cùng, loại bỏ mọi mầm mống nguy hiểm. Nguyễn Khoái không nói nhiều lời, từng hành động của ông đều dứt khoát và đầy ý nghĩa. Ông chỉ lặng lẽ nhìn xác địch, khuôn mặt không chút biểu cảm, ánh mắt không một gợn sóng cảm xúc, rồi cắm những cây cờ gỗ nhỏ vào ngực chúng – để tránh lẫn lộn với xác dân thường đã chết từ trước, những nạn nhân vô tội của quân Nguyên, những người cần được yên nghỉ. Một binh sĩ trẻ, khuôn mặt còn non nớt, lần đầu tiên phải đâm chết người bằng dao găm trong cự ly gần, tay còn run lên vì cảm giác lạ lẫm và một chút ghê sợ, đôi mắt đầy bối rối. Nguyễn Khoái tiến đến, đặt tay lên vai người lính, giọng nói trầm ấm nhưng đầy sức nặng của kinh nghiệm: “Không phải tay con giết chúng. Mà là tro đất này, là những linh hồn vô tội đã ngã xuống, là sự công bằng của non sông đã bảo con đừng để chúng bước tiếp. Đây là sự trả giá, không phải tội lỗi của con.” Lời nói ấy như một liều thuốc trấn an, xua tan đi sự bối rối trong lòng người lính trẻ.
Những hình ảnh biểu trưng, những chi tiết đặc tả khắc sâu vào lòng người, tạo nên một bức tranh bi tráng và đầy ý nghĩa về sự trả giá của chiến tranh. Dấu chân giặc hằn rõ trên nền tro khô, có cái in rõ cả móng ngựa, như vết tích của quỷ dữ in trên thân thể đất mẹ bị giày xéo, mãi mãi không thể xóa mờ. Đó là những vết sẹo không thể xóa nhòa, những bằng chứng về tội ác mà chúng đã gây ra. Một đống tro nhỏ, bên trong chôn lấp xác địch, chỉ còn chiếc mũ sắt đen sì trồi lên khỏi mặt đất như một cái đầu lâu không chôn nổi, một lời nhắc nhở ghê rợn về cái chết không nấm mồ, không nơi an nghỉ.
Cảm xúc bao trùm không phải sự phẫn nộ sôi sục, mà là một sự lạnh lùng và dứt khoát đến đáng sợ – như người cắt gốc nấm độc còn sót lại, không để chúng có cơ hội mọc lại, gây hại thêm. Không có thương xót. Không có do dự. Chỉ có sự quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ đến cùng, không một chút phân vân. Nguyễn Khoái kết luận sau trận truy đuổi, giọng nói ông trầm khàn nhưng đầy kiên định, như một bản án cuối cùng: “Chúng không còn là giặc. Chúng là thối rữa còn sót lại trên mảnh đất này, là mầm bệnh cần phải loại bỏ. Phải đốt nốt mùi ấy đi, để trả lại sự trong sạch cho đất, để linh hồn những người đã khuất được siêu thoát, để non sông được thanh bình hoàn toàn.”
Khi trận truy kích kết thúc, quân Đại Việt phát hiện một tù binh bị bắt sống, đang hấp hối, toàn thân dính đầy bùn và tro, đôi mắt đờ đẫn vì sợ hãi và kiệt sức. Miệng hắn ú ớ bằng tiếng Mông Cổ, những lời cuối cùng đầy hoảng loạn và đứt quãng: “Ô Mã Nhi… cầu cứu… đã… trốn được… về hướng…” Hắn cố gắng chỉ về phía bắc bằng ngón tay run rẩy, nhưng hơi thở đã đứt quãng, cơ thể co giật rồi lịm dần. Một người lính định ghi chép lại lời khai, nhưng Nguyễn Khoái giơ tay ngăn lại, ánh mắt ông lạnh lùng đến đáng sợ, như thể ông đã biết trước tất cả: “Đừng ghi. Hắn nói được gì – ta cũng biết. Chúng ta sẽ đợi ở nơi mà ngay cả bóng hắn cũng không dám quay lại, nơi hắn sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt cuối cùng, không thể thoát được nữa.” Rồi ông ra lệnh cho toàn quân tiến thẳng về bờ bắc – mở đầu cho hồi tiếp theo của cuộc truy đuổi tàn khốc, một cuộc săn lùng không ngừng nghỉ cho đến khi kẻ thù cuối cùng bị tiêu diệt, cho đến khi không còn một bóng giặc trên đất Đại Việt.